2026-10-02 US West Coast
HCM-UWC 8,162 USD/FEU +1.65% Index 3,977 pts
2026-10-02 US East Coast
HCM-UEC 10,792 USD/FEU +0.03% Index 3,303 pts
2026-10-02 Northern Europe
HCM-NEU 3,337 USD/FEU -5.70% Index 2,297 pts
2026-10-02 Mediterranean
HCM-MED 3,928 USD/FEU -2.82% Index 2,146 pts
2026-10-02 China
HCM-CHN 102 USD/FEU +14.69% Index 1,195 pts
2026-10-02 Korea
HCM-KOR 318 USD/FEU -2.34% Index 1,065 pts
2026-10-02 Japan
HCM-JPN 487 USD/FEU -3.17% Index 1,572 pts
2026-10-02 Southeast Asia
HCM-SEA 309 USD/FEU 0.00% Index 1,583 pts
2026-10-02 Oceania
HCM-ANZ 4,940 USD/FEU +4.32% Index 7,818 pts
2026-10-02 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-10-02 South America
HCM-SAM 7,011 USD/FEU -14.41% Index 4,381 pts
2026-10-02 South Africa
HCM-ZAF 4,457 USD/FEU +8.21% Index 2,533 pts
2026-10-02 East & West Africa
HCM-EWA 5,113 USD/FEU +10.26% Index 1,302 pts
2026-10-02 Global
VCFI Composite Rate 5,079 USD/FEU -0.12% VCFI Composite Index 3,516 pts -0.60%
2026-10-02 US West Coast
HCM-UWC 8,162 USD/FEU +1.65% Index 3,977 pts
2026-10-02 US East Coast
HCM-UEC 10,792 USD/FEU +0.03% Index 3,303 pts
2026-10-02 Northern Europe
HCM-NEU 3,337 USD/FEU -5.70% Index 2,297 pts
2026-10-02 Mediterranean
HCM-MED 3,928 USD/FEU -2.82% Index 2,146 pts
2026-10-02 China
HCM-CHN 102 USD/FEU +14.69% Index 1,195 pts
2026-10-02 Korea
HCM-KOR 318 USD/FEU -2.34% Index 1,065 pts
2026-10-02 Japan
HCM-JPN 487 USD/FEU -3.17% Index 1,572 pts
2026-10-02 Southeast Asia
HCM-SEA 309 USD/FEU 0.00% Index 1,583 pts
2026-10-02 Oceania
HCM-ANZ 4,940 USD/FEU +4.32% Index 7,818 pts
2026-10-02 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-10-02 South America
HCM-SAM 7,011 USD/FEU -14.41% Index 4,381 pts
2026-10-02 South Africa
HCM-ZAF 4,457 USD/FEU +8.21% Index 2,533 pts
2026-10-02 East & West Africa
HCM-EWA 5,113 USD/FEU +10.26% Index 1,302 pts
2026-10-02 Global
VCFI Composite Rate 5,079 USD/FEU -0.12% VCFI Composite Index 3,516 pts -0.60%
Chọn loại dịch vụ

Monday, 16/09/2024, 13:29 (GMT +7)

2274

TMS là gì? Giải pháp Tối ưu cho Quản lý Vận tải Hiện đại

TMS T

Tóm tắt:

Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết về TMS (Transportation Management System) hay hệ thống quản lý vận tải, bao gồm định nghĩa TMS là gì, chức năng, lợi ích, các tính năng chính, xu hướng phát triển và câu hỏi thường gặp.

TMS là gì

 

Trong thời đại công nghệ số, việc quản lý vận tải hiệu quả là yếu tố then chốt để doanh nghiệp duy trì tính cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu khách hàng ngày càng cao. TMS (Transportation Management System), hay còn gọi là hệ thống quản lý vận tải, chính là giải pháp công nghệ giúp doanh nghiệp giải quyết bài toán này. 

Với bài viết này, Sàn giao dịch logistics Phaata sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về TMS, từ khái niệm TMS là gì, chức năng, lợi ích cho đến các tính năng chính và xu hướng phát triển, giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của TMS trong hoạt động logistics và cách áp dụng nó để tối ưu hóa quy trình vận tải.

Mục lục

  1. TMS là gì?

  2. Các tính năng chính của một hệ thống TMS

  3. Phân loại TMS

  4. Lợi ích khi doanh nghiệp sử dụng phần mềm TMS

  5. Doanh nghiệp nào nên sử dụng phần mềm quản lý vận tải TMS?

  6. Xu hướng trong TMS

  7. Câu hỏi thường gặp

  8. Kết luận


1. TMS là gì?


TMS là từ viết tắt của cụm từ tiếng Anh "Transportation Management System", có nghĩa là "Hệ thống quản lý vận tải". Đây là một phần mềm hoặc nền tảng công nghệ được sử dụng để lập kế hoạch, thực hiện và tối ưu hóa các hoạt động vận tải hàng hóa.

TMS không chỉ đơn thuần là một công cụ theo dõi vị trí xe hay tính toán cước phí, mà nó còn là một giải pháp toàn diện, giúp doanh nghiệp quản lý mọi khía cạnh của hoạt động vận tải, từ việc lên kế hoạch, điều phối, theo dõi cho đến thanh toán và báo cáo.

Hệ thống quản lý vận tải đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các hoạt động vận tải với các hoạt động khác trong chuỗi cung ứng như quản lý kho, quản lý đơn hàng, v.v., giúp tạo ra một quy trình logistics liền mạch và hiệu quả.


2. Các tính năng chính của một hệ thống TMS


Một hệ thống TMS hiện đại thường bao gồm các tính năng chính sau:

  • Lập kế hoạch và quản lý vận tải:
    • Lập kế hoạch vận tải chi tiết, bao gồm lựa chọn phương thức vận tải phù hợp (đường bộ, đường sắt, đường biển, đường hàng không hoặc kết hợp đa phương thức), tuyến đường tối ưu, nhà vận chuyển phù hợp, v.v.
    • Tối ưu hóa tuyến đường và tải trọng để giảm thiểu chi phí và thời gian vận chuyển, đồng thời tăng hiệu suất sử dụng phương tiện.
    • Điều phối và phân công công việc cho tài xế và phương tiện vận tải một cách hiệu quả, đảm bảo hàng hóa được giao đúng hẹn.
    • Quản lý các chứng từ vận tải như vận đơn, phiếu giao hàng, v.v. một cách tập trung và có hệ thống.
  • Quản lý đơn hàng vận chuyển:
    • Tạo và quản lý đơn hàng vận chuyển, bao gồm các thông tin về khách hàng, địa chỉ giao hàng, loại hàng hóa, số lượng, v.v.
    • Theo dõi trạng thái đơn hàng và cập nhật thông tin cho khách hàng một cách tự động và kịp thời.
    • Xử lý các vấn đề phát sinh trong quá trình vận chuyển như trễ hẹn, hư hỏng hàng hóa, v.v.
  • Quản lý và theo dõi quá trình vận chuyển:
    • Theo dõi vị trí và tình trạng của lô hàng trong thời gian thực bằng GPS hoặc các công nghệ khác, giúp doanh nghiệp nắm bắt thông tin và chủ động xử lý các vấn đề phát sinh.
    • Cung cấp thông tin cập nhật về ETA (Estimated Time of Arrival) cho khách hàng, giúp họ chủ động sắp xếp việc nhận hàng.
    • Xử lý các sự cố vận chuyển như trễ hẹn, hư hỏng hàng hóa, v.v. một cách nhanh chóng và hiệu quả.
  • Quản lý đối tác vận tải:
    • Lưu trữ và quản lý thông tin về các nhà vận chuyển, bao gồm thông tin liên hệ, giá cước, lịch trình, v.v.
    • Đánh giá hiệu suất của các nhà vận chuyển dựa trên các tiêu chí như thời gian giao hàng, tỷ lệ hư hỏng, chi phí, v.v. để lựa chọn đối tác phù hợp.
    • Đàm phán và ký kết hợp đồng với các nhà vận chuyển, đảm bảo các điều khoản hợp đồng rõ ràng và có lợi cho doanh nghiệp.
  • Tính toán, quản lý cước phí vận chuyển:
    • Tự động tính toán cước phí vận chuyển dựa trên các thông số như trọng lượng, kích thước, khoảng cách, loại hàng hóa, v.v., giúp tiết kiệm thời gian và giảm thiểu sai sót.
    • Quản lý các loại phụ phí và chiết khấu, đảm bảo tính minh bạch và chính xác trong việc tính toán chi phí.
    • Lập và gửi hóa đơn điện tử cho khách hàng một cách nhanh chóng và chuyên nghiệp.
  • Báo cáo và phân tích dữ liệu:
    • Cung cấp các báo cáo chi tiết về hoạt động vận tải như chi phí, hiệu suất, KPI (Key Performance Indicator), v.v., giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả hoạt động và đưa ra quyết định cải tiến.
    • Phân tích dữ liệu để tìm ra các cơ hội cải tiến và tối ưu hóa quy trình vận tải, giảm chi phí và tăng hiệu suất.
  • Tích hợp với các hệ thống khác:
    • Tích hợp với hệ thống ERP (Enterprise Resource Planning) để đồng bộ dữ liệu về đơn hàng, khách hàng, sản phẩm, v.v., giúp quản lý thông tin một cách tập trung và hiệu quả.
    • Tích hợp với hệ thống WMS (Warehouse Management System) để quản lý hàng tồn kho và hoạt động xuất nhập kho, đảm bảo sự phối hợp chặt chẽ giữa vận tải và kho bãi.
    • Tích hợp với hệ thống CRM (Customer Relationship Management) để quản lý thông tin khách hàng và nâng cao trải nghiệm khách hàng thông qua việc cung cấp thông tin theo dõi lô hàng và dịch vụ chăm sóc khách hàng tốt hơn.


3. Phân loại TMS

 

  • TMS On-premise (Triển khai tại chỗ):
    • Phần mềm được cài đặt và vận hành trên máy chủ của doanh nghiệp.
    • Yêu cầu đầu tư ban đầu về hạ tầng và đội ngũ IT để quản lý và bảo trì hệ thống.
    • Phù hợp với các doanh nghiệp có nhu cầu tùy chỉnh cao và muốn kiểm soát hoàn toàn dữ liệu.
  • TMS Cloud-based (Dựa trên đám mây):
    • Phần mềm được cung cấp dưới dạng dịch vụ (SaaS), truy cập qua internet.
    • Không yêu cầu đầu tư lớn về hạ tầng, chi phí thường theo hình thức thuê bao hàng tháng hoặc hàng năm.
    • Dễ dàng triển khai, cập nhật và mở rộng quy mô.
    • Phù hợp với các doanh nghiệp vừa và nhỏ hoặc có nhu cầu linh hoạt.


4. Lợi ích khi doanh nghiệp sử dụng phần mềm TMS


Ứng dụng TMS vào quản lý vận tải mang lại nhiều lợi ích to lớn cho doanh nghiệp:

  • Tối ưu hóa quy trình vận tải: TMS giúp tự động hóa và tối ưu hóa các quy trình vận tải, từ lập kế hoạch, điều phối đến theo dõi và thanh toán, giảm thiểu các công việc thủ công, sai sót và tăng năng suất làm việc.
  • Tiết kiệm chi phí vận chuyển: TMS giúp doanh nghiệp tìm kiếm các giải pháp vận tải tối ưu, đàm phán giá cước tốt hơn với các nhà vận chuyển, và giảm thiểu các chi phí phát sinh như phí lưu kho, phí phạt trễ hẹn, v.v., từ đó tiết kiệm chi phí vận chuyển đáng kể.
  • Nâng cao năng lực cạnh tranh: TMS giúp doanh nghiệp cung cấp dịch vụ vận tải nhanh chóng, chính xác và đáng tin cậy hơn, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng, từ đó nâng cao sự hài lòng của khách hàng và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường.
  • Tăng cường trải nghiệm khách hàng: TMS cung cấp cho khách hàng khả năng theo dõi lô hàng theo thời gian thực, nhận thông báo cập nhật và giao tiếp trực tiếp với nhà vận chuyển, nâng cao trải nghiệm khách hàng và xây dựng lòng trung thành.
  • Tăng cường khả năng hiển thị và kiểm soát chuỗi cung ứng: TMS cung cấp thông tin chi tiết và toàn diện về hoạt động vận tải, giúp doanh nghiệp có cái nhìn tổng quan về chuỗi cung ứng, từ đó đưa ra quyết định kịp thời và chính xác, giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động.
  • Tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên: TMS giúp doanh nghiệp sử dụng hiệu quả các tài nguyên như phương tiện vận tải, nhân lực và kho bãi, giảm thiểu lãng phí và tăng năng suất.
  • Đảm bảo tuân thủ quy định: TMS giúp doanh nghiệp tuân thủ các quy định pháp luật về vận tải và an toàn giao thông, tránh các rủi ro pháp lý và hình phạt.

 

5. Doanh nghiệp nào nên sử dụng phần mềm quản lý vận tải TMS?


TMS phù hợp với nhiều loại hình và quy mô doanh nghiệp, đặc biệt là những doanh nghiệp có hoạt động vận tải phức tạp và cần tối ưu hóa chi phí logistics. Một số đối tượng cụ thể bao gồm:

  • Doanh nghiệp sản xuất: Quản lý vận chuyển nguyên vật liệu đầu vào và sản phẩm đầu ra, đảm bảo cung ứng kịp thời và giảm thiểu chi phí vận chuyển.
  • Doanh nghiệp thương mại: Quản lý vận chuyển hàng hóa từ nhà cung cấp đến kho hàng và từ kho hàng đến khách hàng, đảm bảo giao hàng đúng hẹn và theo dõi tình trạng đơn hàng.
  • Công ty logistics: Cung cấp dịch vụ vận tải cho các khách hàng khác, cần một công cụ để quản lý và tối ưu hóa hoạt động vận tải, từ đó nâng cao chất lượng dịch vụ và giảm chi phí.
  • Doanh nghiệp thương mại điện tử: Xử lý một lượng lớn đơn hàng và yêu cầu giao hàng nhanh chóng, cần một hệ thống TMS để quản lý vận tải hiệu quả, đáp ứng nhu cầu khách hàng và giảm thiểu chi phí vận chuyển.
  • Doanh nghiệp vận tải: Quản lý đội xe, tài xế, lịch trình vận chuyển, tính toán cước phí và quản lý hóa đơn một cách hiệu quả


6. Xu hướng trong TMS

 

  • Tăng cường sử dụng AI và Machine Learning để tối ưu hóa vận tải: Ứng dụng AI và Machine Learning để phân tích dữ liệu vận tải, dự báo nhu cầu, tối ưu hóa tuyến đường, lịch trình và phân công tài xế, giúp giảm chi phí và tăng hiệu quả vận tải.
  • Tích hợp với các công nghệ mới như IoT và Blockchain:
    • IoT giúp thu thập dữ liệu theo thời gian thực về vị trí, tình trạng hàng hóa và phương tiện, nâng cao khả năng hiển thị và kiểm soát chuỗi cung ứng.
    • Blockchain giúp tăng cường tính bảo mật, minh bạch và truy xuất nguồn gốc của hàng hóa trong quá trình vận chuyển.
  • Phát triển các giải pháp TMS trên nền tảng đám mây: Xu hướng này giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận và sử dụng TMS mà không cần đầu tư lớn về hạ tầng, đồng thời tận dụng các lợi ích của điện toán đám mây như tính linh hoạt, khả năng mở rộng và cập nhật liên tục.
  • Tập trung vào trải nghiệm người dùng và tính di động: Các giải pháp TMS ngày càng chú trọng đến việc thiết kế giao diện thân thiện, dễ sử dụng và cung cấp các ứng dụng di động để người dùng có thể truy cập và quản lý thông tin vận tải mọi lúc, mọi nơi.


7. Câu hỏi thường gặp


TMS khác gì với phần mềm quản lý kho (WMS)?

  • TMS tập trung vào quản lý vận tải, trong khi WMS tập trung vào quản lý hoạt động trong kho. Hai hệ thống này thường được tích hợp với nhau để tạo ra một quy trình logistics liền mạch.

Doanh nghiệp của tôi có quy mô nhỏ, liệu có nên sử dụng TMS không?

  • TMS có thể mang lại lợi ích cho doanh nghiệp ở mọi quy mô, kể cả doanh nghiệp nhỏ. Hiện nay, có nhiều giải pháp TMS cloud-based với chi phí hợp lý và dễ dàng triển khai, phù hợp với doanh nghiệp nhỏ.

Làm thế nào để lựa chọn nhà cung cấp TMS phù hợp?

  • Cân nhắc các yếu tố như tính năng, giá cả, dịch vụ hỗ trợ, khả năng tích hợp với các hệ thống khác, và uy tín của nhà cung cấp.


8. Kết luận


TMS (Transportation Management System) là một công cụ mạnh mẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động vận tải, giảm chi phí, nâng cao hiệu quả và tăng cường trải nghiệm khách hàng. Với sự phát triển không ngừng của công nghệ, TMS đang ngày càng trở nên thông minh và hiệu quả hơn, đóng góp tích cực vào sự phát triển của ngành logistics hiện đại.

Hy vọng bài viết này, Sàn logistics Phaata đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về TMS.

Nếu bạn cần tìm kiếm các công ty logistics uy tín trên thị trường để tư vấn hỗ trợ; hoặc có bất kỳ yêu cầu nào về dịch vụ vận chuyển / logistics, hãy gửi yêu cầu báo giá lên Sàn giao dịch logistics Phaata tại đây. Bạn sẽ nhận được nhiều chào giá và tư vấn từ nhiều công ty logistics trên thị trường để có thể lựa chọn được giá cước / dịch vụ tốt nhất cho mình.

Phaata chúc bạn thành công!

PHAATA là Sàn giao dịch logistics quốc tế đầu tiên của Việt Nam – giúp kết nối giao dịch giữa các Chủ hàng/ Công ty xuất nhập khẩu với các Công ty logistics một cách nhanh chóng và hiệu quả. 

Hiện nay đã có hơn 1.300 gian hàng các công ty logistics đang chào giá dịch vụ trên Sàn giao dịch logistics Phaata. Vì vậy, Phaata có thể mang đến nhiều lợi ích cho Chủ hàng/ Công ty xuất nhập khẩu như sau:

  • Kết nối với hầu hết các Công ty logistics trên thị trường dễ dàng
  • Nhận nhiều báo giá cước vận chuyển/ logistics nhanh chóng
  • Có nhiều nhà cung cấp để so sánh và lựa chọn
  • Cập nhật được xu hướng giá cước vận chuyển và dịch vụ logistics
  • Tiết kiệm thời gian & chi phí Logistics
  • Quản lý chi phí/ booking/ nhà cung cấp... dễ dàng và thuận tiện

 

Nguồn: Phaata.com - Sàn giao dịch logistics quốc tế đầu tiên Việt Nam

► Tìm Cước vận chuyển & Dịch vụ logistics tốt hơn!

About the Author
Xem thêm
158
FCL
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
6 Ngày
Ho Chi Minh (SPCT), Ho Chi Minh, Vietnam
Cước
23.816.700₫
/ 20GP

N.B.L INTERNATIONAL TRANSPORT CO., LTD

417
FCL
Ba Ria-Vung Tau (CM-TV), Ba Ria-Vung Tau, Vietnam
30 Ngày
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
Cước
179.948.400₫
/ 40HQ

AIR TIGER EXPRESS LOGISTICS

888
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
23 Ngày
Long Beach, Los Angeles, California, United States
Cước
224.670.870₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TOÀN CẦU KM

1092
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
40 Ngày
Vancouver, British Columbia, Canada
Cước
175.272.000₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN TOÀN CẦU

1129
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
45 Ngày
Jebel Ali, Dubai, United Arab Emirates
Cước
205.088.250₫
/ 40GP

Compass Logistics

Membership Icon Premium
Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
56
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
30 Ngày Chuyển tải
Jebel Ali i
  • 140.253.900₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HỒNG SƠN

Xem chi tiết
99
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
25 Ngày Đi thẳng
Jeddah i
  • 150.839.100₫ / 20'GP
  • 205.088.250₫ / 40'GP
  • 205.088.250₫ / 40'HQ

OPL LOGISTICS

Xem chi tiết
116
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
30 Ngày Chuyển tải
Mersin i
  • 76.742.700₫ / 20'GP
  • 83.358.450₫ / 40'GP
  • 83.358.450₫ / 40'HQ

N.B.L INTERNATIONAL TRANSPORT CO., LTD

Xem chi tiết
149
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
36 Ngày Đi thẳng
Jebel Ali i
  • 163.594.266₫ / 20'GP

CHI NHÁNH THÀNH PHỒ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY TNHH HECNY SHIPPING VIỆT NAM

Xem chi tiết
143
Ho Chi Minh i
40 Ngày Chuyển tải
Houston i
  • 258.014.250₫ / 40'HQ

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
436
Port Klang i
4 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HỒNG SƠN

Xem chi tiết
674
Port Klang i
5 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết
1.133
Port Klang i
6 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 523.180₫ /cbm

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN TOÀN CẦU

Xem chi tiết
1.435
Port Klang i
4 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 264.630₫ /cbm

OPL LOGISTICS

Xem chi tiết
1.253
Port Klang i
4 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 396.945₫ /cbm

CHI NHÁNH THÀNH PHỒ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY TNHH HECNY SHIPPING VIỆT NAM

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
2.899
Ho Chi Minh(SGN) i
10 Ngày Chuyển tải
Chicago(ORD) i
  • 264.630 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
4.667
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hyderabad(BPM) i
  • 185.241 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
7.784
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết
7.182
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Ngày Chuyển tải
Tulsa(TUL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

Xem chi tiết
3.862
Ho Chi Minh(SGN) i
1 Ngày Đi thẳng
Colombo(CMB) i
  • 502.797 ₫/kg

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ GIA PHÚ

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
1.215
Ha Noi i
5 Ngày Đi thẳng
Shanghai i
  • 44.987.100₫ / 40'HQ
  • 44.987.100₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PHƯỚC TÁ

Xem chi tiết
2.214
Dong Nai (Trang Bom Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Da Nang (Kim Lien Station) i
  • 15.083.910₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
12.887
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
11.890
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
9.152
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
1.257
Ha Noi i
1 Ngày
Ho Chi Minh i
  • 28.000.000₫ / 20'GP
  • 28.000.000₫ / 40'GP

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ KHO VẬN VIETTEL POST - TTC

Xem chi tiết
2.468
Viet Tri i
4 Ngày
St.Eustatius i
  • 211.704₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HỎA TỐC

Xem chi tiết
45.511
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH LIÊN VẬN QUỐC TẾ SHINING OCEAN VIỆT NAM

Xem chi tiết
103.031
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
172.533
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá