2026-09-11 US West Coast
HCM-UWC 7,506 USD/FEU +0.53% Index 3,657 pts
2026-09-11 US East Coast
HCM-UEC 9,891 USD/FEU +0.25% Index 3,027 pts
2026-09-11 Northern Europe
HCM-NEU 3,983 USD/FEU -6.10% Index 2,741 pts
2026-09-11 Mediterranean
HCM-MED 4,315 USD/FEU -6.48% Index 2,357 pts
2026-09-11 China
HCM-CHN 93 USD/FEU +5.00% Index 1,094 pts
2026-09-11 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +0.03% Index 1,091 pts
2026-09-11 Japan
HCM-JPN 503 USD/FEU 0.00% Index 1,624 pts
2026-09-11 Southeast Asia
HCM-SEA 316 USD/FEU -20.83% Index 1,619 pts
2026-09-11 Oceania
HCM-ANZ 4,634 USD/FEU +1.75% Index 7,333 pts
2026-09-11 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-11 South America
HCM-SAM 10,757 USD/FEU +8.43% Index 6,721 pts
2026-09-11 South Africa
HCM-ZAF 3,922 USD/FEU -1.04% Index 2,229 pts
2026-09-11 East & West Africa
HCM-EWA 4,807 USD/FEU -1.33% Index 1,224 pts
2026-09-11 Global
VCFI Composite Rate 4,912 USD/FEU +0.06% VCFI Composite Index 3,469 pts +0.07%
2026-09-11 US West Coast
HCM-UWC 7,506 USD/FEU +0.53% Index 3,657 pts
2026-09-11 US East Coast
HCM-UEC 9,891 USD/FEU +0.25% Index 3,027 pts
2026-09-11 Northern Europe
HCM-NEU 3,983 USD/FEU -6.10% Index 2,741 pts
2026-09-11 Mediterranean
HCM-MED 4,315 USD/FEU -6.48% Index 2,357 pts
2026-09-11 China
HCM-CHN 93 USD/FEU +5.00% Index 1,094 pts
2026-09-11 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +0.03% Index 1,091 pts
2026-09-11 Japan
HCM-JPN 503 USD/FEU 0.00% Index 1,624 pts
2026-09-11 Southeast Asia
HCM-SEA 316 USD/FEU -20.83% Index 1,619 pts
2026-09-11 Oceania
HCM-ANZ 4,634 USD/FEU +1.75% Index 7,333 pts
2026-09-11 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-11 South America
HCM-SAM 10,757 USD/FEU +8.43% Index 6,721 pts
2026-09-11 South Africa
HCM-ZAF 3,922 USD/FEU -1.04% Index 2,229 pts
2026-09-11 East & West Africa
HCM-EWA 4,807 USD/FEU -1.33% Index 1,224 pts
2026-09-11 Global
VCFI Composite Rate 4,912 USD/FEU +0.06% VCFI Composite Index 3,469 pts +0.07%
Chọn loại dịch vụ

Thursday, 29/01/2026, 09:51 (GMT +7)

913

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Bắc Mỹ trong Tháng 2-2026

Lịch tàu chính thức từ hãng tàu COSCO các tuyến từ Hồ Chí Minh/ Bà rịa Vũng tàu đến các cảng ở Mỹ và Canada trong tháng 2/2026 (Tải về file excel).

cosco-schedules-vietnam

Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata.com)

 

Mục lục

  1. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LONG BEACH (Dịch vụ trực tiếp - SEA)

  2. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LOS ANGELES - OAKLAND (Dịch vụ trực tiếp - SEA2)

  3. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HALIFAX - NEW YORK - NORFOLK - SAVANNAH - CHARLESTON

  4. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - BOSTON via SHANGHAI (Dịch vụ  AWE1)

  5. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - BALTIMORE via HONGKONG (Dịch vụ - AWE3)

  6. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - NEW YORK - SAVANNAH - CHARLESTON (Dịch vụ - AWE4)

  7. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - PRINCE RUPERT via SHANGHAI (Dịch vụ CPNW)

  8. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU – MIAMI via SHANGHAI (Dịch vụ trực tiếp – AWE7)

  9. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - SEATTLE - VANCOUVER via NINGBO (Dịch vụ - MPNW)

  10. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HOUSTON - MOBILE - TAMPA via SHANGHAI (Dịch vụ GME)

  11. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HOUSTON - MOBILE - NEW ORLEANS via SHANGHAI (Dịch vụ GME2)

  12. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LONG BEACH - OAKLAND (Dịch vụ AAC)

  13. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - VANCOUVER - SEATTLE via HONG KONG (Dịch vụ OPNW)

  14. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU – VANCOUVER - SEATTLE via SHANGHAI (Dịch vụ CPV)

  15. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU – OAKLAND via HKG (AAS3)

  16. TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC MỸ

  17. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LONG BEACH (Dịch vụ trực tiếp - SEA)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

KAOHSIUNG

LONG BEACH (LGB08)

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

THU

FRI

THU

FRI

FRI

THU

01:00

01:00

13:00

04:00

23:00

10:00

COSCO SHIPPING DENALI

051E

28-Jan

30-Jan

5-Feb

6-Feb

20-Feb

26-Feb

COSCO SPAIN

077E

4-Feb

6-Feb

12-Feb

13-Feb

27-Feb

5-Mar

OOCL SUNFLOWER

008E

11-Feb

13-Feb

19-Feb

20-Feb

6-Mar

12-Mar

COSCO SHIPPING YANGPU

005E

18-Feb

20-Feb

26-Feb

27-Feb

13-Mar

19-Mar

OOCL BAUHINIA

010E

4-Mar

6-Mar

12-Mar

13-Mar

27-Mar

2-Apr

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

2. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LOS ANGELES - OAKLAND (Dịch vụ trực tiếp - SEA2)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (GML)

YANTIAN

LOS ANGELES

OAKLAND

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

MON

THU

FRI

SUN

FRI

SUN

WED

08:00

12:00

05:00

05:00

07:00

21:00

07:00

09:00

CMA CGM MEXICO

1TUGKE1MA

26-Jan

28-Jan

30-Jan

31-Jan

17-Feb

21-Feb

23-Feb

25-Feb

CMA CGM ARGENTINA

1TUGOE1MA

2-Feb

4-Feb

6-Feb

7-Feb

24-Feb

28-Feb

2-Mar

4-Mar

CMA CGM UNITY

1TUGWE1MA

16-Feb

18-Feb

20-Feb

21-Feb

10-Mar

14-Mar

16-Mar

18-Mar

CMA CGM A. LINCOLN

1TUH4E1MA

2-Mar

4-Mar

6-Mar

7-Mar

24-Mar

28-Mar

30-Mar

1-Apr

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

3. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HALIFAX - NEW YORK - NORFOLK - SAVANNAH - CHARLESTON (Dịch vụ trực tiếp AWE5)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU
(GML)

HALIFAX

NEW YORK
 

NORFOLK

SAVANNAH

CHARLESTON

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

MON

FRI

SAT

MON

WED

THU

SAT

MON

TUE

WED

THU

   

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

CMA CGM ARCTIC

1TUHYS1MA

01 Feb

02 Feb

14 Mar

15 Mar

17 Mar

19 Mar

21 Mar

23 Mar

25 Mar

26 Mar

30 Mar

31 Mar

CMA CGM SYMI

1TUI2S1MA

08 Feb

09 Feb

21 Mar

22 Mar

24 Mar

26 Mar

28 Mar

30 Mar

01 Apr

02 Apr

06 Apr

07 Apr

CMA CGM T. ROOSEVELT

1TUI6S1MA

15 Feb

16 Feb

28 Mar

29 Mar

31 Mar

02 Apr

04 Apr

06 Apr

08 Apr

09 Apr

13 Apr

14 Apr

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

4. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - BOSTON via SHANGHAI (Dịch vụ - AWE1)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

SHANGHAI

(SHA08)

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

SHANGHAI

(SHA08)

BOSTON
(BOS01)

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

TUE

WED

THU

MON

TUE

TUE

WED

 

 

 

 

 

 

 

 

OOCL EGYPT

072E

01 Feb

02 Feb

11 Feb

12 Feb

TAMPA TRIUMPH

1253E

16 Feb

17 Feb

26 Mar

27 Mar

OOCL LILAC

003E

08 Feb

09 Feb

18 Feb

19 Feb

EVER FAVOR

1255E

02 Mar

03 Mar

09 Apr

10 Apr

COSCO DEVELOPMENT

080E

15 Feb

16 Feb

25 Feb

26 Feb

TOKYO TRIUMPH

1256E

09 Mar

10 Mar

16 Apr

17 Apr

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

5. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - BALTIMORE via HONGKONG (Dịch vụ - AWE3)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU
CMP08)

SAVANNAH

NEW YORK

NORFOLK

BALTIMORE

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

TUE

TUE

WED

SUN

MON

TUE

WED

TUE

WED

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

EVER MAX

1346E

11 Feb

11 Feb

26 Mar

27 Mar

30 Mar

01 Apr

03 Apr

04 Apr

05 Apr

07 Apr

EVER META

1348E

25 Feb

25 Feb

09 Apr

10 Apr

13 Apr

15 Apr

17 Apr

18 Apr

19 Apr

21 Apr

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

6. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - NEW YORK - SAVANNAH - CHARLESTON (Dịch vụ AWE4)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU
(CMP06)

HONGKONG

(HKG01)

SHANGHAI 
(SHA08)

NEW YORK
 

SAVANNAH

CHARLESTON

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

TUE

WED

THU

WED

THU

TUE

FRI

SUN

MON

TUE

WED

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

OOCL EGYPT

072E

01 Feb

02 Feb

06 Feb

07 Feb

11 Feb

12 Feb

10 Mar

13 Mar

15 Mar

17 Mar

18 Mar

19 Mar

OOCL LILAC

003E

08 Feb

09 Feb

13 Feb

14 Feb

18 Feb

19 Feb

17 Mar

20 Mar

22 Mar

24 Mar

25 Mar

26 Mar

COSCO DEVELOPMENT

080E

15 Feb

16 Feb

20 Feb

21 Feb

25 Feb

26 Feb

24 Mar

27 Mar

29 Mar

31 Mar

01 Apr

02 Apr

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

7. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - PRINCE RUPERT via SHANGHAI (Dịch vụ CPNW)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

CMP06

SHA08

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

SHA08

PRR01

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

SHANGHAI

SHANGHAI

PRINCE RUPERT

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

TUE

WED

THU

TUE

WED

SAT

MON

10:00

00:01

04:00

03:00

09:00

13:00

23:00

23:00

OOCL EGYPT

072E

01 Feb

02 Feb

11 Feb

12 Feb

XIN SHAN TOU

221N

16 Feb

17 Feb

28 Feb

02 Mar

OOCL LILAC

003E

08 Feb

09 Feb

18 Feb

19 Feb

COSCO AUCKLAND

127N

02 Mar

03 Mar

14 Mar

16 Mar

COSCO DEVELOPMENT

080E

15 Feb

16 Feb

25 Feb

26 Feb

COSCO AUCKLAND

127N

02 Mar

03 Mar

14 Mar

16 Mar

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

8. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU – MIAMI via SHANGHAI (Dịch vụ trực tiếp – AWE7):

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (CMP06)

SHANGHAI
(SHA08)

CONNECTED

VESSEL NAME

COMMON

VOYAGE

SHANGHAI
(SHA08)

MIAMI

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

FRI

SAT

MON

TUE

THU

SAT

FRI

SAT

 

 

 

 

 

 

 

 

OOCL EGYPT

072E

01 Feb

02 Feb

11 Feb

12 Feb

CMA CGM POINTE DU PITON

0XRA9E1MA

13 Feb

14 Feb

13 Feb

14 Feb

COSCO DEVELOPMENT

080E

15 Feb

16 Feb

25 Feb

26 Feb

CMA CGM MEDEA

0XRAFE1MA

06 Mar

07 Mar

06 Mar

07 Mar

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

9. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU -  SEATTLE - VANCOUVER via NINGBO (Dịch vụ MPNW)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU

(TCIT - CMP06)

NINGBO
(NGB07)

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

NINGBO
(NGB07-E)

VANCOUVER

SEATTLE

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

TUE

WED

WED

THU

TUE

WED

WED

FRI

MON

TUE

10:00

00:01

02:00

18:00

12:00

0:00

7:00

17:00

5:00

5:00

CSCL EAST CHINA SEA

075E

3-Feb

4-Feb

11 Feb

12 Feb

CMA CGM NINGBO

0TNHXS1MA

24 Feb

25 Feb

18 Mar

20 Mar

23 Mar

25 Mar

COSCO KAOHSIUNG

115E

10 Feb

11 Feb

18 Feb

19 Feb

CMA CGM NINGBO

0TNHXS1MA

24 Feb

25 Feb

18 Mar

20 Mar

23 Mar

25 Mar

COSCO THAILAND

113E

17 Feb

18 Feb

25 Feb

26 Feb

MH PERSEUS

0TNHZS1MA

03 Mar

04 Mar

25 Mar

27 Mar

30 Mar

01 Apr

COSCO TAICANG

108E

24 Feb

25 Feb

04 Mar

05 Mar

CMA CGM ARKANSAS

0TNI1S1MA

10 Mar

11 Mar

01 Apr

03 Apr

06 Apr

08 Apr

CSCL YELLOW SEA

069E

03 Mar

04 Mar

11 Mar

12 Mar

CMA CGM YUKON

0TNI3S1MA

17 Mar

18 Mar

08 Apr

10 Apr

13 Apr

15 Apr

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

10. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HOUSTON - MOBILE - TAMPA via SHANGHAI (Dịch vụ GME)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

XIAMEN
(XMN09)

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

XIAMEN
(XMN09)

HOUSTON

MOBILE

TAMPA

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

TUE

WED

MON

TUE

THU

FRI

FRI

SUN

TUE

WED

THU

FRI

CSCL SUMMER

072E

27-Jan

28-Jan

2-Feb

3-Feb

XIN YA ZHOU

174E

12-Feb

13-Feb

13-Mar

15-Mar

17-Mar

18-Mar

19-Mar

20-Mar

CSCL EAST CHINA SEA

075E

3-Feb

4-Feb

9-Feb

10-Feb

XIN YA ZHOU

174E

12-Feb

13-Feb

13-Mar

15-Mar

17-Mar

18-Mar

19-Mar

20-Mar

COSCO KAOHSIUNG

115E

10-Feb

11-Feb

16-Feb

17-Feb

OOCL WASHINGTON

095E

19-Feb

20-Feb

20-Mar

22-Mar

24-Mar

25-Mar

26-Mar

27-Mar

COSCO THAILAND

113E

17-Feb

18-Feb

23-Feb

24-Feb

COSCO VIETNAM

107E

5-Mar

6-Mar

3-Apr

5-Apr

7-Apr

8-Apr

9-Apr

10-Apr

COSCO TAICANG

108E

24-Feb

25-Feb

2-Mar

3-Mar

COSCO VIETNAM

107E

5-Mar

6-Mar

3-Apr

5-Apr

7-Apr

8-Apr

9-Apr

10-Apr

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

11. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HOUSTON - MOBILE - NEW ORLEANS - via SHANGHAI (Dịch vụ GME2)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (SSIT)

SHANGHAI

HOUSTON

MOBILE

NEW ORLEANS

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

WED

WED

SAT

SUN

MON

WED

THU

SAT

MON

TUE

CMA CGM AMAZON

0PGMXE1MA

28-Jan

28-Jan

7-Feb

8-Feb

9-Mar

11-Mar

13-Mar

14-Mar

16-Mar

17-Mar

CMA CGM LA TRAVIATA

0PGMZE1MA

4-Feb

4-Feb

14-Feb

15-Feb

16-Mar

18-Mar

20-Mar

21-Mar

23-Mar

24-Mar

CMA CGM BAALBECK

0PGN1E1MA

11-Feb

11-Feb

21-Feb

22-Feb

23-Mar

25-Mar

27-Mar

28-Mar

30-Mar

31-Mar

APL DANUBE

0PGN3E1MA

18-Feb

18-Feb

28-Feb

1-Mar

30-Mar

1-Apr

3-Apr

4-Apr

6-Apr

7-Apr

CMA CGM ORFEO

0PGN5E1MA

25-Feb

25-Feb

7-Mar

8-Mar

6-Apr

8-Apr

10-Apr

11-Apr

13-Apr

14-Apr

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

12. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LONG BEACH - OAKLAND (Dịch vụ AAC)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (CMP06)

XIAMEN

(XMN09)

LONG BEACH (LGB01)

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

TUE
(11:00)

WED
(11:00)

MON
(12:00)

TUE
(12:00)

THU
(18:00)

FRI
(22:00)

CSCL SUMMER

072E

27-Jan

28-Jan

2-Feb

3-Feb

19-Feb

23-Feb

CSCL EAST CHINA SEA

075E

3-Feb

4-Feb

9-Feb

10-Feb

26-Feb

2-Mar

COSCO SHIPPING PEONY

036E

10-Feb

11-Feb

16-Feb

17-Feb

5-Mar

9-Mar

COSCO KAOHSIUNG

116E

17-Feb

18-Feb

23-Feb

24-Feb

12-Mar

16-Mar

COSCO TAICANG

108E

2-Mar

4-Mar

9-Mar

10-Mar

26-Mar

30-Mar

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

13. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - VANCOUVER - SEATTLE via HONGKONG (Dịch vụ OPNW)

 

VESSEL NAME
(AWE4)

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

HONGKONG

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

HONGKONG

VANCOUVER (E)

SEATTLE (W)

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

MON

FRI

SAT

WED

THU

MON

THU

FRI

SAT

10:00

00:01

10:00

10:00

14:00

10:00

16:00

16:00

7:00

16:00

OOCL EGYPT

072E

01 Feb

02 Feb

06 Feb

07 Feb

OOCL OAKLAND

139E

11 Feb

12 Feb

02 Mar

05 Mar

06 Mar

07 Mar

OOCL LILAC

003E

08 Feb

09 Feb

13 Feb

14 Feb

OOCL NEW YORK

117E

18 Feb

19 Feb

09 Mar

12 Mar

13 Mar

14 Mar

COSCO DEVELOPMENT

080E

15 Feb

16 Feb

20 Feb

21 Feb

OOCL SAN FRANCISCO

194E

04 Mar

05 Mar

23 Mar

26 Mar

27 Mar

28 Mar

OOCL DAFFODIL

004E

01 Mar

02 Mar

06 Mar

07 Mar

OOCL SEATTLE

041E

11 Mar

12 Mar

30 Mar

02 Apr

03 Apr

04 Apr

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

14. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU – VANCOUVER - SEATTLE via SHANGHAI (Dịch vụ CPV)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

CMP06

SHA08

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

SHA08

VAN02

SEA09

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

SHANGHAI

SHANGHAI

VANCOUVER (S)

SEATTLE (S)

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

TUE

WED

THU

TUE

WED

SAT

MON

WED

FRI

10:00

00:01

04:00

03:00

09:00

13:00

23:00

23:00

16:30

16:30

OOCL EGYPT

072E

01 Feb

02 Feb

11 Feb

12 Feb

XIN DAN DONG

560N

23 Feb

24 Feb

11 Mar

13 Mar

14 Mar

15 Mar

OOCL LILAC

003E

08 Feb

09 Feb

18 Feb

19 Feb

XIN DAN DONG

560N

23 Feb

24 Feb

11 Mar

13 Mar

14 Mar

15 Mar

COSCO DEVELOPMENT

080E

15 Feb

16 Feb

25 Feb

26 Feb

BELLAVIA

067N

02 Mar

03 Mar

18 Mar

20 Mar

21 Mar

22 Mar

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

15. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU – OAKLAND via HKG (AAS3)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (GML)

LOS ANGELES
 

OAKLAND

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

FRI

SAT

MON

SAT

SUN

WED

12:00

12:00

17:00

04:00

17:00

17:00

EVER MAGNA

1440-003E

30-Jan

31-Jan

23-Feb

28-Feb

1-Mar

4-Mar

EVER MAGIC

1441-006E

6-Feb

7-Feb

2-Mar

7-Mar

8-Mar

11-Mar

EVER MEMO

1442-010E

13-Feb

14-Feb

9-Mar

14-Mar

15-Mar

18-Mar

EVER MILD

1444-009E

27-Feb

28-Feb

23-Mar

28-Mar

29-Mar

1-Apr

EVER MACH

1445-015E

6-Mar

7-Mar

30-Mar

4-Apr

5-Apr

8-Apr

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC MỸ

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO từ Việt Nam đến Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu về booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES VIETNAM

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

TEL.: 84.8.38290000       FAX: 84.8. 35208111

Booking Team: [email protected]

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu COSCO

About the Author
Xem thêm
856
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
23 Ngày
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
Cước
147.134.280₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TOÀN CẦU KM

3243
FCL
Shenzhen, Shenzhen, Guangdong, China
2 Ngày
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Cước
132.315₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GREEN DRAGON VIỆT NAM

4808
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
3 Ngày
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Cước
7.409.640₫
/ 20GP

GAMA INTERNATIONAL CORPORATION

7108
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày
Barcelona, Barcelona, Catalunya(Catalonia), Spain
Cước
90.503.460₫
/ 20GP

Compass Logistics

Membership Icon Premium
6914
Khác
 Ưu đãi đặc biệt dành cho khách hàng mới tại InterLOG! Bạn đang cần một giải pháp fulfillment giúp ...

INTERLOG CORP - CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN TIẾP VẬN QUỐC TẾ

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
210
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
7 Ngày Đi thẳng
Tacoma i
  • 120.152.000₫ / 20'GP
  • 142.354.000₫ / 40'GP

CÔNG TY TNHH DNLSHIPPING CORPORATION

Xem chi tiết
322
Ho Chi Minh i
35 Ngày Đi thẳng
New York i
  • 211.704.000₫ / 20'GP
  • 235.520.700₫ / 40'GP
  • 235.520.700₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL LOGISTICS GLORY (VIỆT NAM)

Xem chi tiết
301
Ho Chi Minh i
20 Ngày Chuyển tải
Nhava Sheva i
  • 27.379.800₫ / 20'GP
  • 40.417.800₫ / 40'GP
  • 40.417.800₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN TOÀN CẦU

Xem chi tiết
374
Ho Chi Minh i
18 Ngày Đi thẳng
Miri i
  • 23.155.125₫ / 20'GP
  • 39.562.185₫ / 40'GP
  • 39.562.185₫ / 40'HQ
  • 43.663.950₫ / 45'HQ

MELODY LOGISTICS COMPANY LIMITED

Xem chi tiết
459
Da Nang (Da Nang Port) i
9 Ngày Đi thẳng
Tokyo i
  • 17.200.950₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI MIỀN TRUNG

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
832
Qingdao i
8 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • Refund 2.362.500₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN INTERCARGO

Xem chi tiết
1.506
Ningbo i
4 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI MỸ Á (ASL LOGISTICS)

Xem chi tiết
2.917
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
21 Ngày Đi thẳng
Los Angeles i
  • 2.117.040₫ /cbm

Seinologix

Xem chi tiết
2.919
Busan i
8 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HÀNG HÓA PUMBA

Xem chi tiết
2.760
Ho Chi Minh i
20 Ngày Chuyển tải
Cebu City i
  • 132.315₫ /cbm

SEAIR LINKS

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
56
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hyderabad(BPM) i
  • 185.241 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
1.039
Ho Chi Minh(SGN) i
5 Ngày Chuyển tải
Atlanta(ATL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết
3.666
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết
4.704
Ho Chi Minh(SGN) i
4 Ngày Chuyển tải
Milan(MXP) i
  • 357.251 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
4.192
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Ngày Chuyển tải
Tulsa(TUL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
203
Dong Nai (Trang Bom Station) i
4 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Dong Anh Station) i
  • 11.802.498₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
971
Binh Duong (Song Than Station) i
4 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Giap Bat Station) i
  • 22.361.235₫ / 40'HQ
  • 22.361.235₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PHƯỚC TÁ

Xem chi tiết
8.911
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
8.443
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
7.667
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
41.216
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BẢO KHANG

Xem chi tiết
96.816
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
167.399
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
259.856
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết
281.239
Bangkok i
3 Ngày
Hai Phong i
  • 58.047.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIAO NHẬN THÁI HÀ

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá