2026-10-16 US West Coast
HCM-UWC 8,564 USD/FEU +4.22% Index 4,173 pts
2026-10-16 US East Coast
HCM-UEC 11,240 USD/FEU +1.67% Index 3,440 pts
2026-10-16 Northern Europe
HCM-NEU 3,381 USD/FEU +0.81% Index 2,327 pts
2026-10-16 Mediterranean
HCM-MED 4,068 USD/FEU +2.89% Index 2,222 pts
2026-10-16 China
HCM-CHN 86 USD/FEU 0.00% Index 1,012 pts
2026-10-16 Korea
HCM-KOR 321 USD/FEU +0.22% Index 1,076 pts
2026-10-16 Japan
HCM-JPN 526 USD/FEU +0.18% Index 1,698 pts
2026-10-16 Southeast Asia
HCM-SEA 340 USD/FEU -1.34% Index 1,740 pts
2026-10-16 Oceania
HCM-ANZ 4,996 USD/FEU +4.35% Index 7,906 pts
2026-10-16 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-10-16 South America
HCM-SAM 5,929 USD/FEU -0.89% Index 3,705 pts
2026-10-16 South Africa
HCM-ZAF 4,779 USD/FEU +12.00% Index 2,716 pts
2026-10-16 East & West Africa
HCM-EWA 5,111 USD/FEU -0.40% Index 1,302 pts
2026-10-16 Global
VCFI Composite Rate 5,257 USD/FEU +2.98% VCFI Composite Index 3,621 pts +2.88%
2026-10-16 US West Coast
HCM-UWC 8,564 USD/FEU +4.22% Index 4,173 pts
2026-10-16 US East Coast
HCM-UEC 11,240 USD/FEU +1.67% Index 3,440 pts
2026-10-16 Northern Europe
HCM-NEU 3,381 USD/FEU +0.81% Index 2,327 pts
2026-10-16 Mediterranean
HCM-MED 4,068 USD/FEU +2.89% Index 2,222 pts
2026-10-16 China
HCM-CHN 86 USD/FEU 0.00% Index 1,012 pts
2026-10-16 Korea
HCM-KOR 321 USD/FEU +0.22% Index 1,076 pts
2026-10-16 Japan
HCM-JPN 526 USD/FEU +0.18% Index 1,698 pts
2026-10-16 Southeast Asia
HCM-SEA 340 USD/FEU -1.34% Index 1,740 pts
2026-10-16 Oceania
HCM-ANZ 4,996 USD/FEU +4.35% Index 7,906 pts
2026-10-16 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-10-16 South America
HCM-SAM 5,929 USD/FEU -0.89% Index 3,705 pts
2026-10-16 South Africa
HCM-ZAF 4,779 USD/FEU +12.00% Index 2,716 pts
2026-10-16 East & West Africa
HCM-EWA 5,111 USD/FEU -0.40% Index 1,302 pts
2026-10-16 Global
VCFI Composite Rate 5,257 USD/FEU +2.98% VCFI Composite Index 3,621 pts +2.88%
Chọn loại dịch vụ

Saturday, 27/04/2024, 14:28 (GMT +7)

1210

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Châu Âu trong Tháng 5-2024

Lịch tàu COSCO các tuyến từ Hồ Chí Minh/Vũng Tàu đến các nước châu Âu như: Hà Lan, Anh, Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Bỉ... trong tháng 5/2024 (Tải về file excel).

cosco-schedules-vietnam

Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata)

 

Mục lục:

  1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

  2. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI/ BIỂN ADRIATIC/ BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

  3. TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

  4. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VTS - IHX - VSX)

ETD

ETA
(2 DAYS)

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA


SINGAPORE

ETA POD

CAT LAI

DATE

SINGAPORE

   

ROTTERDAM

HAMBURG

ANTWERP

FELIXSTOWE

ZEEBRUGGE

GDANSK

Wilhelmshaven

LE HAVRE

DUNKIRK

ALGECIRAS

SOUTHAMPTON

         

OOCL FINLAND

001W

16-May

-

-

-

16-Jun

19-Jun

23-Jun

29-Jun

-

-

-

-

         

CMA CGM KERGUELEN

0FLHNW1MA

11-May

24-Jun

14-Jun

-

-

-

-

-

10-Jun

-

-

-

SAN LORENZO

257S

SUN

5-May

7-May

COSCO SHIPPING CAPRICORN

033W

12-May

11-Jun

15-Jun

19-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SUNDA

165S

MON

6-May

8-May

EVER ACME

1295-006W

16-May

12-Jun

20-Jun

-

16-Jun

-

-

-

-

-

-

-

         

OMIT

 

14-May

13-Jun

-

21-Jun

-

-

-

-

25-Jun

11-Jun

-

17-Jun

         

OMIT

 

17-May

27-Jun

24-Jun

20-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL TURKIYE

004W

23-May

-

-

-

23-Jun

26-Jun

30-Jun

6-Jul

-

-

-

-

         

OMIT

 

18-May

1-Jul

21-Jun

-

-

-

-

-

17-Jun

-

-

-

CAPE FAWLEY

123S

SUN

12-May

14-May

COSCO SHIPPING VIRGO

028W

19-May

18-Jun

22-Jun

26-Jun

-

-

-

-

 

-

 

-

AN HAI

015S

MON

13-May

15-May

EVER ARIA

1296-007W

23-May

19-Jun

27-Jun

-

23-Jun

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM MONTMARTRE

0FMFNW1MA

21-May

20-Jun

-

28-Jun

-

-

-

-

2-Jul

18-Jun

-

24-Jun

         

EVER GENIUS

0708-024W

24-May

4-Jul

1-Jul

27-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL VALENCIA

002W

30-May

-

-

-

30-Jun

3-Jul

7-Jul

13-Jul

-

-

-

-

         

APL RAFFLES

0FLHRW1MA

25-May

8-Jul

28-Jun

-

-

-

-

-

24-Jun

-

-

-

SAN LORENZO

258S

SUN

19-May

21-May

COSCO SHIPPING GALAXY

022W

26-May

25-Jun

29-Jun

3-Jul

-

-

-

-

 

-

 

-

SINAR SUNDA

166S

MON

20-May

22-May

EVER GIVEN

1297-021W

30-May

26-Jun

4-Jul

-

30-Jun

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM PALAIS ROYAL

0FMFPW1MA

28-May

27-Jun

-

5-Jul

-

-

-

-

9-Jul

25-Jun

-

1-Jul

         

THALASSA MANA

0709-047W

31-May

11-Jul

8-Jul

4-Jul

-

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL GDYNIA

003W

6-Jun

-

-

-

7-Jul

10-Jul

14-Jul

20-Jul

-

-

-

-

         

CMA CGM JULES VERNE

0FLHTW1MA

1-Jun

15-Jul

5-Jul

-

-

-

-

-

1-Jul

-

-

-

CAPE FAWLEY

124S

SUN

26-May

28-May

COSCO SHIPPING ARIES

029W

2-Jun

2-Jul

6-Jul

10-Jul

-

-

-

-

 

-

 

-

AN HAI

016S

MON

27-May

29-May

EVER ART

1298-008W

6-Jun

3-Jul

11-Jul

-

7-Jul

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM ANTOINE DE SAINT EXUPERY

0FMFRW1MA

4-Jun

4-Jul

-

12-Jul

-

-

-

-

16-Jul

2-Jul

-

8-Jul

         

EVER GREET

0710-019W

7-Jun

18-Jul

15-Jul

11-Jul

-

-

-

-

-

-

-

-

 

2. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI / BIỂN ADRIATIC / BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VTS – IHX)

ETD

ETA

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA
SIN

ETA POD

CAT LAI

DATE

SIN

   

PIRAEUS

VALENCIA

BARCELONA

LA SPEZIA

GENOA

FOS

MALTA

KUMPORT

SAFI DERINCE

ALEXANDRIA

BEIRUT

KOPER

TRIESTE

RIJEKA

         

COSCO SHIPPING SOLAR

029W

14-May

13-Jun

26-Jun

-

18-Jun

20-Jun

23-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

SAN LORENZO

257S

SUN

5-May

7-May

CMA CGM TENERE

0MEHVW1MA

12-May

-

7-Jun

10-Jun

-

-

12-Jun

17-Jun

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SUNDA

165S

MON

6-May

8-May

CSCL VENUS

080W

12-May

17-Jun

13-Jun

-

-

-

-

-

21-Jun

20-Jun

-

-

-

-

-

         

OMIT

 

13-May

-

-

-

-

-

-

-

-

-

31-May

2-Jun

8-Jun

10-Jun

12-Jun

         

COSCO ANTWERP

194W

21-May

20-Jun

3-Jul

-

25-Jun

27-Jun

30-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

SAN LORENZO

257S

SUN

12-May

14-May

OMIT

 

19-May

-

14-Jun

17-Jun

-

-

19-Jun

24-Jun

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SUNDA

165S

MON

13-May

15-May

EVER LUCENT

063W

19-May

24-Jun

20-Jun

-

-

-

-

-

28-Jun

27-Jun

-

-

-

-

-

         

CMA CGM LISA MARIE

0BEI1W1MA

20-May

-

-

-

-

-

-

-

-

-

7-Jun

9-Jun

15-Jun

17-Jun

19-Jun

         

EVER GLORY

0648-021W

28-May

27-Jun

10-Jul

-

2-Jul

4-Jul

7-Jul

-

-

-

-

-

-

-

-

SAN LORENZO

257S

SUN

19-May

21-May

APL SINGAPURA

0MEHZW1MA

26-May

-

21-Jun

24-Jun

-

-

26-Jun

1-Jul

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SUNDA

165S

MON

20-May

22-May

OMIT

 

26-May

1-Jul

27-Jun

-

-

-

-

-

5-Jul

4-Jul

-

-

-

-

-

         

CMA CGM GANGES

0BEI3W1MA

27-May

-

-

-

-

-

-

-

-

-

14-Jun

16-Jun

22-Jun

24-Jun

26-Jun

         

OOCL INDONESIA

029W

4-Jun

4-Jul

17-Jul

-

9-Jul

11-Jul

14-Jul

-

-

-

-

-

-

-

-

SAN LORENZO

257S

SUN

26-May

28-May

CMA CGM UNITY

0MEI1W1MA

2-Jun

-

28-Jun

1-Jul

-

-

3-Jul

8-Jul

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SUNDA

165S

MON

27-May

29-May

OOCL FRANCE

061W

2-Jun

8-Jul

4-Jul

-

-

-

-

-

12-Jul

11-Jul

-

-

-

-

-

         

OMIT

 

3-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

-

21-Jun

23-Jun

29-Jun

1-Jul

3-Jul

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO tuyến Châu Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại: 84.8.38290000       Fax: 84.8. 35208111

Yêu cầu báo giá: [email protected]

Yêu cầu booking: [email protected]

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA.com / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu COSCO

About the Author
Xem thêm
923
FCL
Mundra, Gujarat, India
20 Ngày
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Cước
10.585.200₫
/ 40HQ

N.B.L INTERNATIONAL TRANSPORT CO., LTD

2135
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
21 Ngày
Khor Al Fakkan, United Arab Emirates
Cước
146.869.650₫
/ 20GP

MG LOGISTICS JSC

3900
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
28 Ngày
Sydney, New South Wales, Australia
Cước
116.437.200₫
/ 40HQ

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

4516
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
28 Ngày
Genoa, Liguria, Italy
Cước
76.345.755₫
/ 20GP

Công Ty TNHH Quanterm Logistics Vietnam

3424
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
33 Ngày
New York, New York, New York, United States
Cước
238.960.890₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TOÀN CẦU KM

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
621
Ho Chi Minh i
7 Ngày Đi thẳng
Osaka i
  • 529.260₫ / 20'GP
  • 3.704.820₫ / 40'GP
  • 3.704.820₫ / 40'HQ
  • 4.631.025₫ / 45'HQ

MELODY LOGISTICS COMPANY LIMITED

Xem chi tiết
690
Ho Chi Minh i
40 Ngày Chuyển tải
Boston i
  • 303.557.073₫ / 40'RF

GIA LINH LOGISTICS SERVICES CO., LTD. (G LINK Logistics)

Xem chi tiết
717
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
25 Ngày Chuyển tải
Sokhna i
  • 142.900.200₫ / 20'GP
  • 195.826.200₫ / 40'GP
  • 195.826.200₫ / 40'HQ

OPL LOGISTICS

Xem chi tiết
736
Ho Chi Minh i
28 Ngày Đi thẳng
Long Beach i
  • 220.966.050₫ / 40'RF

Compass Logistics

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
390
Dalian i
20 Ngày Chuyển tải
Hai Phong i
  • 29.884.500₫ / 20'GP
  • 31.189.500₫ / 40'GP
  • 31.189.500₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN INTERCARGO

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
991
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
3 Ngày Đi thẳng
Klang i
  • Refund 926.205₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HỒNG SƠN

Xem chi tiết
1.437
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
5 Ngày Đi thẳng
Klang i
  • 211.704₫ /cbm

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
2.183
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
3 Ngày Đi thẳng
Klang i
  • 132.315₫ /cbm

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết
2.256
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
3 Ngày Đi thẳng
Klang i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN TOÀN CẦU

Xem chi tiết
3.987
Port Klang i
4 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 264.630₫ /cbm

OPL LOGISTICS

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
2.411
Hong Kong(HKG) i
1 Ngày Đi thẳng
Hanoi(HAN) i
  • 46.310 ₫/kg

N.B.L INTERNATIONAL TRANSPORT CO., LTD

Xem chi tiết
3.225
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Nagoya(NGO) i
  • 161.424 ₫/kg

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HỒNG SƠN

Xem chi tiết
6.037
Ho Chi Minh(SGN) i
10 Ngày Chuyển tải
Chicago(ORD) i
  • 264.630 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
7.692
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hyderabad(BPM) i
  • 185.241 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
8.889
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
3.769
Ha Noi i
5 Ngày Đi thẳng
Shanghai i
  • 44.987.100₫ / 40'HQ
  • 44.987.100₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PHƯỚC TÁ

Xem chi tiết
5.670
Dong Nai (Trang Bom Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Da Nang (Kim Lien Station) i
  • 15.083.910₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
15.960
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
14.700
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
9.957
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
1.906
Ho Chi Minh (Tan Cang Hiep Phuoc Port) i
4 Ngày
Ho Chi Minh i
  • 5.000.000₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN IGAP

Xem chi tiết
4.766
Ha Noi i
1 Ngày
Ho Chi Minh i
  • 28.000.000₫ / 20'GP
  • 28.000.000₫ / 40'GP

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ KHO VẬN VIETTEL POST - TTC

Xem chi tiết
106.028
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
174.633
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
263.972
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá