2026-10-30 US West Coast
HCM-UWC 8,011 USD/FEU -1.99% Index 3,903 pts
2026-10-30 US East Coast
HCM-UEC 10,764 USD/FEU -2.63% Index 3,294 pts
2026-10-30 Northern Europe
HCM-NEU 3,527 USD/FEU -9.18% Index 2,427 pts
2026-10-30 Mediterranean
HCM-MED 4,163 USD/FEU -1.48% Index 2,274 pts
2026-10-30 China
HCM-CHN 86 USD/FEU -0.04% Index 1,011 pts
2026-10-30 Korea
HCM-KOR 341 USD/FEU -3.68% Index 1,142 pts
2026-10-30 Japan
HCM-JPN 522 USD/FEU -0.75% Index 1,686 pts
2026-10-30 Southeast Asia
HCM-SEA 331 USD/FEU -2.25% Index 1,696 pts
2026-10-30 Oceania
HCM-ANZ 4,879 USD/FEU +1.42% Index 7,721 pts
2026-10-30 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-10-30 South America
HCM-SAM 5,285 USD/FEU -4.24% Index 3,302 pts
2026-10-30 South Africa
HCM-ZAF 4,982 USD/FEU +0.86% Index 2,831 pts
2026-10-30 East & West Africa
HCM-EWA 5,134 USD/FEU -2.19% Index 1,307 pts
2026-10-30 Global
VCFI Composite Rate 5,000 USD/FEU -2.74% VCFI Composite Index 3,452 pts -2.85%
2026-10-30 US West Coast
HCM-UWC 8,011 USD/FEU -1.99% Index 3,903 pts
2026-10-30 US East Coast
HCM-UEC 10,764 USD/FEU -2.63% Index 3,294 pts
2026-10-30 Northern Europe
HCM-NEU 3,527 USD/FEU -9.18% Index 2,427 pts
2026-10-30 Mediterranean
HCM-MED 4,163 USD/FEU -1.48% Index 2,274 pts
2026-10-30 China
HCM-CHN 86 USD/FEU -0.04% Index 1,011 pts
2026-10-30 Korea
HCM-KOR 341 USD/FEU -3.68% Index 1,142 pts
2026-10-30 Japan
HCM-JPN 522 USD/FEU -0.75% Index 1,686 pts
2026-10-30 Southeast Asia
HCM-SEA 331 USD/FEU -2.25% Index 1,696 pts
2026-10-30 Oceania
HCM-ANZ 4,879 USD/FEU +1.42% Index 7,721 pts
2026-10-30 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-10-30 South America
HCM-SAM 5,285 USD/FEU -4.24% Index 3,302 pts
2026-10-30 South Africa
HCM-ZAF 4,982 USD/FEU +0.86% Index 2,831 pts
2026-10-30 East & West Africa
HCM-EWA 5,134 USD/FEU -2.19% Index 1,307 pts
2026-10-30 Global
VCFI Composite Rate 5,000 USD/FEU -2.74% VCFI Composite Index 3,452 pts -2.85%
Chọn loại dịch vụ

Tuesday, 03/11/2026, 10:18 (GMT +7)

82

BIMCO ban hành phụ lục hợp đồng, tạo cơ sở chia sẻ chi phí và lợi ích từ cải tạo tàu tiết kiệm nhiên liệu

Phụ lục mới của BIMCO, ban hành tháng 10/2026, tạo cơ sở để chủ tàu và người thuê tàu thỏa thuận phân chia chi phí đầu tư và lợi ích từ các dự án cải tạo tàu tiết kiệm nhiên liệu.

container-vessel

 

Các dự án cải tạo tàu nhằm tiết kiệm nhiên liệu có thể mang lại hiệu quả kinh tế cho con tàu từ rất lâu trước khi chủ tàu – bên trực tiếp bỏ vốn đầu tư – thu hồi được chi phí. Một phụ lục hợp đồng mới của BIMCO hướng đến giải quyết bài toán phân chia lợi ích trong vận tải biển định hạn: ai sẽ chi trả cho các hạng mục nâng cấp hiệu suất và ai sẽ được hưởng khoản tiết kiệm nhiên liệu sau cải tạo?

Bài toán hoàn vốn và nghịch lý phân chia lợi ích

Báo cáo Dự báo Hàng hải 2050 của DNV đưa ra một kịch bản cải tạo đối với tàu có sức chở 5.000 TEU, bao gồm điều chỉnh mũi tàu, nâng cấp chân vịt và lắp đặt cánh tiết kiệm nhiên liệu trên mũ chụp bầu chân vịt (propeller boss cap fin – PBCF). Gói nâng cấp này có thể giúp giảm khoảng 16% lượng nhiên liệu tiêu thụ, với thời gian hoàn vốn dao động từ một đến bốn năm tùy thuộc vào giá nhiên liệu. Chi phí đầu tư ước tính khoảng 2,35 triệu USD.

Tuy nhiên, hiệu quả tiết kiệm nhiên liệu của con tàu không đồng nghĩa với việc bên bỏ vốn đầu tư sẽ trực tiếp thu được toàn bộ lợi ích tài chính.

Trong các hợp đồng thuê tàu định hạn (time charter), chủ tàu sở hữu và duy trì tài sản, trong khi người thuê tàu (charterer) thường chịu trách nhiệm mua và thanh toán nhiên liệu (bunker). Vì vậy, nếu chủ tàu bỏ tiền nâng cấp thiết bị để giảm mức tiêu thụ nhiên liệu, khoản tiết kiệm trực tiếp trước hết thuộc về người thuê tàu. Ngược lại, nếu người thuê tàu tài trợ chi phí cải tạo, các thiết bị sau nâng cấp vẫn có thể trở thành một phần tài sản của chủ tàu khi hợp đồng thuê kết thúc.

Có thể xem xét bài toán này qua một kịch bản minh họa. Giả sử một con tàu tiêu thụ 10.000 tấn nhiên liệu mỗi năm, với giá 600 USD/tấn. Nếu các thiết bị cải tạo giúp giảm 16% mức tiêu thụ, khoản tiết kiệm nhiên liệu đạt khoảng 960.000 USD/năm. Với chi phí đầu tư 2,35 triệu USD, dự án có thời gian hoàn vốn đơn giản khoảng 2,45 năm.

Tuy nhiên, nếu chủ tàu tài trợ toàn bộ chi phí nhưng chỉ nhận được một nửa khoản tiết kiệm nhiên liệu, phần lợi ích thu về mỗi năm còn 480.000 USD. Khi đó, thời gian hoàn vốn của chủ tàu kéo dài lên khoảng 4,9 năm.

Trong thời hạn thuê tàu ba năm, tổng khoản tiết kiệm nhiên liệu đạt khoảng 2,88 triệu USD, cao hơn chi phí đầu tư ban đầu 530.000 USD. Dù vậy, nếu hai bên chia sẻ khoản tiết kiệm theo tỷ lệ 50/50, chủ tàu chỉ thu về 1,44 triệu USD và vẫn chưa thu hồi được 910.000 USD vốn đầu tư khi hợp đồng kết thúc.

Như vậy, con tàu có thể tạo ra khoản tiết kiệm đủ để bù đắp chi phí cải tạo, nhưng chủ tàu vẫn chưa hoàn vốn. Cùng một khoản đầu tư, hiệu quả kinh tế của dự án và khả năng thu hồi vốn của nhà đầu tư có thể rất khác nhau.

Tỷ lệ chia sẻ 50/50 trong ví dụ trên chỉ là giả định minh họa, không phải cơ chế phân chia mặc định của BIMCO. Các phép tính cũng chưa tính đến giá trị thời gian của tiền, chi phí tài chính, thời gian tàu không khai thác, chi phí bảo trì, giá trị còn lại của thiết bị hoặc các lợi ích liên quan đến quy định môi trường.

Các mô hình chia sẻ trong thực tế

Trong các dự án cải tạo tàu, thiết bị sau nâng cấp thường trở thành một phần tài sản của chủ tàu, trong khi lợi ích trực tiếp từ việc giảm tiêu thụ nhiên liệu có thể chủ yếu thuộc về người thuê tàu. Sự khác biệt này đòi hỏi hai bên phải có thỏa thuận rõ ràng về cách phân bổ chi phí và lợi ích.

Vào tháng 10/2025, Maersk chia sẻ thông tin về một chương trình cải thiện hiệu suất trên khoảng 200 tàu thuê định hạn, với sự tham gia của 50 chủ tàu. Chương trình đã hoàn thành hơn 1.500 dự án và dự kiến triển khai thêm khoảng 1.000 dự án vào năm 2027. Chi phí đầu tư được Maersk chia sẻ cùng các chủ tàu.

Một số tàu trong chương trình vốn được thiết kế để khai thác ở tốc độ cao. Tuy nhiên, khi tốc độ vận hành được điều chỉnh, cấu hình chân vịt và mũi tàu ban đầu có thể không còn phù hợp với điều kiện khai thác mới. Việc cải tạo giúp người thuê tàu giảm chi phí nhiên liệu và lượng phát thải, đồng thời giúp chủ tàu nâng cao hiệu suất và giá trị khai thác của tài sản.

DP World Shipping Solutions và MPC Container Ships cũng đã triển khai một thỏa thuận theo hướng chia sẻ chi phí và lợi ích. Trên một con tàu do MPC sở hữu và DP World thuê, hai bên cùng đầu tư vào các giải pháp nâng cao hiệu quả năng lượng, đồng thời điều chỉnh hợp đồng thuê tàu để quy định việc phân chia chi phí lắp đặt và khoản tiết kiệm nhiên liệu. Công tác giám sát hiệu suất sau cải tạo được giao cho Vessel Performance Solutions.

Mô hình này cho thấy việc điều chỉnh các điều khoản thuê tàu có thể tạo cơ sở để chủ tàu và người thuê cùng tham gia đầu tư, đồng thời chia sẻ lợi ích thu được từ các hạng mục nâng cấp.

Đo lường mức tiết kiệm và cơ sở ban hành Phụ lục BIMCO 2026

Để phân chia lợi ích từ việc cải thiện hiệu suất, các bên cần thống nhất phương pháp xác định lượng nhiên liệu thực tế được tiết kiệm. Việc chỉ so sánh mức tiêu thụ 10.000 tấn của năm trước với 8.500 tấn của năm sau chưa đủ cơ sở để kết luận thiết bị cải tạo đã giúp giảm 1.500 tấn nhiên liệu.

Mức tiêu thụ của tàu còn chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố như tốc độ, mớn nước, điều kiện thời tiết, tình trạng vỏ tàu và điều kiện khai thác. Do đó, việc đánh giá cần dựa trên một kịch bản đối chứng (counterfactual), tức mức tiêu thụ nhiên liệu mà con tàu có thể ghi nhận nếu không được lắp đặt thiết bị nâng cấp.

Biểu mẫu của BIMCO cũng tính đến khả năng thiết bị sau khi lắp đặt không giúp tiết kiệm nhiên liệu, thậm chí có thể làm tăng mức tiêu thụ. Vì vậy, hợp đồng cần quy định rõ mức tiêu thụ nhiên liệu tham chiếu, phương pháp đo lường và tiêu chí đánh giá hiệu quả cải tạo. Các bên cũng có thể thống nhất sử dụng một đơn vị đánh giá độc lập nhằm bảo đảm tính khách quan khi xác định lượng nhiên liệu tiết kiệm được.

Ngày 8/10/2026, Ủy ban Chứng từ (Documentary Committee) của BIMCO đã thông qua Phụ lục Nâng cấp Thiết bị Tiết kiệm Năng lượng 2026 (Energy Saving Device Retrofit Addendum 2026). Văn bản này hướng đến giải quyết tình trạng phân chia lợi ích chưa tương xứng trong hợp đồng thuê tàu định hạn, khi bên tài trợ chi phí cải tạo có thể không phải là bên trực tiếp hưởng lợi từ việc giảm tiêu thụ nhiên liệu.

Phụ lục cho phép chủ tàu và người thuê tàu thỏa thuận về cách phân bổ chi phí đầu tư, rủi ro liên quan đến thời gian cải tạo và lợi ích thu được sau khi thiết bị đi vào hoạt động, thay vì áp đặt một mô hình thương mại cố định.

Thời gian tàu nằm tại xưởng sửa chữa cũng là một yếu tố cần được tính đến. Trong quá trình tháo lắp hoặc nâng cấp thiết bị, tàu có thể phải tạm ngừng khai thác, kéo theo chi phí và tổn thất doanh thu cho chủ tàu. Trong khi đó, lợi ích tiết kiệm nhiên liệu chỉ phát sinh sau khi tàu hoàn tất cải tạo và trở lại hoạt động. Vì vậy, các điều khoản hợp đồng cần làm rõ trách nhiệm của mỗi bên đối với thời gian và chi phí phát sinh trong giai đoạn này.

Lợi ích từ các dự án cải tạo cũng không chỉ giới hạn ở khoản tiết kiệm nhiên liệu. Theo các điều khoản Hệ thống Thương mại Phát thải (ETS) của BIMCO áp dụng cho hợp đồng thuê tàu định hạn, người thuê tàu có trách nhiệm cung cấp và thanh toán hạn ngạch phát thải (allowances) tương ứng với lượng phát thải của tàu trong thời gian thuê. Khi mức tiêu thụ nhiên liệu và lượng phát thải giảm trong phạm vi áp dụng EU ETS, nhu cầu hạn ngạch phát thải cũng có thể giảm theo.

Do đó, bên cạnh khoản tiết kiệm chi phí nhiên liệu, các bên còn cần xem xét cách phân bổ lợi ích liên quan đến phát thải. Phụ lục mới tạo cơ sở để chủ tàu và người thuê tàu thỏa thuận về những lợi ích này, bên cạnh lợi ích vận hành từ việc cải thiện hiệu suất tàu.

Định hình các thỏa thuận đầu tư

Những vướng mắc trong việc phân chia chi phí và lợi ích không đồng nghĩa với việc các dự án cải tạo tàu khó triển khai. Tháng 7/2026, Seaspan và Maersk công bố khoản đầu tư khoảng 75 triệu USD cho các dự án nâng cấp trên 18 tàu thuê dài hạn, bao gồm những hạng mục đã hoàn thành và dự kiến triển khai. Chương trình cũng bao gồm các dự án cải tạo quy mô lớn trên bốn tàu có sức chở 13.000 TEU.

Diễn biến này cho thấy các khoản đầu tư cải thiện hiệu suất đội tàu vẫn được triển khai. Tuy nhiên, để các dự án đạt hiệu quả kinh tế đối với cả chủ tàu và người thuê, việc xác định cơ chế phân bổ chi phí và lợi ích ngay từ đầu là yếu tố quan trọng.

Trước khi BIMCO ban hành phụ lục mới, Trung tâm Mærsk Mc-Kinney Møller đã có những bước chuẩn bị về phương pháp đo lường và cơ chế chia sẻ lợi ích. Tháng 3/2026, trung tâm công bố phương pháp đo lường khoản tiết kiệm từ các dự án cải tạo. Đến tháng 6, tổ chức này tiếp tục đưa ra khung chia sẻ chi phí và lợi ích giữa chủ tàu và người thuê tàu. Tháng 10/2026, BIMCO thông qua phụ lục hợp đồng tiêu chuẩn, bổ sung cơ sở pháp lý và thương mại để các bên đưa những thỏa thuận này vào hợp đồng thuê tàu.

Ngành vận tải biển ngày càng có nhiều giải pháp kỹ thuật giúp giảm tiêu thụ nhiên liệu và phát thải. Tuy nhiên, để các giải pháp này được triển khai rộng rãi, hiệu quả kỹ thuật cần đi cùng cơ chế phân bổ chi phí và lợi ích hợp lý. Phụ lục mới của BIMCO cung cấp thêm cơ sở hợp đồng để chủ tàu và người thuê tàu cùng giải quyết bài toán đó, qua đó hỗ trợ các quyết định đầu tư cải tạo đội tàu.
 

Tìm giá Cước vận chuyển tại đây.

Tìm Công ty Logistics tại đây.

Tìm lịch tàu tại đây.

 

Xem thêm:

 

Nguồn: Phaata.com (Theo Splash247)

Phaata - Where Shippers & Logistics Providers Connect

► Tìm Cước vận chuyển & Công ty logsitics tốt hơn!

 

About the Author
Xem thêm
2609
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
35 Ngày
Hamburg, Hamburg, Germany
Cước
78.065.850₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH CARDINAL GLOBAL LOGISTICS (VIETNAM)

Membership Icon Premium
169
FCL
Nansha, Guangzhou, Guangdong, China
3 Ngày
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Cước
9.791.310₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN TOÀN CẦU GS

524
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
40 Ngày
Savannah, Chatham, Georgia, United States
Cước
187.887.300₫
/ 20GP

N.B.L INTERNATIONAL TRANSPORT CO., LTD

1558
Khác
6 YẾU TỐ QUAN TRỌNG KHI LỰA CHỌN ĐƠN VỊ FULFILLMENT Bạn đang tìm kiếm đối tác Fulfillment giúp vận...

INTERLOG CORP - CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN TIẾP VẬN QUỐC TẾ

2125
FCL
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
50 Ngày
Oakland, Alameda, California, United States
Cước
179.392.677₫
/ 40HQ

NP LOGISTICS CO.,LTD

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
52
Shanghai i
6 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh i
  • 15.990.000₫ / 20'GP
  • 29.510.000₫ / 40'GP
  • 29.510.000₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN INTERCARGO

Xem chi tiết
119
Ho Chi Minh i
19 Ngày Chuyển tải
Melbourne i
  • 121.729.800₫ / 40'HQ

Compass Logistics

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
154
Ho Chi Minh i
14 Ngày Đi thẳng
Kuching i
  • 19.053.360₫ / 20'GP
  • 34.137.270₫ / 40'GP
  • 34.137.270₫ / 40'HQ
  • 35.725.050₫ / 45'HQ

MELODY LOGISTICS COMPANY LIMITED

Xem chi tiết
161
Xiamen i
14 Ngày Chuyển tải
Hai Phong (Dinh Vu Port) i
  • 3.307.875₫ / 20'GP
  • 9.129.735₫ / 40'GP
  • 9.129.735₫ / 40'HQ

GIA LINH LOGISTICS SERVICES CO., LTD. (G LINK Logistics)

Xem chi tiết
117
Qingdao i
15 Ngày Đi thẳng
Hai Phong (Hai Phong Port) i
  • 23.816.700₫ / 20'GP

CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN TOÀN CẦU GS

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
619
Hai Phong i
45 Ngày Chuyển tải
Santos i
  • Refund 131.570₫ /cbm

CÔNG TY TNHH LIÊN KẾT HOÀN HẢO (PERFECTLINK CO.,LTD)

Xem chi tiết
3.022
Ho Chi Minh i
7 Ngày Đi thẳng
Muar i
  • Refund 261.590₫ /cbm

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN TOÀN CẦU

Xem chi tiết
5.594
Ho Chi Minh i
13 Ngày Đi thẳng
Chennai i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI BIỂN VESTAL

Xem chi tiết
6.480
Ningbo i
5 Ngày Đi thẳng
Hai Phong (Cua Cam Port) i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY TNHH T&M FORWARDING - CHI NHÁNH HÀ NỘI

Xem chi tiết
6.162
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
3 Ngày Đi thẳng
Klang i
  • Refund 926.205₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HỒNG SƠN

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
7.706
Hong Kong(HKG) i
1 Ngày Đi thẳng
Hanoi(HAN) i
  • 46.310 ₫/kg

N.B.L INTERNATIONAL TRANSPORT CO., LTD

Xem chi tiết
9.838
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Nagoya(NGO) i
  • 161.424 ₫/kg

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HỒNG SƠN

Xem chi tiết
12.236
Ho Chi Minh(SGN) i
10 Ngày Chuyển tải
Chicago(ORD) i
  • 264.630 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
13.665
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hyderabad(BPM) i
  • 185.241 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
10.473
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
9.069
Ha Noi i
5 Ngày Đi thẳng
Shanghai i
  • 44.987.100₫ / 40'HQ
  • 44.987.100₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PHƯỚC TÁ

Xem chi tiết
12.224
Dong Nai (Trang Bom Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Da Nang (Kim Lien Station) i
  • 15.083.910₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
21.934
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
20.425
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
11.298
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
2.155
Ba Ria-Vung Tau (CM-TV) i
4 Ngày
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 5.000.000₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN IGAP

Xem chi tiết
14.139
Ha Noi i
1 Ngày
Ho Chi Minh i
  • 28.000.000₫ / 20'GP
  • 28.000.000₫ / 40'GP

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ KHO VẬN VIETTEL POST - TTC

Xem chi tiết
114.869
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
183.037
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
269.430
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá