2026-09-11 US West Coast
HCM-UWC 7,506 USD/FEU +0.53% Index 3,657 pts
2026-09-11 US East Coast
HCM-UEC 9,891 USD/FEU +0.25% Index 3,027 pts
2026-09-11 Northern Europe
HCM-NEU 3,983 USD/FEU -6.10% Index 2,741 pts
2026-09-11 Mediterranean
HCM-MED 4,315 USD/FEU -6.48% Index 2,357 pts
2026-09-11 China
HCM-CHN 93 USD/FEU +5.00% Index 1,094 pts
2026-09-11 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +0.03% Index 1,091 pts
2026-09-11 Japan
HCM-JPN 503 USD/FEU 0.00% Index 1,624 pts
2026-09-11 Southeast Asia
HCM-SEA 316 USD/FEU -20.83% Index 1,619 pts
2026-09-11 Oceania
HCM-ANZ 4,634 USD/FEU +1.75% Index 7,333 pts
2026-09-11 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-11 South America
HCM-SAM 10,757 USD/FEU +8.43% Index 6,721 pts
2026-09-11 South Africa
HCM-ZAF 3,922 USD/FEU -1.04% Index 2,229 pts
2026-09-11 East & West Africa
HCM-EWA 4,807 USD/FEU -1.33% Index 1,224 pts
2026-09-11 Global
VCFI Composite Rate 4,912 USD/FEU +0.06% VCFI Composite Index 3,469 pts +0.07%
2026-09-11 US West Coast
HCM-UWC 7,506 USD/FEU +0.53% Index 3,657 pts
2026-09-11 US East Coast
HCM-UEC 9,891 USD/FEU +0.25% Index 3,027 pts
2026-09-11 Northern Europe
HCM-NEU 3,983 USD/FEU -6.10% Index 2,741 pts
2026-09-11 Mediterranean
HCM-MED 4,315 USD/FEU -6.48% Index 2,357 pts
2026-09-11 China
HCM-CHN 93 USD/FEU +5.00% Index 1,094 pts
2026-09-11 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +0.03% Index 1,091 pts
2026-09-11 Japan
HCM-JPN 503 USD/FEU 0.00% Index 1,624 pts
2026-09-11 Southeast Asia
HCM-SEA 316 USD/FEU -20.83% Index 1,619 pts
2026-09-11 Oceania
HCM-ANZ 4,634 USD/FEU +1.75% Index 7,333 pts
2026-09-11 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-11 South America
HCM-SAM 10,757 USD/FEU +8.43% Index 6,721 pts
2026-09-11 South Africa
HCM-ZAF 3,922 USD/FEU -1.04% Index 2,229 pts
2026-09-11 East & West Africa
HCM-EWA 4,807 USD/FEU -1.33% Index 1,224 pts
2026-09-11 Global
VCFI Composite Rate 4,912 USD/FEU +0.06% VCFI Composite Index 3,469 pts +0.07%
Chọn loại dịch vụ

Friday, 28/08/2026, 19:42 (GMT +7)

275

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi trong Tháng 9-2026

Lịch tàu COSCO từ Hồ Chí Minh đến các nước như: Mexico, Colombia, Guatemala, Peru, Ecuador, Chile, Nam Phi, Nigeria... trong tháng 9/2026 (Tải về file excel).

cosco-schedules-vietnam

Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA.com (Ảnh: Phaata)

 

Mục lục

  1. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> MANZANILLO via SHANGHAI

  2. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> TRUNG MỸ & NAM MỸ via NINGBO

  3. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> COLON CONTAINER TERMINAL, PANAMA

  4. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> BỜ TÂY NAM MỸ (WCSA)

  5. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> PANAMA & CARIBBEAN

  6. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> BỜ ĐÔNG NAM MỸ (ECSA) via SINGAPORE

  7. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> NAM PHI & TÂY PHI via SINGAPORE

  8. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> CARIBBEAN (DIRECT)

  9. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> CARIBBEAN (MOMBASA/ DAR ES SALAAM)

  10. TẢI LỊCH TÀU COSCO

  11. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> MANZANILLO via SHANGHAI

 

FEEDER (CV2-N)

ETD

ETA

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

HO CHI MINH

(CAT LAI)

SHANGHAI

SHANGHAI

MANZANILLO, MX (ZLO04)

SEOUL GLOW

083N

7-Sep

13-Sep

TAMPA TRIUMPH

0801-044E

20-Sep

10-Oct

ERASMUS RAINBOW

030N

14-Sep

20-Sep

EVER FRONT

0802-040E

27-Sep

17-Oct

DING XIANG TAI PING

029N

21-Sep

27-Sep

EVER LEGEND

0803-077E

4-Oct

24-Oct

BEROLINA C

015N

28-Sep

4-Oct

   

11-Oct

31-Oct

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

2. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> TRUNG MỸ & NAM MỸ via NINGBO

 

 

FEEDER

(CV2-E)

ETD

ETA

 

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

HO CHI MINH

(CAT LAI)

NINGBO

NINGBO

MANZANILLO, MX

LAZARO CARDENAS

BUENAVENTURA

BALBOA

PUERTO QUETZAL

CALLAO

GUAYAQUIL

SAN ANTONIO

       

TAMPA TRIUMPH

0801-044E

21-Sep

10-Oct

-

19-Oct

17-Oct

-

23-Oct

-

28-Oct

DING XIANG TAI PING

028E

6-Sep

15-Sep

KOTA EMERALD

009E

17-Sep

7-Oct

9-Oct

-

-

11-Oct

18-Oct

22-Oct

-

       

CMA CGM COPPER

0MH33E1MA

25-Sep

17-Oct

18-Oct

-

-

-

29-Oct

1-Nov

-

       

EVER FRONT

0802-040E

28-Sep

17-Oct

-

26-Oct

24-Oct

-

30-Oct

-

4-Nov

BEROLINA C

014E

13-Sep

22-Sep

WAN HAI V02

004E

24-Sep

14-Oct

16-Oct

-

-

18-Oct

25-Oct

29-Oct

-

       

CMA CGM KIMBERLEY

0MH35E1MA

2-Oct

24-Oct

25-Oct

-

-

-

5-Nov

8-Nov

-

       

EVER LEGEND

0803-077E

5-Oct

24-Oct

-

2-Nov

31-Oct

-

6-Nov

-

11-Nov

SEOUL GLOW

083E

20-Sep

29-Sep

WAN HAI A07

023E

1-Oct

21-Oct

23-Oct

-

-

25-Oct

1-Nov

5-Nov

-

       

CMA CGM NEVADA

0MH37E1MA

9-Oct

31-Oct

1-Nov

-

-

-

12-Nov

15-Nov

-

ERASMUS RAINBOW

030E

27-Sep

6-Oct

KOTA EAGLE

010E

8-Oct

28-Oct

30-Oct

-

-

1-Nov

8-Nov

12-Nov

-

       

CMA CGM GREENLAND

0MH39E1MA

16-Oct

7-Nov

8-Nov

-

-

-

19-Nov

22-Nov

-

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

  

3. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> COLON CONTAINER TERMINAL, PANAMA (via QINGDAO)

 

 

FEEDER (CV2 E)

ETD

ETA

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

HO CHI MINH

(CAT LAI)

QINGDAO

QINGDAO

Colon Container Terminal

DING XIANG TAI PING

028E

6-Sep

13-Sep

EVER FAST

1284E

18-Sep

15-Oct

BEROLINA C

014E

13-Sep

20-Sep

EVER FASHION

1285E

25-Sep

22-Oct

SEOUL GLOW

083E

20-Sep

27-Sep

   

2-Oct

29-Oct

ERASMUS RAINBOW

030E

27-Sep

4-Oct

EVER FOND

1287E

9-Oct

5-Nov

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

  

4. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> BỜ TÂY NAM MỸ (WCSA) via QINGDAO

 

 

FEEDER (CV2 E)

ETD

ETA

 

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

HO CHI MINH

(CAT LAI)

QINGDAO

QINGDAO

ENSENADA

MANZANILLO, MX
(ZLO03)

CALLAO

LIRQUEN, CHILE

SAN ANTONIO,
CHILE

DING XIANG TAI PING

028E

6-Sep

13-Sep

BEIJING

116E

15-Sep

2-Oct

7-Oct

14-Oct

19-Oct

21-Oct

BEROLINA C

014E

13-Sep

20-Sep

CSCL ASIA

172E

22-Sep

9-Oct

14-Oct

21-Oct

26-Oct

28-Oct

SEOUL GLOW

083E

20-Sep

27-Sep

COSCO PACIFIC

100E

29-Sep

16-Oct

21-Oct

28-Oct

2-Nov

4-Nov

ERASMUS RAINBOW

030E

27-Sep

4-Oct

   

6-Oct

23-Oct

28-Oct

4-Nov

9-Nov

11-Nov

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

  

5. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> PANAMA & CARIBBEAN via QINGDAO

 

 

FEEDER

(CV2-E)

ETD

ETA

 

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

HO CHI MINH

(CAT LAI)

QINGDAO

QINGDAO

MANZANILLO, MX (ZLO03)

BALBOA
(BBA01)

MANZANILLO, PANAMA (MZL01)

CARTAGENA
(CTG02)

KINGSTON
(KIG01)

CAUCEDO
(CAU01)

PORT OF SPAIN
(via CAUCEDO)

DING XIANG TAI PING

028E

6-Sep

13-Sep

CMA CGM DIGNITY

0PPOFE1MA

16-Sep

5-Oct

10-Oct

11-Oct

14-Oct

16-Oct

20-Oct

27-Oct

BEROLINA C

014E

13-Sep

20-Sep

CMA CGM UNITY

0PPOHE1MA

23-Sep

12-Oct

17-Oct

18-Oct

21-Oct

23-Oct

27-Oct

3-Nov

SEOUL GLOW

083E

20-Sep

27-Sep

CSCL ZEEBRUGGE

057E

30-Sep

19-Oct

24-Oct

25-Oct

28-Oct

30-Oct

3-Nov

10-Nov

ERASMUS RAINBOW

030E

27-Sep

4-Oct

SEASPAN GUATEMALA

002E

7-Oct

26-Oct

31-Oct

1-Nov

4-Nov

6-Nov

10-Nov

17-Nov

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

6. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> BỜ ĐÔNG NAM MỸ (ECSA) via SINGAPORE

 

 

FEEDER
(QVS - VTS - IHX)

ETD

ETA

 

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

CAT LAI

SINGAPORE

SINGAPORE

RIO DE JANEIRO

ITAGUAI

SANTOS

PARANAGUA

NAVEGANTES

MONTEVIDEO

BUENOS AIRES

RIO GRANDE

IMBITUBA

ITAJAI

ITAPOA

INCEDA

054S

6-Sep

8-Sep

EVER FIT

1711-027W

14-Sep

7-Oct

-

8-Oct

10-Oct

11-Oct

14-Oct

16-Oct

20-Oct

-

-

-

INCRES

080S

7-Sep

9-Sep

CMA CGM IRON

0BDPBW1MA

12-Sep

-

6-Oct

8-Oct

10-Oct

11-Oct

-

-

-

-

12-Oct

11-Oct

CEBU

068S

13-Sep

15-Sep

COSCO SHIPPING BRAZIL

012W

21-Sep

14-Oct

-

15-Oct

17-Oct

18-Oct

21-Oct

23-Oct

27-Oct

-

-

-

SINAR SANUR

150S

14-Sep

16-Sep

CMA CGM OSMIUM

0BDOWW1MA

20-Aug

-

13-Sep

15-Sep

17-Sep

18-Sep

-

-

-

-

19-Sep

18-Sep

INCEDA

055S

20-Sep

22-Sep

   

28-Sep

21-Oct

-

22-Oct

24-Oct

25-Oct

28-Oct

30-Oct

3-Nov

-

-

-

INCRES

081S

21-Sep

23-Sep

COSCO SHIPPING CHILE

008W

31-Aug

-

24-Sep

26-Sep

28-Sep

29-Sep

-

-

-

-

30-Sep

29-Sep

CEBU

069S

27-Sep

29-Sep

CMA CGM COBALT

0BDPHW1MA

5-Oct

28-Oct

-

29-Oct

31-Oct

1-Nov

4-Nov

6-Nov

10-Nov

-

-

-

SINAR SANUR

151S

28-Sep

30-Sep

COSCO SHIPPING ARGENTINA

011W

3-Sep

-

27-Sep

29-Sep

1-Oct

2-Oct

-

-

-

-

3-Oct

2-Oct

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

7. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> NAM PHI & TÂY PHI via SINGAPORE

 

 

FEEDER
(VTS - IHX - VSX)

ETD

ETA

 

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

HO CHI MINH

CAT LAI

SINGAPORE

SINGAPORE

DURBAN

CAPE TOWN

POINTE NOIRE

LUANDA

(Sogester)
(LDA01)

APAPA

TINCAN

TEMA

(MPS New Terminal 3)

LOME

ABIDJAN

COTONOU

ONNE

       

HT CAPRICORN

008W

16-Sep

1-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

       

SPRINTER

090W

10-Sep

28-Sep

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

INCEDA

054S

6-Sep

8-Sep

MAERSK SOFIA

635W

13-Sep

-

1-Oct

10-Oct

15-Oct

-

-

-

-

-

-

-

INCRES

080S

7-Sep

9-Sep

ONE PRESENCE

0031W

14-Sep

-

-

-

-

-

-

11-Oct

9-Oct

-

13-Oct

15-Oct

       

NAVIOS DESTINY

091W

9-Sep

-

-

-

-

10-Oct

7-Oct

4-Oct

-

14-Oct

-

-

       

COSCO IZMIR

090W

23-Sep

8-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

CEBU

068S

13-Sep

15-Sep

HANOVER EXPRESS

2631W

20-Sep

-

8-Oct

17-Oct

22-Oct

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SANUR

150S

14-Sep

16-Sep

MAERSK SYDNEY

636W

21-Sep

-

-

-

-

-

-

18-Oct

16-Oct

-

20-Oct

22-Oct

       

KOTA LAGU

636W

16-Sep

-

-

-

-

17-Oct

14-Oct

11-Oct

-

21-Oct

-

-

       

SEASPAN TOKYO

123W

30-Sep

15-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

       

COSCO VALENCIA

091W

24-Sep

12-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

INCEDA

055S

20-Sep

22-Sep

MAERSK AMAZON

632W

27-Sep

-

15-Oct

24-Oct

29-Oct

-

-

-

-

-

-

-

INCRES

081S

21-Sep

23-Sep

APL MIAMI

04FONW1MA

28-Sep

-

-

-

-

-

-

25-Oct

23-Oct

-

27-Oct

29-Oct

       

NAVIOS DEVOTION

637W

23-Sep

-

-

-

-

24-Oct

21-Oct

18-Oct

-

28-Oct

-

-

       

MOL EXPLORER

097W

7-Oct

22-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

       

NYK FURANO

1030W

1-Oct

19-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

CEBU

069S

27-Sep

29-Sep

APL SANTIAGO

04FOPW1MA

4-Oct

-

22-Oct

31-Oct

5-Nov

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SANUR

151S

28-Sep

30-Sep

EA CETUS

015W

5-Oct

20-Oct

-

-

-

-

-

1-Nov

30-Oct

-

3-Nov

5-Nov

       

HMM INTEGRAL

004W

30-Sep

-

-

-

-

31-Oct

28-Oct

25-Oct

-

4-Nov

-

-

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

8. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> CARIBBEAN (DIRECT)

 

FEEDER
(CAX1)

ETD 

ETA

GEMALINK

LAZARO CARDENAS

MANZANILLO (Panama)

CARTAGENA

KINGSTON

CAUCEDO

BLANK SAILING

 

3-Sep

9-Oct

17-Oct

20-Oct

22-Oct

1-Nov

CMA CGM UNITY

0PPOHE1MA

10-Sep

16-Oct

24-Oct

27-Oct

29-Oct

8-Nov

CSCL ZEEBRUGGE

057E

17-Sep

23-Oct

31-Oct

3-Nov

5-Nov

15-Nov

SEASPAN GUATEMALA

002E

24-Sep

30-Oct

7-Nov

10-Nov

12-Nov

22-Nov

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

9. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> CARIBBEAN (MOMBASA/ DAR ES SALAAM)

 

FEEDER
(VSX - VTS - IHX)

ETD 

ETA

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

HO CHI MINH (CAT LAI)

SINGAPORE

SINGAPORE

MOMBASA

DAR-ES-SALAAM

INCEDA

054S

6-Sep

8-Sep

HOLSATIA

636W

10-Sep

22-Sep

-

INCRES

080S

7-Sep

9-Sep

MERATUS JAYAKARTA

638W

16-Sep

-

5-Oct

CEBU

068S

13-Sep

15-Sep

MAERSK CAP JERVIS

637W

19-Sep

1-Oct

-

SINAR SANUR

150S

14-Sep

16-Sep

ANGELIKI

639W

23-Sep

-

12-Oct

INCEDA

055S

20-Sep

22-Sep

XIN HUANG PU

224W

26-Sep

8-Oct

-

INCRES

081S

21-Sep

23-Sep

NATAL

151W

30-Sep

-

19-Oct

CEBU

069S

27-Sep

29-Sep

REN JIAN 15

639W

3-Oct

15-Oct

-

SINAR SANUR

151S

28-Sep

30-Sep

MAERSK BAHAMAS

641W

7-Oct

-

26-Oct

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO tuyến Châu Phi & Nam Mỹ bằng file excel tại đây:  TẢI FILE

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại: 84.8.38290000       Fax: 84.8. 35208111

Yêu cầu báo giá: [email protected]

Yêu cầu booking: [email protected]

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA.com / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing cho Hãng tàu COSCO

About the Author
Xem thêm
59
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
45 Ngày
Koper, Slovenia
Cước
97.913.100₫
/ 40HQ

Compass Logistics

Membership Icon Premium
117
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
40 Ngày
Jeddah, Makkah, Saudi Arabia
Cước
154.808.550₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH PEGASHIP

917
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
Cước
157.454.850₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL LOGISTICS GLORY (VIỆT NAM)

2484
FCL
Shekou, Shenzhen, Guangdong, China
3 Ngày
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Cước
5.954.175₫
/ 40GP

Công ty TNHH Giao nhận vận chuyển Quốc tế Trường Hải - THILOGI

Membership Icon Premium
3359
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
10 Ngày
Incheon, Inchon, South Korea
Cước
11.379.090₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GREEN DRAGON VIỆT NAM

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
91
Ho Chi Minh i
14 Ngày Đi thẳng
Mundra i
  • 32.417.175₫ / 20'GP
  • 35.063.475₫ / 40'GP
  • 35.063.475₫ / 40'HQ

Compass Logistics

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
244
Hai Phong i
35 Ngày Chuyển tải
Khor Al Fakkan i
  • 148.770.000₫ / 20'GP
  • 174.870.000₫ / 40'GP
  • 174.870.000₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN TOÀN CẦU

Xem chi tiết
1.263
Ningbo i
6 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 33.872.640₫ / 40'HQ

Door To Door Việt

Xem chi tiết
2.187
Ningbo i
7 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 51.602.850₫ / 40'HQ

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
1.264
Shanghai i
4 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY TNHH IEC EXPRESS (VIỆT NAM)- CHI NHÁNH HÀ NỘI

Xem chi tiết
2.156
Shanghai i
5 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 26.463₫ /cbm

CHI NHÁNH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN MG LOGISTICS

Xem chi tiết
2.944
Qingdao i
8 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • Refund 2.362.500₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN INTERCARGO

Xem chi tiết
3.577
Ningbo i
4 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI MỸ Á (ASL LOGISTICS)

Xem chi tiết
4.031
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
21 Ngày Đi thẳng
Los Angeles i
  • 2.117.040₫ /cbm

Seinologix

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
475
Ho Chi Minh(SGN) i
10 Ngày Chuyển tải
Chicago(ORD) i
  • 264.630 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
1.034
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hyderabad(BPM) i
  • 185.241 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
2.167
Ho Chi Minh(SGN) i
5 Ngày Chuyển tải
Atlanta(ATL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết
4.691
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết
4.674
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Ngày Chuyển tải
Tulsa(TUL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
200
Jianyang i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi i
  • 26.463.000₫ / 40'HQ
  • 26.463.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PHƯỚC TÁ

Xem chi tiết
308
Binh Dinh (Dieu Tri Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Dong Nai (Trang Bom Station) i
  • 6.324.657₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
9.754
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
9.203
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
8.011
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
42.044
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BẢO KHANG

Xem chi tiết
98.849
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
169.262
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
261.656
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết
282.630
Bangkok i
3 Ngày
Hai Phong i
  • 58.047.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIAO NHẬN THÁI HÀ

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá