2026-10-09 US West Coast
HCM-UWC 8,217 USD/FEU +0.67% Index 4,004 pts
2026-10-09 US East Coast
HCM-UEC 11,055 USD/FEU +2.44% Index 3,383 pts
2026-10-09 Northern Europe
HCM-NEU 3,354 USD/FEU +0.48% Index 2,308 pts
2026-10-09 Mediterranean
HCM-MED 3,953 USD/FEU +0.65% Index 2,160 pts
2026-10-09 China
HCM-CHN 86 USD/FEU -15.38% Index 1,012 pts
2026-10-09 Korea
HCM-KOR 320 USD/FEU +0.85% Index 1,074 pts
2026-10-09 Japan
HCM-JPN 525 USD/FEU +7.80% Index 1,695 pts
2026-10-09 Southeast Asia
HCM-SEA 345 USD/FEU +11.43% Index 1,763 pts
2026-10-09 Oceania
HCM-ANZ 4,788 USD/FEU -3.08% Index 7,577 pts
2026-10-09 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-10-09 South America
HCM-SAM 5,982 USD/FEU -14.67% Index 3,738 pts
2026-10-09 South Africa
HCM-ZAF 4,267 USD/FEU -4.27% Index 2,425 pts
2026-10-09 East & West Africa
HCM-EWA 5,131 USD/FEU +0.35% Index 1,307 pts
2026-10-09 Global
VCFI Composite Rate 5,105 USD/FEU +0.51% VCFI Composite Index 3,520 pts +0.11%
2026-10-09 US West Coast
HCM-UWC 8,217 USD/FEU +0.67% Index 4,004 pts
2026-10-09 US East Coast
HCM-UEC 11,055 USD/FEU +2.44% Index 3,383 pts
2026-10-09 Northern Europe
HCM-NEU 3,354 USD/FEU +0.48% Index 2,308 pts
2026-10-09 Mediterranean
HCM-MED 3,953 USD/FEU +0.65% Index 2,160 pts
2026-10-09 China
HCM-CHN 86 USD/FEU -15.38% Index 1,012 pts
2026-10-09 Korea
HCM-KOR 320 USD/FEU +0.85% Index 1,074 pts
2026-10-09 Japan
HCM-JPN 525 USD/FEU +7.80% Index 1,695 pts
2026-10-09 Southeast Asia
HCM-SEA 345 USD/FEU +11.43% Index 1,763 pts
2026-10-09 Oceania
HCM-ANZ 4,788 USD/FEU -3.08% Index 7,577 pts
2026-10-09 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-10-09 South America
HCM-SAM 5,982 USD/FEU -14.67% Index 3,738 pts
2026-10-09 South Africa
HCM-ZAF 4,267 USD/FEU -4.27% Index 2,425 pts
2026-10-09 East & West Africa
HCM-EWA 5,131 USD/FEU +0.35% Index 1,307 pts
2026-10-09 Global
VCFI Composite Rate 5,105 USD/FEU +0.51% VCFI Composite Index 3,520 pts +0.11%
Chọn loại dịch vụ

Thursday, 01/12/2022, 10:54 (GMT +7)

1402

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Châu Âu trong Tháng 12-2022

Lịch tàu COSCO các tuyến từ Hồ Chí Minh/Vũng Tàu đến các nước châu Âu như: Hà Lan, Anh, Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Bỉ... trong tháng 12/2022 (Tải về file excel).

cosco-schedules-vietnam

Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata)

 

Mục lục:

  1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (Dịch vụ trực tiếp từ CÁI MÉP (TCTT))

  2. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

  3. HỒ CHÍ MINH - PIRAEUS (Dịch vụ trực tiếp từ CAI MÉP (CMIT))

  4. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI/ BIỂN ADRIATIC/ BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

  5. TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

  6. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (Dịch vụ trực tiếp từ CÁI MÉP (TCTT))

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NUMBER

 

ETD

(THU)

ETA

 

BA RIA VUNG TAU

(TCTT)

 

PIRAEUS
(17days) PIR01

 

HAMBURG
(26days)
HAM01

 

ROTTERDAM
(29days) RTM06

 

ZEEBRUGGE
(31days)
ZEE03

 

FELIXSTOWE
(32days) FXT02

 

VALENCIA

(36days)

FXT02

CSCL STAR

076W

1-Dec

18-Dec

27-Dec

30-Dec

1-Jan

2-Jan

6-Jan

BLANK SAILING

 

8-Dec

 

 

 

 

 

 

CSCL PACIFIC OCEAN

050W

15-Dec

1-Jan

10-Jan

13-Jan

15-Jan

16-Jan

20-Jan

OOCL ATLANTA

151W

22-Dec

8-Jan

17-Jan

20-Jan

22-Jan

23-Jan

27-Jan

CSCL MARS

070W

29-Dec

15-Jan

24-Jan

27-Jan

29-Jan

30-Jan

3-Feb

 

2. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VTS - IHX - VSX)

ETD

ETA

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA


SINGAPORE

ETA POD

CAT LAI

DATE

SINGAPORE

   

ROTTERDAM

HAMBURG

ANTWERP

FELIXSTOWE

ZEEBRUGGE

GDANSK

Wilhelmshaven

LE HAVRE

DUNKIRK

ALGECIRAS

SOUTHAMPTON

 

 

 

 

 

COSCO SHIPPING PISCES

019W

9-Dec

-

-

-

29-Dec

1-Jan

4-Jan

9-Jan

-

-

-

-

 

 

 

 

 

THALASSA MANA

0632-041W

08 Dec

5-Jan

2-Jan

30-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

087S

4-Dec

SUN

6-Dec

APL RAFFLES

0FMBFW1MA

09 Dec

4-Jan

-

7-Jan

-

-

-

-

1-Jan

-

28-Dec

-

SINAR SUNDA

128S

5-Dec

MON

7-Dec

CMA CGM CHAMPS ELYSEES

0FLDJW1MA

6-Dec

5-Jan

1-Jan

-

-

-

-

-

-

30-Dec

-

27-Dec

HANSA OSTERBURG

041S

5-Dec

MON

7-Dec

BLANK SAILING

 

5-Dec

27-Dec

30-Dec

3-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

 

 

 

 

 

OOCL SCANDINAVIA

023W

16-Dec

-

-

-

5-Jan

8-Jan

11-Jan

16-Jan

-

-

-

-

 

 

 

 

 

THALASSA AVRA

0633-043W

15 Dec

12-Jan

9-Jan

6-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

SANTA LOUKIA

207S

11-Dec

SUN

13-Dec

BLANK SAILING

 

16-Dec

11-Jan

-

14-Jan

-

-

-

-

8-Jan

-

4-Jan

-

CSCL LIMA

146S

12-Dec

MON

14-Dec

CMA CGM LOUVRE

0FLDNW1MA

13-Dec

12-Jan

8-Jan

-

-

-

-

-

-

6-Jan

-

3-Jan

HANSA OSTERBURG

042S

12-Dec

MON

14-Dec

COSCO SHIPPING UNIVERSE

021W

12 Dec

3-Jan

6-Jan

10-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

 

 

 

 

 

CSCL ARCTIC OCEAN

045W

23-Dec

-

-

-

12-Jan

15-Jan

18-Jan

23-Jan

-

-

-

-

 

 

 

 

 

THALASSA HELLAS

0634-048W

22 Dec

19-Jan

16-Jan

13-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

088S

18-Dec

SUN

20-Dec

APL SINGAPURA

0FMBTW1MA

23 Dec

18-Jan

-

21-Jan

-

-

-

-

15-Jan

-

11-Jan

-

SINAR SUNDA

129S

19-Dec

MON

21-Dec

CMA CGM RIVOLI

0FLDPW1MA

20-Dec

19-Jan

15-Jan

-

-

-

-

-

-

13-Jan

-

10-Jan

HANSA OSTERBURG

043S

19-Dec

MON

21-Dec

COSCO SHIPPING ARIES

023W

19 Dec

10-Jan

13-Jan

17-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

 

 

 

 

 

CSCL ATLANTIC OCEAN

046W

30-Dec

-

-

-

19-Jan

22-Jan

25-Jan

30-Jan

-

-

-

-

 

 

 

 

 

EVER GIVEN

0635-016W

29 Dec

26-Jan

23-Jan

20-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

SANTA LOUKIA

208S

25-Dec

SUN

27-Dec

APL VANDA

0FMBPW1MA

30 Dec

25-Jan

-

28-Jan

-

-

-

-

22-Jan

-

18-Jan

-

CSCL LIMA

147S

26-Dec

MON

28-Dec

CMA CGM ZHENG HE

0FLDRW1MA

27-Dec

26-Jan

22-Jan

-

-

-

-

-

-

20-Jan

-

17-Jan

HANSA OSTERBURG

044S

26-Dec

MON

28-Dec

COSCO SHIPPING GEMINI

022W

26 Dec

17-Jan

20-Jan

24-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

 

3. HỒ CHÍ MINH - PIRAEUS (Dịch vụ trực tiếp từ CÁI MÉP (CMIT))

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NUMBER

 

ETD

(FRI)

ETA

 

BA RIA VUNG TAU

(CMIT)

 

PIRAEUS
(17days) PIR01

BLANK SAILING

 

2-Dec

18-Dec

BLANK SAILING

 

9-Dec

25-Dec

BLANK SAILING

 

16-Dec

1-Jan

BLANK SAILING

 

23-Dec

8-Jan

 

4. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI / BIỂN ADRIATIC / BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VSX - VTS - IHX)

ETD

ETA

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA
SIN

ETA POD

CAT LAI

DATE

SIN

   

PIRAEUS

MALTA
(CY-FO)

GENOA

FOS

VALENCIA

LA SPEZIA

BARCELONA

PORT SAID (W)

BEIRUT

EVYAP
(IZMIT)

ISTANBUL
(Kumport)

CONSTANZA

ODESSA

KOPER

TRIESTE

RIJEKA

 

 

 

 

 

CMA CGM SCANDOLA

0MEDPW1MA

05 Dec

-

20-Dec

30-Dec

27-Dec

24-Dec

-

25-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

 

 

 

 

 

BLANK SAILING

 

3-Dec

-

-

-

-

-

-

-

17-Dec

19-Dec

24-Dec

25-Dec

27-Dec

29-Dec

-

-

-

CAPE FAWLEY

087S

4-Dec

SUN

6-Dec

BLANK SAILING

 

5-Dec

20-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SUNDA

128S

5-Dec

MON

7-Dec

CMA CGM THAMES

0BEDTW1MA

5-Dec

-

21-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

24-Dec

27-Dec

29-Dec

HANSA OSTERBURG

041S

5-Dec

MON

7-Dec

CSCL JUPITER

079W

5-Dec

20-Dec

-

25-Dec

28-Dec

30-Dec

23-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

 

 

 

 

 

CMA CGM HOPE

0MEDRW1MA

12 Dec

-

27-Dec

6-Jan

3-Jan

31-Dec

-

1-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

-

 

 

 

 

 

CMA CGM MISSISSIPPI

0BXDXW1MA

10 Dec

-

-

-

-

-

-

-

24-Dec

26-Dec

31-Dec

1-Jan

3-Jan

5-Jan

-

-

-

SANTA LOUKIA

207S

11-Dec

SUN

13-Dec

COSCO SHIPPING UNIVERSE

021W

12-Dec

27-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

CSCL LIMA

146S

12-Dec

MON

14-Dec

NUMBER 9

004W

12-Dec

-

28-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

31-Dec

3-Jan

5-Jan

HANSA OSTERBURG

042S

12-Dec

MON

14-Dec

THALASSA ELPIDA

0572-043W

12-Dec

27-Dec

-

1-Jan

4-Jan

6-Jan

30-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

 

 

 

 

 

APL TEMASEK

0MEDTW1MA

19 Dec

-

3-Jan

13-Jan

10-Jan

7-Jan

-

8-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

-

 

 

 

 

 

CMA CGM RIO GRANDE

0BXDZW1MA

17-Dec

-

-

-

-

-

-

-

31-Dec

2-Jan

7-Jan

8-Jan

10-Jan

12-Jan

-

-

-

CAPE FAWLEY

088S

18-Dec

SUN

20-Dec

COSCO SHIPPING ARIES

023W

19-Dec

3-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SUNDA

129S

19-Dec

MON

21-Dec

BELITA

0BEDXW1MA

19-Dec

-

4-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

7-Jan

10-Jan

12-Jan

HANSA OSTERBURG

043S

19-Dec

MON

21-Dec

BLANK SAILING

 

19-Dec

3-Jan

-

8-Jan

11-Jan

13-Jan

6-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

 

 

 

 

 

CMA CGM IGUACU

0MEDVW1MA

26 Dec

-

10-Jan

20-Jan

17-Jan

14-Jan

-

15-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

-

 

 

 

 

 

BLANK SAILING

 

24-Dec

-

-

-

-

-

-

-

7-Jan

9-Jan

14-Jan

15-Jan

17-Jan

19-Jan

-

-

-

SANTA LOUKIA

208S

25-Dec

SUN

27-Dec

COSCO SHIPPING GEMINI

022W

26-Dec

10-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

CSCL LIMA

147S

26-Dec

MON

28-Dec

COSCO ISTANBUL

058W

26-Dec

-

11-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

14-Jan

17-Jan

19-Jan

HANSA OSTERBURG

044S

26-Dec

MON

28-Dec

BLANK SAILING

 

26-Dec

10-Jan

-

15-Jan

18-Jan

20-Jan

13-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO tuyến Châu Âu bằng file excel tại đây: COSCO schedule

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại: 84.8.38290000       Fax: 84.8. 35208111

Yêu cầu báo giá: [email protected]

Yêu cầu booking: [email protected]

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA.com / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu COSCO

About the Author
Xem thêm
553
FCL
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
25 Ngày
Port Said West, Bur Sa'id, Egypt
Cước
116.437.200₫
/ 40GP

N.B.L INTERNATIONAL TRANSPORT CO., LTD

1031
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
28 Ngày
Sydney, New South Wales, Australia
Cước
116.437.200₫
/ 40HQ

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

1665
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
28 Ngày
Genoa, Liguria, Italy
Cước
76.345.755₫
/ 20GP

Công Ty TNHH Quanterm Logistics Vietnam

1898
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
33 Ngày
New York, New York, New York, United States
Cước
238.960.890₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TOÀN CẦU KM

1487
Khác
🎯 BÁN HÀNG ĐA KÊNH - QUẢN LÝ DỄ DÀNG VỚI FULFILLMENT BY INTERLOG Bạn đang kinh doanh cùng lúc trên ...

INTERLOG CORP - CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN TIẾP VẬN QUỐC TẾ

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
515
Ho Chi Minh i
6 Ngày Đi thẳng
Ningbo i
  • 2.846.300₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH DV XNK HỒNG ANH

Xem chi tiết
647
Ho Chi Minh i
13 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva i
  • 64.834.350₫ / 20'GP
  • 67.480.650₫ / 40'HQ

Compass Logistics

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
632
Ho Chi Minh i
25 Ngày Chuyển tải
Melbourne i
  • 63.140.718₫ / 20'GP
  • 113.420.418₫ / 40'GP
  • 113.420.418₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH GRAND OCEAN LINE VIỆT NAM

Xem chi tiết
631
Ho Chi Minh i
36 Ngày Chuyển tải
Mersin i
  • 82.696.875₫ / 20'GP
  • 112.467.750₫ / 40'HQ

GIA LINH LOGISTICS SERVICES CO., LTD. (G LINK Logistics)

Xem chi tiết
226
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
3 Ngày Đi thẳng
Bangkok i
  • 793.890₫ / 20'GP

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯU PHƯỚC LỘC

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
513
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
3 Ngày Đi thẳng
Klang i
  • 132.315₫ /cbm

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết
677
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
3 Ngày Đi thẳng
Klang i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN TOÀN CẦU

Xem chi tiết
2.012
Port Klang i
4 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HỒNG SƠN

Xem chi tiết
3.189
Port Klang i
4 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 264.630₫ /cbm

OPL LOGISTICS

Xem chi tiết
1.930
Port Klang i
4 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 396.945₫ /cbm

CHI NHÁNH THÀNH PHỒ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY TNHH HECNY SHIPPING VIỆT NAM

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
1.104
Hong Kong(HKG) i
1 Ngày Đi thẳng
Hanoi(HAN) i
  • 46.310 ₫/kg

N.B.L INTERNATIONAL TRANSPORT CO., LTD

Xem chi tiết
1.607
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Nagoya(NGO) i
  • 161.424 ₫/kg

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HỒNG SƠN

Xem chi tiết
4.583
Ho Chi Minh(SGN) i
10 Ngày Chuyển tải
Chicago(ORD) i
  • 264.630 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
6.328
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hyderabad(BPM) i
  • 185.241 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
8.530
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
2.486
Ha Noi i
5 Ngày Đi thẳng
Shanghai i
  • 44.987.100₫ / 40'HQ
  • 44.987.100₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PHƯỚC TÁ

Xem chi tiết
4.084
Dong Nai (Trang Bom Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Da Nang (Kim Lien Station) i
  • 15.083.910₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
14.527
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
13.335
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
9.604
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
618
Ho Chi Minh (Tan Cang Hiep Phuoc Port) i
4 Ngày
Ho Chi Minh i
  • 5.000.000₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN IGAP

Xem chi tiết
2.735
Ha Noi i
1 Ngày
Ho Chi Minh i
  • 28.000.000₫ / 20'GP
  • 28.000.000₫ / 40'GP

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ KHO VẬN VIETTEL POST - TTC

Xem chi tiết
4.592
Viet Tri i
4 Ngày
St.Eustatius i
  • 211.704₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HỎA TỐC

Xem chi tiết
47.476
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH LIÊN VẬN QUỐC TẾ SHINING OCEAN VIỆT NAM

Xem chi tiết
104.362
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá