2026-09-11 US West Coast
HCM-UWC 7,506 USD/FEU +0.53% Index 3,657 pts
2026-09-11 US East Coast
HCM-UEC 9,891 USD/FEU +0.25% Index 3,027 pts
2026-09-11 Northern Europe
HCM-NEU 3,983 USD/FEU -6.10% Index 2,741 pts
2026-09-11 Mediterranean
HCM-MED 4,315 USD/FEU -6.48% Index 2,357 pts
2026-09-11 China
HCM-CHN 93 USD/FEU +5.00% Index 1,094 pts
2026-09-11 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +0.03% Index 1,091 pts
2026-09-11 Japan
HCM-JPN 503 USD/FEU 0.00% Index 1,624 pts
2026-09-11 Southeast Asia
HCM-SEA 316 USD/FEU -20.83% Index 1,619 pts
2026-09-11 Oceania
HCM-ANZ 4,634 USD/FEU +1.75% Index 7,333 pts
2026-09-11 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-11 South America
HCM-SAM 10,757 USD/FEU +8.43% Index 6,721 pts
2026-09-11 South Africa
HCM-ZAF 3,922 USD/FEU -1.04% Index 2,229 pts
2026-09-11 East & West Africa
HCM-EWA 4,807 USD/FEU -1.33% Index 1,224 pts
2026-09-11 Global
VCFI Composite Rate 4,912 USD/FEU +0.06% VCFI Composite Index 3,469 pts +0.07%
2026-09-11 US West Coast
HCM-UWC 7,506 USD/FEU +0.53% Index 3,657 pts
2026-09-11 US East Coast
HCM-UEC 9,891 USD/FEU +0.25% Index 3,027 pts
2026-09-11 Northern Europe
HCM-NEU 3,983 USD/FEU -6.10% Index 2,741 pts
2026-09-11 Mediterranean
HCM-MED 4,315 USD/FEU -6.48% Index 2,357 pts
2026-09-11 China
HCM-CHN 93 USD/FEU +5.00% Index 1,094 pts
2026-09-11 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +0.03% Index 1,091 pts
2026-09-11 Japan
HCM-JPN 503 USD/FEU 0.00% Index 1,624 pts
2026-09-11 Southeast Asia
HCM-SEA 316 USD/FEU -20.83% Index 1,619 pts
2026-09-11 Oceania
HCM-ANZ 4,634 USD/FEU +1.75% Index 7,333 pts
2026-09-11 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-11 South America
HCM-SAM 10,757 USD/FEU +8.43% Index 6,721 pts
2026-09-11 South Africa
HCM-ZAF 3,922 USD/FEU -1.04% Index 2,229 pts
2026-09-11 East & West Africa
HCM-EWA 4,807 USD/FEU -1.33% Index 1,224 pts
2026-09-11 Global
VCFI Composite Rate 4,912 USD/FEU +0.06% VCFI Composite Index 3,469 pts +0.07%
Chọn loại dịch vụ

Wednesday, 29/10/2025, 14:33 (GMT +7)

1057

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Châu Âu trong Tháng 11-2025

Lịch tàu COSCO các tuyến từ Hồ Chí Minh/Vũng Tàu đến các nước châu Âu như: Hà Lan, Anh, Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Bỉ... trong tháng 11/2025 (Tải về file excel).

cosco-schedules-vietnam

Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata)

 

Mục lục:

  1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

  2. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI/ BIỂN ADRIATIC/ BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

  3. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU / ĐỊA TRUNG HẢI ( Dịch vụ trực tiếp từ Cái Mép)

  4. TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

  5. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VTS - IHX)

ETD

ETA
(2 DAYS)

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA


SINGAPORE

ETA POD

CAT LAI

DATE

SINGAPORE

   

ROTTERDAM

HAMBURG

ANTWERP

FELIXSTOWE

ZEEBRUGGE

GDANSK

Wilhelmshaven

LE HAVRE

DUNKIRK

ALGECIRAS

SOUTHAMPTON

         

OOCL FINLAND

006W

6-Nov

-

-

-

6-Dec

9-Dec

13-Dec

19-Dec

-

-

-

-

         

APL MERLION

1FL1OW1MA

6-Nov

-

-

-

-

-

15-Dec

-

20-Dec

6-Dec

-

9-Dec

INCEDA

034S

SAT

1-Nov

3-Nov

COSCO SHIPPING STAR

027W

9-Nov

7-Dec

11-Dec

15-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

INCRES

058S

MON

3-Nov

5-Nov

EVER AEON

1372-006W

8-Nov

4-Dec

12-Dec

-

8-Dec

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM LOUIS BLERIOT

0FML0W1MA

11-Nov

13-Dec

17-Dec

21-Dec

-

-

-

-

9-Dec

-

-

-

         

EVER GENIUS

0784-029W

7-Nov

18-Dec

15-Dec

11-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL TURKIYE

009W

13-Nov

-

-

-

14-Dec

17-Dec

21-Dec

27-Dec

-

-

-

-

         

APL TEMASEK

1FL1QW1MA

13-Nov

-

-

-

-

-

23-Dec

-

28-Dec

14-Dec

-

17-Dec

BALTRUM

031S

SUN

9-Nov

11-Nov

COSCO SHIPPING LEO

034W

16-Nov

14-Dec

18-Dec

22-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SANUR

128S

MON

10-Nov

12-Nov

EVER GLORY

1373-027W

13-Nov

9-Dec

17-Dec

-

13-Dec

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM TROCADERO

0FML2W1MA

18-Nov

20-Dec

24-Dec

28-Dec

-

-

-

-

16-Dec

-

-

-

         

EVER ECO

0785-001W

15-Nov

26-Dec

23-Dec

19-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

INCEDA

035S

SUN

16-Nov

18-Nov

OOCL GDYNIA

008W

20-Nov

-

-

-

21-Dec

24-Dec

28-Dec

3-Jan

-

-

-

-

INCRES

059S

MON

17-Nov

19-Nov

EVER ART

1374-013W

20-Nov

16-Dec

24-Dec

-

20-Dec

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM SEINE

0FML4W1MA

25-Nov

27-Dec

31-Dec

4-Jan

-

-

-

-

23-Dec

-

-

-

         

OOCL SWEDEN

006W

30-Nov

-

-

-

31-Dec

3-Jan

7-Jan

13-Jan

-

-

-

-

         

CMA CGM KERGUELEN

1FL1UW1MA

27-Nov

-

-

-

-

-

5-Jan

-

10-Jan

27-Dec

-

30-Dec

BALTRUM

032S

SUN

23-Nov

25-Nov

COSCO SHIPPING GEMINI

034W

30-Nov

30-Dec

3-Jan

7-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SANUR

129S

MON

24-Nov

26-Nov

EVER ACME

1375-011W

27-Nov

23-Dec

31-Dec

-

27-Dec

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM RIVOLI

0FML6W1MA

3-Dec

4-Jan

8-Jan

12-Jan

-

-

-

-

31-Dec

-

-

-

         

EVER MUSE

0787-004W

28-Nov

8-Jan

5-Jan

1-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM BENJAMIN FRANKLIN

1FL1WW1MA

4-Dec

-

-

-

-

-

12-Jan

-

17-Jan

3-Jan

-

6-Jan

INCEDA

036S

SUN

30-Nov

2-Dec

COSCO SHIPPING SAGITTARIUS

032W

7-Dec

6-Jan

10-Jan

14-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

INCRES

060S

MON

1-Dec

3-Dec

EVER ARIA

1376-013W

4-Dec

30-Dec

7-Jan

-

3-Jan

-

-

-

-

-

-

-

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

2. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI / BIỂN ADRIATIC / BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VTS – IHX)

ETD

ETA

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA
SIN

ETA POD

CAT LAI

DATE

SIN

   

PIRAEUS

VALENCIA

BARCELONA

LA SPEZIA

GENOA

FOS

MALTA

KUMPORT

SAFI DERINCE

ALEXANDRIA

BEIRUT

KOPER

TRIESTE

RIJEKA

         

OOCL INDONESIA

034W

9-Nov

8-Dec

22-Dec

-

16-Dec

14-Dec

19-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

         

EVER GRADE

0724-026W

11-Nov

10-Dec

24-Dec

-

18-Dec

16-Dec

21-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

INCEDA

034S

SAT

1-Nov

3-Nov

APL CHANGI

0MEM5W1MA

5-Nov

-

30-Nov

2-Dec

-

-

5-Dec

10-Dec

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM GALAPAGOS

0MEM7W1MA

11-Nov

-

6-Dec

8-Dec

-

-

11-Dec

16-Dec

-

-

-

-

-

-

-

INCRES

058S

MON

3-Nov

5-Nov

COSCO SHIPPING SAKURA

033W

5-Nov

11-Dec

7-Dec

-

-

-

-

-

15-Dec

14-Dec

-

-

-

-

-

BALTRUM

031S

SUN

9-Nov

11-Nov

CMA CGM UNITY

0MEM9W1MA

18-Nov

-

16-Dec

18-Dec

-

-

21-Dec

26-Dec

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SANUR

128S

MON

10-Nov

12-Nov

COSCO DENMARK

066W

18-Nov

22-Dec

18-Dec

-

-

-

-

-

26-Dec

25-Dec

-

-

-

-

-

         

CMA CGM OSIRIS

0BEM9W1MA

17-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

-

5-Dec

7-Dec

13-Dec

15-Dec

17-Dec

INCEDA

035S

SUN

16-Nov

18-Nov

CSCL PACIFIC OCEAN

064W

25-Nov

25-Dec

8-Jan

-

2-Jan

31-Dec

5-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

INCRES

059S

MON

17-Nov

19-Nov

CMA CGM GRACE BAY

0MEMBW1MA

24-Nov

-

22-Dec

24-Dec

-

-

27-Dec

1-Jan

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM ARGON

0BEMBW1MA

24-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

-

8-Dec

10-Dec

16-Dec

18-Dec

20-Dec

         

EVER GIVEN

0727-026W

2-Dec

1-Jan

15-Jan

-

9-Jan

7-Jan

12-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

BALTRUM

032S

SUN

23-Nov

25-Nov

CMA CGM IGUACU

0MEMFW1MA

6-Dec

-

3-Jan

5-Jan

-

-

8-Jan

13-Jan

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SANUR

129S

MON

24-Nov

26-Nov

EVER LAWFUL

068W

30-Nov

5-Jan

1-Jan

-

-

-

-

-

9-Jan

8-Jan

-

-

-

-

-

         

CMA CGM IRON

0BEMDW1MA

1-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

15-Dec

17-Dec

23-Dec

25-Dec

27-Dec

INCEDA

036S

SUN

30-Nov

2-Dec

OOCL SCANDINAVIA

035W

9-Dec

8-Jan

22-Jan

-

16-Jan

14-Jan

19-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

INCRES

060S

MON

1-Dec

3-Dec

CMA CGM IGUACU

0MEMFW1MA

6-Dec

-

3-Jan

5-Jan

-

-

8-Jan

13-Jan

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM ADONIS

0BEMFW1MA

4-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

18-Dec

20-Dec

26-Dec

28-Dec

30-Dec

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

3. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU / ĐỊA TRUNG HẢI (Dịch vụ trực tiếp từ Cái Mép)

 

 

VESSEL NAME (AEU7)

 

VOY

 

ETD

(WED)

ETA (POD)

 

 

GEMALINK

 

ROTTERDAM

 

HAMBURG

 

ZEEBRUGGE

 

FELIXSTOWE

COSCO SHIPPING ROSE

043W

11-Nov

11-Dec

15-Dec

19-Dec

21-Dec

COSCO SHIPPING AZALEA

033W

18-Nov

18-Dec

22-Dec

26-Dec

28-Dec

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO tuyến Châu Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại: 84.8.38290000       Fax: 84.8. 35208111

Yêu cầu báo giá[email protected]

Yêu cầu booking: [email protected]

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA.com / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu COSCO

About the Author
Xem thêm
229
FCL
Shekou, Shenzhen, Guangdong, China
3 Ngày
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Cước
5.954.175₫
/ 40GP

Công ty TNHH Giao nhận vận chuyển Quốc tế Trường Hải - THILOGI

Membership Icon Premium
567
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
10 Ngày
Incheon, Inchon, South Korea
Cước
11.379.090₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GREEN DRAGON VIỆT NAM

1035
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
50 Ngày
Savannah, California, United States
Cước
243.459.600₫
/ 40HQ

Compass Logistics

Membership Icon Premium
2377
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
23 Ngày
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
Cước
147.134.280₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TOÀN CẦU KM

6341
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
3 Ngày
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Cước
7.409.640₫
/ 20GP

GAMA INTERNATIONAL CORPORATION

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
226
Ho Chi Minh i
13 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva i
  • 44.987.100₫ / 40'RF

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết
286
Quy Nhon i
6 Ngày Đi thẳng
Busan i
  • 33.078.750₫ / 40'RF

CÔNG TY TNHH HEADWAY QUY NHƠN

Xem chi tiết
301
Hai Phong i
12 Ngày Chuyển tải
Nagoya i
  • 6.615.750₫ / 20'GP
  • 13.231.500₫ / 40'GP
  • 13.231.500₫ / 40'HQ

Công ty TNHH MTV Viconship Ho chi minh

Xem chi tiết
370
Ho Chi Minh i
40 Ngày Chuyển tải
New York i
  • 225.851.500₫ / 40'GP
  • 225.851.500₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
252
Hai Phong i
10 Ngày Đi thẳng
Incheon i
  • 7.938.900₫ / 20'GP
  • 11.379.090₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GREEN DRAGON VIỆT NAM

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
456
Shanghai i
4 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY TNHH IEC EXPRESS (VIỆT NAM)- CHI NHÁNH HÀ NỘI

Xem chi tiết
722
Shanghai i
5 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 26.463₫ /cbm

CHI NHÁNH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN MG LOGISTICS

Xem chi tiết
1.567
Qingdao i
8 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • Refund 2.362.500₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN INTERCARGO

Xem chi tiết
2.232
Ningbo i
4 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI MỸ Á (ASL LOGISTICS)

Xem chi tiết
3.330
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
21 Ngày Đi thẳng
Los Angeles i
  • 2.117.040₫ /cbm

Seinologix

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
180
Ho Chi Minh(SGN) i
10 Ngày Chuyển tải
Chicago(ORD) i
  • 264.630 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
644
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hyderabad(BPM) i
  • 185.241 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
1.817
Ho Chi Minh(SGN) i
5 Ngày Chuyển tải
Atlanta(ATL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết
4.373
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết
4.521
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Ngày Chuyển tải
Tulsa(TUL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
256
Da Nang (Kim Lien Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Dong Anh Station) i
  • 8.679.864₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
1.621
Binh Duong (Song Than Station) i
4 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Giap Bat Station) i
  • 22.361.235₫ / 40'HQ
  • 22.361.235₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PHƯỚC TÁ

Xem chi tiết
9.506
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
8.996
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
7.918
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
41.834
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BẢO KHANG

Xem chi tiết
98.302
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
168.782
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
261.214
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết
282.275
Bangkok i
3 Ngày
Hai Phong i
  • 58.047.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIAO NHẬN THÁI HÀ

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá