4

Lịch tàu COSCO tuyến Việt Nam - Châu Âu (Tuần 17/2021)

Phaata Phaata

Lịch tàu COSCO các tuyến từ Hồ Chí Minh/Vũng Tàu đến các nước châu Âu như: Hà Lan, Anh, Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Bỉ... (Tải về file excel).

Lịch tàu COSCO (sailing schedules)

Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata)

 

1. LỊCH TÀU: HỒ CHÍ MINH >>> BẮC ÂU & ĐỊA TRUNG HẢI (Dịch vụ trực tiếp từ CÁI MÉP (TCTT))

 

VESSEL NAME

VOYAGE
NUMBER

ETD

(THU)

ETA

 
 

CAI MEP (TCTT)

PIRAEUS
(17days) PIR01

HAMBURG
(26days)
HAM01

ROTTERDAM
(29days) RTM06

ZEEBRUGGE
(31days)
ZEE03

FELIXSTOWE
(32days) FXT02

 
 

CSCL MARS

063W

6-May

23-May

1-Jun

4-Jun

6-Jun

7-Jun

 

EXPRESS BLACK SEA

031W

11-May

30-May

NOT CALL

 

CSCL JUPITER

072W

20-May

OMIT

 

COSCO SHIPPING AZALEA

011W

27-May

13-Jun

22-Jun

25-Jun

27-Jun

28-Jun

 

COSCO FRANCE

043W

3-Jun

20-Jun

29-Jun

2-Jul

4-Jul

5-Jul

 

 

2. LỊCH TÀU: HỒ CHÍ MINH >>> BẮC ÂU (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(QVS - VTS - IHX)

ETD

ETA

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETD


SINGAPORE

ETA POD

HIEP
PHUOC

CAT LAI

DATE

SINGAPORE

ROTTERDAM

HAMBURG

ANTWERP

FELIXSTOWE

ZEEBRUGGE

GDANSK

Wilhelmshaven

LE HAVRE

DUNKIRK

ALGECIRAS

SOUTHAMPTON

 

 

 

 

 

 

OOCL SCANDINAVIA

016W

7-May

-

-

-

27-May

30-May

2-Jun

7-Jun

-

-

-

-

PRESIDIO

050s

30-Apr

-

SAT

2-May

BLANK SAILING

 

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

SANTA LOUKIA

155S

2-May

4-Apr

SUN

6-Apr

APL SINGAPURA

0FM73W1MA

8-May

3-Jun

-

6-Jun

-

-

-

-

31-May

-

27-May

-

CSCL LIMA

105S

3-May

5-Apr

MON

7-Apr

CMA CGM ANTOINE DE SAINT EXUPERY

0FL99W1MA

9-May

8-Jun

4-Jun

-

-

-

-

-

-

2-Jun

-

30-May

 

 

 

 

 

 

COSCO SHIPPING LIBRA

015W

10-May

1-Jun

4-Jun

8-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

 

 

 

 

 

 

OOCL JAPAN

017W

14-May

-

-

-

3-Jun

6-Jun

9-Jun

14-Jun

-

-

-

-

BLANK SAILING

 

9-Apr

-

SAT

11-Apr

THALASSA HELLAS

0550-042W

13-May

10-Jun

7-Jun

4-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

054S

9-May

11-Apr

SUN

13-Apr

CMA CGM VASCO DE GAMA

0FM75W1MA

15-May

10-Jun

-

13-Jun

-

-

-

-

7-Jun

-

3-Jun

-

LADY OF LUCK

154S

10-May

12-Apr

MON

14-Apr

CMA CGM CONCORDE

0FL9BW1MA

16-May

15-Jun

11-Jun

-

-

-

-

-

-

9-Jun

-

6-Jun

 

 

 

 

 

 

COSCO SHIPPING SAGITTARIUS

013W

17-May

8-Jun

11-Jun

15-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

 

 

 

 

 

 

COSCO SHIPPING STAR

009W

21-May

-

-

-

10-Jun

13-Jun

16-Jun

21-Jun

-

-

-

-

PRESIDIO

051S

16-Apr

-

SAT

18-Apr

TOLEDO TRIUMPH

0551-020W

20-May

17-Jun

14-Jun

11-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

GREEN HORIZON

107S

16-May

18-Apr

SUN

20-Apr

APL FULLERTON

0FM77W1MA

22-May

17-Jun

-

20-Jun

-

-

-

-

14-Jun

-

10-Jun

-

CSCL LIMA

106S

17-May

19-Apr

MON

21-Apr

CMA CGM KERGUELEN

0FL9DW1MA

23-May

22-Jun

18-Jun

-

-

-

-

-

-

16-Jun

-

13-Jun

 

 

 

 

 

 

COSCO SHIPPING NEBULA

013W

24-May

15-Jun

18-Jun

22-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

 

 

 

 

 

 

OOCL GERMANY

018W

28-May

-

-

-

17-Jun

20-Jun

23-Jun

28-Jun

-

-

-

-

BLANK SAILING

 

23-Apr

-

SAT

25-Apr

TAMPA TRIUMPH

0552-021W

27-May

24-Jun

21-Jun

18-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

SANTA LOUKIA

158S

23-May

25-Apr

SUN

27-Apr

CMA CGM ZHENG HE

0FM79W1MA

29-May

24-Jun

-

27-Jun

-

-

-

-

21-Jun

-

17-Jun

-

 LADY OF LUCK

155S

24-May

26-Apr

MON

28-Apr

APL RAFFLES

0FL9FW1MA

30-May

29-Jun

25-Jun

-

-

-

-

-

-

23-Jun

-

20-Jun

 

 

 

 

 

 

COSCO SHIPPING VIRGO

015W

31-May

22-Jun

25-Jun

29-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

 

3. LỊCH TÀU: HỒ CHÍ MINH >>> ĐỊA TRUNG HẢI/ BIỂN ADRIATIC/ BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(QVS - VTS - IHX)

ETD

ETA

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA
SIN

ETA POD

HIEP
PHUOC

CAT LAI

DATE

SIN

PIRAEUS

MALTA
(CY-FO)

GENOA

FOS

VALENCIA

LA SPEZIA

BARCELONA

PORT SAID (W)

BEIRUT

EVYAP
(IZMIT)

ISTANBUL
(Kumport)

CONSTANZA

ODESSA

KOPER

TRIESTE

RIJEKA

 

 

 

 

 

 

BLANK SAILING

 

 

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

PRESIDIO

050s

30-Apr

-

SAT

2-May

CMA CGM LISA MARIE

0BX9BW1MA

7-May

-

-

-

-

-

-

-

21-May

23-May

28-May

29-May

31-May

2-Jun

-

-

-

SANTA LOUKIA

155S

-

2-May

SUN

4-May

COSCO SHIPPING LIBRA

015W

10-May

25-May

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

CSCL LIMA

105S

-

3-May

MON

5-May

APL CALIFORNIA

0BE99W1MA

10-May

-

26-May

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

29-May

1-Jun

3-Jun

 

 

 

 

 

 

BLANK SAILING

 

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

 

 

 

 

 

 

CMA CGM IGUACU

0ME97W1MA

14-May

-

29-May

8-Jun

5-Jun

2-Jun

-

3-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

-

BLANK SAILING

 

7-May

-

SAT

9-May

BLANK SAILING

 

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

054S

-

9-May

SUN

11-May

COSCO SHIPPING SAGITTARIUS

013W

17-May

1-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

LADY OF LUCK

154S

-

10-May

MON

12-May

BLANK SAILING

 

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

 

 

 

 

 

 

CSCL VENUS

059W

17-May

1-Jun

-

6-Jun

9-Jun

11-Jun

4-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

 

 

 

 

 

 

OOCL MALAYSIA

031W

21-May

-

5-Jun

15-Jun

12-Jun

9-Jun

-

10-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

-

PRESIDIO

051S

14-May

-

SAT

16-May

CMA CGM LISA MARIE

0BX9FW1MA

21-May

-

-

-

-

-

-

-

4-Jun

6-Jun

11-Jun

12-Jun

14-Jun

16-Jun

-

-

-

GREEN HORIZON

107S

-

16-May

SUN

18-May

COSCO SHIPPING NEBULA

013W

24-May

8-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

CSCL LIMA

106S

-

17-May

MON

19-May

BLANK SAILING

 

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

 

 

 

 

 

 

COSCO PRIDE

061W

24-May

8-Jun

-

13-Jun

16-Jun

18-Jun

11-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

 

 

 

 

 

 

CMA CGM AQUILA

0ME9BW1MA

28-May

-

12-Jun

22-Jun

19-Jun

16-Jun

-

17-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

-

BLANK SAILING

 

21-May

-

SAT

23-May

JOHANNA SCHULTE

004W

28-May

-

-

-

-

-

-

-

11-Jun

13-Jun

18-Jun

19-Jun

21-Jun

23-Jun

-

-

-

SANTA LOUKIA

158S

-

23-May

SUN

25-May

COSCO SHIPPING VIRGO

015W

31-May

15-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

 LADY OF LUCK

155S

-

24-May

MON

26-May

CMA CGM RABELAIS

0BE9FW1MA

31-May

-

16-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

19-Jun

22-Jun

24-Jun

 

 

 

 

 

 

TAURUS

0492-022W

31-May

15-Jun

-

20-Jun

23-Jun

25-Jun

18-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

 

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO tuyến Châu Âu bằng file excel tại đây: COSCO schedule

 

Các yêu cầu về báo giá & booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại: 84.8.38290000       Fax: 84.8. 35208111

Yêu cầu báo giámsdsgn@coscon.com

Yêu cầu booking: sgn.etd.cus@coscon.com

 

Xem thêm các lịch tàu các dịch vụ khác của Hãng tàu COSCO trên PHAATA:

 

Nguồn: PHAATA / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu COSCO

 


Bạn cần tìm Cước vận chuyển / Công ty Logistics?

Công ty Logistics Cảng đi / Cảng đến Loại container Ngày khởi hành Đi thẳng / Chuyển tải Phụ phí (VNĐ) Cước vận chuyển (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Booking
Da Nang (Da Nang Port)
> Tacoma
Da Nang (Da Nang Port), Da Nang, Vietnam
Tacoma, Pierce, Washington, United States
40'HQ Hàng ngày 1 Ngày
Chuyển tải
6.394.300
Bao gồm
THC 4.301.620 VNĐ / Cont
BILL 930.080 VNĐ / Cont
SEAL 232.520 VNĐ / Cont
AMS 930.080 VNĐ / Cont
248.796.400 255.190.700 30-06-2021
Ho Chi Minh
> Tacoma
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Tacoma, Pierce, Washington, United States
40'GP Hàng ngày 25 Ngày
Đi thẳng
0
Phụ phí đã được bao gồm
182.490.000 182.490.000 25-06-2021
Ho Chi Minh
> Cebu City
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Cebu City, Cebu, Philippines
20'GP Thứ 6 /Chủ nhật 9 Ngày
Đi thẳng
4.898.365
Bao gồm
SEAL 208.935 VNĐ / Cont
LSS 858.955 VNĐ / Cont
THC 2.901.875 VNĐ / Cont
Bill 928.600 VNĐ / B/L
11.607.500 16.505.865 31-07-2021
Shenzhen
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
Shenzhen, Shenzhen, Guangdong, China
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
40'HQ Hàng ngày 6 Ngày
Đi thẳng
7.738.500
Bao gồm
THC 4.158.000 VNĐ / Cont
BILL 924.000 VNĐ / Cont
CIC 2.310.000 VNĐ / Cont
CLN 346.500 VNĐ / Cont
13.860.000 21.598.500 30-06-2021
Ho Chi Minh
> Yokohama
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Yokohama, Kanagawa, Japan
20'GP Thứ 3 /Thứ 4 /Thứ 5 17 Ngày
Đi thẳng
6.697.500
Bao gồm
THC 2.937.500 VNĐ / Cont
BILL 1.175.000 VNĐ / Cont
SEAL 235.000 VNĐ / Cont
Telex realease 940.000 VNĐ / Cont
CIC 1.175.000 VNĐ / Cont
CLCO 235.000 VNĐ / Cont
10.575.000 17.272.500 30-06-2021

TÌM GIÁ NHANH

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

TÌM DỊCH VỤ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

TÌM CÔNG TY LOGISTICS

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất.