2026-09-18 US West Coast
HCM-UWC 8,024 USD/FEU +6.90% Index 3,910 pts
2026-09-18 US East Coast
HCM-UEC 10,796 USD/FEU +9.14% Index 3,304 pts
2026-09-18 Northern Europe
HCM-NEU 3,895 USD/FEU -2.21% Index 2,681 pts
2026-09-18 Mediterranean
HCM-MED 4,290 USD/FEU -0.59% Index 2,344 pts
2026-09-18 China
HCM-CHN 73 USD/FEU -21.82% Index 856 pts
2026-09-18 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU -0.05% Index 1,090 pts
2026-09-18 Japan
HCM-JPN 487 USD/FEU -3.17% Index 1,572 pts
2026-09-18 Southeast Asia
HCM-SEA 309 USD/FEU -2.26% Index 1,583 pts
2026-09-18 Oceania
HCM-ANZ 4,396 USD/FEU -5.13% Index 6,957 pts
2026-09-18 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-18 South America
HCM-SAM 8,833 USD/FEU -17.89% Index 5,519 pts
2026-09-18 South Africa
HCM-ZAF 4,000 USD/FEU +1.97% Index 2,273 pts
2026-09-18 East & West Africa
HCM-EWA 4,888 USD/FEU +1.69% Index 1,245 pts
2026-09-18 Global
VCFI Composite Rate 5,137 USD/FEU +4.58% VCFI Composite Index 3,586 pts +3.37%
2026-09-18 US West Coast
HCM-UWC 8,024 USD/FEU +6.90% Index 3,910 pts
2026-09-18 US East Coast
HCM-UEC 10,796 USD/FEU +9.14% Index 3,304 pts
2026-09-18 Northern Europe
HCM-NEU 3,895 USD/FEU -2.21% Index 2,681 pts
2026-09-18 Mediterranean
HCM-MED 4,290 USD/FEU -0.59% Index 2,344 pts
2026-09-18 China
HCM-CHN 73 USD/FEU -21.82% Index 856 pts
2026-09-18 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU -0.05% Index 1,090 pts
2026-09-18 Japan
HCM-JPN 487 USD/FEU -3.17% Index 1,572 pts
2026-09-18 Southeast Asia
HCM-SEA 309 USD/FEU -2.26% Index 1,583 pts
2026-09-18 Oceania
HCM-ANZ 4,396 USD/FEU -5.13% Index 6,957 pts
2026-09-18 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-18 South America
HCM-SAM 8,833 USD/FEU -17.89% Index 5,519 pts
2026-09-18 South Africa
HCM-ZAF 4,000 USD/FEU +1.97% Index 2,273 pts
2026-09-18 East & West Africa
HCM-EWA 4,888 USD/FEU +1.69% Index 1,245 pts
2026-09-18 Global
VCFI Composite Rate 5,137 USD/FEU +4.58% VCFI Composite Index 3,586 pts +3.37%
Chọn loại dịch vụ

Tuesday, 09/06/2026, 10:13 (GMT +7)

841

Cập nhật thị trường vận tải và logistics quốc tế Tuần 23/2026 | Phaata

Sàn giao dịch logistics quốc tế Phaata cập nhật thị trường vận chuyển container và logistics quốc tế các tuyến Châu Á đi Bắc Mỹ, Châu Âu... trong Tuần 23 (từ ngày 1/6-7/6) năm 2026.

Phaata-market-update-week-23-2026

 

 

Mục lục

  1. Giá cước vận tải biển thế giới Tuần 23/2026

  2. Giá cước container tuyến Châu Á - Bắc Mỹ (Asia - North America)

  3. Giá cước container tuyến Châu Á - Châu Âu (Asia - Europe)

  4. Giá cước container tuyến Bắc Mỹ - Châu Á (Northern America - Asia)

  5. Giá cước container tuyến Bắc Âu - Châu Á (Northern Europe - Asia)

  6. Kết luận và khuyến nghị từ Phaata

 

1. Giá cước vận tải biển thế giới Tuần 23/2026

 

Chỉ số giá cước vận tải biển thế giới WCI của Drewry trong Tuần 23/2026 (từ ngày 1/6 đến 7/6/2026) tiếp tục tăng mạnh, cụ thể mức tăng 22.61% so với tuần trước, lên mức 3.433 USD/FEU. 

 

chi-so-gia-cuoc-container-the-gioi-drewry-wci-tuan-23-2026

Giá cước container thế giới tổng hợp của Drewry Tuần 23/2026 (Ảnh: Phaata)

 

2. Giá cước container tuyến Châu Á - Bắc Mỹ (Asia - North America)

 

Về cung và cầu: 

Bước sang tháng 6, năng lực vận chuyển trên tuyến xuyên Thái Bình Dương hướng Đông đã dần ổn định. Tuy nhiên, nhu cầu vận chuyển tiếp tục tăng mạnh đang đẩy hệ số sử dụng tải tàu lên mức cao trên toàn tuyến, khiến một số tuyến dịch vụ bắt đầu ghi nhận tình trạng rớt hàng (cargo rollover).

Để đáp ứng nhu cầu thị trường, các hãng tàu đã bổ sung thêm năng lực khai thác, bao gồm việc khôi phục một số tuyến dịch vụ như MSC Pearl và triển khai thêm các chuyến tàu tăng cường tại khu vực Bờ Tây Nam Hoa Kỳ (Pacific Southwest – PSW).

Mặc dù nguồn cung tải được cải thiện phần nào, không gian tải tại tất cả các cửa ngõ chính vẫn đang được lấp đầy rất nhanh và dự kiến sẽ tiếp tục trong tình trạng kín chỗ xuyên suốt tháng 6.

Trong bối cảnh hiện tại, các chủ hàng được khuyến nghị triển khai kế hoạch booking trước từ 3–4 tuần so với ngày dự kiến xuất hàng. Đối với các lô hàng có yêu cầu giao hàng gấp hoặc thời gian vận chuyển nghiêm ngặt, việc sử dụng các gói dịch vụ ưu tiên (Premium Services) nên được cân nhắc nhằm nâng cao khả năng được xác nhận chỗ và xếp hàng lên tàu.

 

Diễn Biến Giá Cước:

Giá cước vận chuyển (Ocean Freight) từ Châu Á đến Bờ Tây Bắc Mỹ trong Tuần 23/2026 tăng 25,37% so với tuần trước, lên mức 4.047 USD/FEU. Mức giá này tăng 40,13% so với tháng trước, theo dữ liệu Xeneta.

Duy trì mặt bằng giá và đợt điều chỉnh mới: Mức cước thiết lập từ ngày 1/6 đang được các hãng tàu giữ vững ổn định. Dựa trên tỷ lệ lấp đầy tàu (vessel utilization) neo ở mức cao trong suốt tháng 6 và dự báo kéo dài sang tháng 7, các hãng vận tải đã phát tín hiệu sẽ có đợt điều chỉnh tăng cước tiếp theo vào ngày 15/6.

Phụ phí Nhiên liệu Khẩn cấp (EBS): Khoản phụ phí EBS tiếp tục được áp dụng cho hóa đơn tháng 6. Khả năng các hãng tàu thông báo tăng mức thu này là khá cao nhằm bù đắp cho các biến động chi phí vận hành thực tế.

Áp dụng Phụ phí Mùa cao điểm (PSS) đối với hợp đồng dài hạn: Bắt đầu từ ngày 1/6, các hãng tàu đã đồng loạt đưa khoản phụ phí PSS vào cấu trúc giá của các hợp đồng cố định (fixed contracts). Trong bối cảnh nguồn cung tải trọng vẫn hạn chế và cước giao ngay tiếp tục đà tăng, khả năng hãng tàu điều chỉnh tăng định mức thu PSS vào ngày 15/6 là rất lớn. Doanh nghiệp cần cập nhật kịp thời các khoản phí này vào bảng tính giá vốn (Landed Cost).

Hãy thường xuyên theo dõi các bài viết trên Sàn giao dịch logistics quốc tế Phaata để cập nhật thông tin diễn biến thị trường chuyên sâu và nhanh chóng.

 

asia-north-america-freight-rate-update-week-23-2026

Giá cước vận chuyển Châu Á-Bắc Mỹ | Tuần 23/2026 (Ảnh: Phaata.com)

 

Cập nhật thuế quan của Hoa Kỳ:

 

1. Sắc Lệnh Hành Pháp Mới (3/6): Cập Nhật Cơ Chế Thực Thi Hải Quan Tổng thống Mỹ đã ký sắc lệnh nhằm nâng cao tiêu chuẩn đối với Nhà nhập khẩu đứng tên (IOR), mở rộng các yêu cầu kê khai và điều chỉnh khung xử lý vi phạm. Các bộ phận phụ trách chứng từ nên lưu ý các cột mốc sau để có kế hoạch chuẩn bị:

  • Trong vòng 180 ngày (Cập nhật tiêu chuẩn IOR): Bộ An ninh Nội địa (DHS) yêu cầu các IOR duy trì mức tài sản nội địa hoặc hạn mức bảo lãnh tối thiểu. Doanh nghiệp cũng cần cung cấp thông tin rõ ràng về chủ sở hữu thực tế và các công ty liên kết. Hệ thống sẽ rà soát và loại bỏ các IOR không còn hoạt động và phân loại mức độ rủi ro.

  • Quy định đối với IOR nước ngoài (Foreign IORs): Quy định đối với IOR nước ngoài (Foreign IORs): Các nhà nhập khẩu này sẽ không được phép mở tờ khai phi mậu dịch (informal entries). Đối với tờ khai mậu dịch (formal entries), việc sử dụng bảo lãnh hải quan liên tục (continuous bonds) sẽ cần sự xác nhận đảm bảo từ Cơ quan Hải quan (CBP). Doanh nghiệp cần trang bị chứng nhận CTPAT hoặc làm việc qua Đại lý hải quan có giấy phép CTPAT.

  • Trong vòng 90 ngày (Kê khai chuỗi cung ứng): CBP sẽ ban hành tiêu chuẩn kê khai mới, trong đó yêu cầu cung cấp chi tiết về chuỗi cung ứng, phương pháp sản xuất, mã số thuế của doanh nghiệp nước ngoài và bản sao chứng từ xuất khẩu gốc đã nộp tại nước sở tại.

  • Điều chỉnh mức phạt: CBP áp dụng mức sàn xử phạt từ 50% trên tổng mức phạt đối với các trường hợp vi phạm. Cơ chế giảm nhẹ cho tổ chức tái phạm sẽ không còn được áp dụng. Các Đại lý hải quan chưa tuân thủ đầy đủ quy trình thẩm định có thể phải chịu mức phạt tối đa.

  • Khuyến nghị: Các doanh nghiệp nhập khẩu và đại lý giao nhận nên sắp xếp thời gian rà soát lại cấu trúc IOR và hợp đồng bảo lãnh hải quan trong tháng 6 để đảm bảo tương thích với các chuẩn mực mới.

2. Cập Nhật Vụ Việc Hoàn Thuế IEEPA: Bộ Tư Pháp (DOJ) Kháng Cáo

  • Tiến trình pháp lý: Ngày 2/6, DOJ đã nộp đơn kháng cáo phán quyết ngày 17/4 của Tòa án Thương mại Quốc tế (CIT) về việc yêu cầu CBP hoàn trả thuế IEEPA, đưa vụ việc lên Tòa Phúc thẩm Liên bang. DOJ cũng đã đệ đơn xin hoãn lệnh triệu tập Giám đốc CBP Rodney Scott ra hầu tòa vào ngày 9/6.

  • Tiến độ giải ngân: CBP cho biết đã hoàn trả 85 tỷ USD (trong tổng số 166 tỷ USD đã thu theo IEEPA). Dòng tiền hoàn này phần lớn đang tiếp cận nhóm các nhà nhập khẩu quy mô lớn, trong khi hệ thống CAPE tiếp tục được nâng cấp để xử lý các hồ sơ còn lại.

  • Khuyến nghị: Đối với các tờ khai sắp hết thời hạn khiếu nại (protest deadline), doanh nghiệp nên tiếp tục duy trì việc nộp hồ sơ để bảo toàn quyền lợi hoàn tiền. Khung thời gian khiếu nại kéo dài 2 năm, do đó việc khai báo đầy đủ là bước đệm an toàn về mặt tài chính.

3. Điều Chỉnh Thuế Mục 232 Cho Nhóm Máy Móc Và Thiết Bị Từ ngày 8/6/2026 đến ngày 31/12/2027, cấu trúc thuế Mục 232 đối với các sản phẩm phái sinh từ thép, nhôm và đồng sẽ có những thay đổi sau:

  • Mức thuế 15%: Được áp dụng cho thiết bị nông nghiệp (máy gặt, máy liên hợp) và thiết bị HVAC dân dụng (giảm so với mức 25% tiêu chuẩn trước đây).

  • Mức thuế gộp 15% (All-in rate): Áp dụng cho thiết bị công nghiệp di động (xe ủi, xe nâng) nhập khẩu từ các quốc gia có hiệp định thương mại với Mỹ (Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Anh, EU...). Mức 15% này đã bao gồm thuế Tối huệ quốc (MFN).

  • Quy tắc xuất xứ USMCA: Với thiết bị công nghiệp di động, mức thuế 25% chỉ tính trên phần giá trị linh kiện không có xuất xứ Mỹ, đồng thời giữ mức sàn thuế tổng ở ngưỡng 15%.

  • Điều chỉnh tỷ lệ nội địa: Tỷ lệ cấu thành kim loại nội địa (Mỹ) được điều chỉnh từ 95% xuống 85% để hàng hóa có thể đáp ứng mức thuế ưu đãi 10%.

  • Bổ sung danh mục: Giá kệ thép (steel racks) và bản in nhôm (aluminum lithographic plates) chính thức được đưa vào diện tính thuế phái sinh 25%.

4. Đề Xuất Thuế Mục 301 Đối Với Hàng Hóa Brazil

  • Nội dung đề xuất: Báo cáo ngày 1/6 của USTR đề xuất mức thuế 25% lên hàng hóa Brazil dựa trên 6 yếu tố: thương mại kỹ thuật số, ưu đãi thuế, sở hữu trí tuệ, thị trường ethanol và các vấn đề về môi trường.

  • Danh mục miễn trừ: USTR đề xuất không áp dụng mức thuế này cho hơn 1.600 mã HTS thuộc các nhóm hàng xuất khẩu chủ lực (xăng dầu, than, cà phê, thịt bò, nước cam, phụ tùng máy bay, sắt thép đã chịu thuế 232 và thiết bị xây dựng hạng nặng) để hỗ trợ ổn định chi phí đầu vào.

  • Khuyến nghị: Doanh nghiệp có hoạt động nhập khẩu từ Brazil nên kiểm tra danh mục hàng hóa so với các mã HTS được miễn trừ. Hạn chót để nộp văn bản góp ý (public comment) là ngày 1/7/2026.

5. Đề Xuất Thuế Mục 301 Liên Quan Đến Tiêu Chuẩn Lao Động (Hơn 46 Quốc Gia) USTR đang xem xét các biện pháp thương mại mới đối với 46 đối tác dựa trên quy định kiểm soát tiêu chuẩn lao động:

  • Các mức thuế dự kiến:

    • Mức 12,5%: Dự kiến áp dụng với các quốc gia chưa có quy định cụ thể về vấn đề này (bao gồm Trung Quốc, Ấn Độ, Việt Nam, Brazil...).

    • Mức 10%: Dự kiến áp dụng với các quốc gia đã có quy định hoặc có hiệp định thương mại với Mỹ (Canada, Mexico, EU, Đài Loan, Malaysia...).

  • Hàng hóa được miễn trừ: Bao gồm hàng USMCA, DR-CAFTA, khoáng sản thiết yếu, linh kiện máy bay dân dụng, hóa chất, vi mạch, thịt bò và các mặt hàng đã chịu thuế 232.

  • Cơ chế đối với hàng dệt may: Mặt hàng này có thể được hưởng mức thuế ưu đãi nếu đối tác xuất khẩu sử dụng tỷ lệ nguyên liệu bông/sợi có xuất xứ từ Mỹ đạt yêu cầu. Lượng hàng vượt hạn ngạch dự kiến áp dụng mức thuế 10% hoặc 12,5%.

  • Khuyến nghị: Quản lý chuỗi cung ứng nên rà soát lại nguồn gốc của danh mục vật tư nhập khẩu. Các quy định thuế mới này có thể được triển khai từ ngày 24/7/2026. Doanh nghiệp có thể nộp văn bản góp ý trước ngày 6/7/2026.

Hãy thường xuyên theo dõi các bài viết trên Sàn giao dịch logistics quốc tế Phaata để cập nhật thông tin diễn biến thị trường chuyên sâu và nhanh chóng.

 

3. Giá cước container tuyến Châu Á - Châu Âu (Asia - Europe)

 

Về cung và cầu: 

Xu hướng đẩy hàng đi sớm (Front-loading): Sản lượng booking trên tuyến Viễn Đông - Tây Âu tăng mạnh trong những tuần gần đây không chỉ xuất phát từ nhu cầu nhập hàng theo mùa. Nhiều chủ hàng đang chủ động đẩy nhanh tiến độ xuất khẩu nhằm tránh các đợt điều chỉnh Phụ phí Mùa cao điểm (PSS) dự kiến trong nửa cuối tháng 6 cũng như khả năng tăng Phụ phí Nhiên liệu (BAF/EBS) từ đầu tháng 7.

Áp lực lên không gian tải: Mặc dù số lượng chuyến tàu hủy trong tháng 6 đã giảm so với giai đoạn trước, giúp năng lực khai thác được cải thiện phần nào, nhưng nhu cầu booking tăng mạnh đang tạo áp lực lớn lên nguồn cung tải thực tế. Nhiều chuyến tàu đã rơi vào tình trạng overbooking khi lượng chỗ được đặt vượt quá sức chở được phân bổ cho từng chuyến.

 

Về Vận hành:

Tác động từ việc chuyển hướng hành trình qua Mũi Hảo Vọng: Việc các hãng tàu tiếp tục duy trì hành trình vòng qua Mũi Hảo Vọng hiện vẫn đang hấp thụ khoảng 5,3%-6% tổng năng lực vận chuyển container toàn cầu. Thời gian vận chuyển kéo dài không chỉ làm gia tăng tình trạng thiếu container rỗng tại các cảng xuất khẩu châu Á mà còn làm tăng nguy cơ rớt hàng, ngay cả trên các chuyến tàu vận hành đúng lịch trình.

 

Diễn Biến Giá Cước:

Giá cước vận chuyển từ Châu Á đến Châu Âu Tuần 23/2026 tăng 28,41% so với tuần trước, lên mức 3.648 USD/FEU. Mức giá này tăng 48,59% so với tháng trước, theo dữ liệu Xeneta. 

Giá cước giao ngay tiếp tục tăng: Nhu cầu vận chuyển tăng mạnh trong thời gian ngắn đã đẩy mặt bằng giá cước giao ngay tăng đáng kể chỉ trong vòng một tuần. Với hệ số sử dụng tải tàu hiện duy trì ở mức cao, nhiều hãng tàu đang tiếp tục điều chỉnh tăng mức cước cơ bản (base rate) đối với các chuyến tàu khởi hành trong nửa cuối tháng 6.

Xu hướng tăng giá cước và phụ phí: Phụ phí Mùa cao điểm (PSS) đã bắt đầu được áp dụng trên một số tuyến dịch vụ và dự kiến sẽ được triển khai rộng rãi hơn trong nửa cuối tháng 6. Trong bối cảnh các hãng tàu tiếp tục kiểm soát chặt năng lực vận chuyển thông qua chính sách quản lý công suất, tổng chi phí vận chuyển trên tuyến Viễn Đông - Tây Âu nhiều khả năng sẽ duy trì ở mức cao trong phần còn lại của tháng.

Hãy thường xuyên theo dõi các bài viết trên Sàn giao dịch logistics quốc tế Phaata để cập nhật thông tin diễn biến thị trường chuyên sâu và nhanh chóng.

 

asia-north-europe-freight-rate-update-week-23-2026

Giá cước vận chuyển Châu Á-Châu Âu | Tuần 23/2026 (Ảnh: Phaata.com)

 

4. Giá cước container tuyến Bắc Mỹ - Châu Á (Northern America - Asia)

 

Giá cước vận chuyển từ Bắc Mỹ (Bờ Tây) đến Châu Á Tuần 23/2026 giảm 2,2% so với tuần trước, ở mức 623 USD/FEU. Mức giá này giảm 0,95% so với tháng trước, theo dữ liệu Xeneta.

 

north-america-asia-freight-rate-update-week-23-2026

Giá cước vận chuyển Bắc Mỹ (Bờ Tây) - Châu Á | Tuần 23/2026 (Ảnh: Phaata.com)

 

5. Giá cước container tuyến Bắc Âu - Châu Á (Northern Europe - Asia)

 

Giá cước vận chuyển từ Bắc Âu đến Châu Á Tuần 23/2026 tăng 0.84% so với tuần trước, ở mức 241 USD/FEU. Mức giá này tăng 6,17% so với tháng trước, theo dữ liệu Xeneta.

 

north-europe-asia-freight-rate-update-week-23-2026

Giá cước vận chuyển Bắc Âu -Châu Á | Tuần 23/2026 (Ảnh: Phaata.com)

 

6. Kết luận và khuyến nghị từ Phaata

 

Thị trường logistics quốc tế trong Tuần 23 tiếp tục ghi nhận nhiều yếu tố tác động đồng thời đến hoạt động vận tải và thương mại toàn cầu.

Trên thị trường vận tải container, mặt bằng giá cước tiếp tục tăng mạnh trên các tuyến vận chuyển chủ lực. Chỉ số WCI của Drewry tăng 22,61% so với tuần trước, trong khi giá cước trên các tuyến Châu Á – Châu Âu và Châu Á – Bắc Mỹ lần lượt tăng 28,41% và 25,37%. Động lực chính đến từ nhu cầu đẩy hàng sớm của các chủ hàng trước các đợt điều chỉnh phụ phí trong tháng 6 và tháng 7, cùng với việc một phần năng lực vận chuyển toàn cầu vẫn bị ảnh hưởng bởi các hành trình vòng qua Mũi Hảo Vọng.

Về vận hành, tình trạng thiếu container rỗng tại một số cảng xuất khẩu ở Châu Á tiếp tục xuất hiện. Đồng thời, hệ số sử dụng tải tàu trên nhiều tuyến dịch vụ duy trì ở mức cao, làm gia tăng nguy cơ rớt hàng và kéo dài thời gian chờ đối với các lô hàng đặt chỗ muộn.

Bên cạnh những biến động về vận tải, môi trường thương mại quốc tế cũng đang xuất hiện thêm các yếu tố cần theo dõi, đặc biệt là các thay đổi liên quan đến chính sách hải quan và thuế quan của Hoa Kỳ. Những điều chỉnh này có thể làm gia tăng chi phí tuân thủ và ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động nhập khẩu trong các tháng tới.

 

Khuyến nghị từ Phaata

 

Trong bối cảnh giá cước tăng nhanh, không gian tải thu hẹp và các quy định thương mại tiếp tục thay đổi, doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần chủ động rà soát kế hoạch vận chuyển và quản trị chi phí cho giai đoạn cao điểm sắp tới.

Về công tác booking và vận hành

  • Chủ động triển khai booking sớm hơn thông lệ, ưu tiên đặt chỗ trước từ 3 – 4 tuần so với ngày dự kiến khởi hành (ETD), đặc biệt đối với các tuyến Châu Á – Bắc Mỹ và Châu Á – Châu Âu.
  • Đối với các lô hàng có yêu cầu giao hàng nghiêm ngặt hoặc liên quan đến kế hoạch sản xuất liên tục, doanh nghiệp nên cân nhắc sử dụng các gói dịch vụ ưu tiên (Premium Services) hoặc lựa chọn mức cước FAK phù hợp để nâng cao khả năng được xác nhận chỗ và bố trí container rỗng.
  • Khi xây dựng kế hoạch giao hàng trong tháng 6 và tháng 7, cần tính đến khả năng phát sinh rớt hàng, chậm lịch tàu hoặc kéo dài thời gian vận chuyển nhằm hạn chế rủi ro ảnh hưởng đến tiến độ giao nhận và các cam kết thương mại.

Về tuân thủ hải quan và quản trị thuế

  • Các doanh nghiệp có hoạt động nhập khẩu vào Hoa Kỳ nên rà soát lại mô hình Importer of Record (IOR), đồng thời làm việc với đại lý hải quan và các đối tác liên quan để đánh giá mức độ đáp ứng đối với các yêu cầu tuân thủ mới.
  • Chủ động kiểm tra lại mã HS/HTS của các mặt hàng xuất khẩu và nhập khẩu thuộc nhóm có nguy cơ chịu tác động từ các biện pháp thuế quan mới. Đồng thời, doanh nghiệp nên xây dựng các kịch bản chi phí để đánh giá ảnh hưởng đối với giá vốn và kế hoạch kinh doanh trong trường hợp phát sinh thuế bổ sung.
  • Đối với các hồ sơ liên quan đến thuế IEEPA, doanh nghiệp nên tiếp tục theo dõi tiến trình pháp lý và duy trì đầy đủ các thủ tục khiếu nại hoặc hoàn thuế theo hướng dẫn của cơ quan chức năng nhằm đảm bảo quyền lợi tài chính khi có quyết định cuối cùng.

Hãy thường xuyên theo dõi các bài viết trên Phaata.com hoặc fanpage Phaata để cập nhật thông tin diễn biến thị trường một cách nhanh chóng.

 

Tìm giá Cước vận chuyển tại đây.
 
Tìm Công ty Logistics tại đây.

 

Xem thêm:

 

Nguồn: Phaata - Sàn giao dịch logistics quốc tế đầu tiên Việt Nam

► Tìm Cước vận chuyển & Công ty logsitics tốt hơn!

 

 

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Báo cáo này được viết bởi Sàn giao dịch logistics Phaata. Báo cáo được dựa trên các thông tin được thu thập từ các nguồn Phaata đánh giá là đáng tin cậy, tuy nhiên Phaata không chịu trách nhiệm về tính chính xác và đầy đủ của các thông tin này. Nhận định và quan điểm trong báo cáo thể hiện ý kiến của đội ngũ nghiên cứu và phân tích tại thời điểm viết báo cáo. Những quan điểm này có thể thay đổi mà không cần thông báo trước. Báo cáo chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo cho người dùng Phaata là các chủ hàng, doanh nghiệp xuất nhập khẩu, và các công ty vận tải và logistics. Tất cả mọi người toàn quyền quyết định và tự chịu rủi ro trong việc sử dụng các thông tin và tham khảo các nhận định trên báo cáo. Phaata tuyên bố miễn trách đối với bất kỳ thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp nào phát sinh từ việc sử dụng báo cáo này.

About the Author
Xem thêm
82
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày
Sydney, New South Wales, Australia
Cước
52.926.000₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH PEGASHIP

1387
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
45 Ngày
Koper, Slovenia
Cước
97.913.100₫
/ 40HQ

Compass Logistics

Membership Icon Premium
3005
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
Cước
157.454.850₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL LOGISTICS GLORY (VIỆT NAM)

4556
FCL
Shekou, Shenzhen, Guangdong, China
3 Ngày
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Cước
5.954.175₫
/ 40GP

Công ty TNHH Giao nhận vận chuyển Quốc tế Trường Hải - THILOGI

Membership Icon Premium
4396
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
10 Ngày
Incheon, Inchon, South Korea
Cước
11.379.090₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GREEN DRAGON VIỆT NAM

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
57
Ningbo i
5 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 39.694.500₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ TÂN TOÀN CẦU

Xem chi tiết
139
Shanghai i
7 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 40.223.760₫ / 40'HQ

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết
163
Hai Phong i
21 Ngày Chuyển tải
Mundra i
  • 42.340.800₫ / 40'HQ

PTJ GLOBAL LOGISTICS

Xem chi tiết
210
Da Nang i
25 Ngày Chuyển tải
Nhava Sheva i
  • 30.432.450₫ / 20'GP
  • 38.371.350₫ / 40'GP
  • 38.371.350₫ / 40'HQ
  • 38.371.350₫ / 45'HQ

T.H.I GROUP VIỆT NAM

Xem chi tiết
203
Shanghai i
8 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 34.087.300₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN TOÀN CẦU

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
1.947
Shanghai i
4 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY TNHH IEC EXPRESS (VIỆT NAM)- CHI NHÁNH HÀ NỘI

Xem chi tiết
3.020
Shanghai i
5 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 26.463₫ /cbm

CHI NHÁNH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN MG LOGISTICS

Xem chi tiết
3.649
Qingdao i
8 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • Refund 2.362.500₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN INTERCARGO

Xem chi tiết
4.211
Ningbo i
4 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI MỸ Á (ASL LOGISTICS)

Xem chi tiết
4.265
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
21 Ngày Đi thẳng
Los Angeles i
  • 2.117.040₫ /cbm

Seinologix

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
1.018
Ho Chi Minh(SGN) i
10 Ngày Chuyển tải
Chicago(ORD) i
  • 264.630 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
1.745
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hyderabad(BPM) i
  • 185.241 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
5.237
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết
4.920
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Ngày Chuyển tải
Tulsa(TUL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

Xem chi tiết
2.772
Ho Chi Minh(SGN) i
1 Ngày Đi thẳng
Colombo(CMB) i
  • 502.797 ₫/kg

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ GIA PHÚ

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
781
Jianyang i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi i
  • 26.463.000₫ / 40'HQ
  • 26.463.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PHƯỚC TÁ

Xem chi tiết
1.116
Binh Dinh (Dieu Tri Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Dong Nai (Trang Bom Station) i
  • 6.324.657₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
10.431
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
9.801
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
8.209
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
42.622
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH LIÊN VẬN QUỐC TẾ SHINING OCEAN VIỆT NAM

Xem chi tiết
99.821
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
170.091
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
262.425
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết
283.142
Bangkok i
3 Ngày
Hai Phong i
  • 58.047.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIAO NHẬN THÁI HÀ

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá