2026-10-23 US West Coast
HCM-UWC 8,174 USD/FEU -4.56% Index 3,983 pts
2026-10-23 US East Coast
HCM-UEC 11,055 USD/FEU -1.64% Index 3,383 pts
2026-10-23 Northern Europe
HCM-NEU 3,883 USD/FEU +14.87% Index 2,672 pts
2026-10-23 Mediterranean
HCM-MED 4,226 USD/FEU +3.89% Index 2,309 pts
2026-10-23 China
HCM-CHN 86 USD/FEU -0.01% Index 1,012 pts
2026-10-23 Korea
HCM-KOR 354 USD/FEU +10.18% Index 1,186 pts
2026-10-23 Japan
HCM-JPN 526 USD/FEU +0.05% Index 1,699 pts
2026-10-23 Southeast Asia
HCM-SEA 339 USD/FEU -0.29% Index 1,735 pts
2026-10-23 Oceania
HCM-ANZ 4,811 USD/FEU -3.71% Index 7,613 pts
2026-10-23 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-10-23 South America
HCM-SAM 5,519 USD/FEU -6.92% Index 3,448 pts
2026-10-23 South Africa
HCM-ZAF 4,939 USD/FEU +3.36% Index 2,807 pts
2026-10-23 East & West Africa
HCM-EWA 5,249 USD/FEU +2.70% Index 1,337 pts
2026-10-23 Global
VCFI Composite Rate 5,141 USD/FEU -2.21% VCFI Composite Index 3,553 pts -1.89%
2026-10-23 US West Coast
HCM-UWC 8,174 USD/FEU -4.56% Index 3,983 pts
2026-10-23 US East Coast
HCM-UEC 11,055 USD/FEU -1.64% Index 3,383 pts
2026-10-23 Northern Europe
HCM-NEU 3,883 USD/FEU +14.87% Index 2,672 pts
2026-10-23 Mediterranean
HCM-MED 4,226 USD/FEU +3.89% Index 2,309 pts
2026-10-23 China
HCM-CHN 86 USD/FEU -0.01% Index 1,012 pts
2026-10-23 Korea
HCM-KOR 354 USD/FEU +10.18% Index 1,186 pts
2026-10-23 Japan
HCM-JPN 526 USD/FEU +0.05% Index 1,699 pts
2026-10-23 Southeast Asia
HCM-SEA 339 USD/FEU -0.29% Index 1,735 pts
2026-10-23 Oceania
HCM-ANZ 4,811 USD/FEU -3.71% Index 7,613 pts
2026-10-23 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-10-23 South America
HCM-SAM 5,519 USD/FEU -6.92% Index 3,448 pts
2026-10-23 South Africa
HCM-ZAF 4,939 USD/FEU +3.36% Index 2,807 pts
2026-10-23 East & West Africa
HCM-EWA 5,249 USD/FEU +2.70% Index 1,337 pts
2026-10-23 Global
VCFI Composite Rate 5,141 USD/FEU -2.21% VCFI Composite Index 3,553 pts -1.89%
Chọn loại dịch vụ

Thursday, 06/08/2026, 09:09 (GMT +7)

667

Maersk Điều Chỉnh Phụ Phí Mùa Cao Điểm (PSS) Tuyến Châu Á Viễn Đông Đi Mỹ Latinh

Maersk vừa công bố kế hoạch cập nhật Phụ phí mùa cao điểm (PSS) cho tuyến Châu Á Viễn Đông đi Mỹ Latinh. Đáng chú ý, sau nhịp hạ nhiệt hồi đầu tháng 8, các mức phụ phí sẽ chính thức tăng trở lại vào nửa cuối tháng.

Maersk-vessel

 

Hãng tàu Maersk vừa công bố điều chỉnh Phụ phí mùa cao điểm (PSS) đối với các lô hàng vận chuyển từ Châu Á Viễn Đông đến nhiều thị trường tại Mỹ Latinh.

Theo thông báo mới, sau khi giảm PSS đối với một số tuyến từ đầu tháng 8, Maersk sẽ tăng trở lại mức phụ phí từ nửa cuối tháng. Việc điều chỉnh áp dụng cho các tuyến đi Mexico, Nam Mỹ, Trung Mỹ và khu vực Caribe.


Điều chỉnh PSS đối với Mexico, Bờ Tây Nam Mỹ, Trung Mỹ và Caribe


Từ 22/08/2026, Maersk sẽ áp dụng mức PSS mới đối với hàng hóa từ Châu Á Viễn Đông đi Mexico, Bờ Tây Nam Mỹ (WCSA), Trung Mỹ và khu vực Caribe, ngoại trừ Puerto Rico và Colombia.

Mức phụ phí mới gồm:

●    Container 20ft: 1.000 USD

●    Container 40ft: 2.000 USD

Đối với Puerto Rico và Colombia, mức phụ phí trên sẽ có hiệu lực từ 04/09/2026 và được duy trì cho đến khi có thông báo mới.


Tăng phụ phí trên tuyến Bờ Đông Nam Mỹ


Maersk cũng điều chỉnh PSS đối với các lô hàng từ Châu Á Viễn Đông đi Argentina, Brazil, Paraguay và Uruguay.

Mức phụ phí mới có hiệu lực từ 20/08/2026, riêng hàng xuất phát từ Hàn Quốc áp dụng từ 22/08/2026.

Biểu phí mới gồm:

●    Container khô 20ft: 1.000 USD

●    Container khô 40ft: 2.000 USD

●    Container khô cao 45ft (45' High Cube): 2.000 USD

●    Container lạnh 20ft: 1.000 USD

●    Container lạnh cao 40ft (40' High Cube Reefer): 2.000 USD

Đợt điều chỉnh này áp dụng cho hàng hóa xuất phát từ Brunei, Campuchia, Trung Quốc, Hồng Kông, Indonesia, Nhật Bản, Hàn Quốc, Lào, Malaysia, Myanmar, Philippines, Singapore, Thái Lan, Đông Timor, Đài Loan và Việt Nam.


Mức tăng so với đầu tháng 8

 

Trước khi áp dụng biểu phí mới, Maersk đã giảm PSS trên các tuyến đi Mexico, Bờ Tây Nam Mỹ, Trung Mỹ và Caribe từ 03/08/2026 (riêng hàng từ Hàn Quốc áp dụng từ 14/08/2026). Puerto Rico không nằm trong phạm vi điều chỉnh của đợt giảm này.

Mức PSS khi đó là:

●    750 USD đối với container khô 20ft và container lạnh 20ft.

●    1.500 USD đối với container khô 40ft, container khô cao 45ft (45' High Cube) và container lạnh cao 40ft (40' High Cube Reefer).

Như vậy, so với đầu tháng, biểu phí mới tương đương mức tăng 250 USD/container 20ft và 500 USD/container 40ft.


Phạm vi áp dung


Các thông báo PSS (C1E) áp dụng đối với hàng hóa xuất phát từ Brunei, Campuchia, Trung Quốc, Hồng Kông, Indonesia, Nhật Bản, Hàn Quốc, Lào, Malaysia, Mông Cổ, Myanmar, Philippines, Singapore, Đài Loan, Thái Lan và Việt Nam.

Các loại thiết bị chịu phụ phí gồm:

●    Container khô (dry container)

●    Container khô cao (high-cube dry)

●    Container lạnh (reefer)

●    Container lạnh cao (high-cube reefer)

Ngoài ra, phụ phí cũng áp dụng đối với một số thiết bị chuyên dụng như bulk container, flat rack, open-top, tank container, twin-deck, collapsible flat rack, hive container và pallet-wide container.


Quy định về thời điểm áp dụng phụ phí

 

Các mức PSS trên áp dụng đối với các booking ngoài nền tảng SPOT (non-SPOT bookings).

Maersk quy định thời điểm tính phụ phí như sau:

●    Đối với các lô hàng không thuộc phạm vi quản lý của FMC (non-FMC): thời điểm áp dụng được xác định theo ngày khởi hành dự kiến của chặng vận tải biển đầu tiên, căn cứ trên thông tin trong xác nhận đặt chỗ.

●    Đối với các lô hàng thuộc phạm vi quản lý của FMC: thời điểm áp dụng được xác định theo ngày container cuối cùng của lô hàng được hạ bãi tại cảng.

 

Xem thêm:

 

Nguồn: Phaata.com (Theo Container News)

Phaata - Where Shippers & Logistics Providers Connect

► Tìm Cước vận chuyển & Công ty logsitics tốt hơn!

 

About the Author
Xem thêm
1149
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
12 Ngày
Nhava Sheva, Maharashtra, India
Cước
62.849.625₫
/ 20GP

Compass Logistics

Membership Icon Premium
2025
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
12 Ngày
Inchon, South Korea
Cước
7.651.200₫
/ 40HQ

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

3054
FCL
Ningbo, Ningbo, Zhejiang, China
6 Ngày
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Cước
23.229.000₫
/ 40GP

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN INTERCARGO

3876
FCL
Xiamen, Xiamen, Fujian, China
5 Ngày
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Cước
18.524.100₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ N.B.L

4227
FCL
Mundra, Gujarat, India
20 Ngày
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Cước
10.585.200₫
/ 40HQ

N.B.L INTERNATIONAL TRANSPORT CO., LTD

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
245
Ho Chi Minh i
9 Ngày Chuyển tải
Jakarta i
  • 4.895.655₫ / 20'GP
  • 8.997.420₫ / 40'GP
  • 8.997.420₫ / 40'HQ
  • 10.452.885₫ / 45'HQ

MELODY LOGISTICS COMPANY LIMITED

Xem chi tiết
268
Shanghai i
5 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 15.660.000₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN INTERCARGO

Xem chi tiết
252
Xiamen i
4 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 15.760.250₫ / 20'GP
  • 32.562.500₫ / 40'GP
  • 32.562.500₫ / 40'HQ

N.B.L INTERNATIONAL TRANSPORT CO., LTD

Xem chi tiết
247
Penang i
5 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 2.117.040₫ / 20'GP

CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ TÂN TOÀN CẦU

Xem chi tiết
133
Ho Chi Minh i
12 Ngày Chuyển tải
Melbourne i
  • 60.864.900₫ / 20'GP

Compass Logistics

Membership Icon Premium
Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
2.406
Ho Chi Minh i
13 Ngày Đi thẳng
Chennai i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI BIỂN VESTAL

Xem chi tiết
3.362
Ningbo i
5 Ngày Đi thẳng
Hai Phong (Cua Cam Port) i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY TNHH T&M FORWARDING - CHI NHÁNH HÀ NỘI

Xem chi tiết
4.628
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
3 Ngày Đi thẳng
Klang i
  • Refund 926.205₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HỒNG SƠN

Xem chi tiết
5.104
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
5 Ngày Đi thẳng
Klang i
  • 211.704₫ /cbm

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
4.201
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
3 Ngày Đi thẳng
Klang i
  • 132.315₫ /cbm

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
5.313
Hong Kong(HKG) i
1 Ngày Đi thẳng
Hanoi(HAN) i
  • 46.310 ₫/kg

N.B.L INTERNATIONAL TRANSPORT CO., LTD

Xem chi tiết
6.911
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Nagoya(NGO) i
  • 161.424 ₫/kg

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HỒNG SƠN

Xem chi tiết
9.395
Ho Chi Minh(SGN) i
10 Ngày Chuyển tải
Chicago(ORD) i
  • 264.630 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
10.939
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hyderabad(BPM) i
  • 185.241 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
9.789
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
6.643
Ha Noi i
5 Ngày Đi thẳng
Shanghai i
  • 44.987.100₫ / 40'HQ
  • 44.987.100₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PHƯỚC TÁ

Xem chi tiết
9.275
Dong Nai (Trang Bom Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Da Nang (Kim Lien Station) i
  • 15.083.910₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
19.176
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
17.784
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
10.711
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
2.577
Ho Chi Minh i
4 Ngày
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 5.000.000₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN IGAP

Xem chi tiết
9.723
Ha Noi i
1 Ngày
Ho Chi Minh i
  • 28.000.000₫ / 20'GP
  • 28.000.000₫ / 40'GP

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ KHO VẬN VIETTEL POST - TTC

Xem chi tiết
110.602
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
179.001
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
266.635
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá