2026-09-11 US West Coast
HCM-UWC 7,506 USD/FEU +0.53% Index 3,657 pts
2026-09-11 US East Coast
HCM-UEC 9,891 USD/FEU +0.25% Index 3,027 pts
2026-09-11 Northern Europe
HCM-NEU 3,983 USD/FEU -6.10% Index 2,741 pts
2026-09-11 Mediterranean
HCM-MED 4,315 USD/FEU -6.48% Index 2,357 pts
2026-09-11 China
HCM-CHN 93 USD/FEU +5.00% Index 1,094 pts
2026-09-11 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +0.03% Index 1,091 pts
2026-09-11 Japan
HCM-JPN 503 USD/FEU 0.00% Index 1,624 pts
2026-09-11 Southeast Asia
HCM-SEA 316 USD/FEU -20.83% Index 1,619 pts
2026-09-11 Oceania
HCM-ANZ 4,634 USD/FEU +1.75% Index 7,333 pts
2026-09-11 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-11 South America
HCM-SAM 10,757 USD/FEU +8.43% Index 6,721 pts
2026-09-11 South Africa
HCM-ZAF 3,922 USD/FEU -1.04% Index 2,229 pts
2026-09-11 East & West Africa
HCM-EWA 4,807 USD/FEU -1.33% Index 1,224 pts
2026-09-11 Global
VCFI Composite Rate 4,912 USD/FEU +0.06% VCFI Composite Index 3,469 pts +0.07%
2026-09-11 US West Coast
HCM-UWC 7,506 USD/FEU +0.53% Index 3,657 pts
2026-09-11 US East Coast
HCM-UEC 9,891 USD/FEU +0.25% Index 3,027 pts
2026-09-11 Northern Europe
HCM-NEU 3,983 USD/FEU -6.10% Index 2,741 pts
2026-09-11 Mediterranean
HCM-MED 4,315 USD/FEU -6.48% Index 2,357 pts
2026-09-11 China
HCM-CHN 93 USD/FEU +5.00% Index 1,094 pts
2026-09-11 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +0.03% Index 1,091 pts
2026-09-11 Japan
HCM-JPN 503 USD/FEU 0.00% Index 1,624 pts
2026-09-11 Southeast Asia
HCM-SEA 316 USD/FEU -20.83% Index 1,619 pts
2026-09-11 Oceania
HCM-ANZ 4,634 USD/FEU +1.75% Index 7,333 pts
2026-09-11 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-11 South America
HCM-SAM 10,757 USD/FEU +8.43% Index 6,721 pts
2026-09-11 South Africa
HCM-ZAF 3,922 USD/FEU -1.04% Index 2,229 pts
2026-09-11 East & West Africa
HCM-EWA 4,807 USD/FEU -1.33% Index 1,224 pts
2026-09-11 Global
VCFI Composite Rate 4,912 USD/FEU +0.06% VCFI Composite Index 3,469 pts +0.07%
Chọn loại dịch vụ

Thursday, 06/08/2026, 09:09 (GMT +7)

592

Maersk Điều Chỉnh Phụ Phí Mùa Cao Điểm (PSS) Tuyến Châu Á Viễn Đông Đi Mỹ Latinh

Maersk vừa công bố kế hoạch cập nhật Phụ phí mùa cao điểm (PSS) cho tuyến Châu Á Viễn Đông đi Mỹ Latinh. Đáng chú ý, sau nhịp hạ nhiệt hồi đầu tháng 8, các mức phụ phí sẽ chính thức tăng trở lại vào nửa cuối tháng.

Maersk-vessel

 

Hãng tàu Maersk vừa công bố điều chỉnh Phụ phí mùa cao điểm (PSS) đối với các lô hàng vận chuyển từ Châu Á Viễn Đông đến nhiều thị trường tại Mỹ Latinh.

Theo thông báo mới, sau khi giảm PSS đối với một số tuyến từ đầu tháng 8, Maersk sẽ tăng trở lại mức phụ phí từ nửa cuối tháng. Việc điều chỉnh áp dụng cho các tuyến đi Mexico, Nam Mỹ, Trung Mỹ và khu vực Caribe.


Điều chỉnh PSS đối với Mexico, Bờ Tây Nam Mỹ, Trung Mỹ và Caribe


Từ 22/08/2026, Maersk sẽ áp dụng mức PSS mới đối với hàng hóa từ Châu Á Viễn Đông đi Mexico, Bờ Tây Nam Mỹ (WCSA), Trung Mỹ và khu vực Caribe, ngoại trừ Puerto Rico và Colombia.

Mức phụ phí mới gồm:

●    Container 20ft: 1.000 USD

●    Container 40ft: 2.000 USD

Đối với Puerto Rico và Colombia, mức phụ phí trên sẽ có hiệu lực từ 04/09/2026 và được duy trì cho đến khi có thông báo mới.


Tăng phụ phí trên tuyến Bờ Đông Nam Mỹ


Maersk cũng điều chỉnh PSS đối với các lô hàng từ Châu Á Viễn Đông đi Argentina, Brazil, Paraguay và Uruguay.

Mức phụ phí mới có hiệu lực từ 20/08/2026, riêng hàng xuất phát từ Hàn Quốc áp dụng từ 22/08/2026.

Biểu phí mới gồm:

●    Container khô 20ft: 1.000 USD

●    Container khô 40ft: 2.000 USD

●    Container khô cao 45ft (45' High Cube): 2.000 USD

●    Container lạnh 20ft: 1.000 USD

●    Container lạnh cao 40ft (40' High Cube Reefer): 2.000 USD

Đợt điều chỉnh này áp dụng cho hàng hóa xuất phát từ Brunei, Campuchia, Trung Quốc, Hồng Kông, Indonesia, Nhật Bản, Hàn Quốc, Lào, Malaysia, Myanmar, Philippines, Singapore, Thái Lan, Đông Timor, Đài Loan và Việt Nam.


Mức tăng so với đầu tháng 8

 

Trước khi áp dụng biểu phí mới, Maersk đã giảm PSS trên các tuyến đi Mexico, Bờ Tây Nam Mỹ, Trung Mỹ và Caribe từ 03/08/2026 (riêng hàng từ Hàn Quốc áp dụng từ 14/08/2026). Puerto Rico không nằm trong phạm vi điều chỉnh của đợt giảm này.

Mức PSS khi đó là:

●    750 USD đối với container khô 20ft và container lạnh 20ft.

●    1.500 USD đối với container khô 40ft, container khô cao 45ft (45' High Cube) và container lạnh cao 40ft (40' High Cube Reefer).

Như vậy, so với đầu tháng, biểu phí mới tương đương mức tăng 250 USD/container 20ft và 500 USD/container 40ft.


Phạm vi áp dung


Các thông báo PSS (C1E) áp dụng đối với hàng hóa xuất phát từ Brunei, Campuchia, Trung Quốc, Hồng Kông, Indonesia, Nhật Bản, Hàn Quốc, Lào, Malaysia, Mông Cổ, Myanmar, Philippines, Singapore, Đài Loan, Thái Lan và Việt Nam.

Các loại thiết bị chịu phụ phí gồm:

●    Container khô (dry container)

●    Container khô cao (high-cube dry)

●    Container lạnh (reefer)

●    Container lạnh cao (high-cube reefer)

Ngoài ra, phụ phí cũng áp dụng đối với một số thiết bị chuyên dụng như bulk container, flat rack, open-top, tank container, twin-deck, collapsible flat rack, hive container và pallet-wide container.


Quy định về thời điểm áp dụng phụ phí

 

Các mức PSS trên áp dụng đối với các booking ngoài nền tảng SPOT (non-SPOT bookings).

Maersk quy định thời điểm tính phụ phí như sau:

●    Đối với các lô hàng không thuộc phạm vi quản lý của FMC (non-FMC): thời điểm áp dụng được xác định theo ngày khởi hành dự kiến của chặng vận tải biển đầu tiên, căn cứ trên thông tin trong xác nhận đặt chỗ.

●    Đối với các lô hàng thuộc phạm vi quản lý của FMC: thời điểm áp dụng được xác định theo ngày container cuối cùng của lô hàng được hạ bãi tại cảng.

 

Xem thêm:

 

Nguồn: Phaata.com (Theo Container News)

Phaata - Where Shippers & Logistics Providers Connect

► Tìm Cước vận chuyển & Công ty logsitics tốt hơn!

 

About the Author
Xem thêm
31
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
10 Ngày
Incheon, Inchon, South Korea
Cước
11.379.090₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GREEN DRAGON VIỆT NAM

360
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
50 Ngày
Savannah, California, United States
Cước
243.459.600₫
/ 40HQ

Compass Logistics

Membership Icon Premium
1713
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
23 Ngày
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
Cước
147.134.280₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TOÀN CẦU KM

5865
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
3 Ngày
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Cước
7.409.640₫
/ 20GP

GAMA INTERNATIONAL CORPORATION

7505
Khác
 Ưu đãi đặc biệt dành cho khách hàng mới tại InterLOG! Bạn đang cần một giải pháp fulfillment giúp ...

INTERLOG CORP - CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN TIẾP VẬN QUỐC TẾ

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
33
Ho Chi Minh i
40 Ngày Chuyển tải
New York i
  • 225.851.500₫ / 40'GP
  • 225.851.500₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
43
Hai Phong i
10 Ngày Đi thẳng
Incheon i
  • 7.938.900₫ / 20'GP
  • 11.379.090₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GREEN DRAGON VIỆT NAM

Xem chi tiết
162
Ningbo i
6 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 13.760.760₫ / 20'GP
  • 29.638.560₫ / 40'GP
  • 29.638.560₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN INTERCARGO

Xem chi tiết
234
Hai Phong i
35 Ngày Đi thẳng
Rotterdam i
  • 52.926.000₫ / 20'GP
  • 79.389.000₫ / 40'HQ

Cardinal Global Logistics

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
333
Ho Chi Minh i
45 Ngày Chuyển tải
Koper i
  • 97.913.100₫ / 40'GP

Compass Logistics

Membership Icon Premium
Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
201
Shanghai i
4 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY TNHH IEC EXPRESS (VIỆT NAM)- CHI NHÁNH HÀ NỘI

Xem chi tiết
382
Shanghai i
5 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 26.463₫ /cbm

CHI NHÁNH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN MG LOGISTICS

Xem chi tiết
1.263
Qingdao i
8 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • Refund 2.362.500₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN INTERCARGO

Xem chi tiết
1.951
Ningbo i
4 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI MỸ Á (ASL LOGISTICS)

Xem chi tiết
3.217
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
21 Ngày Đi thẳng
Los Angeles i
  • 2.117.040₫ /cbm

Seinologix

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
364
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hyderabad(BPM) i
  • 185.241 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
1.501
Ho Chi Minh(SGN) i
5 Ngày Chuyển tải
Atlanta(ATL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết
4.069
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết
5.068
Ho Chi Minh(SGN) i
4 Ngày Chuyển tải
Milan(MXP) i
  • 357.251 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
4.404
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Ngày Chuyển tải
Tulsa(TUL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
17
Da Nang (Kim Lien Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Dong Anh Station) i
  • 8.679.864₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
1.310
Binh Duong (Song Than Station) i
4 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Giap Bat Station) i
  • 22.361.235₫ / 40'HQ
  • 22.361.235₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PHƯỚC TÁ

Xem chi tiết
9.224
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
8.736
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
7.823
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
41.593
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BẢO KHANG

Xem chi tiết
97.892
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
168.411
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
260.844
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết
282.026
Bangkok i
3 Ngày
Hai Phong i
  • 58.047.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIAO NHẬN THÁI HÀ

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá