2026-10-09 US West Coast
HCM-UWC 8,217 USD/FEU +0.67% Index 4,004 pts
2026-10-09 US East Coast
HCM-UEC 11,055 USD/FEU +2.44% Index 3,383 pts
2026-10-09 Northern Europe
HCM-NEU 3,354 USD/FEU +0.48% Index 2,308 pts
2026-10-09 Mediterranean
HCM-MED 3,953 USD/FEU +0.65% Index 2,160 pts
2026-10-09 China
HCM-CHN 86 USD/FEU -15.38% Index 1,012 pts
2026-10-09 Korea
HCM-KOR 320 USD/FEU +0.85% Index 1,074 pts
2026-10-09 Japan
HCM-JPN 525 USD/FEU +7.80% Index 1,695 pts
2026-10-09 Southeast Asia
HCM-SEA 345 USD/FEU +11.43% Index 1,763 pts
2026-10-09 Oceania
HCM-ANZ 4,788 USD/FEU -3.08% Index 7,577 pts
2026-10-09 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-10-09 South America
HCM-SAM 5,982 USD/FEU -14.67% Index 3,738 pts
2026-10-09 South Africa
HCM-ZAF 4,267 USD/FEU -4.27% Index 2,425 pts
2026-10-09 East & West Africa
HCM-EWA 5,131 USD/FEU +0.35% Index 1,307 pts
2026-10-09 Global
VCFI Composite Rate 5,105 USD/FEU +0.51% VCFI Composite Index 3,520 pts +0.11%
2026-10-09 US West Coast
HCM-UWC 8,217 USD/FEU +0.67% Index 4,004 pts
2026-10-09 US East Coast
HCM-UEC 11,055 USD/FEU +2.44% Index 3,383 pts
2026-10-09 Northern Europe
HCM-NEU 3,354 USD/FEU +0.48% Index 2,308 pts
2026-10-09 Mediterranean
HCM-MED 3,953 USD/FEU +0.65% Index 2,160 pts
2026-10-09 China
HCM-CHN 86 USD/FEU -15.38% Index 1,012 pts
2026-10-09 Korea
HCM-KOR 320 USD/FEU +0.85% Index 1,074 pts
2026-10-09 Japan
HCM-JPN 525 USD/FEU +7.80% Index 1,695 pts
2026-10-09 Southeast Asia
HCM-SEA 345 USD/FEU +11.43% Index 1,763 pts
2026-10-09 Oceania
HCM-ANZ 4,788 USD/FEU -3.08% Index 7,577 pts
2026-10-09 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-10-09 South America
HCM-SAM 5,982 USD/FEU -14.67% Index 3,738 pts
2026-10-09 South Africa
HCM-ZAF 4,267 USD/FEU -4.27% Index 2,425 pts
2026-10-09 East & West Africa
HCM-EWA 5,131 USD/FEU +0.35% Index 1,307 pts
2026-10-09 Global
VCFI Composite Rate 5,105 USD/FEU +0.51% VCFI Composite Index 3,520 pts +0.11%
Chọn loại dịch vụ

Friday, 13/09/2024, 09:22 (GMT +7)

4642

CY là gì? Tìm hiểu về Bãi Container (Container Yard)

CY C

Tóm tắt:

Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết về CY (Container Yard), bao gồm định nghĩa CY là gì, chức năng, quy trình, các loại phí, ưu nhược điểm và câu hỏi thường gặp.

CY là gì

 

Trong lĩnh vực vận tải biển, CY (Container Yard) hay còn gọi là bãi container đóng vai trò quan trọng như một trung tâm trung chuyển và lưu trữ hàng hóa. Với bài viết này, Sàn giao dịch logistics Phaata sẽ giải thích chi tiết CY là gì, chức năng, quy trình hoạt động, các loại phí liên quan, ưu nhược điểm, cũng như so sánh với CFS (Container Freight Station) để bạn có cái nhìn toàn diện về CY và ứng dụng nó hiệu quả trong hoạt động xuất nhập khẩu.

Mục lục

  1. CY là gì?

  2. Phân biệt CY và CFS (Container Freight Station)

  3. Chức năng của CY

  4. Quy trình hàng hóa qua CY

  5. Các loại phí dịch vụ tại CY

  6. Ưu điểm và nhược điểm của CY

  7. Câu hỏi thường gặp về CY

  8. Kết luận


1. CY là gì?


CY là viết tắt của cụm từ tiếng Anh "Container Yard", có nghĩa là "Bãi container". Đây là một khu vực rộng lớn nằm trong hoặc gần cảng biển, được thiết kế và trang bị chuyên dụng để lưu trữ, xếp dỡ và giao nhận container.

CY thường được vận hành bởi các hãng tàu hoặc các công ty khai thác cảng, cung cấp dịch vụ cho các chủ hàng, đại lý giao nhận vận tải và các bên liên quan khác trong chuỗi cung ứng.


2. Phân biệt CY và CFS (Container Freight Station)


Mặc dù cả CY và CFS đều là những khu vực quan trọng trong cảng biển, nhưng chúng có chức năng và đối tượng phục vụ khác nhau:

  • CY tập trung vào việc xử lý container nguyên chiếc (FCL - Full Container Load), tức là các container chứa hàng hóa của một chủ hàng duy nhất. Các hoạt động chính tại CY bao gồm:
    • Nhận container từ tàu hoặc xe tải
    • Lưu trữ container
    • Giao nhận container cho chủ hàng hoặc hãng tàu
    • Xếp container lên tàu hoặc xe tải
  • CFS (Container Freight Station) hay còn gọi là trạm hàng lẻ, tập trung vào việc xử lý hàng lẻ (LCL - Less than Container Load), tức là các lô hàng có khối lượng hoặc kích thước không đủ để lấp đầy một container. Các hoạt động chính tại CFS bao gồm:
    • Gom hàng từ nhiều chủ hàng
    • Đóng hàng vào container
    • Rút hàng từ container
    • Giao nhận hàng lẻ cho từng chủ hàng


3. Chức năng của CY


CY đảm nhiệm nhiều chức năng quan trọng, góp phần không nhỏ vào sự hiệu quả của hoạt động vận tải biển:

  • Lưu trữ container: CY cung cấp không gian rộng lớn và an toàn để lưu trữ container trước và sau khi xếp lên tàu hoặc xe tải. Các container được sắp xếp và quản lý một cách khoa học để đảm bảo dễ dàng truy xuất và tiết kiệm diện tích.
  • Xếp dỡ container: CY được trang bị các thiết bị chuyên dụng như cần cẩu và xe nâng để xếp dỡ container từ tàu lên bãi và ngược lại một cách nhanh chóng và an toàn.
  • Giao nhận container: CY là nơi chủ hàng hoặc đại lý đến nhận container hàng nhập khẩu hoặc giao container hàng xuất khẩu. Quy trình giao nhận được thực hiện theo các thủ tục và quy định của cảng biển.
  • Kiểm tra container: CY có thể thực hiện kiểm tra an ninh và hải quan đối với container trước khi xếp lên tàu hoặc sau khi dỡ xuống, đảm bảo hàng hóa không vi phạm các quy định về an toàn và pháp luật.
  • Sửa chữa và bảo dưỡng container: Trong trường hợp container bị hư hỏng, CY có thể cung cấp dịch vụ sửa chữa và bảo dưỡng để đảm bảo container đủ điều kiện vận chuyển.
  • Vệ sinh container: CY cũng có thể cung cấp dịch vụ vệ sinh container để đảm bảo vệ sinh và tránh lây nhiễm các loại dịch bệnh.


4. Quy trình hàng hóa qua CY

 

Hàng xuất khẩu

  • Chủ hàng vận chuyển container đến CY: Chủ hàng sẽ vận chuyển container hàng xuất khẩu đến CY bằng xe tải hoặc các phương tiện vận tải đường bộ khác.
  • CY tiếp nhận, kiểm tra và xếp container vào bãi: Nhân viên CY sẽ tiếp nhận container, kiểm tra các thông tin và tình trạng của container, sau đó xếp container vào vị trí phù hợp trong bãi.
  • Container được xếp lên tàu khi đến lịch trình: Khi tàu đến cảng, các container sẽ được xếp lên tàu theo kế hoạch xếp hàng của hãng tàu.

Hàng nhập khẩu

  • Container được dỡ từ tàu xuống CY: Khi tàu cập cảng, các container sẽ được dỡ xuống và chuyển vào CY.
  • CY thông báo cho chủ hàng hoặc đại lý đến nhận container: CY sẽ thông báo cho chủ hàng hoặc đại lý về việc container đã đến cảng và sẵn sàng để giao nhận.
  • Chủ hàng hoặc đại lý làm thủ tục hải quan và nhận container từ CY: Chủ hàng hoặc đại lý sẽ đến CY để làm thủ tục hải quan và nhận container. Sau khi hoàn tất thủ tục, chủ hàng hoặc đại lý có thể vận chuyển container ra khỏi cảng.


5. Các loại phí dịch vụ tại CY


Khi sử dụng dịch vụ tại CY, chủ hàng sẽ phải trả các loại phí sau:

  • THC (Terminal Handling Charge): Phí xếp dỡ container tại cảng, bao gồm phí dỡ container từ tàu xuống bãi, phí xếp container từ bãi lên tàu, và các chi phí liên quan khác. Mức phí THC có thể khác nhau tùy theo cảng, hãng tàu và loại container.
  • Phí lưu bãi (Storage charges): Phí lưu trữ container tại CY, tính theo ngày hoặc theo giờ. Mức phí lưu bãi cũng có thể khác nhau tùy theo cảng và thời gian lưu trữ.
  • Các loại phí khác: Ngoài THC và phí lưu bãi, có thể có các loại phí khác như:
    • Phí kiểm hóa (Inspection Charge)
    • Phí vệ sinh container (Cleaning Charge)
    • Phí điện lạnh (Reefer Charge) - áp dụng cho container lạnh
    • Phí dịch vụ khác (Other Service Charges)


6. Ưu điểm và nhược điểm của CY


Ưu điểm

  • Quy trình xử lý nhanh chóng và đơn giản: CY chỉ xử lý container nguyên chiếc (FCL), do đó quy trình giao nhận và xếp dỡ thường nhanh chóng và đơn giản hơn so với CFS.
  • Tiết kiệm chi phí cho các lô hàng lớn (FCL): Đối với các lô hàng lớn, việc sử dụng container nguyên chiếc và dịch vụ tại CY thường tiết kiệm chi phí hơn so với việc sử dụng dịch vụ gom hàng lẻ tại CFS.
  • Rủi ro hư hỏng hoặc mất mát hàng hóa thấp hơn: Do hàng hóa được đóng kín trong container và ít trải qua các lần xếp dỡ, rủi ro hư hỏng hoặc mất mát hàng hóa tại CY thường thấp hơn so với CFS.

Nhược điểm

  • Không phù hợp cho lô hàng nhỏ (LCL): CY không phù hợp cho các lô hàng nhỏ (LCL) vì không có dịch vụ gom hàng và đóng container.
  • Chi phí lưu bãi có thể cao: Nếu thời gian lưu trữ container tại CY kéo dài, chi phí lưu bãi có thể tăng cao.
  • Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chủ hàng, hãng tàu và CY: Để đảm bảo quá trình giao nhận diễn ra thuận lợi, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chủ hàng, hãng tàu và CY về thông tin, lịch trình và các thủ tục liên quan.


7. Câu hỏi thường gặp về CY


CY là viết tắt của từ gì?

  • CY là viết tắt của cụm từ tiếng Anh "Container Yard", có nghĩa là "Bãi container".

Khi nào nên sử dụng dịch vụ CY?

  • Bạn nên sử dụng dịch vụ CY khi lô hàng của bạn đủ lớn để lấp đầy một container nguyên chiếc (FCL).

Làm thế nào để chọn một CY uy tín?

  • Cân nhắc các yếu tố như vị trí, cơ sở vật chất, trang thiết bị, đội ngũ nhân viên, dịch vụ khách hàng, giá cả và uy tín của CY trên thị trường.
  • Tham khảo ý kiến từ các đối tác hoặc chuyên gia logistics.
  • Kiểm tra các chứng chỉ và giấy phép hoạt động của CY.

Làm thế nào để giảm thiểu chi phí lưu bãi tại CY?

  • Lên kế hoạch vận chuyển và giao nhận hàng hóa hợp lý để tránh lưu container quá lâu tại CY.
  • Thương lượng với hãng tàu hoặc CY về mức phí lưu bãi.
  • Sử dụng dịch vụ vận tải Door-to-Door để giảm thiểu thời gian lưu container tại cảng.


8. Kết luận


CY (Container Yard) hay bãi container là một mắt xích quan trọng trong vận tải biển, đặc biệt là đối với các lô hàng lớn (FCL). Hiểu rõ về CY, quy trình hoạt động và các loại phí liên quan sẽ giúp bạn đưa ra quyết định vận chuyển hiệu quả và tiết kiệm chi phí.

Nếu bạn cần tìm kiếm các công ty logistics uy tín trên thị trường để tư vấn hỗ trợ; hoặc có bất kỳ yêu cầu nào về dịch vụ vận chuyển / logistics, hãy gửi yêu cầu lên Sàn giao dịch logistics Phaata tại đây. Bạn sẽ nhận được nhiều chào giá và tư vấn từ nhiều công ty logistics trên thị trường để có thể lựa chọn được giá cước / dịch vụ tốt nhất cho mình.

Hy vọng bài viết này, Sàn logistics Phaata đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về CY.

Phaata chúc bạn thành công!

PHAATA là Sàn giao dịch logistics quốc tế đầu tiên của Việt Nam – giúp kết nối giao dịch giữa các Chủ hàng/ Công ty xuất nhập khẩu với các Công ty logistics một cách nhanh chóng và hiệu quả. 

Hiện nay đã có hơn 1.300 gian hàng các công ty logistics đang chào giá dịch vụ trên Sàn giao dịch logistics Phaata. Vì vậy, Phaata có thể mang đến nhiều lợi ích cho Chủ hàng/ Công ty xuất nhập khẩu như sau:

  • Kết nối với hầu hết các Công ty logistics trên thị trường dễ dàng
  • Nhận nhiều báo giá cước vận chuyển/ logistics nhanh chóng
  • Có nhiều nhà cung cấp để so sánh và lựa chọn
  • Cập nhật được xu hướng giá cước vận chuyển và dịch vụ logistics
  • Tiết kiệm thời gian & chi phí Logistics
  • Quản lý chi phí/ booking/ nhà cung cấp... dễ dàng và thuận tiện

 

Nguồn: Phaata.com - Sàn giao dịch logistics quốc tế đầu tiên Việt Nam

► Tìm Cước vận chuyển & Dịch vụ logistics tốt hơn!

About the Author
Xem thêm
111
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
28 Ngày
Genoa, Liguria, Italy
Cước
76.345.755₫
/ 20GP

Công Ty TNHH Quanterm Logistics Vietnam

196
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
33 Ngày
New York, New York, New York, United States
Cước
238.960.890₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TOÀN CẦU KM

320
Khác
🎯 BÁN HÀNG ĐA KÊNH - QUẢN LÝ DỄ DÀNG VỚI FULFILLMENT BY INTERLOG Bạn đang kinh doanh cùng lúc trên ...

INTERLOG CORP - CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN TIẾP VẬN QUỐC TẾ

397
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
35 Ngày
Savannah, Chatham, Georgia, United States
Cước
217.851.500₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL LOGISTICS GLORY (VIỆT NAM)

440
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
10 Ngày
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
Cước
1.323.150₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GREEN DRAGON VIỆT NAM

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
15
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
55 Ngày Chuyển tải
Lazaro Cardenas i
  • 138.507.342₫ / 20'GP
  • 146.446.242₫ / 40'HQ

GIA LINH LOGISTICS SERVICES CO., LTD. (G LINK Logistics)

Xem chi tiết
169
Ho Chi Minh i
28 Ngày Đi thẳng
Genoa i
  • 76.345.755₫ / 20'GP

Công Ty TNHH Quanterm Logistics Vietnam

Xem chi tiết
447
Ho Chi Minh i
4 Ngày Đi thẳng
Port Klang i
  • 5.689.545₫ / 20'GP
  • 10.982.145₫ / 40'GP
  • 10.982.145₫ / 40'HQ
  • 11.908.350₫ / 45'HQ

MELODY LOGISTICS COMPANY LIMITED

Xem chi tiết
597
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
11 Ngày Đi thẳng
Qingdao i
  • 1.984.725₫ / 20'GP
  • 3.043.245₫ / 40'HQ

Compass Logistics

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
789
Hai Phong i
10 Ngày Chuyển tải
Shanghai i
  • 1.323.150₫ / 20'GP
  • 2.646.300₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GREEN DRAGON VIỆT NAM

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
954
Port Klang i
4 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HỒNG SƠN

Xem chi tiết
1.565
Port Klang i
5 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết
1.939
Port Klang i
6 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 523.180₫ /cbm

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN TOÀN CẦU

Xem chi tiết
2.114
Port Klang i
4 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 264.630₫ /cbm

OPL LOGISTICS

Xem chi tiết
1.616
Port Klang i
4 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 396.945₫ /cbm

CHI NHÁNH THÀNH PHỒ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY TNHH HECNY SHIPPING VIỆT NAM

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
219
Hong Kong(HKG) i
1 Ngày Đi thẳng
Hanoi(HAN) i
  • 46.310 ₫/kg

N.B.L INTERNATIONAL TRANSPORT CO., LTD

Xem chi tiết
465
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Nagoya(NGO) i
  • 161.424 ₫/kg

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HỒNG SƠN

Xem chi tiết
3.514
Ho Chi Minh(SGN) i
10 Ngày Chuyển tải
Chicago(ORD) i
  • 264.630 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
5.326
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hyderabad(BPM) i
  • 185.241 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
8.257
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
1.620
Ha Noi i
5 Ngày Đi thẳng
Shanghai i
  • 44.987.100₫ / 40'HQ
  • 44.987.100₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PHƯỚC TÁ

Xem chi tiết
2.958
Dong Nai (Trang Bom Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Da Nang (Kim Lien Station) i
  • 15.083.910₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
13.502
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
12.391
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
9.396
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
1.637
Ha Noi i
1 Ngày
Ho Chi Minh i
  • 28.000.000₫ / 20'GP
  • 28.000.000₫ / 40'GP

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ KHO VẬN VIETTEL POST - TTC

Xem chi tiết
3.278
Viet Tri i
4 Ngày
St.Eustatius i
  • 211.704₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HỎA TỐC

Xem chi tiết
46.234
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH LIÊN VẬN QUỐC TẾ SHINING OCEAN VIỆT NAM

Xem chi tiết
103.661
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
172.983
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá