2026-09-11 US West Coast
HCM-UWC 7,506 USD/FEU +0.53% Index 3,657 pts
2026-09-11 US East Coast
HCM-UEC 9,891 USD/FEU +0.25% Index 3,027 pts
2026-09-11 Northern Europe
HCM-NEU 3,983 USD/FEU -6.10% Index 2,741 pts
2026-09-11 Mediterranean
HCM-MED 4,315 USD/FEU -6.48% Index 2,357 pts
2026-09-11 China
HCM-CHN 93 USD/FEU +5.00% Index 1,094 pts
2026-09-11 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +0.03% Index 1,091 pts
2026-09-11 Japan
HCM-JPN 503 USD/FEU 0.00% Index 1,624 pts
2026-09-11 Southeast Asia
HCM-SEA 316 USD/FEU -20.83% Index 1,619 pts
2026-09-11 Oceania
HCM-ANZ 4,634 USD/FEU +1.75% Index 7,333 pts
2026-09-11 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-11 South America
HCM-SAM 10,757 USD/FEU +8.43% Index 6,721 pts
2026-09-11 South Africa
HCM-ZAF 3,922 USD/FEU -1.04% Index 2,229 pts
2026-09-11 East & West Africa
HCM-EWA 4,807 USD/FEU -1.33% Index 1,224 pts
2026-09-11 Global
VCFI Composite Rate 4,912 USD/FEU +0.06% VCFI Composite Index 3,469 pts +0.07%
2026-09-11 US West Coast
HCM-UWC 7,506 USD/FEU +0.53% Index 3,657 pts
2026-09-11 US East Coast
HCM-UEC 9,891 USD/FEU +0.25% Index 3,027 pts
2026-09-11 Northern Europe
HCM-NEU 3,983 USD/FEU -6.10% Index 2,741 pts
2026-09-11 Mediterranean
HCM-MED 4,315 USD/FEU -6.48% Index 2,357 pts
2026-09-11 China
HCM-CHN 93 USD/FEU +5.00% Index 1,094 pts
2026-09-11 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +0.03% Index 1,091 pts
2026-09-11 Japan
HCM-JPN 503 USD/FEU 0.00% Index 1,624 pts
2026-09-11 Southeast Asia
HCM-SEA 316 USD/FEU -20.83% Index 1,619 pts
2026-09-11 Oceania
HCM-ANZ 4,634 USD/FEU +1.75% Index 7,333 pts
2026-09-11 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-11 South America
HCM-SAM 10,757 USD/FEU +8.43% Index 6,721 pts
2026-09-11 South Africa
HCM-ZAF 3,922 USD/FEU -1.04% Index 2,229 pts
2026-09-11 East & West Africa
HCM-EWA 4,807 USD/FEU -1.33% Index 1,224 pts
2026-09-11 Global
VCFI Composite Rate 4,912 USD/FEU +0.06% VCFI Composite Index 3,469 pts +0.07%
Chọn loại dịch vụ

Friday, 28/08/2026, 21:36 (GMT +7)

550

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Bắc Mỹ trong Tháng 9-2026

Lịch tàu chính thức từ hãng tàu COSCO các tuyến từ Hồ Chí Minh/ Bà rịa Vũng tàu đến các cảng ở Mỹ và Canada trong tháng 9/2026 (Tải về file excel).

cosco-schedules-vietnam

Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata.com)

 

Mục lục

  1. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LONG BEACH (SEA)

  2. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LOS ANGELES - OAKLAND (SEA2)

  3. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - BOSTON - BALTIMORE via SHANGHAI (AWE1)

  4. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - SAVANNAH - NEW YORK - NORFOLK - CHARLESTON via HONGKONG (AWE3)

  5. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - NEW YORK - SAVANNAH - CHARLESTON (AWE4)

  6. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - PRINCE RUPERT via SHANGHAI (CPNW)

  7. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU – NORFOLK - CHARLESTON - SAVANNAH via SHANGHAI (AWE7)

  8. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - SEATTLE - VANCOUVER via NINGBO (MPNW)

  9. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HOUSTON - MOBILE - TAMPA via SHANGHAI (GME)

  10. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HOUSTON - MOBILE - NEW ORLEANS via XIAMEN (GME2)

  11. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LONG BEACH (AAC)

  12. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - VANCOUVER - SEATTLE via HONG KONG (OPNW)

  13. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU – VANCOUVER - SEATTLE via SHANGHAI (CPV)

  14. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU – OAKLAND via HKG (AAS3)

  15. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU – NEW YORK – NORFOLK - SAVANNAH via NINGBO (AWE2)

  16. TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC MỸ

  17. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LONG BEACH (SEA)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

KAOHSIUNG

LONG BEACH (LGB08)

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

THU

FRI

FRI

FRI

FRI

MON

00:00

16:00

1:30

19:30

15:30

17:00

COSCO SHIPPING PANAMA

006E

27-Aug

28-Aug

4-Sep

4-Sep

18-Sep

24-Sep

COSCO SHIPPING YANGPU

009E

3-Sep

4-Sep

11-Sep

11-Sep

25-Sep

1-Oct

BLANK SAILING

OOCL BAUHINIA

014E

17-Sep

18-Sep

25-Sep

25-Sep

9-Oct

15-Oct

COSCO SHIPPING CARNATION

009E

24-Sep

25-Sep

2-Oct

2-Oct

16-Oct

22-Oct

OOCL VIOLET

012E

1-Oct

2-Oct

9-Oct

9-Oct

23-Oct

29-Oct

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

2. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LOS ANGELES - OAKLAND (SEA2)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (GML)

LOS ANGELES

OAKLAND

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SAT

SUN

MON

FRI

MON

WED

3:00

3:00

17:00

18:00

7:00

9:00

ERVING

0M70QE1MA

29-Aug

30-Aug

21-Sep

25-Sep

28-Sep

30-Sep

CMA CGM AMAZON

MTE000E19

5-Sep

6-Sep

28-Sep

2-Oct

5-Oct

7-Oct

BLANK SAILING

CMA CGM LYRA

MTE040E19

19-Sep

20-Sep

12-Oct

16-Oct

19-Oct

21-Oct

CMA CGM CALLISTO

MTE060E19

26-Sep

27-Sep

19-Oct

23-Oct

26-Oct

28-Oct

APL DANUBE

MTE080E19

3-Oct

4-Oct

26-Oct

30-Oct

2-Nov

4-Nov

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

3. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - BOSTON - BALTIMORE via SHANGHAI (AWE1)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (CMP06)

SHANGHAI

(SHA08)

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

SHANGHAI

(SHA08)

BOSTON
(BOS01)

BALTIMORE

(BAL01)

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

MON

WED

THU

SUN

MON

SAT

SUN

TUE

WED

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

CSCL BOHAI SEA

079E

01 Sep

02 Sep

07 Sep

08 Sep

EVER FAST

1284E

13 Sep

14 Sep

31 Oct

01 Nov

03 Nov

04 Nov

CSCL SUMMER

076E

08 Sep

09 Sep

14 Sep

15 Sep

BLANK SAILING

 

21-Sep

22-Sep

       

CSCL EAST CHINA SEA

079E

15 Sep

16 Sep

21 Sep

22 Sep

BLANK SAILING

 

27-Sep

28-Sep

       

SHANGHAI

122E

22 Sep

23 Sep

28 Sep

29 Sep

EVER FOND

1287E

04 Oct

05 Oct

21 Nov

22 Nov

24 Nov

25 Nov

CSCL SOUTH CHINA SEA

085E

06 Oct

07 Oct

4-Oct

5-Oct

EVER FULL

1288E

11 Oct

12 Oct

28 Nov

29 Nov

01 Dec

02 Dec

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

4. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - SAVANNAH - NEW YORK - NORFOLK - CHARLESTON via HONGKONG (AWE3)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU
CMP08)

SAVANNAH

NEW YORK

NORFOLK

CHARLESTON

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

MON

MON

WED

FRI

SUN

MON

WED

FRI

SAT

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

TAIPEI TRIUMPH

1376E

06 Sep

07 Sep

19 Oct

21 Oct

23 Oct

25 Oct

26 Oct

28 Oct

OMIT

 

EVER MUSE

1377E

13 Sep

14 Sep

26 Oct

28 Oct

30 Oct

01 Nov

02 Nov

04 Nov

OMIT

 

THESEUS

1378E

20 Sep

21 Sep

02 Nov

04 Nov

06 Nov

08 Nov

09 Nov

11 Nov

OMIT

 

EVER MERCY

1380E

04 Oct

05 Oct

16 Nov

18 Nov

20 Nov

22 Nov

23 Nov

25 Nov

OMIT

 

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

5. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - NEW YORK - SAVANNAH - CHARLESTON (AWE4)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU
(CMP06)

HONGKONG

(HKG01)

SHANGHAI 
(SHA08)

NEW YORK
 

SAVANNAH

CHARLESTON

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

MON

FRI

SAT

WED

THU

TUE

FRI

SUN

TUE

WED

THU

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

BLANK SAILING

 

6-Sep

7-Sep

                   

OOCL TULIP

005E

13 Sep

14 Sep

18 Sep

19 Sep

23 Sep

24 Sep

20 Oct

23 Oct

25 Oct

27 Oct

28 Oct

29 Oct

OOCL MAGNOLIA

006E

20 Sep

21 Sep

25 Sep

26 Sep

30 Sep

01 Oct

27 Oct

30 Oct

01 Nov

03 Nov

04 Nov

05 Nov

OOCL KAPOK

005E

27 Sep

28 Sep

02 Oct

03 Oct

07 Oct

08 Oct

03 Nov

06 Nov

08 Nov

10 Nov

11 Nov

12 Nov

OOCL LAVENDER

004E

04 Oct

05 Oct

09 Oct

10 Oct

14 Oct

15 Oct

10 Nov

13 Nov

15 Nov

17 Nov

18 Nov

19 Nov

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

6. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - PRINCE RUPERT via SHANGHAI (CPNW)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

CMP06

SHA08

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

SHA08

PRR01

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

SHANGHAI

SHANGHAI

PRINCE RUPERT

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

TUE

WED

THU

TUE

WED

SAT

MON

10:00

00:01

04:00

03:00

09:00

13:00

23:00

23:00

BLANK SAILING

 

6-Sep

7-Sep

               

OOCL TULIP

005E

13 Sep

14 Sep

23 Sep

24 Sep

XIN RI ZHAO

395N

28 Sep

29 Sep

14 Nov

16 Nov

OOCL MAGNOLIA

006E

20 Sep

21 Sep

30 Sep

01 Oct

BELLAVIA

073N

05 Oct

06 Oct

21 Nov

23 Nov

OOCL KAPOK

005E

27 Sep

28 Sep

07 Oct

08 Oct

BLANK SAILING

         

OOCL LAVENDER

004E

04 Oct

05 Oct

14 Oct

15 Oct

BLANK SAILING

         

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

7. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU – NORFOLK - CHARLESTON - SAVANNAH via SHANGHAI (AWE7):

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (CMP08)

SHANGHAI
(SHA08)

NORFOLK

CHARLESTON

SAVANNAH

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

MON

WED

THU

WED

THU

SAT

SUN

WED

THU

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

CMA CGM T. ROOSEVELT

0XRBXE1MA

31 Aug

01 Sep

09 Sep

10 Sep

11 Oct

13 Oct

19 Oct

20 Oct

23 Oct

24 Oct

CMA CGM SYMI

CBX000E19

07 Sep

08 Sep

16 Sep

17 Sep

18 Oct

20 Oct

26 Oct

27 Oct

30 Oct

31 Oct

APL SENTOSA

CBX020E19

14 Sep

15 Sep

23 Sep

24 Sep

25 Oct

27 Oct

02 Nov

03 Nov

06 Nov

07 Nov

CMA CGM J. MADISON

CBX040E19

21 Sep

22 Sep

30 Sep

01 Oct

01 Nov

03 Nov

09 Nov

10 Nov

13 Nov

14 Nov

CMA CGM J. ADAMS

CBX060E19

28 Sep

29 Sep

07 Oct

08 Oct

08 Nov

10 Nov

16 Nov

17 Nov

20 Nov

21 Nov

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

8. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU -  SEATTLE - VANCOUVER via NINGBO (MPNW)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU

(TCIT - CMP06)

NINGBO
(NGB07)

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

NINGBO
(NGB07-E)

SEATTLE (E)

VANCOUVER (E)

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

TUE

WED

WED

THU

SUN

MON

WED

SAT

MON

TUE

10:00

00:01

02:00

18:00

12:00

0:00

7:00

17:00

5:00

5:00

CSCL BOHAI SEA

079E

01 Sep

02 Sep

09 Sep

10 Sep

BLANK

             

CSCL SUMMER

076E

08 Sep

09 Sep

16 Sep

17 Sep

BLANK

             

CSCL EAST CHINA SEA

079E

15 Sep

16 Sep

23 Sep

24 Sep

BLANK

             

SHANGHAI

122E

22 Sep

23 Sep

30 Sep

01 Oct

BLANK

             

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

9. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HOUSTON - MOBILE - TAMPA via XIAMEN (GME)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

XIAMEN
(XMN09)

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

XIAMEN
(XMN09)

HOUSTON

MOBILE

TAMPA

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

TUE

WED

MON

TUE

THU

FRI

FRI

SUN

TUE

WED

THU

FRI

CSCL BOHAI SEA

079E

1-Sep

2-Sep

7-Sep

8-Sep

OOCL MEMPHIS

097E

10-Sep

11-Sep

9-Oct

11-Oct

13-Oct

14-Oct

15-Oct

16-Oct

CSCL SUMMER

076E

8-Sep

9-Sep

14-Sep

15-Sep

OOCL SOUTHAMPTON

137E

17-Sep

18-Sep

16-Oct

18-Oct

20-Oct

21-Oct

22-Oct

23-Oct

CSCL EAST CHINA SEA

079E

15-Sep

16-Sep

21-Sep

22-Sep

IAN H

024E

24-Sep

25-Sep

23-Oct

25-Oct

27-Oct

28-Oct

29-Oct

30-Oct

SHANGHAI

122E

22-Sep

23-Sep

28-Sep

29-Sep

OOCL ASIA

198E

1-Oct

2-Oct

30-Oct

1-Nov

3-Nov

4-Nov

5-Nov

6-Nov

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

10. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HOUSTON - MOBILE - NEW ORLEANS - MIAMI via SHANGHAI (GME2)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (GML)

SHANGHAI

HOUSTON

MOBILE

NEW ORLEANS

MIAMI

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

WED

WED

SAT

SUN

MON

WED

FRI

SAT

MON

TUE

TUE

WED

CMA CGM ORFEO

0PGONE1MA

2-Sep

2-Sep

12-Sep

13-Sep

12-Oct

14-Oct

16-Oct

17-Oct

x

x

20-Oct

21-Oct

CMA CGM ATTILA

PX3000E19

9-Sep

9-Sep

19-Sep

20-Sep

19-Oct

21-Oct

23-Oct

24-Oct

x

x

27-Oct

28-Oct

CMA CGM TIGRIS

PX3020E19

16-Sep

16-Sep

26-Sep

27-Sep

26-Oct

28-Oct

30-Oct

31-Oct

x

x

3-Nov

4-Nov

CMA CGM TANCREDI

PX3040E19

23-Sep

23-Sep

3-Oct

4-Oct

2-Nov

4-Nov

6-Nov

7-Nov

x

x

10-Nov

11-Nov

CMA CGM RHONE

PX3060E19

30-Sep

30-Sep

10-Oct

11-Oct

9-Nov

11-Nov

13-Nov

14-Nov

x

x

17-Nov

18-Nov

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

11. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LONG BEACH (AAC)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (CMP06)

XIAMEN

(XMN09)

LONG BEACH (LGB01)

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

TUE
(00:00)

WED
(2:00)

MON
(13:00)

TUE
(13:00)

THU
(18:00)

MON
(22:00)

CSCL BOHAI SEA

079E

1-Sep

2-Sep

7-Sep

8-Sep

24-Sep

28-Sep

CSCL SUMMER

076E

8-Sep

9-Sep

14-Sep

15-Sep

1-Oct

5-Oct

CSCL EAST CHINA SEA

079E

15-Sep

16-Sep

21-Sep

22-Sep

8-Oct

12-Oct

SHANGHAI

122E

22-Sep

23-Sep

28-Sep

29-Sep

15-Oct

19-Oct

BLANK SAILING

CSCL SOUTH CHINA SEA

085E

6-Oct

7-Oct

12-Oct

13-Oct

29-Oct

2-Nov

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

12. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - VANCOUVER - SEATTLE via HONGKONG (OPNW)

 

VESSEL NAME
(AWE4)

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

HONGKONG

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

HONGKONG

VANCOUVER (E)

SEATTLE (W)

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

MON

FRI

SAT

WED

THU

MON

THU

TUE

WED

10:00

00:01

10:00

10:00

14:00

10:00

16:00

16:00

7:00

16:00

BLANK SAILING

 

46271

46272

                   

OOCL TULIP

005E

13 Sep

14 Sep

18 Sep

19 Sep

OOCL NEW YORK

122E

23 Sep

24 Sep

12-Oct

15-Oct

16-Oct

17-Oct

OOCL MAGNOLIA

006E

20 Sep

21 Sep

25 Sep

26 Sep

OOCL SAN FRANCISCO

199E

30 Sep

01 Oct

19-Oct

22-Oct

23-Oct

24-Oct

OOCL KAPOK

005E

27 Sep

28 Sep

02 Oct

03 Oct

Blank sailing

             

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

13. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU – VANCOUVER - SEATTLE via SHANGHAI (CPV)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

CMP06

SHA08

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

SHA08

VAN02

SEA09

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

SHANGHAI

SHANGHAI

VANCOUVER (S)

SEATTLE (S)

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

TUE

WED

THU

TUE

WED

SAT

MON

WED

FRI

10:00

00:01

04:00

03:00

09:00

13:00

23:00

23:00

16:30

16:30

BLANK SAILING

 

6-Sep

7-Sep

                   

OOCL TULIP

005E

13 Sep

14 Sep

23 Sep

24 Sep

COSCO VENICE

081N

28 Sep

29 Sep

14 Oct

16 Oct

19 Oct

20 Oct

OOCL MAGNOLIA

006E

20 Sep

21 Sep

30 Sep

01 Oct

COSCO PIRAEUS

081N

05 Oct

06 Oct

21 Oct

23 Oct

24 Oct

25 Oct

OOCL KAPOK

005E

27 Sep

28 Sep

07 Oct

08 Oct

COSCO SANTOS

102N

12 Oct

13 Oct

28 Oct

30 Oct

31 Oct

01 Nov

OOCL LAVENDER

004E

04 Oct

05 Oct

14 Oct

15 Oct

XIN ZHAN JIANG

201N

19 Oct

20 Oct

04 Nov

06 Nov

07 Nov

08 Nov

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

14. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU – OAKLAND via HKG (AAS3)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (GML)

LOS ANGELES
 

OAKLAND

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

FRI

SAT

MON

SAT

SUN

WED

12:00

12:00

17:00

04:00

17:00

17:00

EVER MILD

1471E

4-Sep

5-Sep

28-Sep

3-Oct

4-Oct

7-Oct

EVER MACH

1472E

11-Sep

12-Sep

5-Oct

10-Oct

11-Oct

14-Oct

EVER MODE

1473E

18-Sep

19-Sep

12-Oct

17-Oct

18-Oct

21-Oct

EVER MOST

1474E

25-Sep

26-Sep

19-Oct

24-Oct

25-Oct

28-Oct

BLANK SAILING

EVER MAGUS

1476E

9-Oct

10-Oct

2-Nov

7-Nov

8-Nov

11-Nov

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

15. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU – NEW YORK – NORFOLK - SAVANNAH via NINGBO (AWE2)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (CMP06)

NINGBO

(NGB04)

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

NINGBO

(NGB04)

NEW YORK

NORFOLK

SAVANNAH

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

MON

WED

THU

WED

THU

THU

SUN

MON

TUE

THU

SAT

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

CSCL BOHAI SEA

079E

01 Sep

02 Sep

09 Sep

10 Sep

BLANK SAILING

 

14-Sep

15-Sep

           

CSCL SUMMER

076E

08 Sep

09 Sep

16 Sep

17 Sep

COSCO SHIPPING LOTUS

034E

21 Sep

22 Sep

22 Oct

25 Oct

26 Oct

27 Oct

29 Oct

31 Oct

CSCL EAST CHINA SEA

079E

15 Sep

16 Sep

23 Sep

24 Sep

OOCL KOREA

059E

28 Sep

29 Sep

29 Oct

01 Nov

02 Nov

03 Nov

05 Nov

07 Nov

SHANGHAI

122E

22 Sep

23 Sep

30 Sep

01 Oct

COSCO SHIPPING AZALEA

037E

05 Oct

06 Oct

12 Nov

15 Nov

16 Nov

17 Nov

19 Nov

21 Nov

CSCL SOUTH CHINA SEA

085E

06 Oct

07 Oct

14 Oct

15 Oct

COSCO SHIPPING JASMINE

041E

12 Oct

13 Oct

05 Nov

08 Nov

09 Nov

10 Nov

12 Nov

14 Nov

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC MỸ

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO từ Việt Nam đến Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu về booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES VIETNAM

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

TEL.: 84.8.38290000       FAX: 84.8. 35208111

Booking Team: [email protected]

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu COSCO

About the Author
Xem thêm
11
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
45 Ngày
Koper, Slovenia
Cước
97.913.100₫
/ 40HQ

Compass Logistics

Membership Icon Premium
37
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
40 Ngày
Jeddah, Makkah, Saudi Arabia
Cước
154.808.550₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH PEGASHIP

839
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
Cước
157.454.850₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL LOGISTICS GLORY (VIỆT NAM)

2407
FCL
Shekou, Shenzhen, Guangdong, China
3 Ngày
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Cước
5.954.175₫
/ 40GP

Công ty TNHH Giao nhận vận chuyển Quốc tế Trường Hải - THILOGI

Membership Icon Premium
3318
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
10 Ngày
Incheon, Inchon, South Korea
Cước
11.379.090₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GREEN DRAGON VIỆT NAM

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
6
Ho Chi Minh i
14 Ngày Đi thẳng
Mundra i
  • 32.417.175₫ / 20'GP
  • 35.063.475₫ / 40'GP
  • 35.063.475₫ / 40'HQ

Compass Logistics

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
163
Hai Phong i
35 Ngày Chuyển tải
Khor Al Fakkan i
  • 148.770.000₫ / 20'GP
  • 174.870.000₫ / 40'GP
  • 174.870.000₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN TOÀN CẦU

Xem chi tiết
1.191
Ningbo i
6 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 33.872.640₫ / 40'HQ

Door To Door Việt

Xem chi tiết
2.118
Ningbo i
7 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 51.602.850₫ / 40'HQ

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
1.224
Shanghai i
4 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY TNHH IEC EXPRESS (VIỆT NAM)- CHI NHÁNH HÀ NỘI

Xem chi tiết
2.105
Shanghai i
5 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 26.463₫ /cbm

CHI NHÁNH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN MG LOGISTICS

Xem chi tiết
2.904
Qingdao i
8 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • Refund 2.362.500₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN INTERCARGO

Xem chi tiết
3.544
Ningbo i
4 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI MỸ Á (ASL LOGISTICS)

Xem chi tiết
4.014
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
21 Ngày Đi thẳng
Los Angeles i
  • 2.117.040₫ /cbm

Seinologix

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
441
Ho Chi Minh(SGN) i
10 Ngày Chuyển tải
Chicago(ORD) i
  • 264.630 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
989
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hyderabad(BPM) i
  • 185.241 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
2.128
Ho Chi Minh(SGN) i
5 Ngày Chuyển tải
Atlanta(ATL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết
4.653
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết
4.654
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Ngày Chuyển tải
Tulsa(TUL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
171
Jianyang i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi i
  • 26.463.000₫ / 40'HQ
  • 26.463.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PHƯỚC TÁ

Xem chi tiết
260
Binh Dinh (Dieu Tri Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Dong Nai (Trang Bom Station) i
  • 6.324.657₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
9.713
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
9.167
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
7.994
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
42.015
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BẢO KHANG

Xem chi tiết
98.806
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
169.232
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
261.631
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết
282.613
Bangkok i
3 Ngày
Hai Phong i
  • 58.047.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIAO NHẬN THÁI HÀ

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá