2026-09-18 US West Coast
HCM-UWC 8,024 USD/FEU +6.90% Index 3,910 pts
2026-09-18 US East Coast
HCM-UEC 10,796 USD/FEU +9.14% Index 3,304 pts
2026-09-18 Northern Europe
HCM-NEU 3,895 USD/FEU -2.21% Index 2,681 pts
2026-09-18 Mediterranean
HCM-MED 4,290 USD/FEU -0.59% Index 2,344 pts
2026-09-18 China
HCM-CHN 73 USD/FEU -21.82% Index 856 pts
2026-09-18 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU -0.05% Index 1,090 pts
2026-09-18 Japan
HCM-JPN 487 USD/FEU -3.17% Index 1,572 pts
2026-09-18 Southeast Asia
HCM-SEA 309 USD/FEU -2.26% Index 1,583 pts
2026-09-18 Oceania
HCM-ANZ 4,396 USD/FEU -5.13% Index 6,957 pts
2026-09-18 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-18 South America
HCM-SAM 8,833 USD/FEU -17.89% Index 5,519 pts
2026-09-18 South Africa
HCM-ZAF 4,000 USD/FEU +1.97% Index 2,273 pts
2026-09-18 East & West Africa
HCM-EWA 4,888 USD/FEU +1.69% Index 1,245 pts
2026-09-18 Global
VCFI Composite Rate 5,137 USD/FEU +4.58% VCFI Composite Index 3,586 pts +3.37%
2026-09-18 US West Coast
HCM-UWC 8,024 USD/FEU +6.90% Index 3,910 pts
2026-09-18 US East Coast
HCM-UEC 10,796 USD/FEU +9.14% Index 3,304 pts
2026-09-18 Northern Europe
HCM-NEU 3,895 USD/FEU -2.21% Index 2,681 pts
2026-09-18 Mediterranean
HCM-MED 4,290 USD/FEU -0.59% Index 2,344 pts
2026-09-18 China
HCM-CHN 73 USD/FEU -21.82% Index 856 pts
2026-09-18 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU -0.05% Index 1,090 pts
2026-09-18 Japan
HCM-JPN 487 USD/FEU -3.17% Index 1,572 pts
2026-09-18 Southeast Asia
HCM-SEA 309 USD/FEU -2.26% Index 1,583 pts
2026-09-18 Oceania
HCM-ANZ 4,396 USD/FEU -5.13% Index 6,957 pts
2026-09-18 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-18 South America
HCM-SAM 8,833 USD/FEU -17.89% Index 5,519 pts
2026-09-18 South Africa
HCM-ZAF 4,000 USD/FEU +1.97% Index 2,273 pts
2026-09-18 East & West Africa
HCM-EWA 4,888 USD/FEU +1.69% Index 1,245 pts
2026-09-18 Global
VCFI Composite Rate 5,137 USD/FEU +4.58% VCFI Composite Index 3,586 pts +3.37%
Chọn loại dịch vụ

Tuesday, 31/01/2023, 11:01 (GMT +7)

2128

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Châu Âu trong Tháng 2-2023

Lịch tàu COSCO các tuyến từ Hồ Chí Minh/Vũng Tàu đến các nước châu Âu như: Hà Lan, Anh, Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Bỉ... trong tháng 2/2023 (Tải về file excel).

cosco-schedules-vietnam

Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata)

 

Mục lục:

  1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (Dịch vụ trực tiếp từ CÁI MÉP (TCTT))

  2. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

  3. HỒ CHÍ MINH - PIRAEUS (Dịch vụ trực tiếp từ CAI MÉP (CMIT))

  4. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI/ BIỂN ADRIATIC/ BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

  5. TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

  6. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (Dịch vụ trực tiếp từ CÁI MÉP (TCTT))

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NUMBER

 

ETD

(THU)

ETA

 

BA RIA VUNG TAU

(TCTT)

 

PIRAEUS
(17days) PIR01

 

HAMBURG
(26days)
HAM01

 

ROTTERDAM
(29days) RTM06

 

ZEEBRUGGE
(31days)
ZEE03

 

VALENCIA

(36days)

FXT02

TBA

 

2-Feb

19-Feb

28-Feb

3-Mar

5-Mar

10-Mar

TBA

 

9-Feb

26-Feb

7-Mar

10-Mar

12-Mar

17-Mar

COSCO SHIPPING NEBULA

020W

16-Feb

5-Mar

14-Mar

17-Mar

19-Mar

24-Mar

TBA

 

23-Feb

12-Mar

21-Mar

24-Mar

26-Mar

31-Mar

TBA

 

2-Mar

19-Mar

28-Mar

31-Mar

2-Apr

7-Apr

 

2. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VTS - IHX - VSX)

ETD

ETA

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA


SINGAPORE

ETA POD

CAT LAI

DATE

SINGAPORE

   

ROTTERDAM

HAMBURG

ANTWERP

FELIXSTOWE

ZEEBRUGGE

GDANSK

Wilhelmshaven

LE HAVRE

DUNKIRK

ALGECIRAS

SOUTHAMPTON

         

COSCO SHIPPING GALAXY

017W

3-Feb

-

-

-

23-Feb

26-Feb

1-Mar

6-Mar

-

-

-

-

         

EVER GLORY

0640-016W

4-Feb

4-Mar

1-Mar

26-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

SANTA LOUKIA

211S

CAT LAI

5-Feb

7-Feb

BLANK

 

3-Feb

1-Mar

-

4-Mar

-

-

-

-

26-Feb

-

22-Feb

-

HANSA OSTERBURG

050S

CAT LAI

6-Feb

8-Feb

CMA CGM MONTMARTRE

0FLE1W1MA

31-Jan

2-Mar

26-Feb

-

-

-

-

-

-

24-Feb

-

21-Feb

CSCL LIMA

150S

CAT LAI

6-Feb

8-Feb

COSCO SHIPPING SAGITTARIUS

020W

30-Jan

21-Feb

24-Feb

28-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

         

BLANK

 

10-Feb

-

-

-

2-Mar

5-Mar

8-Mar

13-Mar

-

-

-

-

         

EVER GLOBE

0637-014W

11-Feb

11-Mar

8-Mar

5-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

092S

CAT LAI

12-Feb

14-Feb

APL LION CITY

0FMT2W1MA

10-Feb

8-Mar

-

11-Mar

-

-

-

-

5-Mar

-

1-Mar

-

HANSA OSTERBURG

051S

CAT LAI

13-Feb

15-Feb

BLANK

 

7-Feb

9-Mar

5-Mar

-

-

-

-

-

-

3-Mar

-

28-Feb

SINAR SUNDA

133S

CAT LAI

13-Feb

15-Feb

CSCL GLOBE

054W

6-Feb

28-Feb

3-Mar

7-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL JAPAN

025W

17-Feb

-

-

-

9-Mar

12-Mar

15-Mar

20-Mar

-

-

-

-

         

THALASSA TYHI

0642-042W

18-Feb

18-Mar

15-Mar

12-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

SANTA LOUKIA

212S

CAT LAI

19-Feb

21-Feb

BLANK

 

17-Feb

15-Mar

-

18-Mar

-

-

-

-

12-Mar

-

8-Mar

-

HANSA OSTERBURG

052S

CAT LAI

20-Feb

22-Feb

CMA CGM JACQUES SAADE

0FLE3W1MA

14-Feb

16-Mar

12-Mar

-

-

-

-

-

-

10-Mar

-

7-Mar

CSCL LIMA

151S

CAT LAI

20-Feb

22-Feb

BLANK

 

13-Feb

7-Mar

10-Mar

14-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL INDONESIA

023W

24-Feb

-

-

-

16-Mar

19-Mar

22-Mar

27-Mar

-

-

-

-

         

BLANK

 

25-Feb

25-Mar

22-Mar

19-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

093S

CAT LAI

26-Feb

28-Feb

CMA CGM KERGUELEN

0FMBZW1MA

24-Feb

22-Mar

-

25-Mar

-

-

-

-

19-Mar

-

15-Mar

-

HANSA OSTERBURG

053S

CAT LAI

27-Feb

1-Mar

CMA CGM JEAN MERMOZ

0FLE5W1MA

21-Feb

23-Mar

19-Mar

-

-

-

-

-

-

17-Mar

-

14-Mar

SINAR SUNDA

134S

CAT LAI

27-Feb

1-Mar

COSCO SHIPPING SCORPIO

021W

20-Feb

14-Mar

17-Mar

21-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

 

3. HỒ CHÍ MINH - PIRAEUS (Dịch vụ trực tiếp từ CÁI MÉP (CMIT))

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NUMBER

 

ETD

(FRI)

ETA

 

BA RIA VUNG TAU

(CMIT)

 

PIRAEUS
(17days) PIR01

BLANK SAILING

 

3-Feb

19-Feb

BLANK SAILING

 

10-Feb

26-Feb

BLANK SAILING

 

17-Feb

5-Mar

BLANK SAILING

 

24-Feb

12-Mar

 

4. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI / BIỂN ADRIATIC / BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VTS – IHX - VSX)

ETD

ETA

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA
SIN

ETA POD

CAT LAI

DATE

SIN

   

PIRAEUS

MALTA
(CY-FO)

GENOA

FOS

VALENCIA

LA SPEZIA

BARCELONA

PORT SAID (W)

BEIRUT

EVYAP
(IZMIT)

ISTANBUL
(Kumport)

CONSTANZA

ODESSA

KOPER

TRIESTE

RIJEKA

         

CMA CGM PRIDE

0MEE5W1MA

30-Jan

-

14-Feb

24-Feb

21-Feb

18-Feb

-

19-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM VOLGA

0BXEDW1MA

3-Feb

-

-

-

-

-

-

-

17-Feb

19-Feb

24-Feb

25-Feb

27-Feb

1-Mar

-

-

-

SANTA LOUKIA

211S

CAT LAI

5-Feb

7-Feb

COSCO SHIPPING SAGITTARIUS

020W

30-Jan

14-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

HANSA OSTERBURG

050S

CAT LAI

6-Feb

8-Feb

EVER LIBERAL

052W

30-Jan

-

15-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

18-Feb

21-Feb

23-Feb

CSCL LIMA

150S

CAT LAI

6-Feb

8-Feb

THALASSA DOXA

0579-041W

30-Jan

14-Feb

-

19-Feb

22-Feb

24-Feb

17-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM EVERGLADE

0MEE7W1MA

6-Feb

-

21-Feb

3-Mar

28-Feb

25-Feb

-

26-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

TBA

 

10-Feb

-

-

-

-

-

-

-

24-Feb

26-Feb

3-Mar

4-Mar

6-Mar

8-Mar

-

-

-

CAPE FAWLEY

092S

CAT LAI

12-Feb

14-Feb

CSCL GLOBE

054W

6-Feb

21-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

HANSA OSTERBURG

051S

CAT LAI

13-Feb

15-Feb

TBA

 

6-Feb

-

22-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

25-Feb

28-Feb

2-Mar

SINAR SUNDA

133S

CAT LAI

13-Feb

15-Feb

COSCO GLORY

068W

6-Feb

21-Feb

-

26-Feb

1-Mar

3-Mar

24-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

TBA

 

13-Feb

-

28-Feb

10-Mar

7-Mar

4-Mar

-

5-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM MISSISSIPPI

0BXEHW1MA

17-Feb

-

-

-

-

-

-

-

3-Mar

5-Mar

10-Mar

11-Mar

13-Mar

15-Mar

-

-

-

SANTA LOUKIA

212S

CAT LAI

19-Feb

21-Feb

TBA

 

13-Feb

28-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

HANSA OSTERBURG

052S

CAT LAI

20-Feb

22-Feb

CMA CGM THAMES

0BEEDW1MA

13-Feb

-

1-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

4-Mar

7-Mar

9-Mar

CSCL LIMA

151S

CAT LAI

20-Feb

22-Feb

TBA

 

13-Feb

28-Feb

-

5-Mar

8-Mar

10-Mar

3-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

TBA

 

20-Feb

-

7-Mar

17-Mar

14-Mar

11-Mar

-

12-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

TBA

 

24-Feb

-

-

-

-

-

-

-

10-Mar

12-Mar

17-Mar

18-Mar

20-Mar

22-Mar

-

-

-

CAPE FAWLEY

093S

CAT LAI

26-Feb

28-Feb

COSCO SHIPPING SCORPIO

021W

20-Feb

7-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

HANSA OSTERBURG

053S

CAT LAI

27-Feb

1-Mar

TBA

 

20-Feb

-

8-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

11-Mar

14-Mar

16-Mar

SINAR SUNDA

134S

CAT LAI

27-Feb

1-Mar

TBA

 

20-Feb

7-Mar

-

12-Mar

15-Mar

17-Mar

10-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO tuyến Châu Âu bằng file excel tại đây: COSCO schedule

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại: 84.8.38290000       Fax: 84.8. 35208111

Yêu cầu báo giá[email protected]

Yêu cầu booking: [email protected]

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA.com / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu COSCO

About the Author
Xem thêm
1234
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
45 Ngày
Koper, Slovenia
Cước
97.913.100₫
/ 40HQ

Compass Logistics

Membership Icon Premium
2834
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
Cước
157.454.850₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL LOGISTICS GLORY (VIỆT NAM)

4386
FCL
Shekou, Shenzhen, Guangdong, China
3 Ngày
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Cước
5.954.175₫
/ 40GP

Công ty TNHH Giao nhận vận chuyển Quốc tế Trường Hải - THILOGI

Membership Icon Premium
4290
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
10 Ngày
Incheon, Inchon, South Korea
Cước
11.379.090₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GREEN DRAGON VIỆT NAM

4460
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
23 Ngày
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
Cước
147.134.280₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TOÀN CẦU KM

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
45
Shanghai i
7 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 40.223.760₫ / 40'HQ

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết
65
Hai Phong i
21 Ngày Chuyển tải
Mundra i
  • 42.340.800₫ / 40'HQ

PTJ GLOBAL LOGISTICS

Xem chi tiết
115
Da Nang i
25 Ngày Chuyển tải
Nhava Sheva i
  • 30.432.450₫ / 20'GP
  • 38.371.350₫ / 40'GP
  • 38.371.350₫ / 40'HQ
  • 38.371.350₫ / 45'HQ

T.H.I GROUP VIỆT NAM

Xem chi tiết
136
Shanghai i
8 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 34.087.300₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN TOÀN CẦU

Xem chi tiết
114
Shanghai i
5 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 44.540.000₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL LOGISTICS GLORY (VIỆT NAM)

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
1.897
Shanghai i
4 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY TNHH IEC EXPRESS (VIỆT NAM)- CHI NHÁNH HÀ NỘI

Xem chi tiết
2.955
Shanghai i
5 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 26.463₫ /cbm

CHI NHÁNH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN MG LOGISTICS

Xem chi tiết
3.592
Qingdao i
8 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • Refund 2.362.500₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN INTERCARGO

Xem chi tiết
4.160
Ningbo i
4 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI MỸ Á (ASL LOGISTICS)

Xem chi tiết
4.236
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
21 Ngày Đi thẳng
Los Angeles i
  • 2.117.040₫ /cbm

Seinologix

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
982
Ho Chi Minh(SGN) i
10 Ngày Chuyển tải
Chicago(ORD) i
  • 264.630 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
1.692
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hyderabad(BPM) i
  • 185.241 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
5.195
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết
4.881
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Ngày Chuyển tải
Tulsa(TUL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

Xem chi tiết
2.754
Ho Chi Minh(SGN) i
1 Ngày Đi thẳng
Colombo(CMB) i
  • 502.797 ₫/kg

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ GIA PHÚ

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
745
Jianyang i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi i
  • 26.463.000₫ / 40'HQ
  • 26.463.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PHƯỚC TÁ

Xem chi tiết
1.075
Binh Dinh (Dieu Tri Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Dong Nai (Trang Bom Station) i
  • 6.324.657₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
10.400
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
9.775
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
8.199
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
42.588
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH LIÊN VẬN QUỐC TẾ SHINING OCEAN VIỆT NAM

Xem chi tiết
99.764
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
170.045
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
262.382
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết
283.112
Bangkok i
3 Ngày
Hai Phong i
  • 58.047.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIAO NHẬN THÁI HÀ

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá