2026-10-09 US West Coast
HCM-UWC 8,217 USD/FEU +0.67% Index 4,004 pts
2026-10-09 US East Coast
HCM-UEC 11,055 USD/FEU +2.44% Index 3,383 pts
2026-10-09 Northern Europe
HCM-NEU 3,354 USD/FEU +0.48% Index 2,308 pts
2026-10-09 Mediterranean
HCM-MED 3,953 USD/FEU +0.65% Index 2,160 pts
2026-10-09 China
HCM-CHN 86 USD/FEU -15.38% Index 1,012 pts
2026-10-09 Korea
HCM-KOR 320 USD/FEU +0.85% Index 1,074 pts
2026-10-09 Japan
HCM-JPN 525 USD/FEU +7.80% Index 1,695 pts
2026-10-09 Southeast Asia
HCM-SEA 345 USD/FEU +11.43% Index 1,763 pts
2026-10-09 Oceania
HCM-ANZ 4,788 USD/FEU -3.08% Index 7,577 pts
2026-10-09 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-10-09 South America
HCM-SAM 5,982 USD/FEU -14.67% Index 3,738 pts
2026-10-09 South Africa
HCM-ZAF 4,267 USD/FEU -4.27% Index 2,425 pts
2026-10-09 East & West Africa
HCM-EWA 5,131 USD/FEU +0.35% Index 1,307 pts
2026-10-09 Global
VCFI Composite Rate 5,105 USD/FEU +0.51% VCFI Composite Index 3,520 pts +0.11%
2026-10-09 US West Coast
HCM-UWC 8,217 USD/FEU +0.67% Index 4,004 pts
2026-10-09 US East Coast
HCM-UEC 11,055 USD/FEU +2.44% Index 3,383 pts
2026-10-09 Northern Europe
HCM-NEU 3,354 USD/FEU +0.48% Index 2,308 pts
2026-10-09 Mediterranean
HCM-MED 3,953 USD/FEU +0.65% Index 2,160 pts
2026-10-09 China
HCM-CHN 86 USD/FEU -15.38% Index 1,012 pts
2026-10-09 Korea
HCM-KOR 320 USD/FEU +0.85% Index 1,074 pts
2026-10-09 Japan
HCM-JPN 525 USD/FEU +7.80% Index 1,695 pts
2026-10-09 Southeast Asia
HCM-SEA 345 USD/FEU +11.43% Index 1,763 pts
2026-10-09 Oceania
HCM-ANZ 4,788 USD/FEU -3.08% Index 7,577 pts
2026-10-09 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-10-09 South America
HCM-SAM 5,982 USD/FEU -14.67% Index 3,738 pts
2026-10-09 South Africa
HCM-ZAF 4,267 USD/FEU -4.27% Index 2,425 pts
2026-10-09 East & West Africa
HCM-EWA 5,131 USD/FEU +0.35% Index 1,307 pts
2026-10-09 Global
VCFI Composite Rate 5,105 USD/FEU +0.51% VCFI Composite Index 3,520 pts +0.11%
Chọn loại dịch vụ

Saturday, 28/12/2024, 20:22 (GMT +7)

1020

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Bắc Mỹ trong Tháng 1-2025

Lịch tàu chính thức từ hãng tàu COSCO các tuyến từ Hồ Chí Minh/ Bà rịa Vũng tàu đến các cảng ở Mỹ và Canada trong tháng 1/2025 (Tải về file excel).

cosco-schedules-vietnam

Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata.com)

 

Mục lục

  1. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LONG BEACH (Dịch vụ trực tiếp - SEA)

  2. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LOS ANGELES - OAKLAND (Dịch vụ trực tiếp - SEA2)

  3. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - NEW YORK - NORFOLK - SAVANNAH (Dịch vụ trực tiếp - AWE6)

  4. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HALIFAX - NEW YORK - NORFOLK - SAVANNAH - CHARLESTON

  5. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - BOSTON via SHANGHAI (Dịch vụ  AWE1)

  6. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - NEW YORK - NORFOLK - SAVANNAH via SHANGHAI

  7. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - BALTIMORE via HONGKONG (Dịch vụ - AWE3)

  8. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - NEW YORK - SAVANNAH - CHARLESTON (Dịch vụ - AWE4)

  9. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - PRINCE RUPERT via SHANGHAI (Dịch vụ CPNW)

  10. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - VANCOUVER - SEATTLE via HONGKONG (Dịch vụ OPNW)

  11. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - SEATTLE - VANCOUVER via NINGBO (Dịch vụ - MPNW)

  12. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HOUSTON - MOBILE - TAMPA via SHANGHAI (Dịch vụ GME)

  13. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HOUSTON - MOBILE - NEW ORLEANS via SHANGHAI (Dịch vụ GME2)

  14. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - MIAMI via SHANGHAI (Dịch vụ AWE7)

  15. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LONG BEACH - OAKLAND (Dịch vụ AAC)

  16. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - NEW YORK - NORFOLK - BOSTON (Dịch vụ AWES)

  17. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - TACOMA via SHANGHAI (Dịch vụ EPNW)

  18. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU – VANCOUVER - SEATTLE via SHANGHAI (Dịch vụ CPV)

  19. TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC MỸ

  20. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LONG BEACH (Dịch vụ trực tiếp - SEA)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

HONGKONG

LONG BEACH (LGB08)

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

THU

FRI

MON

TUE

THU

WED

01:00

01:00

14:00

06:00

18:00

03:00

COSCO BELGIUM 075E

075E

02 Jan

03 Jan

06 Jan

07 Jan

23 Jan

29 Jan

COSCO NETHERLANDS 068E

068E

09 Jan

10 Jan

13 Jan

14 Jan

30 Jan

05 Feb

OOCL BAUHINIA 002E

002E

16 Jan

17 Jan

20 Jan

21 Jan

06 Feb

12 Feb

COSCO ENGLAND 068E

068E

23 Jan

24 Jan

27 Jan

28 Jan

13 Feb

19 Feb

OOCL POLAND 049E

049E

30 Jan

31 Jan

03 Feb

04 Feb

20 Feb

26 Feb

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

2. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LOS ANGELES - OAKLAND (Dịch vụ trực tiếp - SEA2)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (GML)

YANTIAN

LOS ANGELES

OAKLAND

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

MON

THU

FRI

SUN

FRI

SUN

WED

08:00

12:00

05:00

05:00

07:00

21:00

07:00

09:00

CMA CGM PANAMA 1TUAGE1MA

1TUAGE1MA

05 Jan

06 Jan

09 Jan

10 Jan

26 Jan

31 Jan

02 Feb

05 Feb

CMA CGM CHRISTOPHE COLOMB 1TUAKE1MA

1TUAKE1MA

12 Jan

13 Jan

16 Jan

17 Jan

02 Feb

07 Feb

09 Feb

12 Feb

CMA CGM RIGOLETTO 1TUAOE1MA

1TUAOE1MA

19 Jan

20 Jan

23 Jan

24 Jan

09 Feb

14 Feb

16 Feb

19 Feb

CMA CGM MEXICO 1TUASE1MA

1TUASE1MA

26 Jan

27 Jan

30 Jan

31 Jan

16 Feb

21 Feb

23 Feb

26 Feb

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

3. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - NEW YORK - NORFOLK - SAVANNAH (Dịch vụ trực tiếp - AWE6)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU
(CMIT)

SINGAPORE
(SIN02)

SAVANNAH

NORFOLK

NEW YORK
(MAHER terminal)

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

THU

FRI

SUN

SUN

SUN

TUE

SUN

TUE

WED

SAT

08:00

14:00

01:00

20:00

17:00

01:00

17:00

01:00

23:00

01:00

BLANK SAILING

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

4. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HALIFAX - NEW YORK - NORFOLK - SAVANNAH - CHARLESTON (Dịch vụ trực tiếp AWE5)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU
(GML)

HALIFAX

NEW YORK
(APM Terminals Port Elizabeth)

NORFOLK

SAVANNAH

CHARLESTON

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

MON

FRI

SAT

MON

WED

THU

SAT

MON

TUE

WED

THU

   

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

CMA CGM ARGENTINA

1TUBQS1MA

06 Jan

07 Jan

14 Feb

15 Feb

17 Feb

19 Feb

20 Feb

22 Feb

24 Feb

25 Feb

01 Mar

02 Mar

APL ESPLANADE

1TUBUS1MA

13 Jan

14 Jan

21 Feb

22 Feb

24 Feb

26 Feb

27 Feb

01 Mar

03 Mar

04 Mar

08 Mar

09 Mar

APL SENTOSA

1TUBYS1MA

20 Jan

21 Jan

28 Feb

01 Mar

03 Mar

05 Mar

06 Mar

08 Mar

10 Mar

11 Mar

15 Mar

16 Mar

CMA CGM NORMA

1TUC2S1MA

27 Jan

28 Jan

07 Mar

08 Mar

10 Mar

12 Mar

13 Mar

15 Mar

17 Mar

18 Mar

22 Mar

23 Mar

CMA CGM HERMES

1TUC6S1MA

03 Feb

04 Feb

14 Mar

15 Mar

17 Mar

19 Mar

20 Mar

22 Mar

24 Mar

25 Mar

29 Mar

30 Mar

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

5. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - BOSTON via SHANGHAI (Dịch vụ - AWE1)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

SHANGHAI

(SHA08)

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

SHANGHAI

(SHA08)

BOSTON
(BOS01)

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

TUE

WED

THU

MON

TUE

TUE

WED

 

 

 

 

 

 

 

 

BLANK SAILING

 

5-Jan

6-Jan

               

OOCL SINGAPORE

057E

12 Jan

13 Jan

22 Jan

23 Jan

EVER FOCUS

1198E

27 Jan

28 Jan

06 Mar

07 Mar

COSCO SHIPPING PEONY

032E

19 Jan

20 Jan

29 Jan

30 Jan

EVER LEGEND

1199E

03 Feb

04 Feb

13 Mar

14 Mar

OOCL BANGKOK

063E

26 Jan

27 Jan

05 Feb

06 Feb

BLANK SAILING

 

10-Feb

11-Feb

   

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

6. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - NEW YORK - NORFOLK - SAVANNAH (Dịch vụ - AWE2)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

SHANGHAI

(SHA08)

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

SHANGHAI

(SHA08)

NEW YORK

NORFOLK

SAVANNAH

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

TUE

WED

THU

THU

SAT

FRI

MON

TUE

WED

FRI

SUN

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

BLANK SAILING

 

5-Jan

6-Jan

                       

OOCL SINGAPORE

057E

12 Jan

13 Jan

22 Jan

23 Jan

BLANK SAILING

 

29-Jan

30-Jan

           

COSCO SHIPPING PEONY

032E

19 Jan

20 Jan

29 Jan

30 Jan

COSCO SHIPPING LOTUS

027E

05 Feb

06 Feb

06 Mar

09 Mar

10 Mar

11 Mar

13 Mar

15 Mar

OOCL BANGKOK

063E

26 Jan

27 Jan

05 Feb

06 Feb

COSCO SHIPPING ORCHID

028E

12 Feb

13 Feb

13 Mar

16 Mar

17 Mar

18 Mar

20 Mar

22 Mar

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

7. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - BALTIMORE via HONGKONG (Dịch vụ - AWE3)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU
(TCTT)

HONG KONG
(HKG01)

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

HONGKONG

BALTIMORE

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

TUE

THU

FRI

TUE

WED

TUE

THU

 

 

 

 

 

 

 

 

BLANK SAILING

 

5-Jan

6-Jan

               

OOCL SINGAPORE

057E

12 Jan

13 Jan

16 Jan

17 Jan

TAMPA TRIUMPH

1289E

21 Jan

22 Jan

04 Mar

06 Mar

COSCO SHIPPING PEONY

032E

19 Jan

20 Jan

23 Jan

24 Jan

EVER MEMO

1290E

28 Jan

29 Jan

11 Mar

13 Mar

OOCL BANGKOK

063E

26 Jan

27 Jan

30 Jan

31 Jan

TRITON

1291E

04 Feb

05 Feb

18 Mar

20 Mar

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

8. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - NEW YORK - SAVANNAH - CHARLESTON (Dịch vụ AWE4)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU
(CMP06)

SHANGHAI
(SHA08)

NEW YORK
 

SAVANNAH

CHARLESTON

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

TUE

WED

THU

TUE

FRI

SUN

MON

TUE

WED

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

BLANK SAILING

 

5-Jan

6-Jan

               

OOCL SINGAPORE

057E

12 Jan

13 Jan

22 Jan

23 Jan

18 Feb

21 Feb

23 Feb

24 Feb

25 Feb

26 Feb

COSCO SHIPPING PEONY

032E

19 Jan

20 Jan

29 Jan

30 Jan

25 Feb

28 Feb

02 Mar

03 Mar

04 Mar

05 Mar

OOCL BANGKOK

063E

26 Jan

27 Jan

05 Feb

06 Feb

04 Mar

07 Mar

09 Mar

10 Mar

11 Mar

12 Mar

BLANK SAILING

 

2-Feb

3-Feb

               

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

9. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - PRINCE RUPERT via SHANGHAI (Dịch vụ CPNW)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

CMP06

SHA08

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

SHA08

PRR01

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

SHANGHAI

SHANGHAI

PRINCE RUPERT

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

TUE

WED

THU

TUE

WED

SAT

MON

10:00

00:01

04:00

03:00

09:00

13:00

23:00

23:00

BLANK SAILING

 

5-Jan

6-Jan

               

OOCL SINGAPORE

057E

12 Jan

13 Jan

22 Jan

23 Jan

COSCO JEDDAH

085N

27 Jan

28 Jan

08 Feb

10 Feb

COSCO SHIPPING PEONY

032E

19 Jan

20 Jan

29 Jan

30 Jan

WAN HAI 506

226N

03 Feb

04 Feb

15 Feb

17 Feb

OOCL BANGKOK

063E

26 Jan

27 Jan

05 Feb

06 Feb

BELLAVIA

059N

10 Feb

11 Feb

22 Feb

24 Feb

BLANK SAILING

 

2-Feb

3-Feb

               

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

10. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - VANCOUVER - SEATTLE via HONGKONG (Dịch vụ OPNW)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

HONGKONG

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

HONGKONG

VANCOUVER (E)

SEATTLE (W)

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

TUE

THU

FRI

WED

THU

MON

THU

FRI

SAT

10:00

00:01

10:00

10:00

14:00

10:00

16:00

16:00

7:00

16:00

COSCO BELGIUM 075E

075E

02 Jan

03 Jan

06 Jan

07 Jan

OOCL OAKLAND

130E

08 Jan

09 Jan

27 Jan

30 Jan

31 Jan

01 Feb

COSCO NETHERLANDS 068E

068E

09 Jan

10 Jan

13 Jan

14 Jan

OOCL NEW YORK

108E

15 Jan

16 Jan

03 Feb

06 Feb

07 Feb

08 Feb

OOCL BAUHINIA 002E

002E

16 Jan

17 Jan

20 Jan

21 Jan

OOCL VERACRUZ

007E

22 Jan

23 Jan

10 Feb

13 Feb

14 Feb

15 Feb

COSCO ENGLAND 068E

068E

23 Jan

24 Jan

27 Jan

28 Jan

OOCL SEATTLE

032E

29 Jan

30 Jan

17 Feb

20 Feb

21 Feb

22 Feb

OOCL POLAND 049E

049E

30 Jan

31 Jan

03 Feb

04 Feb

Blank sailing

             

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

11. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU -  SEATTLE - VANCOUVER via NINGBO (Dịch vụ MPNW)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU

(TCIT - CMP06)

NINGBO
(NGB07)

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

NINGBO
(NGB07-E)

SEATTLE

VANCOUVER

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

TUE

TUE

WED

SUN

MON

SUN

MON

TUE

THU

10:00

00:01

02:00

18:00

12:00

0:00

7:00

17:00

5:00

5:00

COSCO OCEANIA 104E

104E

31 Dec

01 Jan

07 Jan

09 Jan

APL YANGSHAN

0TNEPS1MA

14 Jan

15 Jan

05 Feb

08 Feb

08 Feb

11 Feb

Blank Sailing

   

8-Jan

   

Blank sailing

             

CSCL BOHAI SEA 067E

067E

14 Jan

15 Jan

21 Jan

23 Jan

CMA CGM ORFEO

0TNETS1MA

28 Jan

29 Jan

19 Feb

22 Feb

22 Feb

25 Feb

CSCL SUMMER 065E

065E

21 Jan

22 Jan

28 Jan

30 Jan

APL CHARLESTON

0TNEVS1MA

04 Feb

05 Feb

26 Feb

01 Mar

01 Mar

04 Mar

CSCL EAST CHINA SEA 068E

068E

28 Jan

29 Jan

04 Feb

06 Feb

Blank sailing

             

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

12. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HOUSTON - MOBILE - TAMPA via SHANGHAI (Dịch vụ GME)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

XIAMEN
(XMN09)

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

XIAMEN
(XMN09)

HOUSTON

MOBILE

TAMPA

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

TUE

TUE

SAT

SUN

THU

FRI

FRI

SUN

TUE

WED

THU

FRI

COSCO OCEANIA 104E

104E

31 Dec

01 Jan

04 Jan

05 Jan

XIN FEI ZHOU

100E

16-Jan

17-Jan

14-Feb

16-Feb

18-Feb

19-Feb

20-Feb

21-Feb

Blank Sailing

         

XIN FEI ZHOU

100E

16-Jan

17-Jan

14-Feb

16-Feb

18-Feb

19-Feb

20-Feb

21-Feb

CSCL BOHAI SEA 067E

067E

14 Jan

15 Jan

18 Jan

19 Jan

OOCL SOUTHAMPTON

128E

23-Jan

24-Jan

21-Feb

23-Feb

25-Feb

26-Feb

27-Feb

28-Feb

CSCL SUMMER 065E

065E

21 Jan

22 Jan

25 Jan

26 Jan

OOCL TOKYO

136E

30-Jan

31-Jan

28-Feb

2-Mar

4-Mar

5-Mar

6-Mar

7-Mar

CSCL EAST CHINA SEA 068E

068E

28 Jan

29 Jan

01 Feb

02 Feb

OOCL ASIA

188E

6-Feb

7-Feb

7-Mar

9-Mar

11-Mar

12-Mar

13-Mar

14-Mar

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

13. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HOUSTON - MOBILE - NEW ORLEANS - via SHANGHAI (Dịch vụ GME2)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (SSIT)

SHANGHAI

HOUSTON

MOBILE

NEW ORLEANS

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

WED

WED

WED

WED

MON

WED

THU

FRI

SUN

MON

CMA CGM ARKANSAS

0PGJTE1MA

1-Jan

1-Jan

8-Jan

8-Jan

OMIT

BLANK SAILING

CMA CGM ATTILA

0PGJXE1MA

15-Jan

15-Jan

22-Jan

22-Jan

24-Feb

26-Feb

27-Feb

28-Feb

2-Mar

3-Mar

COSCO PHILIPPINES

0PGJZE1MA

22-Jan

22-Jan

29-Jan

29-Jan

3-Mar

5-Mar

6-Mar

7-Mar

9-Mar

10-Mar

CMA CGM ELBE

0PGK1E1MA

29-Jan

29-Jan

5-Feb

5-Feb

10-Mar

12-Mar

13-Mar

14-Mar

16-Mar

17-Mar

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

14. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - MIAMI via SHANGHAI (Dịch vụ AWE7)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (CMP06)

SHANGHAI
(SHA08)

CONNECTED

VESSEL NAME

COMMON

VOYAGE

SHANGHAI
(SHA08)

MIAMI

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

FRI

SAT

MON

TUE

THU

SAT

FRI

SAT

 

 

 

 

 

 

 

 

BLANK SAILING

 

5-Jan

6-Jan

               

OOCL SINGAPORE

057E

12 Jan

13 Jan

22 Jan

23 Jan

BLANK SAILING

 

25-Jan

26-Jan

   

COSCO SHIPPING PEONY

032E

19 Jan

20 Jan

29 Jan

30 Jan

CMA CGM POINTE DU PITON

0XR7BE1MA

01 Feb

02 Feb

13 Mar

14 Mar

OOCL BANGKOK

063E

26 Jan

27 Jan

05 Feb

06 Feb

CMA CGM AMBITION

0XR7DE1MA

08 Feb

09 Feb

20 Mar

21 Mar

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

15. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LONG BEACH - OAKLAND (Dịch vụ AAC)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (CMP06)

XIAMEN

(XMN09)

LONG BEACH (LGB01)

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

TUE
(11:00)

WED
(11:00)

SAT
(13:00)

SUN
(13:00)

MON
(18:00)

SAT
(22:00)

COSCO OCEANIA 104E

104E

31 Dec

01 Jan

04 Jan

05 Jan

22 Jan

26 Jan

Blank Sailing

   

8-Jan

       

CSCL BOHAI SEA 067E

067E

14 Jan

15 Jan

18 Jan

19 Jan

05 Feb

09 Feb

CSCL SUMMER 065E

065E

21 Jan

22 Jan

25 Jan

26 Jan

12 Feb

16 Feb

CSCL EAST CHINA SEA 068E

068E

28 Jan

29 Jan

01 Feb

02 Feb

19 Feb

23 Feb

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

16. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - NEW YORK - NORFOLK - BOSTON (Dịch vụ AWES)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

NEW YORK

(NYC01)

NORFOLK

(ORF01)

BOSTON

(BOS01)

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

FRI

SAT

MON

WED

THU

FRI

SUN

SUN

BLANK SAILING

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

17. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - TACOMA via SHANGHAI (Dịch vụ EPNW)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

CMP06

SHA08

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

SHA08

TIW04

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

SHANGHAI

SHANGHAI

TACOMA (E)

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

TUE

WED

THU

SAT

SAT

MON

WED

10:00

00:01

04:00

03:00

04:00

20:00

05:00

14:00

BLANK SAILING

 

5-Jan

6-Jan

   

BLANK SAILING

         

OOCL SINGAPORE

057E

12 Jan

13 Jan

22 Jan

23 Jan

BLANK SAILING

         

COSCO SHIPPING PEONY

032E

19 Jan

20 Jan

29 Jan

30 Jan

EVER STRONG

0077-121N

04 Feb

05 Feb

19 Feb

22 Feb

OOCL BANGKOK

063E

26 Jan

27 Jan

05 Feb

06 Feb

BLANK SAILING

         

BLANK SAILING

 

2-Feb

3-Feb

   

BLANK SAILING

         

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

18. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU – VANCOUVER - SEATTLE via SHANGHAI (Dịch vụ CPV)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

CMP06

SHA08

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

SHA08

VAN02

SEA09

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

SHANGHAI

SHANGHAI

VANCOUVER (S)

SEATTLE (S)

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

TUE

WED

THU

TUE

WED

SAT

MON

WED

FRI

10:00

00:01

04:00

03:00

09:00

13:00

23:00

23:00

16:30

16:30

BLANK SAILING

 

5-Jan

6-Jan

   

BLANK SAILING

             

OOCL SINGAPORE

057E

12 Jan

13 Jan

22 Jan

23 Jan

COSCO BOSTON

194N

31 Jan

01 Feb

14 Feb

16 Feb

17 Feb

18 Feb

COSCO SHIPPING PEONY

032E

19 Jan

20 Jan

29 Jan

30 Jan

COSCO PIRAEUS

066N

07 Feb

08 Feb

21 Feb

23 Feb

24 Feb

25 Feb

OOCL BANGKOK

063E

26 Jan

27 Jan

05 Feb

06 Feb

BLANK SAILING

             

BLANK SAILING

 

2-Feb

3-Feb

   

BLANK SAILING

             

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC MỸ

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO từ Việt Nam đến Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu về booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES VIETNAM

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

TEL.: 84.8.38290000       FAX: 84.8. 35208111

Booking Team: [email protected]

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu COSCO

About the Author
Xem thêm
255
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
28 Ngày
Sydney, New South Wales, Australia
Cước
116.437.200₫
/ 40HQ

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

795
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
28 Ngày
Genoa, Liguria, Italy
Cước
76.345.755₫
/ 20GP

Công Ty TNHH Quanterm Logistics Vietnam

1044
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
33 Ngày
New York, New York, New York, United States
Cước
238.960.890₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TOÀN CẦU KM

1151
Khác
🎯 BÁN HÀNG ĐA KÊNH - QUẢN LÝ DỄ DÀNG VỚI FULFILLMENT BY INTERLOG Bạn đang kinh doanh cùng lúc trên ...

INTERLOG CORP - CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN TIẾP VẬN QUỐC TẾ

1014
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
35 Ngày
Savannah, Chatham, Georgia, United States
Cước
217.851.500₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL LOGISTICS GLORY (VIỆT NAM)

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
72
Shanghai i
7 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 26.100.000₫ / 40'GP
  • 26.100.000₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN INTERCARGO

Xem chi tiết
83
Ho Chi Minh i
22 Ngày Chuyển tải
Melbourne i
  • 57.292.395₫ / 20'GP
  • 111.806.175₫ / 40'GP
  • 111.806.175₫ / 40'HQ
  • 113.129.325₫ / 45'HQ

MELODY LOGISTICS COMPANY LIMITED

Xem chi tiết
149
Xiamen i
7 Ngày Chuyển tải
Hai Phong (Hai Phong Port) i
  • 4.631.025₫ / 20'GP
  • 10.585.200₫ / 40'HQ

GIA LINH LOGISTICS SERVICES CO., LTD. (G LINK Logistics)

Xem chi tiết
674
Ho Chi Minh i
28 Ngày Đi thẳng
Genoa i
  • 76.345.755₫ / 20'GP

Công Ty TNHH Quanterm Logistics Vietnam

Xem chi tiết
1.025
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
11 Ngày Đi thẳng
Qingdao i
  • 1.984.725₫ / 20'GP
  • 3.043.245₫ / 40'HQ

Compass Logistics

Membership Icon Premium
Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
1.261
Port Klang i
4 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HỒNG SƠN

Xem chi tiết
2.019
Port Klang i
5 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết
2.342
Port Klang i
6 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 523.180₫ /cbm

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN TOÀN CẦU

Xem chi tiết
2.473
Port Klang i
4 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 264.630₫ /cbm

OPL LOGISTICS

Xem chi tiết
1.784
Port Klang i
4 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 396.945₫ /cbm

CHI NHÁNH THÀNH PHỒ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY TNHH HECNY SHIPPING VIỆT NAM

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
493
Hong Kong(HKG) i
1 Ngày Đi thẳng
Hanoi(HAN) i
  • 46.310 ₫/kg

N.B.L INTERNATIONAL TRANSPORT CO., LTD

Xem chi tiết
903
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Nagoya(NGO) i
  • 161.424 ₫/kg

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HỒNG SƠN

Xem chi tiết
3.908
Ho Chi Minh(SGN) i
10 Ngày Chuyển tải
Chicago(ORD) i
  • 264.630 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
5.670
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hyderabad(BPM) i
  • 185.241 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
8.431
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
1.883
Ha Noi i
5 Ngày Đi thẳng
Shanghai i
  • 44.987.100₫ / 40'HQ
  • 44.987.100₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PHƯỚC TÁ

Xem chi tiết
3.386
Dong Nai (Trang Bom Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Da Nang (Kim Lien Station) i
  • 15.083.910₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
13.873
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
12.684
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
9.512
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
6
Ho Chi Minh (Tan Cang Hiep Phuoc Port) i
4 Ngày
Ho Chi Minh i
  • 5.000.000₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN IGAP

Xem chi tiết
1.936
Ha Noi i
1 Ngày
Ho Chi Minh i
  • 28.000.000₫ / 20'GP
  • 28.000.000₫ / 40'GP

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ KHO VẬN VIETTEL POST - TTC

Xem chi tiết
3.832
Viet Tri i
4 Ngày
St.Eustatius i
  • 211.704₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HỎA TỐC

Xem chi tiết
46.734
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH LIÊN VẬN QUỐC TẾ SHINING OCEAN VIỆT NAM

Xem chi tiết
104.115
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá