2026-09-18 US West Coast
HCM-UWC 8,024 USD/FEU +6.90% Index 3,910 pts
2026-09-18 US East Coast
HCM-UEC 10,796 USD/FEU +9.14% Index 3,304 pts
2026-09-18 Northern Europe
HCM-NEU 3,895 USD/FEU -2.21% Index 2,681 pts
2026-09-18 Mediterranean
HCM-MED 4,290 USD/FEU -0.59% Index 2,344 pts
2026-09-18 China
HCM-CHN 73 USD/FEU -21.82% Index 856 pts
2026-09-18 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU -0.05% Index 1,090 pts
2026-09-18 Japan
HCM-JPN 487 USD/FEU -3.17% Index 1,572 pts
2026-09-18 Southeast Asia
HCM-SEA 309 USD/FEU -2.26% Index 1,583 pts
2026-09-18 Oceania
HCM-ANZ 4,396 USD/FEU -5.13% Index 6,957 pts
2026-09-18 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-18 South America
HCM-SAM 8,833 USD/FEU -17.89% Index 5,519 pts
2026-09-18 South Africa
HCM-ZAF 4,000 USD/FEU +1.97% Index 2,273 pts
2026-09-18 East & West Africa
HCM-EWA 4,888 USD/FEU +1.69% Index 1,245 pts
2026-09-18 Global
VCFI Composite Rate 5,137 USD/FEU +4.58% VCFI Composite Index 3,586 pts +3.37%
2026-09-18 US West Coast
HCM-UWC 8,024 USD/FEU +6.90% Index 3,910 pts
2026-09-18 US East Coast
HCM-UEC 10,796 USD/FEU +9.14% Index 3,304 pts
2026-09-18 Northern Europe
HCM-NEU 3,895 USD/FEU -2.21% Index 2,681 pts
2026-09-18 Mediterranean
HCM-MED 4,290 USD/FEU -0.59% Index 2,344 pts
2026-09-18 China
HCM-CHN 73 USD/FEU -21.82% Index 856 pts
2026-09-18 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU -0.05% Index 1,090 pts
2026-09-18 Japan
HCM-JPN 487 USD/FEU -3.17% Index 1,572 pts
2026-09-18 Southeast Asia
HCM-SEA 309 USD/FEU -2.26% Index 1,583 pts
2026-09-18 Oceania
HCM-ANZ 4,396 USD/FEU -5.13% Index 6,957 pts
2026-09-18 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-18 South America
HCM-SAM 8,833 USD/FEU -17.89% Index 5,519 pts
2026-09-18 South Africa
HCM-ZAF 4,000 USD/FEU +1.97% Index 2,273 pts
2026-09-18 East & West Africa
HCM-EWA 4,888 USD/FEU +1.69% Index 1,245 pts
2026-09-18 Global
VCFI Composite Rate 5,137 USD/FEU +4.58% VCFI Composite Index 3,586 pts +3.37%
Chọn loại dịch vụ

Sunday, 30/04/2023, 08:04 (GMT +7)

1966

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Bắc Mỹ trong Tháng 5-2023

Lịch tàu chính thức từ hãng tàu COSCO các tuyến từ Hồ Chí Minh/ Bà rịa Vũng tàu đến các cảng ở Mỹ và Canada trong tháng 5/2023 (Tải về file excel).

cosco-schedules-vietnam

Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata.com)

 

Mục lục

  1. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LONG BEACH (Dịch vụ trực tiếp - SEA)

  2. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LOS ANGELES - OAKLAND (Dịch vụ trực tiếp - SEA2)

  3. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - NEW YORK - NORFOLK - SAVANNAH (Dịch vụ trực tiếp - AWE6)

  4. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HALIFAX - NEW YORK - NORFOLK - SAVANNAH - CHARLESTON

  5. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - BOSTON via SHANGHAI (Dịch vụ  AWE1)

  6. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - NEW YORK - NORFOLK - SAVANNAH via SHANGHAI

  7. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - BALTIMORE via HONGKONG (Dịch vụ - AWE3)

  8. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - NEW YORK - SAVANNAH - CHARLESTON (Dịch vụ - AWE4)

  9. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - PRINCE RUPERT - VANCOUVER via SHANGHAI (Dịch vụ CPNW)

  10. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - VANCOUVER - SEATTLE via HONGKONG (Dịch vụ OPNW)

  11. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - SEATTLE - VANCOUVER via SHANGHAI (Dịch vụ - MPNW)

  12. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HOUSTON - MOBILE - TAMPA via SHANGHAI (Dịch vụ GME)

  13. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HOUSTON - MOBILE - NEW ORLEANS - MIAMI via SHANGHAI (Dịch vụ GME2)

  14. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - MIAMI via SHANGHAI (Dịch vụ AWE7)

  15. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LONG BEACH - OAKLAND (Dịch vụ AAC)

  16. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - NEW YORK - NORFOLK - BOSTON (Dịch vụ AWES)

  17. TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC MỸ

  18. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LONG BEACH (Dịch vụ trực tiếp - SEA)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

HONGKONG

LONG BEACH

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

THU

FRI

MON

MON

WED

TUE

01:00

01:00

05:00

20:00

18:00

03:00

COSCO SPAIN

057E

03 May

04 May

07 May

08 May

25 May

30 May

COSCO SHIPPING ROSE

030E

10 May

11 May

14 May

15 May

01 Jun

06 Jun

COSCO NETHERLANDS

057E

17 May

18 May

21 May

22 May

08 Jun

13 Jun

COSCO SHIPPING ALPS

029E

24 May

25 May

28 May

29 May

15 Jun

20 Jun

 

2. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LOS ANGELES - OAKLAND (Dịch vụ trực tiếp - SEA2)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (GML)

YANTIAN

LOS ANGELES

OAKLAND

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

THU

FRI

TUE

WED

THU

MON

WED

FRI

12:00

18:00

17:00

23:00

18:00

04:00

18:00

04:00

CMA CGM LYRA

1TU0SE1MA

04 May

05 May

09 May

10 May

25 May

29 May

31 May

02 Jun

CMA CGM AMERIGO VESPUCCI

1TU0WE1MA

11 May

12 May

16 May

17 May

01 Jun

05 Jun

07 Jun

09 Jun

CMA CGM LAPEROUSE

1TU10E1MA

18 May

19 May

23 May

24 May

08 Jun

12 Jun

14 Jun

16 Jun

CMA CGM MAGELLAN

1TU14E1MA

25 May

26 May

30 May

31 May

15 Jun

19 Jun

21 Jun

23 Jun

 

3. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - NEW YORK - NORFOLK - SAVANNAH (Dịch vụ trực tiếp - AWE6)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU
(CMIT)

SINGAPORE
(SIN02)

SAVANNAH

NORFOLK

NEW YORK
(MAHER terminal)

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

THU

FRI

SUN

SUN

SUN

TUE

SUN

TUE

WED

SAT

08:00

14:00

01:00

20:00

17:00

01:00

17:00

01:00

23:00

01:00

BLANK SAILING

 

4. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HALIFAX - NEW YORK - NORFOLK - SAVANNAH - CHARLESTON (Dịch vụ trực tiếp AWE5)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU
(GML)

SINGAPORE
(SIN02)

HALIFAX

NEW YORK
(APM Terminals Port Elizabeth)

NORFOLK

SAVANNAH

CHARLESTON

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

FRI

SAT

MON

TUE

SAT

SUN

MON

WED

THU

FRI

SAT

SUN

TUE

TUE

18:00

22:00

08:00

14:00

08:00

01:00

13:00

07:00

13:00

05:00

19:00

16:00

07:00

17:00

CMA CGM ADONIS

1TU22S1MA

05 May

06 May

08 May

09 May

03 Jun

04 Jun

05 Jun

07 Jun

08 Jun

09 Jun

11 Jun

12 Jun

13 Jun

14 Jun

CMA CGM CHILE

1TU26S1MA

12 May

13 May

15 May

16 May

10 Jun

11 Jun

12 Jun

14 Jun

15 Jun

16 Jun

18 Jun

19 Jun

20 Jun

21 Jun

CMA CGM HERMES

1TU2AS1MA

19 May

20 May

22 May

23 May

17 Jun

18 Jun

19 Jun

21 Jun

22 Jun

23 Jun

25 Jun

26 Jun

27 Jun

28 Jun

APL SENTOSA

1TU2ES1MA

26 May

27 May

29 May

30 May

24 Jun

25 Jun

26 Jun

28 Jun

29 Jun

30 Jun

02 Jul

03 Jul

04 Jul

05 Jul

CMA CGM J. MADISON

1TU2IS1MA

02 Jun

03 Jun

05 Jun

06 Jun

01 Jul

02 Jul

03 Jul

05 Jul

06 Jul

07 Jul

09 Jul

10 Jul

11 Jul

12 Jul

 

5. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - BOSTON via SHANGHAI (Dịch vụ - AWE1)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

SHANGHAI

(SHA08)

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

SHANGHAI

(SHA08)

BOSTON
(BOS01)

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

MON

WED

THU

SUN

MON

WED

THU

10:00

10:00

04:00

03:00

7:00

19:00

18:00

18:00

OOCL KOREA

042E

07 May

09 May

17 May

18 May

EVER FRONT

1111E

25 May

26 May

29 Jun

30 Jun

OOCL BRUSSELS

051E

14 May

16 May

24 May

25 May

EVER FAITH

1112E

01 Jun

02 Jun

06 Jul

07 Jul

COSCO SHIPPING CAMELLIA

018E

21 May

23 May

31 May

01 Jun

EVER FAVOR

1113E

08 Jun

09 Jun

13 Jul

14 Jul

OOCL BANGKOK

056E

28 May

30 May

07 Jun

08 Jun

EVER LIBRA

1114E

15 Jun

16 Jun

20 Jul

21 Jul

COSCO SHIPPING AZALEA

022E

04 Jun

06 Jun

14 Jun

15 Jun

EVER FULL

1115E

22 Jun

23 Jun

27 Jul

28 Jul

 

6. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - NEW YORK - NORFOLK - SAVANNAH (Dịch vụ - AWE2)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

SHANGHAI

(SHA08)

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

SHANGHAI

(SHA08)

NEW YORK

NORFOLK

SAVANNAH

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

MON

WED

THU

THU

SAT

FRI

MON

TUE

WED

FRI

SAT

10:00

10:00

04:00

03:00

21:00

7:00

5:00

7:00

5:00

8:00

5:00

14:00

OOCL KOREA

042E

07 May

09 May

17 May

18 May

BLANK SAILING

                 

OOCL BRUSSELS

051E

14 May

16 May

24 May

25 May

COSCO SHIPPING ORCHID

019E

25 May

27 May

23 Jun

26 Jun

27 Jun

28 Jun

30 Jun

02 Jul

COSCO SHIPPING CAMELLIA

018E

21 May

23 May

31 May

01 Jun

BLANK SAILING

                 

OOCL BANGKOK

056E

28 May

30 May

07 Jun

08 Jun

CMA CGM TENERE

0MBDVE1MA

08 Jun

10 Jun

07 Jul

10 Jul

11 Jul

12 Jul

14 Jul

16 Jul

COSCO SHIPPING AZALEA

022E

04 Jun

06 Jun

14 Jun

15 Jun

CMA CGM UNITY

0MBDXE1MA

15 Jun

17 Jun

14 Jul

17 Jul

18 Jul

19 Jul

21 Jul

23 Jul

 

7. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - BALTIMORE via HONGKONG (Dịch vụ - AWE3)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU
(TCTT)

HONG KONG
(HKG01)

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

HONGKONG

BALTIMORE

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

MON

SUN

MON

SAT

SUN

FRI

SAT

10:00

10:00

20:00

08:00

13:00

9:00

8:00

18:00

OOCL KOREA

042E

07 May

09 May

11 May

12 May

EVER FAIR

1201E

16 May

17 May

23 Jun

24 Jun

OOCL BRUSSELS

051E

14 May

16 May

18 May

19 May

EVER FAME

1202E

23 May

24 May

30 Jun

01 Jul

COSCO SHIPPING CAMELLIA

018E

21 May

23 May

25 May

26 May

TAIPEI TRIUMPH

1203E

30 May

31 May

07 Jul

08 Jul

OOCL BANGKOK

056E

28 May

30 May

01 Jun

02 Jun

TITAN

1204E

06 Jun

07 Jun

14 Jul

15 Jul

COSCO SHIPPING AZALEA

022E

04 Jun

06 Jun

08 Jun

09 Jun

TOKYO TRIUMPH

1205E

13 Jun

14 Jun

21 Jul

22 Jul

 

8. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - NEW YORK - SAVANNAH - CHARLESTON (Dịch vụ AWE4)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU
(CMP06)

SHANGHAI
(SHA08)

NEW YORK
 

SAVANNAH

CHARLESTON

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

FRI

SAT

MON

TUE

MON

WED

SAT

SUN

TUE

TUE

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

OOCL KOREA

042E

07 May

09 May

17 May

18 May

13 Jun

16 Jun

18 Jun

19 Jun

20 Jun

21 Jun

OOCL BRUSSELS

051E

14 May

16 May

24 May

25 May

20 Jun

23 Jun

25 Jun

26 Jun

27 Jun

28 Jun

COSCO SHIPPING CAMELLIA

018E

21 May

23 May

31 May

01 Jun

27 Jun

30 Jun

02 Jul

03 Jul

04 Jul

05 Jul

OOCL BANGKOK

056E

28 May

30 May

07 Jun

08 Jun

04 Jul

07 Jul

09 Jul

10 Jul

11 Jul

12 Jul

COSCO SHIPPING AZALEA

022E

04 Jun

06 Jun

14 Jun

15 Jun

11 Jul

14 Jul

16 Jul

17 Jul

18 Jul

19 Jul

 

9. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - PRINCE RUPERT - VANCOUVER via SHANGHAI (Dịch vụ CPNW)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

CMP06

SHA08

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

SHA08

PRR01

VAN02

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

SHANGHAI

SHANGHAI

PRINCE RUPERT

VANCOUVER

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

MON

WED

THU

TUE

WED

SAT

MON

WED

FRI

10:00

10:00

04:00

03:00

09:00

13:00

16:30

16:30

16:30

16:30

OOCL KOREA

042E

07 May

09 May

17 May

18 May

COSCO MALAYSIA

094N

23 May

24 May

03 Jun

05 Jun

07 Jun

09 Jun

OOCL BRUSSELS

051E

14 May

16 May

24 May

25 May

TBA

             

COSCO SHIPPING CAMELLIA

018E

21 May

23 May

31 May

01 Jun

CSCL SOUTH CHINA SEA

062N

06 Jun

07 Jun

17 Jun

19 Jun

21 Jun

23 Jun

OOCL BANGKOK

056E

28 May

30 May

07 Jun

08 Jun

CSCL BOHAI SEA

056N

13 Jun

14 Jun

24 Jun

26 Jun

28 Jun

30 Jun

COSCO SHIPPING AZALEA

022E

04 Jun

06 Jun

14 Jun

15 Jun

OOCL TOKYO

128N

20 Jun

21 Jun

01 Jul

03 Jul

05 Jul

07 Jul

 

10. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - VANCOUVER - SEATTLE via HONGKONG (Dịch vụ OPNW)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

HO CHI MINH

(CAT LAI)

HONGKONG

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

HONGKONG

VANCOUVER

SEATTLE

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

MON

WED

THU

SUN

SUN

MON

WED

THU

FRI

10:00

10:00

16:00

13:00

8:00

21:00

8:00

16:00

7:00

16:00

OOCL KOREA

042E

07 May

09 May

11 May

12 May

TBA

             

OOCL BRUSSELS

051E

14 May

16 May

18 May

19 May

OOCL NEW YORK

095E

24 May

25 May

12 Jun

15 Jun

16 Jun

17 Jun

COSCO SHIPPING CAMELLIA

018E

21 May

23 May

25 May

26 May

TBA

             

OOCL BANGKOK

056E

28 May

30 May

01 Jun

02 Jun

TBA

             

COSCO SHIPPING AZALEA

022E

04 Jun

06 Jun

08 Jun

09 Jun

OOCL SAN FRANCISCO

173E

14 Jun

15 Jun

03 Jul

06 Jul

07 Jul

08 Jul

 

11. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU -  SEATTLE - VANCOUVER via SHANGHAI (Dịch vụ MPNW)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (TCIT)

SHANGHAI

(SHA08)

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

SHANGHAI

(SHA08)

SEATTLE

VANCOUVER

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

MON

TUE

WED

SUN

MON

SUN

MON

TUE

THU

10:00

10:00

11:00

11:00

4:00

4:00

8:00

18:00

8:00

13:00

OOCL KOREA

042E

07 May

09 May

17 May

18 May

CMA CGM TIGRIS

0TN9VS1MA

21 May

22 May

04 Jun

06 Jun

07 Jun

10 Jun

OOCL BRUSSELS

051E

14 May

16 May

24 May

25 May

CMA CGM RIGOLETTO

0TN9XS1MA

28 May

29 May

11 Jun

13 Jun

14 Jun

17 Jun

COSCO SHIPPING CAMELLIA

018E

21 May

23 May

31 May

01 Jun

AKADIMOS

0TN9ZS1MA

04 Jun

05 Jun

18 Jun

20 Jun

21 Jun

24 Jun

OOCL BANGKOK

056E

28 May

30 May

07 Jun

08 Jun

CMA CGM GANGES

0TNA1S1MA

11 Jun

12 Jun

25 Jun

27 Jun

28 Jun

01 Jul

COSCO SHIPPING AZALEA

022E

04 Jun

06 Jun

14 Jun

15 Jun

CMA CGM MEDEA

0TNA3S1MA

18 Jun

19 Jun

02 Jul

04 Jul

05 Jul

08 Jul

 

12. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HOUSTON - MOBILE - TAMPA via SHANGHAI (Dịch vụ GME)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

SHANG HAI (SHA08)

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

SHANG HAI

HOUSTON

MOBILE

TAMPA

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

TUE

SUN

MON

SUN

MON

THU

FRI

SUN

MON

TUE

WED

OOCL KOREA

042E

07 May

09 May

17 May

18 May

COSCO PHILIPPINES

106E

28-May

29-May

30-Jun

2-Jul

4-Jul

5-Jul

6-Jul

7-Jul

OOCL BRUSSELS

051E

14 May

16 May

24 May

25 May

COSCO PHILIPPINES

106E

28-May

29-May

30-Jun

2-Jul

4-Jul

5-Jul

6-Jul

7-Jul

COSCO SHIPPING CAMELLIA

018E

21 May

23 May

31 May

01 Jun

OOCL LONDON

101E

14-Jul

16-Jul

9-Jun

11-Jun

18-Jul

19-Jul

20-Jul

21-Jul

OOCL BANGKOK

056E

28 May

30 May

07 Jun

08 Jun

OOCL LONDON

101E

14-Jul

16-Jul

16-Jun

18-Jun

18-Jul

19-Jul

20-Jul

21-Jul

COSCO SHIPPING AZALEA

022E

04 Jun

06 Jun

14 Jun

15 Jun

XIN DA YANG ZHOU

088E

18-Jun

19-Jun

21-Jul

23-Jul

25-Jul

26-Jul

27-Jul

28-Jul

 

13. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HOUSTON - MOBILE - NEW ORLEANS - MIAMI via SHANGHAI (Dịch vụ GME2)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (SSIT)

SHANGHAI

HOUSTON

MOBILE

NEW ORLEANS

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SAT

SUN

MON

TUE

TUE

THU

FRI

SAT

MON

TUE

CMA CGM GEORGE SAND

0PGF1E1MA

6-May

7-May

15-May

16-May

13-Jun

15-Jun

16-Jun

17-Jun

18-Jun

19-Jun

APL DANUBE

0PGF3E1MA

13-May

14-May

22-May

23-May

20-Jun

22-Jun

23-Jun

24-Jun

25-Jun

26-Jun

CMA CGM NABUCCO

0PGF5E1MA

20-May

21-May

29-May

30-May

27-Jun

29-Jun

30-Jun

1-Jul

2-Jul

3-Jul

CMA CGM SAMSON

0PGF7E1MA

27-May

28-May

5-Jun

6-Jun

4-Jul

6-Jul

7-Jul

8-Jul

9-Jul

10-Jul

 

14. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - MIAMI via SHANGHAI (Dịch vụ AWE7)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (CMP06)

SHANGHAI
(SHA08)

CONNECTED

VESSEL NAME

COMMON

VOYAGE

SHANGHAI
(SHA08)

MIAMI

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

FRI

SAT

MON

TUE

THU

SAT

FRI

SAT

 

 

 

 

21:00

7:00

11:00

11:00

OOCL KOREA

042E

07 May

09 May

17 May

18 May

TBA

         

OOCL BRUSSELS

051E

14 May

16 May

24 May

25 May

TBA

         

COSCO SHIPPING CAMELLIA

018E

21 May

23 May

31 May

01 Jun

APL QINGDAO

0XR2JE1MA

11-Jun

12-Jun

18-Jul

19-Jul

OOCL BANGKOK

056E

28 May

30 May

07 Jun

08 Jun

APL QINGDAO

0XR2JE1MA

11-Jun

12-Jun

18-Jul

19-Jul

COSCO SHIPPING AZALEA

022E

04 Jun

06 Jun

14 Jun

15 Jun

TBA

         

 

15. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LONG BEACH - OAKLAND (Dịch vụ AAC)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (CMP06)

XIAMEN

(XMN09)

LONG BEACH (LGB01)

OAKLAND
(OAK 05)

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

TUE (17:00)

WED (04:00)

TUE (20:00)

WED (20:00)

SAT (17:00)

THU (21:00)

SAT
(17:00)

SUN
(4:00)

CSCL YELLOW SEA

050E

09 May

09 May

16 May

17 May

04 Jun

09 Jun

10 Jun

11 Jun

CSCL EAST CHINA SEA

057E

30 May

30 May

06 Jun

07 Jun

25 Jun

30 Jun

01 Jul

02 Jul

 

16. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - NEW YORK - NORFOLK - BOSTON (Dịch vụ AWES)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

NEW YORK

(NYC01)

NORFOLK

(ORF01)

BOSTON

(BOS01)

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

FRI
(18:00)

SAT
(21:00)

MON
(21:00)

TUE
(21:00)

WED
(19:30)

THU
(19:30)

SAT
(07:30)

SAT
(19:30)

SEATTLE C

019E

05 May

06 May

05 Jun

07 Jun

08 Jun

09 Jun

11 Jun

11 Jun

COSCO PIRAEUS

055E

19 May

20 May

19 Jun

21 Jun

22 Jun

23 Jun

25 Jun

25 Jun

COSCO BOSTON

180E

26 May

27 May

26 Jun

28 Jun

29 Jun

30 Jun

02 Jul

02 Jul

COSCO VENICE

056E

02 Jun

03 Jun

03 Jul

05 Jul

06 Jul

07 Jul

09 Jul

09 Jul

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC MỸ

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO từ Việt Nam đến Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: COSCO schedule

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu về booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES VIETNAM

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

TEL.: 84.8.38290000       FAX: 84.8. 35208111

Booking Team: [email protected]

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu COSCO

About the Author
Xem thêm
1232
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
45 Ngày
Koper, Slovenia
Cước
97.913.100₫
/ 40HQ

Compass Logistics

Membership Icon Premium
2832
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
Cước
157.454.850₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL LOGISTICS GLORY (VIỆT NAM)

4384
FCL
Shekou, Shenzhen, Guangdong, China
3 Ngày
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Cước
5.954.175₫
/ 40GP

Công ty TNHH Giao nhận vận chuyển Quốc tế Trường Hải - THILOGI

Membership Icon Premium
4288
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
10 Ngày
Incheon, Inchon, South Korea
Cước
11.379.090₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GREEN DRAGON VIỆT NAM

4460
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
23 Ngày
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
Cước
147.134.280₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TOÀN CẦU KM

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
41
Shanghai i
7 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 40.223.760₫ / 40'HQ

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết
62
Hai Phong i
21 Ngày Chuyển tải
Mundra i
  • 42.340.800₫ / 40'HQ

PTJ GLOBAL LOGISTICS

Xem chi tiết
113
Da Nang i
25 Ngày Chuyển tải
Nhava Sheva i
  • 30.432.450₫ / 20'GP
  • 38.371.350₫ / 40'GP
  • 38.371.350₫ / 40'HQ
  • 38.371.350₫ / 45'HQ

T.H.I GROUP VIỆT NAM

Xem chi tiết
134
Shanghai i
8 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 34.087.300₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN TOÀN CẦU

Xem chi tiết
112
Shanghai i
5 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 44.540.000₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL LOGISTICS GLORY (VIỆT NAM)

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
1.895
Shanghai i
4 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY TNHH IEC EXPRESS (VIỆT NAM)- CHI NHÁNH HÀ NỘI

Xem chi tiết
2.954
Shanghai i
5 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 26.463₫ /cbm

CHI NHÁNH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN MG LOGISTICS

Xem chi tiết
3.592
Qingdao i
8 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • Refund 2.362.500₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN INTERCARGO

Xem chi tiết
4.160
Ningbo i
4 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI MỸ Á (ASL LOGISTICS)

Xem chi tiết
4.236
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
21 Ngày Đi thẳng
Los Angeles i
  • 2.117.040₫ /cbm

Seinologix

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
982
Ho Chi Minh(SGN) i
10 Ngày Chuyển tải
Chicago(ORD) i
  • 264.630 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
1.692
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hyderabad(BPM) i
  • 185.241 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
5.195
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết
4.881
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Ngày Chuyển tải
Tulsa(TUL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

Xem chi tiết
2.754
Ho Chi Minh(SGN) i
1 Ngày Đi thẳng
Colombo(CMB) i
  • 502.797 ₫/kg

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ GIA PHÚ

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
745
Jianyang i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi i
  • 26.463.000₫ / 40'HQ
  • 26.463.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PHƯỚC TÁ

Xem chi tiết
1.075
Binh Dinh (Dieu Tri Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Dong Nai (Trang Bom Station) i
  • 6.324.657₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
10.400
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
9.775
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
8.199
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
42.588
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH LIÊN VẬN QUỐC TẾ SHINING OCEAN VIỆT NAM

Xem chi tiết
99.764
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
170.045
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
262.382
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết
283.112
Bangkok i
3 Ngày
Hai Phong i
  • 58.047.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIAO NHẬN THÁI HÀ

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá