2026-09-18 US West Coast
HCM-UWC 8,024 USD/FEU +6.90% Index 3,910 pts
2026-09-18 US East Coast
HCM-UEC 10,796 USD/FEU +9.14% Index 3,304 pts
2026-09-18 Northern Europe
HCM-NEU 3,895 USD/FEU -2.21% Index 2,681 pts
2026-09-18 Mediterranean
HCM-MED 4,290 USD/FEU -0.59% Index 2,344 pts
2026-09-18 China
HCM-CHN 73 USD/FEU -21.82% Index 856 pts
2026-09-18 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU -0.05% Index 1,090 pts
2026-09-18 Japan
HCM-JPN 487 USD/FEU -3.17% Index 1,572 pts
2026-09-18 Southeast Asia
HCM-SEA 309 USD/FEU -2.26% Index 1,583 pts
2026-09-18 Oceania
HCM-ANZ 4,396 USD/FEU -5.13% Index 6,957 pts
2026-09-18 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-18 South America
HCM-SAM 8,833 USD/FEU -17.89% Index 5,519 pts
2026-09-18 South Africa
HCM-ZAF 4,000 USD/FEU +1.97% Index 2,273 pts
2026-09-18 East & West Africa
HCM-EWA 4,888 USD/FEU +1.69% Index 1,245 pts
2026-09-18 Global
VCFI Composite Rate 5,137 USD/FEU +4.58% VCFI Composite Index 3,586 pts +3.37%
2026-09-18 US West Coast
HCM-UWC 8,024 USD/FEU +6.90% Index 3,910 pts
2026-09-18 US East Coast
HCM-UEC 10,796 USD/FEU +9.14% Index 3,304 pts
2026-09-18 Northern Europe
HCM-NEU 3,895 USD/FEU -2.21% Index 2,681 pts
2026-09-18 Mediterranean
HCM-MED 4,290 USD/FEU -0.59% Index 2,344 pts
2026-09-18 China
HCM-CHN 73 USD/FEU -21.82% Index 856 pts
2026-09-18 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU -0.05% Index 1,090 pts
2026-09-18 Japan
HCM-JPN 487 USD/FEU -3.17% Index 1,572 pts
2026-09-18 Southeast Asia
HCM-SEA 309 USD/FEU -2.26% Index 1,583 pts
2026-09-18 Oceania
HCM-ANZ 4,396 USD/FEU -5.13% Index 6,957 pts
2026-09-18 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-18 South America
HCM-SAM 8,833 USD/FEU -17.89% Index 5,519 pts
2026-09-18 South Africa
HCM-ZAF 4,000 USD/FEU +1.97% Index 2,273 pts
2026-09-18 East & West Africa
HCM-EWA 4,888 USD/FEU +1.69% Index 1,245 pts
2026-09-18 Global
VCFI Composite Rate 5,137 USD/FEU +4.58% VCFI Composite Index 3,586 pts +3.37%
Chọn loại dịch vụ

Thursday, 01/12/2022, 10:54 (GMT +7)

1379

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Châu Âu trong Tháng 12-2022

Lịch tàu COSCO các tuyến từ Hồ Chí Minh/Vũng Tàu đến các nước châu Âu như: Hà Lan, Anh, Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Bỉ... trong tháng 12/2022 (Tải về file excel).

cosco-schedules-vietnam

Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata)

 

Mục lục:

  1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (Dịch vụ trực tiếp từ CÁI MÉP (TCTT))

  2. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

  3. HỒ CHÍ MINH - PIRAEUS (Dịch vụ trực tiếp từ CAI MÉP (CMIT))

  4. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI/ BIỂN ADRIATIC/ BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

  5. TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

  6. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (Dịch vụ trực tiếp từ CÁI MÉP (TCTT))

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NUMBER

 

ETD

(THU)

ETA

 

BA RIA VUNG TAU

(TCTT)

 

PIRAEUS
(17days) PIR01

 

HAMBURG
(26days)
HAM01

 

ROTTERDAM
(29days) RTM06

 

ZEEBRUGGE
(31days)
ZEE03

 

FELIXSTOWE
(32days) FXT02

 

VALENCIA

(36days)

FXT02

CSCL STAR

076W

1-Dec

18-Dec

27-Dec

30-Dec

1-Jan

2-Jan

6-Jan

BLANK SAILING

 

8-Dec

 

 

 

 

 

 

CSCL PACIFIC OCEAN

050W

15-Dec

1-Jan

10-Jan

13-Jan

15-Jan

16-Jan

20-Jan

OOCL ATLANTA

151W

22-Dec

8-Jan

17-Jan

20-Jan

22-Jan

23-Jan

27-Jan

CSCL MARS

070W

29-Dec

15-Jan

24-Jan

27-Jan

29-Jan

30-Jan

3-Feb

 

2. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VTS - IHX - VSX)

ETD

ETA

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA


SINGAPORE

ETA POD

CAT LAI

DATE

SINGAPORE

   

ROTTERDAM

HAMBURG

ANTWERP

FELIXSTOWE

ZEEBRUGGE

GDANSK

Wilhelmshaven

LE HAVRE

DUNKIRK

ALGECIRAS

SOUTHAMPTON

 

 

 

 

 

COSCO SHIPPING PISCES

019W

9-Dec

-

-

-

29-Dec

1-Jan

4-Jan

9-Jan

-

-

-

-

 

 

 

 

 

THALASSA MANA

0632-041W

08 Dec

5-Jan

2-Jan

30-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

087S

4-Dec

SUN

6-Dec

APL RAFFLES

0FMBFW1MA

09 Dec

4-Jan

-

7-Jan

-

-

-

-

1-Jan

-

28-Dec

-

SINAR SUNDA

128S

5-Dec

MON

7-Dec

CMA CGM CHAMPS ELYSEES

0FLDJW1MA

6-Dec

5-Jan

1-Jan

-

-

-

-

-

-

30-Dec

-

27-Dec

HANSA OSTERBURG

041S

5-Dec

MON

7-Dec

BLANK SAILING

 

5-Dec

27-Dec

30-Dec

3-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

 

 

 

 

 

OOCL SCANDINAVIA

023W

16-Dec

-

-

-

5-Jan

8-Jan

11-Jan

16-Jan

-

-

-

-

 

 

 

 

 

THALASSA AVRA

0633-043W

15 Dec

12-Jan

9-Jan

6-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

SANTA LOUKIA

207S

11-Dec

SUN

13-Dec

BLANK SAILING

 

16-Dec

11-Jan

-

14-Jan

-

-

-

-

8-Jan

-

4-Jan

-

CSCL LIMA

146S

12-Dec

MON

14-Dec

CMA CGM LOUVRE

0FLDNW1MA

13-Dec

12-Jan

8-Jan

-

-

-

-

-

-

6-Jan

-

3-Jan

HANSA OSTERBURG

042S

12-Dec

MON

14-Dec

COSCO SHIPPING UNIVERSE

021W

12 Dec

3-Jan

6-Jan

10-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

 

 

 

 

 

CSCL ARCTIC OCEAN

045W

23-Dec

-

-

-

12-Jan

15-Jan

18-Jan

23-Jan

-

-

-

-

 

 

 

 

 

THALASSA HELLAS

0634-048W

22 Dec

19-Jan

16-Jan

13-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

088S

18-Dec

SUN

20-Dec

APL SINGAPURA

0FMBTW1MA

23 Dec

18-Jan

-

21-Jan

-

-

-

-

15-Jan

-

11-Jan

-

SINAR SUNDA

129S

19-Dec

MON

21-Dec

CMA CGM RIVOLI

0FLDPW1MA

20-Dec

19-Jan

15-Jan

-

-

-

-

-

-

13-Jan

-

10-Jan

HANSA OSTERBURG

043S

19-Dec

MON

21-Dec

COSCO SHIPPING ARIES

023W

19 Dec

10-Jan

13-Jan

17-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

 

 

 

 

 

CSCL ATLANTIC OCEAN

046W

30-Dec

-

-

-

19-Jan

22-Jan

25-Jan

30-Jan

-

-

-

-

 

 

 

 

 

EVER GIVEN

0635-016W

29 Dec

26-Jan

23-Jan

20-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

SANTA LOUKIA

208S

25-Dec

SUN

27-Dec

APL VANDA

0FMBPW1MA

30 Dec

25-Jan

-

28-Jan

-

-

-

-

22-Jan

-

18-Jan

-

CSCL LIMA

147S

26-Dec

MON

28-Dec

CMA CGM ZHENG HE

0FLDRW1MA

27-Dec

26-Jan

22-Jan

-

-

-

-

-

-

20-Jan

-

17-Jan

HANSA OSTERBURG

044S

26-Dec

MON

28-Dec

COSCO SHIPPING GEMINI

022W

26 Dec

17-Jan

20-Jan

24-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

 

3. HỒ CHÍ MINH - PIRAEUS (Dịch vụ trực tiếp từ CÁI MÉP (CMIT))

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NUMBER

 

ETD

(FRI)

ETA

 

BA RIA VUNG TAU

(CMIT)

 

PIRAEUS
(17days) PIR01

BLANK SAILING

 

2-Dec

18-Dec

BLANK SAILING

 

9-Dec

25-Dec

BLANK SAILING

 

16-Dec

1-Jan

BLANK SAILING

 

23-Dec

8-Jan

 

4. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI / BIỂN ADRIATIC / BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VSX - VTS - IHX)

ETD

ETA

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA
SIN

ETA POD

CAT LAI

DATE

SIN

   

PIRAEUS

MALTA
(CY-FO)

GENOA

FOS

VALENCIA

LA SPEZIA

BARCELONA

PORT SAID (W)

BEIRUT

EVYAP
(IZMIT)

ISTANBUL
(Kumport)

CONSTANZA

ODESSA

KOPER

TRIESTE

RIJEKA

 

 

 

 

 

CMA CGM SCANDOLA

0MEDPW1MA

05 Dec

-

20-Dec

30-Dec

27-Dec

24-Dec

-

25-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

 

 

 

 

 

BLANK SAILING

 

3-Dec

-

-

-

-

-

-

-

17-Dec

19-Dec

24-Dec

25-Dec

27-Dec

29-Dec

-

-

-

CAPE FAWLEY

087S

4-Dec

SUN

6-Dec

BLANK SAILING

 

5-Dec

20-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SUNDA

128S

5-Dec

MON

7-Dec

CMA CGM THAMES

0BEDTW1MA

5-Dec

-

21-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

24-Dec

27-Dec

29-Dec

HANSA OSTERBURG

041S

5-Dec

MON

7-Dec

CSCL JUPITER

079W

5-Dec

20-Dec

-

25-Dec

28-Dec

30-Dec

23-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

 

 

 

 

 

CMA CGM HOPE

0MEDRW1MA

12 Dec

-

27-Dec

6-Jan

3-Jan

31-Dec

-

1-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

-

 

 

 

 

 

CMA CGM MISSISSIPPI

0BXDXW1MA

10 Dec

-

-

-

-

-

-

-

24-Dec

26-Dec

31-Dec

1-Jan

3-Jan

5-Jan

-

-

-

SANTA LOUKIA

207S

11-Dec

SUN

13-Dec

COSCO SHIPPING UNIVERSE

021W

12-Dec

27-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

CSCL LIMA

146S

12-Dec

MON

14-Dec

NUMBER 9

004W

12-Dec

-

28-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

31-Dec

3-Jan

5-Jan

HANSA OSTERBURG

042S

12-Dec

MON

14-Dec

THALASSA ELPIDA

0572-043W

12-Dec

27-Dec

-

1-Jan

4-Jan

6-Jan

30-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

 

 

 

 

 

APL TEMASEK

0MEDTW1MA

19 Dec

-

3-Jan

13-Jan

10-Jan

7-Jan

-

8-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

-

 

 

 

 

 

CMA CGM RIO GRANDE

0BXDZW1MA

17-Dec

-

-

-

-

-

-

-

31-Dec

2-Jan

7-Jan

8-Jan

10-Jan

12-Jan

-

-

-

CAPE FAWLEY

088S

18-Dec

SUN

20-Dec

COSCO SHIPPING ARIES

023W

19-Dec

3-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SUNDA

129S

19-Dec

MON

21-Dec

BELITA

0BEDXW1MA

19-Dec

-

4-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

7-Jan

10-Jan

12-Jan

HANSA OSTERBURG

043S

19-Dec

MON

21-Dec

BLANK SAILING

 

19-Dec

3-Jan

-

8-Jan

11-Jan

13-Jan

6-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

 

 

 

 

 

CMA CGM IGUACU

0MEDVW1MA

26 Dec

-

10-Jan

20-Jan

17-Jan

14-Jan

-

15-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

-

 

 

 

 

 

BLANK SAILING

 

24-Dec

-

-

-

-

-

-

-

7-Jan

9-Jan

14-Jan

15-Jan

17-Jan

19-Jan

-

-

-

SANTA LOUKIA

208S

25-Dec

SUN

27-Dec

COSCO SHIPPING GEMINI

022W

26-Dec

10-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

CSCL LIMA

147S

26-Dec

MON

28-Dec

COSCO ISTANBUL

058W

26-Dec

-

11-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

14-Jan

17-Jan

19-Jan

HANSA OSTERBURG

044S

26-Dec

MON

28-Dec

BLANK SAILING

 

26-Dec

10-Jan

-

15-Jan

18-Jan

20-Jan

13-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO tuyến Châu Âu bằng file excel tại đây: COSCO schedule

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại: 84.8.38290000       Fax: 84.8. 35208111

Yêu cầu báo giá[email protected]

Yêu cầu booking: [email protected]

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA.com / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu COSCO

About the Author
Xem thêm
34
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày
Sydney, New South Wales, Australia
Cước
52.926.000₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH PEGASHIP

1309
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
45 Ngày
Koper, Slovenia
Cước
97.913.100₫
/ 40HQ

Compass Logistics

Membership Icon Premium
2932
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
Cước
157.454.850₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL LOGISTICS GLORY (VIỆT NAM)

4481
FCL
Shekou, Shenzhen, Guangdong, China
3 Ngày
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Cước
5.954.175₫
/ 40GP

Công ty TNHH Giao nhận vận chuyển Quốc tế Trường Hải - THILOGI

Membership Icon Premium
4355
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
10 Ngày
Incheon, Inchon, South Korea
Cước
11.379.090₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GREEN DRAGON VIỆT NAM

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
0
Ningbo i
5 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 39.694.500₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ TÂN TOÀN CẦU

Xem chi tiết
75
Shanghai i
7 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 40.223.760₫ / 40'HQ

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết
108
Hai Phong i
21 Ngày Chuyển tải
Mundra i
  • 42.340.800₫ / 40'HQ

PTJ GLOBAL LOGISTICS

Xem chi tiết
159
Da Nang i
25 Ngày Chuyển tải
Nhava Sheva i
  • 30.432.450₫ / 20'GP
  • 38.371.350₫ / 40'GP
  • 38.371.350₫ / 40'HQ
  • 38.371.350₫ / 45'HQ

T.H.I GROUP VIỆT NAM

Xem chi tiết
175
Shanghai i
8 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 34.087.300₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN TOÀN CẦU

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
1.916
Shanghai i
4 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY TNHH IEC EXPRESS (VIỆT NAM)- CHI NHÁNH HÀ NỘI

Xem chi tiết
2.983
Shanghai i
5 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 26.463₫ /cbm

CHI NHÁNH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN MG LOGISTICS

Xem chi tiết
3.617
Qingdao i
8 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • Refund 2.362.500₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN INTERCARGO

Xem chi tiết
4.184
Ningbo i
4 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI MỸ Á (ASL LOGISTICS)

Xem chi tiết
4.252
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
21 Ngày Đi thẳng
Los Angeles i
  • 2.117.040₫ /cbm

Seinologix

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
990
Ho Chi Minh(SGN) i
10 Ngày Chuyển tải
Chicago(ORD) i
  • 264.630 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
1.707
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hyderabad(BPM) i
  • 185.241 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
5.209
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết
4.897
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Ngày Chuyển tải
Tulsa(TUL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

Xem chi tiết
2.763
Ho Chi Minh(SGN) i
1 Ngày Đi thẳng
Colombo(CMB) i
  • 502.797 ₫/kg

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ GIA PHÚ

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
755
Jianyang i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi i
  • 26.463.000₫ / 40'HQ
  • 26.463.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PHƯỚC TÁ

Xem chi tiết
1.089
Binh Dinh (Dieu Tri Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Dong Nai (Trang Bom Station) i
  • 6.324.657₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
10.414
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
9.787
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
8.204
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
42.597
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH LIÊN VẬN QUỐC TẾ SHINING OCEAN VIỆT NAM

Xem chi tiết
99.783
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
170.063
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
262.400
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết
283.126
Bangkok i
3 Ngày
Hai Phong i
  • 58.047.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIAO NHẬN THÁI HÀ

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá