2026-10-30 US West Coast
HCM-UWC 8,011 USD/FEU -1.99% Index 3,903 pts
2026-10-30 US East Coast
HCM-UEC 10,764 USD/FEU -2.63% Index 3,294 pts
2026-10-30 Northern Europe
HCM-NEU 3,527 USD/FEU -9.18% Index 2,427 pts
2026-10-30 Mediterranean
HCM-MED 4,163 USD/FEU -1.48% Index 2,274 pts
2026-10-30 China
HCM-CHN 86 USD/FEU -0.04% Index 1,011 pts
2026-10-30 Korea
HCM-KOR 341 USD/FEU -3.68% Index 1,142 pts
2026-10-30 Japan
HCM-JPN 522 USD/FEU -0.75% Index 1,686 pts
2026-10-30 Southeast Asia
HCM-SEA 331 USD/FEU -2.25% Index 1,696 pts
2026-10-30 Oceania
HCM-ANZ 4,879 USD/FEU +1.42% Index 7,721 pts
2026-10-30 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-10-30 South America
HCM-SAM 5,285 USD/FEU -4.24% Index 3,302 pts
2026-10-30 South Africa
HCM-ZAF 4,982 USD/FEU +0.86% Index 2,831 pts
2026-10-30 East & West Africa
HCM-EWA 5,134 USD/FEU -2.19% Index 1,307 pts
2026-10-30 Global
VCFI Composite Rate 5,000 USD/FEU -2.74% VCFI Composite Index 3,452 pts -2.85%
2026-10-30 US West Coast
HCM-UWC 8,011 USD/FEU -1.99% Index 3,903 pts
2026-10-30 US East Coast
HCM-UEC 10,764 USD/FEU -2.63% Index 3,294 pts
2026-10-30 Northern Europe
HCM-NEU 3,527 USD/FEU -9.18% Index 2,427 pts
2026-10-30 Mediterranean
HCM-MED 4,163 USD/FEU -1.48% Index 2,274 pts
2026-10-30 China
HCM-CHN 86 USD/FEU -0.04% Index 1,011 pts
2026-10-30 Korea
HCM-KOR 341 USD/FEU -3.68% Index 1,142 pts
2026-10-30 Japan
HCM-JPN 522 USD/FEU -0.75% Index 1,686 pts
2026-10-30 Southeast Asia
HCM-SEA 331 USD/FEU -2.25% Index 1,696 pts
2026-10-30 Oceania
HCM-ANZ 4,879 USD/FEU +1.42% Index 7,721 pts
2026-10-30 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-10-30 South America
HCM-SAM 5,285 USD/FEU -4.24% Index 3,302 pts
2026-10-30 South Africa
HCM-ZAF 4,982 USD/FEU +0.86% Index 2,831 pts
2026-10-30 East & West Africa
HCM-EWA 5,134 USD/FEU -2.19% Index 1,307 pts
2026-10-30 Global
VCFI Composite Rate 5,000 USD/FEU -2.74% VCFI Composite Index 3,452 pts -2.85%
Chọn loại dịch vụ

Tuesday, 31/01/2023, 11:01 (GMT +7)

2189

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Châu Âu trong Tháng 2-2023

Lịch tàu COSCO các tuyến từ Hồ Chí Minh/Vũng Tàu đến các nước châu Âu như: Hà Lan, Anh, Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Bỉ... trong tháng 2/2023 (Tải về file excel).

cosco-schedules-vietnam

Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata)

 

Mục lục:

  1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (Dịch vụ trực tiếp từ CÁI MÉP (TCTT))

  2. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

  3. HỒ CHÍ MINH - PIRAEUS (Dịch vụ trực tiếp từ CAI MÉP (CMIT))

  4. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI/ BIỂN ADRIATIC/ BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

  5. TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

  6. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (Dịch vụ trực tiếp từ CÁI MÉP (TCTT))

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NUMBER

 

ETD

(THU)

ETA

 

BA RIA VUNG TAU

(TCTT)

 

PIRAEUS
(17days) PIR01

 

HAMBURG
(26days)
HAM01

 

ROTTERDAM
(29days) RTM06

 

ZEEBRUGGE
(31days)
ZEE03

 

VALENCIA

(36days)

FXT02

TBA

 

2-Feb

19-Feb

28-Feb

3-Mar

5-Mar

10-Mar

TBA

 

9-Feb

26-Feb

7-Mar

10-Mar

12-Mar

17-Mar

COSCO SHIPPING NEBULA

020W

16-Feb

5-Mar

14-Mar

17-Mar

19-Mar

24-Mar

TBA

 

23-Feb

12-Mar

21-Mar

24-Mar

26-Mar

31-Mar

TBA

 

2-Mar

19-Mar

28-Mar

31-Mar

2-Apr

7-Apr

 

2. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VTS - IHX - VSX)

ETD

ETA

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA


SINGAPORE

ETA POD

CAT LAI

DATE

SINGAPORE

   

ROTTERDAM

HAMBURG

ANTWERP

FELIXSTOWE

ZEEBRUGGE

GDANSK

Wilhelmshaven

LE HAVRE

DUNKIRK

ALGECIRAS

SOUTHAMPTON

         

COSCO SHIPPING GALAXY

017W

3-Feb

-

-

-

23-Feb

26-Feb

1-Mar

6-Mar

-

-

-

-

         

EVER GLORY

0640-016W

4-Feb

4-Mar

1-Mar

26-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

SANTA LOUKIA

211S

CAT LAI

5-Feb

7-Feb

BLANK

 

3-Feb

1-Mar

-

4-Mar

-

-

-

-

26-Feb

-

22-Feb

-

HANSA OSTERBURG

050S

CAT LAI

6-Feb

8-Feb

CMA CGM MONTMARTRE

0FLE1W1MA

31-Jan

2-Mar

26-Feb

-

-

-

-

-

-

24-Feb

-

21-Feb

CSCL LIMA

150S

CAT LAI

6-Feb

8-Feb

COSCO SHIPPING SAGITTARIUS

020W

30-Jan

21-Feb

24-Feb

28-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

         

BLANK

 

10-Feb

-

-

-

2-Mar

5-Mar

8-Mar

13-Mar

-

-

-

-

         

EVER GLOBE

0637-014W

11-Feb

11-Mar

8-Mar

5-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

092S

CAT LAI

12-Feb

14-Feb

APL LION CITY

0FMT2W1MA

10-Feb

8-Mar

-

11-Mar

-

-

-

-

5-Mar

-

1-Mar

-

HANSA OSTERBURG

051S

CAT LAI

13-Feb

15-Feb

BLANK

 

7-Feb

9-Mar

5-Mar

-

-

-

-

-

-

3-Mar

-

28-Feb

SINAR SUNDA

133S

CAT LAI

13-Feb

15-Feb

CSCL GLOBE

054W

6-Feb

28-Feb

3-Mar

7-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL JAPAN

025W

17-Feb

-

-

-

9-Mar

12-Mar

15-Mar

20-Mar

-

-

-

-

         

THALASSA TYHI

0642-042W

18-Feb

18-Mar

15-Mar

12-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

SANTA LOUKIA

212S

CAT LAI

19-Feb

21-Feb

BLANK

 

17-Feb

15-Mar

-

18-Mar

-

-

-

-

12-Mar

-

8-Mar

-

HANSA OSTERBURG

052S

CAT LAI

20-Feb

22-Feb

CMA CGM JACQUES SAADE

0FLE3W1MA

14-Feb

16-Mar

12-Mar

-

-

-

-

-

-

10-Mar

-

7-Mar

CSCL LIMA

151S

CAT LAI

20-Feb

22-Feb

BLANK

 

13-Feb

7-Mar

10-Mar

14-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL INDONESIA

023W

24-Feb

-

-

-

16-Mar

19-Mar

22-Mar

27-Mar

-

-

-

-

         

BLANK

 

25-Feb

25-Mar

22-Mar

19-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

093S

CAT LAI

26-Feb

28-Feb

CMA CGM KERGUELEN

0FMBZW1MA

24-Feb

22-Mar

-

25-Mar

-

-

-

-

19-Mar

-

15-Mar

-

HANSA OSTERBURG

053S

CAT LAI

27-Feb

1-Mar

CMA CGM JEAN MERMOZ

0FLE5W1MA

21-Feb

23-Mar

19-Mar

-

-

-

-

-

-

17-Mar

-

14-Mar

SINAR SUNDA

134S

CAT LAI

27-Feb

1-Mar

COSCO SHIPPING SCORPIO

021W

20-Feb

14-Mar

17-Mar

21-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

 

3. HỒ CHÍ MINH - PIRAEUS (Dịch vụ trực tiếp từ CÁI MÉP (CMIT))

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NUMBER

 

ETD

(FRI)

ETA

 

BA RIA VUNG TAU

(CMIT)

 

PIRAEUS
(17days) PIR01

BLANK SAILING

 

3-Feb

19-Feb

BLANK SAILING

 

10-Feb

26-Feb

BLANK SAILING

 

17-Feb

5-Mar

BLANK SAILING

 

24-Feb

12-Mar

 

4. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI / BIỂN ADRIATIC / BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VTS – IHX - VSX)

ETD

ETA

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA
SIN

ETA POD

CAT LAI

DATE

SIN

   

PIRAEUS

MALTA
(CY-FO)

GENOA

FOS

VALENCIA

LA SPEZIA

BARCELONA

PORT SAID (W)

BEIRUT

EVYAP
(IZMIT)

ISTANBUL
(Kumport)

CONSTANZA

ODESSA

KOPER

TRIESTE

RIJEKA

         

CMA CGM PRIDE

0MEE5W1MA

30-Jan

-

14-Feb

24-Feb

21-Feb

18-Feb

-

19-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM VOLGA

0BXEDW1MA

3-Feb

-

-

-

-

-

-

-

17-Feb

19-Feb

24-Feb

25-Feb

27-Feb

1-Mar

-

-

-

SANTA LOUKIA

211S

CAT LAI

5-Feb

7-Feb

COSCO SHIPPING SAGITTARIUS

020W

30-Jan

14-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

HANSA OSTERBURG

050S

CAT LAI

6-Feb

8-Feb

EVER LIBERAL

052W

30-Jan

-

15-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

18-Feb

21-Feb

23-Feb

CSCL LIMA

150S

CAT LAI

6-Feb

8-Feb

THALASSA DOXA

0579-041W

30-Jan

14-Feb

-

19-Feb

22-Feb

24-Feb

17-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM EVERGLADE

0MEE7W1MA

6-Feb

-

21-Feb

3-Mar

28-Feb

25-Feb

-

26-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

TBA

 

10-Feb

-

-

-

-

-

-

-

24-Feb

26-Feb

3-Mar

4-Mar

6-Mar

8-Mar

-

-

-

CAPE FAWLEY

092S

CAT LAI

12-Feb

14-Feb

CSCL GLOBE

054W

6-Feb

21-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

HANSA OSTERBURG

051S

CAT LAI

13-Feb

15-Feb

TBA

 

6-Feb

-

22-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

25-Feb

28-Feb

2-Mar

SINAR SUNDA

133S

CAT LAI

13-Feb

15-Feb

COSCO GLORY

068W

6-Feb

21-Feb

-

26-Feb

1-Mar

3-Mar

24-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

TBA

 

13-Feb

-

28-Feb

10-Mar

7-Mar

4-Mar

-

5-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM MISSISSIPPI

0BXEHW1MA

17-Feb

-

-

-

-

-

-

-

3-Mar

5-Mar

10-Mar

11-Mar

13-Mar

15-Mar

-

-

-

SANTA LOUKIA

212S

CAT LAI

19-Feb

21-Feb

TBA

 

13-Feb

28-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

HANSA OSTERBURG

052S

CAT LAI

20-Feb

22-Feb

CMA CGM THAMES

0BEEDW1MA

13-Feb

-

1-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

4-Mar

7-Mar

9-Mar

CSCL LIMA

151S

CAT LAI

20-Feb

22-Feb

TBA

 

13-Feb

28-Feb

-

5-Mar

8-Mar

10-Mar

3-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

TBA

 

20-Feb

-

7-Mar

17-Mar

14-Mar

11-Mar

-

12-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

TBA

 

24-Feb

-

-

-

-

-

-

-

10-Mar

12-Mar

17-Mar

18-Mar

20-Mar

22-Mar

-

-

-

CAPE FAWLEY

093S

CAT LAI

26-Feb

28-Feb

COSCO SHIPPING SCORPIO

021W

20-Feb

7-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

HANSA OSTERBURG

053S

CAT LAI

27-Feb

1-Mar

TBA

 

20-Feb

-

8-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

11-Mar

14-Mar

16-Mar

SINAR SUNDA

134S

CAT LAI

27-Feb

1-Mar

TBA

 

20-Feb

7-Mar

-

12-Mar

15-Mar

17-Mar

10-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO tuyến Châu Âu bằng file excel tại đây: COSCO schedule

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại: 84.8.38290000       Fax: 84.8. 35208111

Yêu cầu báo giá: [email protected]

Yêu cầu booking: [email protected]

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA.com / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu COSCO

About the Author
Xem thêm
2827
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
35 Ngày
Hamburg, Hamburg, Germany
Cước
78.065.850₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH CARDINAL GLOBAL LOGISTICS (VIETNAM)

Membership Icon Premium
474
FCL
Nansha, Guangzhou, Guangdong, China
3 Ngày
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Cước
9.791.310₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN TOÀN CẦU GS

828
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
40 Ngày
Savannah, Chatham, Georgia, United States
Cước
187.887.300₫
/ 20GP

N.B.L INTERNATIONAL TRANSPORT CO., LTD

1853
Khác
6 YẾU TỐ QUAN TRỌNG KHI LỰA CHỌN ĐƠN VỊ FULFILLMENT Bạn đang tìm kiếm đối tác Fulfillment giúp vận...

INTERLOG CORP - CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN TIẾP VẬN QUỐC TẾ

2253
FCL
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
50 Ngày
Oakland, Alameda, California, United States
Cước
179.392.677₫
/ 40HQ

NP LOGISTICS CO.,LTD

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
67
Hai Phong i
9 Ngày Chuyển tải
Chongqing i
  • 7.938.900₫ / 20'GP

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TỐC ĐỘ

Xem chi tiết
141
Ho Chi Minh i
15 Ngày Chuyển tải
Nagoya i
  • 396.945₫ / 20'GP
  • 2.381.670₫ / 40'GP
  • 2.381.670₫ / 40'HQ
  • 3.043.245₫ / 45'HQ

MELODY LOGISTICS COMPANY LIMITED

Xem chi tiết
150
Ningbo i
8 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 13.780.000₫ / 20'GP
  • 27.300.000₫ / 40'GP
  • 27.300.000₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN INTERCARGO

Xem chi tiết
333
Ho Chi Minh i
19 Ngày Chuyển tải
Melbourne i
  • 121.729.800₫ / 40'HQ

Compass Logistics

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
315
Xiamen i
14 Ngày Chuyển tải
Hai Phong (Dinh Vu Port) i
  • 3.307.875₫ / 20'GP
  • 9.129.735₫ / 40'GP
  • 9.129.735₫ / 40'HQ

GIA LINH LOGISTICS SERVICES CO., LTD. (G LINK Logistics)

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
789
Hai Phong i
45 Ngày Chuyển tải
Santos i
  • Refund 131.570₫ /cbm

CÔNG TY TNHH LIÊN KẾT HOÀN HẢO (PERFECTLINK CO.,LTD)

Xem chi tiết
3.221
Ho Chi Minh i
7 Ngày Đi thẳng
Muar i
  • Refund 261.590₫ /cbm

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN TOÀN CẦU

Xem chi tiết
5.785
Ho Chi Minh i
13 Ngày Đi thẳng
Chennai i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI BIỂN VESTAL

Xem chi tiết
6.668
Ningbo i
5 Ngày Đi thẳng
Hai Phong (Cua Cam Port) i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY TNHH T&M FORWARDING - CHI NHÁNH HÀ NỘI

Xem chi tiết
6.217
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
3 Ngày Đi thẳng
Klang i
  • Refund 926.205₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HỒNG SƠN

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
7.865
Hong Kong(HKG) i
1 Ngày Đi thẳng
Hanoi(HAN) i
  • 46.310 ₫/kg

N.B.L INTERNATIONAL TRANSPORT CO., LTD

Xem chi tiết
10.027
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Nagoya(NGO) i
  • 161.424 ₫/kg

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HỒNG SƠN

Xem chi tiết
12.414
Ho Chi Minh(SGN) i
10 Ngày Chuyển tải
Chicago(ORD) i
  • 264.630 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
13.841
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hyderabad(BPM) i
  • 185.241 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
10.510
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
9.235
Ha Noi i
5 Ngày Đi thẳng
Shanghai i
  • 44.987.100₫ / 40'HQ
  • 44.987.100₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PHƯỚC TÁ

Xem chi tiết
12.419
Dong Nai (Trang Bom Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Da Nang (Kim Lien Station) i
  • 15.083.910₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
22.122
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
20.604
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
11.325
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
2.338
Ba Ria-Vung Tau (CM-TV) i
4 Ngày
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 5.000.000₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN IGAP

Xem chi tiết
14.360
Ha Noi i
1 Ngày
Ho Chi Minh i
  • 28.000.000₫ / 20'GP
  • 28.000.000₫ / 40'GP

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ KHO VẬN VIETTEL POST - TTC

Xem chi tiết
115.086
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
183.249
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
269.569
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá