2026-10-30 US West Coast
HCM-UWC 8,011 USD/FEU -1.99% Index 3,903 pts
2026-10-30 US East Coast
HCM-UEC 10,764 USD/FEU -2.63% Index 3,294 pts
2026-10-30 Northern Europe
HCM-NEU 3,527 USD/FEU -9.18% Index 2,427 pts
2026-10-30 Mediterranean
HCM-MED 4,163 USD/FEU -1.48% Index 2,274 pts
2026-10-30 China
HCM-CHN 86 USD/FEU -0.04% Index 1,011 pts
2026-10-30 Korea
HCM-KOR 341 USD/FEU -3.68% Index 1,142 pts
2026-10-30 Japan
HCM-JPN 522 USD/FEU -0.75% Index 1,686 pts
2026-10-30 Southeast Asia
HCM-SEA 331 USD/FEU -2.25% Index 1,696 pts
2026-10-30 Oceania
HCM-ANZ 4,879 USD/FEU +1.42% Index 7,721 pts
2026-10-30 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-10-30 South America
HCM-SAM 5,285 USD/FEU -4.24% Index 3,302 pts
2026-10-30 South Africa
HCM-ZAF 4,982 USD/FEU +0.86% Index 2,831 pts
2026-10-30 East & West Africa
HCM-EWA 5,134 USD/FEU -2.19% Index 1,307 pts
2026-10-30 Global
VCFI Composite Rate 5,000 USD/FEU -2.74% VCFI Composite Index 3,452 pts -2.85%
2026-10-30 US West Coast
HCM-UWC 8,011 USD/FEU -1.99% Index 3,903 pts
2026-10-30 US East Coast
HCM-UEC 10,764 USD/FEU -2.63% Index 3,294 pts
2026-10-30 Northern Europe
HCM-NEU 3,527 USD/FEU -9.18% Index 2,427 pts
2026-10-30 Mediterranean
HCM-MED 4,163 USD/FEU -1.48% Index 2,274 pts
2026-10-30 China
HCM-CHN 86 USD/FEU -0.04% Index 1,011 pts
2026-10-30 Korea
HCM-KOR 341 USD/FEU -3.68% Index 1,142 pts
2026-10-30 Japan
HCM-JPN 522 USD/FEU -0.75% Index 1,686 pts
2026-10-30 Southeast Asia
HCM-SEA 331 USD/FEU -2.25% Index 1,696 pts
2026-10-30 Oceania
HCM-ANZ 4,879 USD/FEU +1.42% Index 7,721 pts
2026-10-30 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-10-30 South America
HCM-SAM 5,285 USD/FEU -4.24% Index 3,302 pts
2026-10-30 South Africa
HCM-ZAF 4,982 USD/FEU +0.86% Index 2,831 pts
2026-10-30 East & West Africa
HCM-EWA 5,134 USD/FEU -2.19% Index 1,307 pts
2026-10-30 Global
VCFI Composite Rate 5,000 USD/FEU -2.74% VCFI Composite Index 3,452 pts -2.85%
Chọn loại dịch vụ

Tuesday, 29/10/2024, 20:49 (GMT +7)

1274

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Bắc Mỹ trong Tháng 11-2024

Lịch tàu chính thức từ hãng tàu COSCO các tuyến từ Hồ Chí Minh/ Bà rịa Vũng tàu đến các cảng ở Mỹ và Canada trong tháng 11/2024 (Tải về file excel).

cosco-schedules-vietnam

Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata.com)

 

Mục lục

  1. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LONG BEACH (Dịch vụ trực tiếp - SEA)

  2. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LOS ANGELES - OAKLAND (Dịch vụ trực tiếp - SEA2)

  3. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - NEW YORK - NORFOLK - SAVANNAH (Dịch vụ trực tiếp - AWE6)

  4. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HALIFAX - NEW YORK - NORFOLK - SAVANNAH - CHARLESTON

  5. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - BOSTON via SHANGHAI (Dịch vụ  AWE1)

  6. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - NEW YORK - NORFOLK - SAVANNAH via SHANGHAI

  7. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - BALTIMORE via HONGKONG (Dịch vụ - AWE3)

  8. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - NEW YORK - SAVANNAH - CHARLESTON (Dịch vụ - AWE4)

  9. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - PRINCE RUPERT via SHANGHAI (Dịch vụ CPNW)

  10. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - VANCOUVER - SEATTLE via HONGKONG (Dịch vụ OPNW)

  11. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - SEATTLE - VANCOUVER via NINGBO (Dịch vụ - MPNW)

  12. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HOUSTON - MOBILE - TAMPA via SHANGHAI (Dịch vụ GME)

  13. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HOUSTON - MOBILE - NEW ORLEANS via SHANGHAI (Dịch vụ GME2)

  14. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - MIAMI via SHANGHAI (Dịch vụ AWE7)

  15. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LONG BEACH - OAKLAND (Dịch vụ AAC)

  16. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - NEW YORK - NORFOLK - BOSTON (Dịch vụ AWES)

  17. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - TACOMA via SHANGHAI (Dịch vụ EPNW)

  18. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU – VANCOUVER - SEATTLE via SHANGHAI (Dịch vụ CPV)

  19. TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC MỸ

  20. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LONG BEACH (Dịch vụ trực tiếp - SEA)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

HONGKONG

LONG BEACH (LGB08)

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

THU

FRI

MON

TUE

THU

WED

01:00

01:00

14:00

06:00

18:00

03:00

COSCO SHIPPING DENALI

042E

31 Oct 2024

01 Nov 2024

04 Nov 2024

05 Nov 2024

21 Nov 2024

27 Nov 2024

COSCO SPAIN

068E

07 Nov 2024

08 Nov 2024

11 Nov 2024

12 Nov 2024

28 Nov 2024

04 Dec 2024

COSCO BELGIUM

074E

14 Nov 2024

15 Nov 2024

18 Nov 2024

19 Nov 2024

05 Dec 2024

11 Dec 2024

COSCO NETHERLANDS

067E

21 Nov 2024

22 Nov 2024

25 Nov 2024

26 Nov 2024

12 Dec 2024

18 Dec 2024

COSCO SHIPPING ANDES

040E

28 Nov 2024

29 Nov 2024

02 Dec 2024

03 Dec 2024

19 Dec 2024

25 Dec 2024

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

2. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LOS ANGELES - OAKLAND (Dịch vụ trực tiếp - SEA2)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (GML)

YANTIAN

LOS ANGELES

OAKLAND

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

MON

THU

FRI

SUN

FRI

SUN

WED

08:00

12:00

05:00

05:00

07:00

21:00

07:00

09:00

CMA CGM A. LINCOLN

1TU9GE1MA

03 Nov 2024

04 Nov 2024

07 Nov 2024

08 Nov 2024

24 Nov 2024

29 Nov 2024

01 Dec 2024

04 Dec 2024

CMA CGM ARGENTINA

1TU9KE1MA

10 Nov 2024

11 Nov 2024

14 Nov 2024

15 Nov 2024

01 Dec 2024

06 Dec 2024

08 Dec 2024

11 Dec 2024

APL PARIS

1TU9OE1MA

17 Nov 2024

18 Nov 2024

21 Nov 2024

22 Nov 2024

08 Dec 2024

13 Dec 2024

15 Dec 2024

18 Dec 2024

APL SENTOSA

1TU9SE1MA

24 Nov 2024

25 Nov 2024

28 Nov 2024

29 Nov 2024

15 Dec 2024

20 Dec 2024

22 Dec 2024

25 Dec 2024

CMA CGM NORMA

1TU9WE1MA

01 Dec 2024

02 Dec 2024

05 Dec 2024

06 Dec 2024

22 Dec 2024

27 Dec 2024

29 Dec 2024

01 Jan 2025

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

3. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - NEW YORK - NORFOLK - SAVANNAH (Dịch vụ trực tiếp - AWE6)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU
(CMIT)

SINGAPORE
(SIN02)

SAVANNAH

NORFOLK

NEW YORK
(MAHER terminal)

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

THU

FRI

SUN

SUN

SUN

TUE

SUN

TUE

WED

SAT

08:00

14:00

01:00

20:00

17:00

01:00

17:00

01:00

23:00

01:00

BLANK SAILING

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

4. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HALIFAX - NEW YORK - NORFOLK - SAVANNAH - CHARLESTON (Dịch vụ trực tiếp AWE5)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU
(GML)

HALIFAX

NEW YORK
(APM Terminals Port Elizabeth)

NORFOLK

SAVANNAH

CHARLESTON

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

MON

FRI

SAT

MON

WED

THU

SAT

MON

TUE

WED

THU

   

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

CMA CGM LAPEROUSE

1TUAQS1MA

04 Nov

05 Nov

13 Dec

14 Dec

16 Dec

18 Dec

19 Dec

21 Dec

23 Dec

24 Dec

28 Dec

29 Dec

CMA CGM J. ADAMS

1TUAUS1MA

11 Nov

12 Nov

20 Dec

21 Dec

23 Dec

25 Dec

26 Dec

28 Dec

30 Dec

31 Dec

04 Jan

05 Jan

CMA CGM OSIRIS

1TUAYS1MA

18 Nov

19 Nov

27 Dec

28 Dec

30 Dec

01 Jan

02 Jan

04 Jan

06 Jan

07 Jan

11 Jan

12 Jan

CMA CGM T. ROOSEVELT

1TUB2S1MA

25 Nov

26 Nov

03 Jan

04 Jan

06 Jan

08 Jan

09 Jan

11 Jan

13 Jan

14 Jan

18 Jan

19 Jan

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

5. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - BOSTON via SHANGHAI (Dịch vụ - AWE1)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

SHANGHAI

(SHA08)

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

SHANGHAI

(SHA08)

BOSTON
(BOS01)

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

TUE

WED

THU

MON

TUE

TUE

WED

 

 

 

 

 

 

 

 

BLANK SAILING

 

3-Nov

4-Nov

               

COSCO EXCELLENCE

070E

10 Nov

11 Nov

20 Nov

21 Nov

EVER LEADING

1189E

25 Nov

26 Nov

02 Jan

03 Jan

COSCO HARMONY

079E

17 Nov

18 Nov

27 Nov

28 Nov

EVER FIT

1190E

02 Dec

03 Dec

09 Jan

10 Jan

COSCO DEVELOPMENT

075E

24 Nov

25 Nov

04 Dec

05 Dec

EVER FORE

1191E

09 Dec

10 Dec

16 Jan

17 Jan

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

6. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - NEW YORK - NORFOLK - SAVANNAH (Dịch vụ - AWE2)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

SHANGHAI

(SHA08)

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

SHANGHAI

(SHA08)

NEW YORK

NORFOLK

SAVANNAH

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

TUE

WED

THU

THU

SAT

FRI

MON

TUE

WED

FRI

SUN

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

BLANK SAILING

 

3-Nov

4-Nov

                       

COSCO EXCELLENCE

070E

10 Nov

11 Nov

20 Nov

21 Nov

COSCO SHIPPING ORCHID

027E

27 Nov

28 Nov

26 Dec

29 Dec

30 Dec

31 Dec

02 Jan

04 Jan

COSCO HARMONY

079E

17 Nov

18 Nov

27 Nov

28 Nov

COSCO SHIPPING ROSE

038E

04 Dec

05 Dec

02 Jan

05 Jan

06 Jan

07 Jan

09 Jan

11 Jan

COSCO DEVELOPMENT

075E

24 Nov

25 Nov

04 Dec

05 Dec

COSCO PRIDE

081E

11 Dec

12 Dec

09 Jan

12 Jan

13 Jan

14 Jan

16 Jan

18 Jan

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

7. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - BALTIMORE via HONGKONG (Dịch vụ - AWE3)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU
(TCTT)

HONG KONG
(HKG01)

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

HONGKONG

BALTIMORE

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

TUE

THU

FRI

TUE

WED

TUE

THU

 

 

 

 

 

 

 

 

BLANK SAILING

 

3-Nov

4-Nov

               

COSCO EXCELLENCE

070E

10 Nov

11 Nov

14 Nov

15 Nov

EVER FEAT

1280E

19 Nov

20 Nov

31 Dec

02 Jan

COSCO HARMONY

079E

17 Nov

18 Nov

21 Nov

22 Nov

TAIPEI TRIUMPH

1281E

26 Nov

27 Nov

07 Jan

09 Jan

COSCO DEVELOPMENT

075E

24 Nov

25 Nov

28 Nov

29 Nov

EVER FORTUNE

1282E

03 Dec

04 Dec

14 Jan

16 Jan

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

8. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - NEW YORK - SAVANNAH - CHARLESTON (Dịch vụ AWE4)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU
(CMP06)

SHANGHAI
(SHA08)

NEW YORK
 

SAVANNAH

CHARLESTON

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

TUE

WED

THU

TUE

FRI

SUN

MON

TUE

WED

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

BLANK SAILING

 

3-Nov

4-Nov

               

COSCO EXCELLENCE

070E

10 Nov

11 Nov

20 Nov

21 Nov

17 Dec

20 Dec

22 Dec

23 Dec

24 Dec

25 Dec

COSCO HARMONY

079E

17 Nov

18 Nov

27 Nov

28 Nov

24 Dec

27 Dec

29 Dec

30 Dec

31 Dec

01 Jan

COSCO DEVELOPMENT

075E

24 Nov

25 Nov

04 Dec

05 Dec

31 Dec

03 Jan

05 Jan

06 Jan

07 Jan

08 Jan

OOCL KOREA

049E

01 Dec

02 Dec

11 Dec

12 Dec

07 Jan

10 Jan

12 Jan

13 Jan

14 Jan

15 Jan

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

9. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - PRINCE RUPERT via SHANGHAI (Dịch vụ CPNW)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

CMP06

SHA08

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

SHA08

PRR01

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

SHANGHAI

SHANGHAI

PRINCE RUPERT

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

TUE

WED

THU

TUE

WED

SAT

MON

10:00

00:01

04:00

03:00

09:00

13:00

23:00

23:00

OOCL BANGKOK

062E

27 Oct

28 Oct

05 Nov

06 Nov

COSCO JEDDAH

083N

11 Nov

12 Nov

24 Nov

26 Nov

COSCO EXCELLENCE

070E

10 Nov

11 Nov

19 Nov

20 Nov

COSCO AUCKLAND

116N

25 Nov

26 Nov

08 Dec

10 Dec

COSCO HARMONY

079E

17 Nov

18 Nov

26 Nov

27 Nov

BLANK SAILING

       

-

COSCO DEVELOPMENT

075E

24 Nov

25 Nov

03 Dec

04 Dec

COSCO BOSTON

193N

09 Dec

10 Dec

22 Dec

24 Dec

OOCL KOREA

049E

01 Dec

02 Dec

10 Dec

11 Dec

BLANK SAILING

       

-

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

10. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - VANCOUVER - SEATTLE via HONGKONG (Dịch vụ OPNW)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

HONGKONG

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

HONGKONG

VANCOUVER (E)

SEATTLE (W)

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

TUE

THU

FRI

WED

THU

MON

THU

FRI

SAT

10:00

00:01

10:00

10:00

14:00

10:00

16:00

16:00

7:00

16:00

COSCO SHIPPING DENALI

042E

31 Oct 2024

01 Nov 2024

04 Nov 2024

05 Nov 2024

BLANK SAILING

           

-

COSCO SPAIN

068E

07 Nov 2024

08 Nov 2024

11 Nov 2024

12 Nov 2024

OOCL OAKLAND

129E

13 Nov

14 Nov

02 Dec

05 Dec

06 Dec

07 Dec

COSCO BELGIUM

074E

14 Nov 2024

15 Nov 2024

18 Nov 2024

19 Nov 2024

OOCL SAN FRANCISCO

185E

20 Nov

21 Nov

09 Dec

12 Dec

13 Dec

14 Dec

COSCO NETHERLANDS

067E

21 Nov 2024

22 Nov 2024

25 Nov 2024

26 Nov 2024

BLANK SAILING

           

-

COSCO SHIPPING ANDES

040E

28 Nov 2024

29 Nov 2024

02 Dec 2024

03 Dec 2024

OOCL VERACRUZ

006E

04 Dec

05 Dec

23 Dec

26 Dec

27 Dec

28 Dec

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

11. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU -  SEATTLE - VANCOUVER via NINGBO (Dịch vụ MPNW)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU

(TCIT - CMP06)

NINGBO
(NGB07)

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

NINGBO
(NGB07-E)

SEATTLE

VANCOUVER

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETB

ETD

ETB

SUN

TUE

TUE

WED

SUN

MON

SUN

MON

TUE

THU

10:00

00:01

02:00

18:00

12:00

0:00

7:00

17:00

5:00

5:00

OOCL GENOA

074E

29 Oct 2024

30 Oct 2024

05 Nov

06 Nov

APL CHONGQING

051E

12 Nov

13 Nov

01 Dec

03 Dec

04 Dec

07 Dec

CSCL YELLOW SEA

060E

05 Nov 2024

06 Nov 2024

12 Nov

13 Nov

ERVING

042E

19 Nov

20 Nov

08 Dec

10 Dec

11 Dec

14 Dec

COSCO OCEANIA

103E

12 Nov 2024

13 Nov 2024

19 Nov

21 Nov

CMA CGM ORFEO

036E

03 Dec

04 Dec

22 Dec

24 Dec

25 Dec

28 Dec

BLANK SAILING

                       

-

CSCL BOHAI SEA

066E

26 Nov 2024

27 Nov 2024

03 Dec

05 Dec

CMA CGM ENDURANCE

006E

10 Dec

11 Dec

29 Dec

31 Dec

01 Jan

04 Jan

CSCL SUMMER

064E

03 Dec 2024

04 Dec 2024

10 Dec

12 Dec

ALS LUNA

005E

17 Dec

18 Dec

05 Jan

07 Jan

08 Jan

11 Jan

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

12. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HOUSTON - MOBILE - TAMPA via SHANGHAI (Dịch vụ GME)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

XIAMEN
(XMN09)

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

XIAMEN
(XMN09)

HOUSTON

MOBILE

TAMPA

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

TUE

TUE

SAT

SUN

THU

FRI

FRI

SUN

TUE

WED

THU

FRI

OOCL GENOA

074E

29-Oct

30-Oct

2-Nov

3-Nov

blank sailing

CSCL YELLOW SEA

060E

5-Nov

6-Nov

9-Nov

10-Nov

OOCL SOUTHAMPTON

127E

14-Nov

15-Nov

13-Dec

15-Dec

17-Dec

18-Dec

19-Dec

20-Dec

COSCO OCEANIA

103E

12-Nov

13-Nov

16-Nov

17-Nov

OOCL TOKYO

135E

21-Nov

22-Nov

20-Dec

22-Dec

24-Dec

25-Dec

26-Dec

27-Dec

BLANK SAILING

                             

CSCL BOHAI SEA

066E

26-Nov

27-Nov

30-Nov

1-Dec

XIN MEI ZHOU

158E

5-Dec

6-Dec

3-Jan

5-Jan

7-Jan

8-Jan

9-Jan

10-Jan

CSCL SUMMER

064E

3-Dec

4-Dec

7-Dec

8-Dec

OOCL UTAH

072E

12-Dec

13-Dec

10-Jan

12-Jan

14-Jan

15-Jan

16-Jan

17-Jan

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

13. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HOUSTON - MOBILE - NEW ORLEANS - via SHANGHAI (Dịch vụ GME2)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (SSIT)

SHANGHAI

HOUSTON

MOBILE

NEW ORLEANS

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

WED

WED

WED

WED

MON

WED

THU

FRI

SUN

MON

CMA CGM MISSISSIPPI

0PGJBE1MA

30-Oct

30-Oct

6-Nov

6-Nov

9-Dec

11-Dec

12-Dec

13-Dec

15-Dec

16-Dec

COSCO PHILIPPINES

0PGJDE1MA

6-Nov

6-Nov

13-Nov

13-Nov

16-Dec

18-Dec

19-Dec

20-Dec

22-Dec

23-Dec

CMA CGM OHIO

0PGJFE1MA

13-Nov

13-Nov

20-Nov

20-Nov

23-Dec

25-Dec

26-Dec

27-Dec

29-Dec

30-Dec

APL DANUBE

0PGJHE1MA

20-Nov

20-Nov

27-Nov

27-Nov

30-Dec

1-Jan

2-Jan

3-Jan

5-Jan

6-Jan

CMA CGM SAMSON

0PGJJE1MA

27-Nov

27-Nov

4-Dec

4-Dec

6-Jan

8-Jan

9-Jan

10-Jan

12-Jan

13-Jan

CMA CGM THAMES

0PGJLE1MA

4-Dec

4-Dec

11-Dec

11-Dec

13-Jan

15-Jan

16-Jan

17-Jan

19-Jan

20-Jan

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

14. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - MIAMI via SHANGHAI (Dịch vụ AWE7)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (CMP06)

SHANGHAI
(SHA08)

CONNECTED

VESSEL NAME

COMMON

VOYAGE

SHANGHAI
(SHA08)

MIAMI

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

FRI

SAT

MON

TUE

THU

SAT

FRI

SAT

 

 

 

 

 

 

 

 

BLANK SAILING

 

3-Nov

4-Nov

             

 

COSCO EXCELLENCE

070E

10 Nov

11 Nov

20 Nov

21 Nov

BLANK SAILING

       

 

COSCO HARMONY

079E

17 Nov

18 Nov

27 Nov

28 Nov

CMA CGM HYDRA

0XR6TE1MA

30 Nov

01 Dec

09 Jan

10 Jan

COSCO DEVELOPMENT

075E

24 Nov

25 Nov

04 Dec

05 Dec

CMA CGM RHONE

0XR6VE1MA

07 Dec

08 Dec

16 Jan

17 Jan

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

15. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LONG BEACH - OAKLAND (Dịch vụ AAC)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (CMP06)

XIAMEN

(XMN09)

LONG BEACH (LGB01)

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

TUE
(11:00)

WED
(11:00)

SAT
(13:00)

SUN
(13:00)

MON
(18:00)

SAT
(22:00)

OOCL GENOA

074E

29 Oct 2024

30 Oct 2024

02 Nov 2024

03 Nov 2024

20 Nov 2024

24 Nov 2024

CSCL YELLOW SEA

060E

05 Nov 2024

06 Nov 2024

09 Nov 2024

10 Nov 2024

27 Nov 2024

01 Dec 2024

COSCO OCEANIA

103E

12 Nov 2024

13 Nov 2024

16 Nov 2024

17 Nov 2024

04 Dec 2024

08 Dec 2024

BLANK SAILING

             

CSCL BOHAI SEA

066E

26 Nov 2024

27 Nov 2024

30 Nov 2024

01 Dec 2024

18 Dec 2024

22 Dec 2024

CSCL SUMMER

064E

03 Dec 2024

04 Dec 2024

07 Dec 2024

08 Dec 2024

25 Dec 2024

29 Dec 2024

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

16. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - NEW YORK - NORFOLK - BOSTON (Dịch vụ AWES)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

NEW YORK

(NYC01)

NORFOLK

(ORF01)

BOSTON

(BOS01)

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

FRI

SAT

MON

WED

THU

FRI

SUN

SUN

BLANK SAILING

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

17. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - TACOMA via SHANGHAI (Dịch vụ EPNW)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

CMP06

SHA08

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

SHA08

TIW04

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

SHANGHAI

SHANGHAI

TACOMA (E)

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

TUE

WED

THU

SAT

SAT

MON

WED

10:00

00:01

04:00

03:00

04:00

20:00

05:00

14:00

OOCL BANGKOK

062E

27 Oct

28 Oct

05 Nov

06 Nov

EVER STEADY

114S

11 Nov

12 Nov

16 Oct

19 Oct

COSCO EXCELLENCE

070E

10 Nov

11 Nov

19 Nov

20 Nov

EVER STRONG

114S

25 Nov

25 Nov

30 Oct

02 Nov

COSCO HARMONY

079E

17 Nov

18 Nov

26 Nov

27 Nov

EVER SMILE

109S

02 Dec

02 Dec

06 Nov

09 Nov

COSCO DEVELOPMENT

075E

24 Nov

25 Nov

03 Dec

04 Dec

EVER SUPERB

98S

09 Dec

09 Dec

13 Nov

16 Nov

OOCL KOREA

049E

01 Dec

02 Dec

10 Dec

11 Dec

EVER SUMMIT

103S

16 Dec

16 Dec

20 Nov

23 Nov

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

18. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU – VANCOUVER - SEATTLE via SHANGHAI (Dịch vụ CPV)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

CMP06

SHA08

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

SHA08

VAN02

SEA09

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

SHANGHAI

SHANGHAI

VANCOUVER (S)

SEATTLE (S)

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

TUE

WED

THU

TUE

WED

SAT

MON

WED

FRI

10:00

00:01

04:00

03:00

09:00

13:00

23:00

23:00

16:30

16:30

OOCL BANGKOK

062E

27 Oct

28 Oct

05 Nov

06 Nov

COSCO PIRAEUS

064N

15 Nov

15 Nov

30 Nov

02 Dec

02 Dec

03 Dec

COSCO EXCELLENCE

070E

10 Nov

11 Nov

19 Nov

20 Nov

BLANK SAILING

           

 

COSCO HARMONY

079E

17 Nov

18 Nov

26 Nov

27 Nov

BLANK SAILING

           

 

COSCO DEVELOPMENT

075E

24 Nov

25 Nov

03 Dec

04 Dec

COSCO VENICE

067N

06 Dec

06 Dec

21 Dec

23 Dec

23 Dec

24 Dec

OOCL KOREA

049E

01 Dec

02 Dec

10 Dec

11 Dec

COSCO SANTOS

087N

13 Dec

13 Dec

28 Dec

30 Dec

30 Dec

31 Dec

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC MỸ

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO từ Việt Nam đến Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu về booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES VIETNAM

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

TEL.: 84.8.38290000       FAX: 84.8. 35208111

Booking Team: [email protected]

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu COSCO

About the Author
Xem thêm
2251
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
35 Ngày
Hamburg, Hamburg, Germany
Cước
78.065.850₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH CARDINAL GLOBAL LOGISTICS (VIETNAM)

Membership Icon Premium
101
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
40 Ngày
Savannah, Chatham, Georgia, United States
Cước
187.887.300₫
/ 20GP

N.B.L INTERNATIONAL TRANSPORT CO., LTD

1141
Khác
6 YẾU TỐ QUAN TRỌNG KHI LỰA CHỌN ĐƠN VỊ FULFILLMENT Bạn đang tìm kiếm đối tác Fulfillment giúp vận...

INTERLOG CORP - CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN TIẾP VẬN QUỐC TẾ

1794
FCL
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
50 Ngày
Oakland, Alameda, California, United States
Cước
179.392.677₫
/ 40HQ

NP LOGISTICS CO.,LTD

2496
Khác
 Đối với các doanh nghiệp sản xuất, loại hình hàng gia công cho thương nhân nước ngoài mang lại lợi ...

TRUNG PHÁT LOGISTICS - TPL

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
63
Xiamen i
14 Ngày Chuyển tải
Hai Phong (Dinh Vu Port) i
  • 3.572.505₫ / 20'GP
  • 9.394.365₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN TOÀN CẦU GS

Xem chi tiết
115
Hai Phong i
35 Ngày Chuyển tải
Limassol i
  • 171.347.925₫ / 40'RQ

GIA LINH LOGISTICS SERVICES CO., LTD. (G LINK Logistics)

Xem chi tiết
159
Ho Chi Minh i
8 Ngày Đi thẳng
Nansha i
  • 9.262.050₫ / 20'RF
  • 10.585.200₫ / 40'RF
  • 10.585.200₫ / 40'RQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TỐC ĐỘ

Xem chi tiết
197
Ho Chi Minh i
4 Ngày Đi thẳng
Shanghai i
  • 1.852.410₫ / 20'GP
  • 3.175.560₫ / 40'HQ

Compass Logistics

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
1.262
Ho Chi Minh i
44 Ngày Đi thẳng
Santos i
  • 97.913.100₫ / 20'GP
  • 103.205.700₫ / 40'GP
  • 103.205.700₫ / 40'HQ

ALLIANCE INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD

Membership Icon Premium
Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
218
Hai Phong i
45 Ngày Chuyển tải
Santos i
  • Refund 131.570₫ /cbm

CÔNG TY TNHH LIÊN KẾT HOÀN HẢO (PERFECTLINK CO.,LTD)

Xem chi tiết
2.579
Ho Chi Minh i
7 Ngày Đi thẳng
Muar i
  • Refund 261.590₫ /cbm

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN TOÀN CẦU

Xem chi tiết
5.174
Ho Chi Minh i
13 Ngày Đi thẳng
Chennai i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI BIỂN VESTAL

Xem chi tiết
6.082
Ningbo i
5 Ngày Đi thẳng
Hai Phong (Cua Cam Port) i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY TNHH T&M FORWARDING - CHI NHÁNH HÀ NỘI

Xem chi tiết
6.067
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
3 Ngày Đi thẳng
Klang i
  • Refund 926.205₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HỒNG SƠN

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
7.340
Hong Kong(HKG) i
1 Ngày Đi thẳng
Hanoi(HAN) i
  • 46.310 ₫/kg

N.B.L INTERNATIONAL TRANSPORT CO., LTD

Xem chi tiết
9.415
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Nagoya(NGO) i
  • 161.424 ₫/kg

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HỒNG SƠN

Xem chi tiết
11.821
Ho Chi Minh(SGN) i
10 Ngày Chuyển tải
Chicago(ORD) i
  • 264.630 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
13.267
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hyderabad(BPM) i
  • 185.241 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
10.402
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
8.675
Ha Noi i
5 Ngày Đi thẳng
Shanghai i
  • 44.987.100₫ / 40'HQ
  • 44.987.100₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PHƯỚC TÁ

Xem chi tiết
11.767
Dong Nai (Trang Bom Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Da Nang (Kim Lien Station) i
  • 15.083.910₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
21.497
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
20.004
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
11.228
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
1.727
Ba Ria-Vung Tau (CM-TV) i
4 Ngày
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 5.000.000₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN IGAP

Xem chi tiết
13.477
Ha Noi i
1 Ngày
Ho Chi Minh i
  • 28.000.000₫ / 20'GP
  • 28.000.000₫ / 40'GP

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ KHO VẬN VIETTEL POST - TTC

Xem chi tiết
114.239
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
182.429
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
268.942
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá