2026-09-11 US West Coast
HCM-UWC 7,506 USD/FEU +0.53% Index 3,657 pts
2026-09-11 US East Coast
HCM-UEC 9,891 USD/FEU +0.25% Index 3,027 pts
2026-09-11 Northern Europe
HCM-NEU 3,983 USD/FEU -6.10% Index 2,741 pts
2026-09-11 Mediterranean
HCM-MED 4,315 USD/FEU -6.48% Index 2,357 pts
2026-09-11 China
HCM-CHN 93 USD/FEU +5.00% Index 1,094 pts
2026-09-11 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +0.03% Index 1,091 pts
2026-09-11 Japan
HCM-JPN 503 USD/FEU 0.00% Index 1,624 pts
2026-09-11 Southeast Asia
HCM-SEA 316 USD/FEU -20.83% Index 1,619 pts
2026-09-11 Oceania
HCM-ANZ 4,634 USD/FEU +1.75% Index 7,333 pts
2026-09-11 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-11 South America
HCM-SAM 10,757 USD/FEU +8.43% Index 6,721 pts
2026-09-11 South Africa
HCM-ZAF 3,922 USD/FEU -1.04% Index 2,229 pts
2026-09-11 East & West Africa
HCM-EWA 4,807 USD/FEU -1.33% Index 1,224 pts
2026-09-11 Global
VCFI Composite Rate 4,912 USD/FEU +0.06% VCFI Composite Index 3,469 pts +0.07%
2026-09-11 US West Coast
HCM-UWC 7,506 USD/FEU +0.53% Index 3,657 pts
2026-09-11 US East Coast
HCM-UEC 9,891 USD/FEU +0.25% Index 3,027 pts
2026-09-11 Northern Europe
HCM-NEU 3,983 USD/FEU -6.10% Index 2,741 pts
2026-09-11 Mediterranean
HCM-MED 4,315 USD/FEU -6.48% Index 2,357 pts
2026-09-11 China
HCM-CHN 93 USD/FEU +5.00% Index 1,094 pts
2026-09-11 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +0.03% Index 1,091 pts
2026-09-11 Japan
HCM-JPN 503 USD/FEU 0.00% Index 1,624 pts
2026-09-11 Southeast Asia
HCM-SEA 316 USD/FEU -20.83% Index 1,619 pts
2026-09-11 Oceania
HCM-ANZ 4,634 USD/FEU +1.75% Index 7,333 pts
2026-09-11 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-11 South America
HCM-SAM 10,757 USD/FEU +8.43% Index 6,721 pts
2026-09-11 South Africa
HCM-ZAF 3,922 USD/FEU -1.04% Index 2,229 pts
2026-09-11 East & West Africa
HCM-EWA 4,807 USD/FEU -1.33% Index 1,224 pts
2026-09-11 Global
VCFI Composite Rate 4,912 USD/FEU +0.06% VCFI Composite Index 3,469 pts +0.07%
Chọn loại dịch vụ

Wednesday, 29/10/2025, 14:40 (GMT +7)

861

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi trong Tháng 11-2025

Lịch tàu COSCO từ Hồ Chí Minh đến các nước như: Mexico, Colombia, Guatemala, Peru, Ecuador, Chile, Nam Phi, Nigeria... trong tháng 11/2025 (Tải về file excel).

cosco-schedules-vietnam

Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA.com (Ảnh: Phaata)

 

Mục lục

  1. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> MANZANILLO via SHANGHAI

  2. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> TRUNG MỸ & NAM MỸ via NINGBO

  3. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> COLON CONTAINER TERMINAL, PANAMA

  4. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> BỜ TÂY NAM MỸ (WCSA)

  5. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> PANAMA & CARIBBEAN

  6. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> BỜ ĐÔNG NAM MỸ (ECSA) via SINGAPORE

  7. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> NAM PHI & TÂY PHI via SINGAPORE

  8. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> ĐÔNG PHI (MOMBASA/DAR ES SALAAM)

  9. TẢI LỊCH TÀU COSCO

  10. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> MANZANILLO via SHANGHAI

 

FEEDER (CV2-N)

ETD

ETA

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

HO CHI MINH

(CAT LAI)

SHANGHAI

SHANGHAI

MANZANILLO, MX (ZLO04)

HANSA FRESENBURG

094N

4-Nov

9-Nov

EVER LEGION

0757-064E

16-Nov

6-Dec

HALLEY

005N

10-Nov

15-Nov

EVER LAWFUL

0758-066E

23-Nov

13-Dec

KYOTO TOWER

045N

17-Nov

22-Nov

EVER LUCENT

0759-069E

30-Nov

20-Dec

DING XIANG TAI PING

020N

24-Nov

29-Nov

EVER LAMBENT

0760-073E

7-Dec

27-Dec

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

2. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> TRUNG MỸ & NAM MỸ via NINGBO

 

 

FEEDER

(CV2-E)

ETD

ETA

 

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

HO CHI MINH

(CAT LAI)

NINGBO

NINGBO

MANZANILLO, MX

LAZARO CARDENAS

BUENAVENTURA

BALBOA

PUERTO QUETZAL

CALLAO

GUAYAQUIL

SAN ANTONIO

       

EVER LINKING

0756-067E

10-Nov

29-Nov

-

8-Dec

6-Dec

-

12-Dec

-

17-Dec

KYOTO TOWER

044E

1-Nov

7-Nov

WAN HAI V01

001E

13-Nov

3-Dec

5-Dec

-

-

7-Dec

14-Dec

18-Dec

-

       

APL CHARLESTON

1MH0EE1MA

13-Nov

5-Dec

6-Dec

-

-

-

17-Dec

20-Dec

-

       

EVER LEGION

0757-064E

17-Nov

6-Dec

-

15-Dec

13-Dec

-

19-Dec

-

24-Dec

DING XIANG TAI PING

019E

8-Nov

14-Nov

WAN HAI A20

002E

20-Nov

10-Dec

12-Dec

-

-

14-Dec

21-Dec

25-Dec

-

       

CMA CGM ADVENTURE

1MH0GE1MA

20-Nov

12-Dec

13-Dec

-

-

-

24-Dec

27-Dec

-

       

EVER LAWFUL

0758-066E

24-Nov

13-Dec

-

22-Dec

20-Dec

-

26-Dec

-

31-Dec

HANSA FRESENBURG

094E

15-Nov

-

KOTA EAGLE

006E

27-Nov

17-Dec

19-Dec

-

-

21-Dec

28-Dec

1-Jan

-

       

CMA CGM RIMBAUD

1MH0KE1MA

27-Nov

19-Dec

20-Dec

-

-

-

31-Dec

3-Jan

-

       

EVER LUCKY

0746-079W

1-Dec

20-Dec

-

29-Dec

27-Dec

-

2-Jan

-

7-Jan

HALLEY

005E

22-Nov

-

WAN HAI A19

003E

4-Dec

24-Dec

26-Dec

-

-

28-Dec

4-Jan

8-Jan

-

       

BLANK

-

4-Dec

26-Dec

27-Dec

-

-

-

7-Jan

10-Jan

-

       

EVER LAMBENT

0760-073E

8-Dec

27-Dec

-

5-Jan

3-Jan

-

9-Jan

-

14-Jan

KYOTO TOWER

045E

29-Nov

-

WAN HAI A09

013E

11-Dec

31-Dec

2-Jan

-

-

4-Jan

11-Jan

15-Jan

-

       

CMA CGM TAGE

1MH1HE1MA

11-Dec

2-Jan

3-Jan

-

-

-

14-Jan

17-Jan

-

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

  

3. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> COLON CONTAINER TERMINAL, PANAMA (via QINGDAO)

 

 

FEEDER (CV2 E)

ETD

ETA

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

HO CHI MINH

(CAT LAI)

QINGDAO

QINGDAO

Colon Container Terminal

KYOTO TOWER

044E

1-Nov

7-Nov

TEXAS TRIUMPH

1240E

15-Nov

12-Dec

DING XIANG TAI PING

019E

8-Nov

14-Nov

TAMPA TRIUMPH

1241E

22-Nov

19-Dec

HANSA FRESENBURG

094E

15-Nov

21-Nov

EVER FAR

1242E

29-Nov

26-Dec

HALLEY

005E

22-Nov

28-Nov

TRITON

1243E

6-Dec

2-Jan

KYOTO TOWER

045E

29-Nov

5-Dec

EVER FAVOR

1244E

13-Dec

9-Jan

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

  

4. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> BỜ TÂY NAM MỸ (WCSA) via QINGDAO

 

 

FEEDER (CV2 E)

ETD

ETA

 

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

HO CHI MINH

(CAT LAI)

QINGDAO

QINGDAO

ENSENADA

MANZANILLO, MX
(ZLO03)

CALLAO

LIRQUEN, CHILE

SAN ANTONIO,
CHILE

KYOTO TOWER

044E

1-Nov

7-Nov

BEIJING

111E

11-Nov

28-Nov

3-Dec

10-Dec

15-Dec

17-Dec

DING XIANG TAI PING

019E

8-Nov

14-Nov

OOCL UTAH

080E

24-Nov

11-Dec

16-Dec

23-Dec

28-Dec

30-Dec

HANSA FRESENBURG

094E

15-Nov

21-Nov

COSCO SHIPPING THAMES

037E

25-Nov

12-Dec

17-Dec

24-Dec

29-Dec

31-Dec

HALLEY

005E

22-Nov

28-Nov

XIN HONG KONG

079E

2-Dec

19-Dec

24-Dec

31-Dec

5-Jan

7-Jan

KYOTO TOWER

045E

29-Nov

5-Dec

CSCL WINTER

059E

9-Dec

26-Dec

31-Dec

7-Jan

12-Jan

14-Jan

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

  

5. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> PANAMA & CARIBBEAN via QINGDAO

 

 

FEEDER

(CV2-E)

ETD

ETA

 

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

HO CHI MINH

(CAT LAI)

QINGDAO

QINGDAO

MANZANILLO, MX (ZLO03)

BALBOA
(BBA01)

MANZANILLO, PANAMA (MZL01)

CARTAGENA
(CTG02)

KINGSTON
(KIG01)

CAUCEDO
(CAU01)

PORT OF SPAIN
(via CAUCEDO)

KYOTO TOWER

044E

1-Nov

7-Nov

CMA CGM RABELAIS

0PPMHE2MA

11-Nov

30-Nov

5-Dec

6-Dec

9-Dec

11-Dec

15-Dec

22-Dec

DING XIANG TAI PING

019E

8-Nov

14-Nov

CMA CGM PRIDE

0PPMRE2MA

21-Nov

10-Dec

15-Dec

16-Dec

19-Dec

21-Dec

25-Dec

1-Jan

HANSA FRESENBURG

094E

15-Nov

21-Nov

COSCO HELLAS

115E

28-Nov

17-Dec

22-Dec

23-Dec

26-Dec

28-Dec

1-Jan

8-Jan

HALLEY

005E

22-Nov

28-Nov

CMA CGM KIMBERLEY

0PPMNE2MA

5-Dec

24-Dec

29-Dec

30-Dec

2-Jan

4-Jan

8-Jan

15-Jan

KYOTO TOWER

045E

29-Nov

5-Dec

-

-

12-Dec

31-Dec

5-Jan

6-Jan

9-Jan

11-Jan

15-Jan

22-Jan

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

6. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> BỜ ĐÔNG NAM MỸ (ECSA) via SINGAPORE

 

 

FEEDER
(QVS - VTS - IHX)

ETD

ETA

 

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

CAT LAI

SINGAPORE

SINGAPORE

RIO DE JANEIRO

ITAGUAI

SANTOS

PARANAGUA

NAVEGANTES

MONTEVIDEO

BUENOS AIRES

RIO GRANDE

IMBITUBA

ITAJAI

ITAPOA

INCEDA

034S

1-Nov

3-Nov

KOTA PUSAKA

0038W

10-Nov

3-Dec

-

4-Dec

6-Dec

7-Dec

10-Dec

12-Dec

16-Dec

-

-

-

INCRES

058S

3-Nov

5-Nov

CMA CGM PARATY

0BDMKW1MA

11-Nov

-

5-Dec

7-Dec

9-Dec

10-Dec

-

-

-

-

11-Dec

10-Dec

BALTRUM

031S

9-Nov

11-Nov

KOTA PAHLAWAN

0042W

17-Nov

10-Dec

-

11-Dec

13-Dec

14-Dec

17-Dec

19-Dec

23-Dec

-

-

-

SINAR SANUR

128S

10-Nov

12-Nov

CMA CGM BAHIA

0BDMMW1MA

18-Nov

-

12-Dec

14-Dec

16-Dec

17-Dec

-

-

-

-

18-Dec

17-Dec

INCEDA

035S

16-Nov

18-Nov

EVER FAME

1669-026W

24-Nov

17-Dec

-

18-Dec

20-Dec

21-Dec

24-Dec

26-Dec

30-Dec

-

-

-

INCRES

059S

17-Nov

19-Nov

COSCO SHIPPING CHILE

005W

25-Nov

-

19-Dec

21-Dec

23-Dec

24-Dec

-

-

-

-

25-Dec

24-Dec

BALTRUM

032S

23-Nov

25-Nov

EVER FUTURE

1670-030W

1-Dec

24-Dec

-

25-Dec

27-Dec

28-Dec

31-Dec

2-Jan

6-Jan

-

-

-

SINAR SANUR

129S

24-Nov

26-Nov

COSCO SHIPPING ARGENTINA

008W

2-Dec

-

26-Dec

28-Dec

30-Dec

31-Dec

-

-

-

-

1-Jan

31-Dec

INCEDA

036S

30-Nov

2-Dec

EVER FORTUNE

1671-025W

8-Dec

31-Dec

-

1-Jan

3-Jan

4-Jan

7-Jan

9-Jan

13-Jan

-

-

-

INCRES

060S

30-Nov

3-Dec

CMA CGM BUZIOS

0BDMSW1MA

9-Dec

-

2-Jan

4-Jan

6-Jan

7-Jan

-

-

-

-

8-Jan

7-Jan

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

7. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> NAM PHI & TÂY PHI via SINGAPORE

 

 

FEEDER
(VTS - IHX - VSX)

ETD

ETA

 

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

HO CHI MINH

CAT LAI

SINGAPORE

SINGAPORE

DURBAN

CAPE TOWN

POINTE NOIRE

LUANDA

(Sogester)
(LDA01)

APAPA

TINCAN

TEMA

(MPS New Terminal 3)

LOME

ABIDJAN

COTONOU

ONNE

       

COSCO PIRAEUS

072W

9-Nov

24-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

       

SEASPAN TOKYO

118W

9-Nov

27-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

INCEDA

034S

1-Nov

3-Nov

TYNDALL

543W

9-Nov

-

27-Nov

6-Dec

11-Dec

-

-

-

-

-

-

-

INCRES

058S

3-Nov

5-Nov

EA CHARA

013W

9-Nov

-

-

-

-

-

-

6-Dec

4-Dec

-

8-Dec

10-Dec

       

NAVIOS MAGNOLIA

124W

12-Nov

-

-

-

-

13-Dec

10-Dec

7-Dec

-

17-Dec

-

-

       

CHIBA C

90W

16-Nov

1-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

       

MOL EXPLORER

092W

16-Nov

4-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

BALTRUM

031S

9-Nov

11-Nov

APL HOUSTON

04FLZW1MA

16-Nov

-

4-Dec

13-Dec

18-Dec

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SANUR

128S

10-Nov

12-Nov

HANOVER EXPRESS

2544W

16-Nov

-

-

-

-

-

-

13-Dec

11-Dec

-

15-Dec

17-Dec

       

VULPECULA

545W

19-Nov

-

-

-

-

20-Dec

17-Dec

14-Dec

-

24-Dec

-

-

       

COSCO SURABAYA

123W

23-Nov

8-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

       

KOTA LEKAS

106W

23-Nov

11-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

INCEDA

035S

16-Nov

18-Nov

COSCO KOREA

091W

23-Nov

-

11-Dec

20-Dec

25-Dec

-

-

-

-

-

-

-

INCRES

059S

17-Nov

19-Nov

LUANDA EXPRESS

2545W

23-Nov

-

-

-

-

-

-

20-Dec

18-Dec

-

22-Dec

24-Dec

       

-

-

26-Nov

-

-

-

-

27-Dec

24-Dec

21-Dec

-

31-Dec

-

-

       

BEAR MOUNTAIN BRIDGE

130W

30-Nov

15-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

       

COSCO WELLINGTON

100W

30-Nov

18-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

BALTRUM

032S

23-Nov

25-Nov

TYNDALL

543W

30-Nov

-

18-Dec

27-Dec

1-Jan

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SANUR

129S

24-Nov

26-Nov

CMA CGM JACQUES JUNIOR

04FM9W1MA

30-Nov

15-Dec

-

-

-

-

-

27-Dec

25-Dec

-

29-Dec

31-Dec

       

KOBE C

548W

3-Dec

-

-

-

-

3-Jan

31-Dec

28-Dec

-

7-Jan

-

-

       

ORCA I

002W

7-Dec

22-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

       

KOTA LEGIT

074W

7-Dec

25-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

INCEDA

036S

30-Nov

2-Dec

COSCO KOREA

091W

7-Dec

-

25-Dec

3-Jan

8-Jan

-

-

-

-

-

-

-

INCRES

060S

1-Dec

3-Dec

MAERSK AMAZON

547W

7-Dec

-

-

-

-

-

-

3-Jan

1-Jan

-

5-Jan

7-Jan

       

-

-

10-Dec

-

-

-

-

10-Jan

7-Jan

4-Jan

-

14-Jan

-

-

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

8. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> ĐÔNG PHI (MOMBASA/ DAR ES SALAAM)

 

 

FEEDER
(VSX - VTS - IHX)

ETD 

ETA

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

HO CHI MINH (CAT LAI)

SINGAPORE

SINGAPORE

MOMBASA

DAR-ES-SALAAM

INCEDA

034S

1-Nov

3-Nov

IRENES SOUTHERN

544W

8-Nov

20-Nov

-

INCRES

058S

3-Nov

5-Nov

MAERSK NADI

546W

12-Nov

-

1-Dec

BALTRUM

031S

9-Nov

11-Nov

HOLSATIA

545W

15-Nov

27-Nov

-

SINAR SANUR

128S

10-Nov

12-Nov

MERATUS JAYAKARTA

547W

19-Nov

-

8-Dec

INCEDA

035S

16-Nov

18-Nov

XIN HUANG PU

218W

22-Nov

4-Dec

-

INCRES

059S

17-Nov

19-Nov

NATAL

144W

26-Nov

-

15-Dec

BALTRUM

032S

23-Nov

25-Nov

SPIL CAYA

547W

29-Nov

11-Dec

-

SINAR SANUR

129S

24-Nov

26-Nov

ANGELIKI

549W

3-Dec

-

22-Dec

INCEDA

034S

29-Oct

31-Oct

COSCO SAO PAULO

115W

6-Dec

18-Dec

-

INCRES

058S

3-Nov

5-Nov

FU LIAN

121W

10-Dec

-

29-Dec

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO tuyến Châu Phi & Nam Mỹ bằng file excel tại đây:  TẢI FILE

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại: 84.8.38290000       Fax: 84.8. 35208111

Yêu cầu báo giá: [email protected]

Yêu cầu booking: [email protected]

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA.com / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing cho Hãng tàu COSCO

About the Author
Xem thêm
71
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
45 Ngày
Koper, Slovenia
Cước
97.913.100₫
/ 40HQ

Compass Logistics

Membership Icon Premium
143
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
40 Ngày
Jeddah, Makkah, Saudi Arabia
Cước
154.808.550₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH PEGASHIP

943
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
Cước
157.454.850₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL LOGISTICS GLORY (VIỆT NAM)

2510
FCL
Shekou, Shenzhen, Guangdong, China
3 Ngày
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Cước
5.954.175₫
/ 40GP

Công ty TNHH Giao nhận vận chuyển Quốc tế Trường Hải - THILOGI

Membership Icon Premium
3373
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
10 Ngày
Incheon, Inchon, South Korea
Cước
11.379.090₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GREEN DRAGON VIỆT NAM

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
106
Ho Chi Minh i
14 Ngày Đi thẳng
Mundra i
  • 32.417.175₫ / 20'GP
  • 35.063.475₫ / 40'GP
  • 35.063.475₫ / 40'HQ

Compass Logistics

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
257
Hai Phong i
35 Ngày Chuyển tải
Khor Al Fakkan i
  • 148.770.000₫ / 20'GP
  • 174.870.000₫ / 40'GP
  • 174.870.000₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN TOÀN CẦU

Xem chi tiết
1.274
Ningbo i
6 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 33.872.640₫ / 40'HQ

Door To Door Việt

Xem chi tiết
2.198
Ningbo i
7 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 51.602.850₫ / 40'HQ

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
1.267
Shanghai i
4 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY TNHH IEC EXPRESS (VIỆT NAM)- CHI NHÁNH HÀ NỘI

Xem chi tiết
2.162
Shanghai i
5 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 26.463₫ /cbm

CHI NHÁNH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN MG LOGISTICS

Xem chi tiết
2.948
Qingdao i
8 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • Refund 2.362.500₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN INTERCARGO

Xem chi tiết
3.580
Ningbo i
4 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI MỸ Á (ASL LOGISTICS)

Xem chi tiết
4.033
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
21 Ngày Đi thẳng
Los Angeles i
  • 2.117.040₫ /cbm

Seinologix

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
475
Ho Chi Minh(SGN) i
10 Ngày Chuyển tải
Chicago(ORD) i
  • 264.630 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
1.036
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hyderabad(BPM) i
  • 185.241 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
2.169
Ho Chi Minh(SGN) i
5 Ngày Chuyển tải
Atlanta(ATL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết
4.692
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết
4.675
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Ngày Chuyển tải
Tulsa(TUL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
201
Jianyang i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi i
  • 26.463.000₫ / 40'HQ
  • 26.463.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PHƯỚC TÁ

Xem chi tiết
313
Binh Dinh (Dieu Tri Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Dong Nai (Trang Bom Station) i
  • 6.324.657₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
9.759
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
9.207
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
8.014
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
42.046
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BẢO KHANG

Xem chi tiết
98.855
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
169.267
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
261.658
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết
282.631
Bangkok i
3 Ngày
Hai Phong i
  • 58.047.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIAO NHẬN THÁI HÀ

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá