2026-09-18 US West Coast
HCM-UWC 8,024 USD/FEU +6.90% Index 3,910 pts
2026-09-18 US East Coast
HCM-UEC 10,796 USD/FEU +9.14% Index 3,304 pts
2026-09-18 Northern Europe
HCM-NEU 3,895 USD/FEU -2.21% Index 2,681 pts
2026-09-18 Mediterranean
HCM-MED 4,290 USD/FEU -0.59% Index 2,344 pts
2026-09-18 China
HCM-CHN 73 USD/FEU -21.82% Index 856 pts
2026-09-18 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU -0.05% Index 1,090 pts
2026-09-18 Japan
HCM-JPN 487 USD/FEU -3.17% Index 1,572 pts
2026-09-18 Southeast Asia
HCM-SEA 309 USD/FEU -2.26% Index 1,583 pts
2026-09-18 Oceania
HCM-ANZ 4,396 USD/FEU -5.13% Index 6,957 pts
2026-09-18 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-18 South America
HCM-SAM 8,833 USD/FEU -17.89% Index 5,519 pts
2026-09-18 South Africa
HCM-ZAF 4,000 USD/FEU +1.97% Index 2,273 pts
2026-09-18 East & West Africa
HCM-EWA 4,888 USD/FEU +1.69% Index 1,245 pts
2026-09-18 Global
VCFI Composite Rate 5,137 USD/FEU +4.58% VCFI Composite Index 3,586 pts +3.37%
2026-09-18 US West Coast
HCM-UWC 8,024 USD/FEU +6.90% Index 3,910 pts
2026-09-18 US East Coast
HCM-UEC 10,796 USD/FEU +9.14% Index 3,304 pts
2026-09-18 Northern Europe
HCM-NEU 3,895 USD/FEU -2.21% Index 2,681 pts
2026-09-18 Mediterranean
HCM-MED 4,290 USD/FEU -0.59% Index 2,344 pts
2026-09-18 China
HCM-CHN 73 USD/FEU -21.82% Index 856 pts
2026-09-18 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU -0.05% Index 1,090 pts
2026-09-18 Japan
HCM-JPN 487 USD/FEU -3.17% Index 1,572 pts
2026-09-18 Southeast Asia
HCM-SEA 309 USD/FEU -2.26% Index 1,583 pts
2026-09-18 Oceania
HCM-ANZ 4,396 USD/FEU -5.13% Index 6,957 pts
2026-09-18 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-18 South America
HCM-SAM 8,833 USD/FEU -17.89% Index 5,519 pts
2026-09-18 South Africa
HCM-ZAF 4,000 USD/FEU +1.97% Index 2,273 pts
2026-09-18 East & West Africa
HCM-EWA 4,888 USD/FEU +1.69% Index 1,245 pts
2026-09-18 Global
VCFI Composite Rate 5,137 USD/FEU +4.58% VCFI Composite Index 3,586 pts +3.37%
Chọn loại dịch vụ

Monday, 15/06/2026, 06:00 (GMT +7)

853

Cập nhật thị trường vận tải và logistics quốc tế Tuần 24/2026 | Phaata

Sàn giao dịch logistics quốc tế Phaata cập nhật thị trường vận chuyển container và logistics quốc tế các tuyến Châu Á đi Bắc Mỹ, Châu Âu... trong Tuần 24 (từ ngày 8/6-14/6) năm 2026.

Phaata-market-update-week-24-2026

 

 

Mục lục

  1. Giá cước vận tải biển thế giới Tuần 24/2026

  2. Giá cước container tuyến Châu Á - Bắc Mỹ (Asia - North America)

  3. Giá cước container tuyến Châu Á - Châu Âu (Asia - Europe)

  4. Giá cước container tuyến Bắc Mỹ - Châu Á (Northern America - Asia)

  5. Giá cước container tuyến Bắc Âu - Châu Á (Northern Europe - Asia)

  6. Kết luận và khuyến nghị từ Phaata

 

1. Giá cước vận tải biển thế giới Tuần 24/2026

 

Chỉ số giá cước vận tải biển thế giới WCI của Drewry trong Tuần 24/2026 (từ ngày 8/6 đến 14/6/2026) tiếp tục tăng, cụ thể mức tăng 3.38% so với tuần trước, lên mức 3.549 USD/FEU. 

 

chi-so-gia-cuoc-container-the-gioi-drewry-wci-tuan-24-2026

Giá cước container thế giới tổng hợp của Drewry Tuần 24/2026 (Ảnh: Phaata)

 

2. Giá cước container tuyến Châu Á - Bắc Mỹ (Asia - North America)

 

Về cung và cầu: 

Kiểm soát tải trọng mùa cao điểm: Các hãng tàu hiện đang duy trì chiến lược quản lý công suất khá chặt chẽ. Việc điều tiết thông qua các lệnh hủy chuyến đang tập trung nhiều trên tuyến TPEB, chiếm khoảng 50% tổng số chuyến bị hủy của toàn bộ mạng lưới giao thương Đông - Tây trong 5 tuần tới (dù tỷ lệ hủy chuyến bình quân của toàn mạng lưới chỉ ở mức 5%).

Quỹ chỗ thu hẹp và lưu ý tại Kênh đào Panama: Không gian tải tại các cửa ngõ Bờ Tây Nam (PSW), Bờ Tây Bắc (PNW) và Bờ Đông (USEC) hiện đang được phân bổ hết rất nhanh. Tình trạng rớt hàng lưu bãi (rollovers) có xu hướng gia tăng khi khung thời gian tiếp nhận booking bị thu hẹp. Đáng chú ý, Cơ quan Quản lý Kênh đào Panama dự kiến giảm độ sâu mớn nước tĩnh tại âu tàu Neopanamax từ 50 feet xuống 49,5 feet kể từ ngày 1/7. Sự điều chỉnh này sẽ tác động trực tiếp, làm giảm sức chở của các chuyến tàu hướng đi Bờ Đông Hoa Kỳ.

Xu hướng đẩy hàng đi sớm (Front-loading): Mùa vận chuyển cao điểm năm nay diễn ra sớm hơn chu kỳ thông thường. Sự dịch chuyển này chủ yếu xuất phát từ hai yếu tố: (1) Các chủ hàng đang đẩy nhanh tiến độ xuất khẩu để hạn chế rủi ro từ đợt điều chỉnh thuế quan của Hoa Kỳ dự kiến vào tháng 7; và (2) Nhu cầu luân chuyển hàng hóa gia tăng phục vụ World Cup 2026. Làn sóng này đã rút ngắn đáng kể thời gian chuẩn bị hàng và lấp đầy phần lớn quỹ chỗ của các chuyến tàu khởi hành trong tháng 6.

 

Diễn Biến Giá Cước:

Giá cước vận chuyển (Ocean Freight) từ Châu Á đến Bờ Tây Bắc Mỹ trong Tuần 24/2026 tăng 5,93% so với tuần trước, lên mức 4.287 USD/FEU. Mức giá này tăng 49,58% so với tháng trước, theo dữ liệu Xeneta.

Giá cước thiết lập mặt bằng mới: Chỉ số Cước vận tải container Thượng Hải (SCFI) trong Tuần 23 (kết thúc ngày 7/6) đã ghi nhận mức tăng đáng kể, khoảng 30% đối với các tuyến Bờ Tây và 20% đối với Bờ Đông so với tuần trước đó. Các chỉ số tham chiếu khác trên thị trường cũng phản ánh xu hướng tương tự.

Triển khai đồng loạt các khoản phụ phí: Bắt đầu từ ngày 1/6, các hãng tàu đã tiến hành áp dụng Đợt tăng giá chung (GRI) trên tất cả các cửa ngõ, đi kèm với Phụ phí Mùa cao điểm (PSS) và điều chỉnh Phụ phí Nhiên liệu Khẩn cấp (EBS).

Dự báo xu hướng sắp tới: Các dữ liệu tham khảo mới nhất cho thấy chỉ số SCFI có khả năng tiếp tục tăng thêm khoảng 10% tại cả hai bờ. Điều này phản ánh việc mặt bằng giá cước và cơ cấu phụ phí được thiết lập từ đầu tháng 6 đang được thị trường tiếp nhận và duy trì tương đối ổn định.

Hãy thường xuyên theo dõi các bài viết trên Sàn giao dịch logistics quốc tế Phaata để cập nhật thông tin diễn biến thị trường chuyên sâu và nhanh chóng.

 

asia-north-america-freight-rate-update-week-24-2026

Giá cước vận chuyển Châu Á-Bắc Mỹ | Tuần 24/2026 (Ảnh: Phaata.com)

 

Cập nhật thuế quan của Hoa Kỳ:

 

1. Tiến Độ Hệ Thống Hoàn Thuế CAPE Và Lưu Ý Quản Trị Dòng Tiền IEEPA

Phiên điều trần ngày 9/6 của Tòa án Thương mại Quốc tế (CIT) đã mang lại cái nhìn rõ nét hơn về tiến trình hoàn thuế qua hệ thống CAPE, đồng thời lưu ý các doanh nghiệp về thời gian chờ đợi đối với các nhóm tờ khai cũ.

  • Cập nhật lộ trình hệ thống CAPE: * Giai đoạn 2 (Dự kiến 29/6): Hệ thống dự kiến mở cổng xử lý riêng cho nhóm tờ khai quyết toán (reconciliation entries).

    • Giai đoạn 3 (Dự kiến cuối tháng 7): Triển khai xử lý nhóm tờ khai đã hoàn tất thanh khoản (finally liquidated entries – các tờ khai đã quá 90 ngày kể từ ngày thanh khoản).

  • Khúc mắc về mặt pháp lý: Ngày 29/5, Bộ Tư pháp (DOJ) đã nộp đơn kháng cáo lên Tòa Phúc thẩm Liên bang liên quan đến phán quyết của CIT. Phía chính phủ cho rằng Cơ quan Hải quan (CBP) chưa đủ thẩm quyền tự động hoàn tiền cho các tờ khai đã hoàn tất thanh khoản nếu không có lệnh từ tòa án cho từng nhà nhập khẩu.

  • Tác động đến tiến độ giải ngân: Dù CBP vẫn duy trì xử lý hoàn thuế cho các tờ khai chưa thanh khoản (unliquidated) trong thời gian chờ kháng cáo, thời gian giải quyết tại Tòa Phúc thẩm có thể sẽ kéo dài thêm một vài tháng.

  • Khuyến nghị cho bộ phận chứng từ: Đối với các tờ khai đã hoàn tất thanh khoản, doanh nghiệp không nên mặc định hệ thống CAPE (Giai đoạn 3) sẽ tự động hoàn tiền. Các nhà nhập khẩu nên chủ động làm việc với đại lý hải quan và cố vấn pháp lý để cân nhắc các phương án khiếu nại (protest) tại CIT, qua đó đảm bảo tối đa quyền lợi tài chính của mình.

2. Tiến Trình Đàm Phán USMCA Và Đề Xuất Điều Chỉnh Quy Tắc Xuất Xứ (ROO)

Tiến trình rà soát Hiệp định USMCA nhiều khả năng sẽ được gia hạn qua cột mốc 1/7/2026. Các chuyên gia dự báo Mỹ có thể đạt được thỏa thuận với Mexico vào mùa thu năm nay, trong khi quá trình thảo luận với Canada có thể kéo dài sang năm 2027.

  • Đề xuất thắt chặt Quy tắc xuất xứ (ROO): Tại vòng đàm phán đầu tiên với Mexico, phía Mỹ đã chia sẻ dự thảo điều chỉnh ROO đối với các ngành ô tô, điện tử, thép và nhôm. Điển hình, Mỹ đề xuất nâng tỷ lệ nội địa hóa Bắc Mỹ đối với nhóm hàng xe cộ lên 82% (từ mức 75% hiện tại), kèm theo điều kiện cần có 50% hàm lượng giá trị xuất xứ thuần từ Mỹ.

  • Định hướng chuỗi cung ứng toàn cầu: Mục tiêu song song của việc điều chỉnh ROO (đặc biệt trong mảng bán dẫn và điện tử) là nhằm kiểm soát chặt chẽ hơn tỷ lệ linh kiện từ các quốc gia thứ ba đang hưởng lợi qua việc chuyển đổi xuất xứ. Dù vậy, điểm sáng là hàng hóa đạt chuẩn USMCA hiện vẫn đang được miễn trừ khỏi danh sách thuế Mục 301 mới, giúp các doanh nghiệp trong khối duy trì được lợi thế cạnh tranh về chi phí.

3. Cập Nhật Tiến Độ Thuế Mục 301 Và Các Lưu Ý Về Khung Pháp Lý

  • Khả năng dời thời điểm áp dụng: Cột mốc 24/7 dự kiến để áp đặt các mức thuế trả đũa mới (bao gồm mức 20% đối với hàng Việt Nam và 30% đối với hàng Nam Phi) dự kiến sẽ cần thêm thời gian. Báo cáo điều tra của USTR vẫn đang trong giai đoạn hoàn thiện và sẽ cần thêm khoảng 1 tháng để lấy ý kiến công chúng trước khi chính thức ban hành.

  • Ổn định cấu trúc thuế nền: Với việc thị trường đã quen thuộc với mức thuế nền từ 10% đến 12,5%, giới chuyên môn đánh giá quá trình áp thuế mới sẽ không gây ra cú sốc tức thời và có thể sẽ được hoàn tất nhẹ nhàng vào giai đoạn "cuối mùa hè".

  • Góc nhìn từ giới chuyên môn: Nền tảng pháp lý của các báo cáo Mục 301 đang được giới luật sư thương mại theo dõi rất kỹ. Có khả năng sẽ xuất hiện các kiến nghị xem xét lại tính hợp lý của các sắc thuế này trong tương lai. Doanh nghiệp nên duy trì việc theo dõi các bản tin cập nhật để kịp thời điều chỉnh cấu trúc giá vốn (Landed Cost) khi cần thiết.

Hãy thường xuyên theo dõi các bài viết trên Sàn giao dịch logistics quốc tế Phaata để cập nhật thông tin diễn biến thị trường chuyên sâu và nhanh chóng.

 

3. Giá cước container tuyến Châu Á - Châu Âu (Asia - Europe)

 

Về cung và cầu: 

Tác động từ việc chuyển hướng qua Mũi Hảo Vọng: Do những rủi ro an ninh còn tiếp diễn tại khu vực Biển Đỏ, phần lớn các hãng tàu vẫn ưu tiên duy trì hành trình vòng qua Mũi Hảo Vọng thay vì đi qua Kênh đào Suez (ngoại trừ một vài chuyến tàu ngoại lệ). Việc kéo dài chu kỳ luân chuyển này đã làm hao hụt tương đối tổng công suất khả dụng hàng tuần trên thị trường.

Áp lực từ việc kiểm soát công suất: Tỷ lệ lệnh hủy chuyến trên các tuyến Châu Á - Châu Âu và Địa Trung Hải hiện chiếm khoảng 1/3 tổng số các lệnh hủy chuyến của toàn bộ trục giao thương Đông - Tây trong 5 tuần tới, khiến quỹ chỗ tiếp tục được kiểm soát chặt chẽ.

Sự dịch chuyển của mùa cao điểm (Early Peak Season): Sản lượng hàng hóa tuyến Châu Á - Châu Âu trong Quý 1/2026 đã tăng khoảng 15% so với cùng kỳ năm ngoái, và đà tăng trưởng này vẫn đang duy trì ổn định trong tháng 6. Sự kết hợp giữa tác động từ sự cố Biển Đỏ, chu kỳ nhập hàng mùa hè diễn ra sớm hơn, và xu hướng đẩy hàng xuất sớm (front-loading) nhằm tránh đợt điều chỉnh giá cước tháng 7 đã làm thu hẹp đáng kể khung thời gian tiếp nhận đặt chỗ.

 

Về Vận hành:

Sự mất cân bằng cung - cầu đang trở nên rõ nét. Việc các hãng tàu ghi nhận lượng đặt chỗ vượt mức công suất thực tế (overbooking) khiến các chuyến tàu tháng 6 hầu như không còn quỹ chỗ dự phòng. Rủi ro rớt hàng lưu bãi (rollover) đang có xu hướng gia tăng, đi kèm với đó là tình trạng thiếu hụt vỏ container rỗng đã bắt đầu được ghi nhận tại một số cảng xuất trọng điểm ở Trung Quốc.

 

Diễn Biến Giá Cước:

Giá cước vận chuyển từ Châu Á đến Châu Âu Tuần 24/2026 tăng 5,35% so với tuần trước, lên mức 3.843 USD/FEU. Mức giá này tăng 56,35% so với tháng trước, theo dữ liệu Xeneta. 

Đà tăng của cước giao ngay (Spot rates): Chỉ số Cước vận tải container Thượng Hải (SCFI) ghi nhận tuần phục hồi thứ 6 liên tiếp, tuy nhiên tốc độ tăng đã có dấu hiệu dịu lại. Cụ thể, tuyến Bắc Âu tăng khoảng 570 USD trong Tuần 23, nhưng biên độ tăng đã thu hẹp chỉ còn khoảng 130 USD trong Tuần 24.

Tín hiệu bình ổn tại khu vực Địa Trung Hải: Sau khi điều chỉnh tăng khoảng 20% vào Tuần 23, các dữ liệu dự báo cho thấy giá cước tuyến Địa Trung Hải đang đi ngang trong Tuần 24. Đây là một tín hiệu khá tích cực cho thấy mặt bằng giá cước tại khu vực này có thể đang bắt đầu thiết lập mốc ổn định mới.

Xu hướng điều chỉnh phụ phí: Các hãng vận tải đã đệ trình kế hoạch cập nhật phụ phí trên tuyến Châu Á - Châu Âu, dự kiến áp dụng từ giữa tháng 6. Cùng với việc thiết lập lại Phụ phí Biến động Giá Nhiên liệu (BAF) vào tháng 7 và chiến lược quản lý tải trọng khắt khe, tổng chi phí vận tải biển được dự báo sẽ tiếp tục neo ở mức cao. Nhìn chung, điều kiện thị trường hiện tại vẫn đang vận hành theo định hướng định giá của các hãng tàu.

Hãy thường xuyên theo dõi các bài viết trên Sàn giao dịch logistics quốc tế Phaata để cập nhật thông tin diễn biến thị trường chuyên sâu và nhanh chóng.

 

asia-north-europe-freight-rate-update-week-24-2026

Giá cước vận chuyển Châu Á-Châu Âu | Tuần 24/2026 (Ảnh: Phaata.com)

 

4. Giá cước container tuyến Bắc Mỹ - Châu Á (Northern America - Asia)

 

Giá cước vận chuyển từ Bắc Mỹ (Bờ Tây) đến Châu Á Tuần 24/2026 tăng 1,77% so với tuần trước, ở mức 634 USD/FEU. Mức giá này tăng 1,44% so với tháng trước, theo dữ liệu Xeneta.

 

north-america-asia-freight-rate-update-week-24-2026

Giá cước vận chuyển Bắc Mỹ (Bờ Tây) - Châu Á | Tuần 24/2026 (Ảnh: Phaata.com)

 

5. Giá cước container tuyến Bắc Âu - Châu Á (Northern Europe - Asia)

 

Giá cước vận chuyển từ Bắc Âu đến Châu Á Tuần 24/2026 tăng 2,49% so với tuần trước, ở mức 247 USD/FEU. Mức giá này tăng 8,81% so với tháng trước, theo dữ liệu Xeneta.

 

north-europe-asia-freight-rate-update-week-24-2026

Giá cước vận chuyển Bắc Âu -Châu Á | Tuần 24/2026 (Ảnh: Phaata.com)

 

6. Kết luận và khuyến nghị từ Phaata

 

Thị trường logistics quốc tế Tuần 24/2026 tiếp tục vận hành dưới tác động của "mùa cao điểm đến sớm" (Early Peak Season), được đặc trưng bởi sự mất cân bằng cung - cầu và những rủi ro tiềm ẩn về chính sách thuế quan:

Công suất khai thác đạt ngưỡng tới hạn: Chỉ số WCI tiếp đà tăng 3,38%. Trên cả hai trục giao thương chính (Xuyên Thái Bình Dương và Viễn Đông - Tây Âu), nguồn cung tải trọng đang đối mặt với sức ép lớn. Việc định tuyến qua Mũi Hảo Vọng và chính sách quản lý công suất (blank sailings) đã làm suy giảm đáng kể quỹ chỗ dự phòng. Đồng thời, quyết định giảm mớn nước tại Kênh đào Panama từ ngày 1/7 sẽ trực tiếp hạn chế sức chở của các chuyến tàu hướng đi Bờ Đông Hoa Kỳ (USEC).

Rủi ro kéo dài thời gian luân chuyển: Xu hướng đẩy hàng xuất sớm (front-loading) nhằm tránh phụ phí PSS/BAF và thuế quan đang làm gia tăng áp lực lên hệ thống bến cảng. Rủi ro rớt hàng lưu bãi (rollover) và thiếu hụt vỏ container rỗng tại các cảng xuất Châu Á đã trở thành những vấn đề hiện hữu cần lưu tâm trong vận hành.

Biến động chính sách hải quan Hoa Kỳ: Tiến độ hoàn thuế IEEPA qua hệ thống CAPE có thể cần thêm thời gian do các vướng mắc pháp lý từ Bộ Tư pháp (DOJ). Song song đó, định hướng thắt chặt Quy tắc xuất xứ (ROO) trong USMCA và các đề xuất điều chỉnh thuế Mục 301 đang đặt ra bài toán mới về cơ cấu giá vốn cho các nhà nhập khẩu.

 

Khuyến nghị từ Phaata

 

Để duy trì sự ổn định của chuỗi cung ứng và tối ưu hóa dòng tiền, các bộ phận xuất nhập khẩu và chứng từ có thể tham khảo triển khai các nhóm giải pháp sau:

Nghiệp vụ Đặt chỗ (Booking) và Quản trị Tuyến vận tải:

  • Kéo giãn biên độ chuẩn bị (Lead time): Khuyến nghị bộ phận chứng từ chủ động làm việc với đối tác vận tải để lấy booking sớm trước từ 3 đến 4 tuần đối với tuyến Bắc Mỹ và 4 đến 5 tuần đối với tuyến Châu Âu.

  • Linh hoạt ngân sách cho dịch vụ cước ưu tiên: Đối với nhóm hàng nguyên vật liệu thiết yếu phục vụ sản xuất hoặc thành phẩm có yêu cầu khắt khe về tiến độ, doanh nghiệp có thể cân nhắc phê duyệt mức cước FAK cao hơn hoặc sử dụng các gói dịch vụ ưu tiên (Premium service levels). Đây là giải pháp an toàn để đảm bảo chắc chắn không gian xếp dỡ và ưu tiên cấp vỏ container rỗng.

  • Kế hoạch dự phòng cho Bờ Đông Hoa Kỳ: Đối với các lô hàng đi USEC qua ngả Panama, cần tính đến rủi ro giảm tải do quy định hạ mớn nước (còn 49,5 feet) áp dụng từ 1/7. Chủ hàng có thể cân nhắc phương án chia nhỏ lô hàng hoặc định tuyến qua Bờ Tây (PSW/PNW) kết hợp vận tải nội địa bằng đường sắt (IPI) đối với các lô hàng cần giao gấp.

Nghiệp vụ Tuân thủ Hải quan và Quản trị Chi phí:

  • Chủ động dòng tiền hoàn thuế IEEPA: Thay vì chờ đợi hệ thống CAPE tự động giải ngân cho các tờ khai đã hoàn tất thanh khoản, các nhà nhập khẩu nên chủ động tham vấn đại lý khai thuê hải quan và cố vấn pháp lý. Việc chuẩn bị hồ sơ nộp đơn khiếu nại (protest) tại Tòa án Thương mại Quốc tế (CIT) có thể là bước đi cần thiết để bảo toàn quyền lợi tài chính hợp pháp.

  • Cập nhật cơ cấu giá vốn (Landed Cost): Bộ phận kế toán cần kịp thời tích hợp các phụ phí PSS và EBS (đã áp dụng từ tháng 6 và có khả năng điều chỉnh trong tháng 7) vào cấu trúc giá thành. Đồng thời, nên chạy trước các kịch bản dự phòng ngân sách đối với danh mục hàng hóa có nguy cơ chịu thuế Mục 301 (công suất dư thừa) trong giai đoạn cuối mùa hè.

  • Rà soát chứng từ xuất xứ (ROO): Các doanh nghiệp cung ứng linh kiện vào khối Bắc Mỹ nên làm việc chặt chẽ với nhà sản xuất để đánh giá lại tỷ lệ nội địa hóa hiện tại, nhằm sẵn sàng đáp ứng kịch bản Mỹ siết tỷ lệ hàm lượng giá trị khu vực (RVC) lên mức 82% đối với một số ngành hàng trọng điểm.

Hãy thường xuyên theo dõi các bài viết trên Phaata.com hoặc fanpage Phaata để cập nhật thông tin diễn biến thị trường một cách nhanh chóng.

 

Tìm giá Cước vận chuyển tại đây.
 
Tìm Công ty Logistics tại đây.

 

Xem thêm:

 

Nguồn: Phaata - Sàn giao dịch logistics quốc tế đầu tiên Việt Nam

► Tìm Cước vận chuyển & Công ty logsitics tốt hơn!

 

 

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Báo cáo này được viết bởi Sàn giao dịch logistics Phaata. Báo cáo được dựa trên các thông tin được thu thập từ các nguồn Phaata đánh giá là đáng tin cậy, tuy nhiên Phaata không chịu trách nhiệm về tính chính xác và đầy đủ của các thông tin này. Nhận định và quan điểm trong báo cáo thể hiện ý kiến của đội ngũ nghiên cứu và phân tích tại thời điểm viết báo cáo. Những quan điểm này có thể thay đổi mà không cần thông báo trước. Báo cáo chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo cho người dùng Phaata là các chủ hàng, doanh nghiệp xuất nhập khẩu, và các công ty vận tải và logistics. Tất cả mọi người toàn quyền quyết định và tự chịu rủi ro trong việc sử dụng các thông tin và tham khảo các nhận định trên báo cáo. Phaata tuyên bố miễn trách đối với bất kỳ thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp nào phát sinh từ việc sử dụng báo cáo này.

About the Author
Xem thêm
350
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
31 Ngày
Haifa, Hefa, Israel
Cước
134.961.300₫
/ 40RF

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

1240
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày
Sydney, New South Wales, Australia
Cước
52.926.000₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH PEGASHIP

2987
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
45 Ngày
Koper, Slovenia
Cước
97.913.100₫
/ 40HQ

Compass Logistics

Membership Icon Premium
4579
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
Cước
157.454.850₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL LOGISTICS GLORY (VIỆT NAM)

5862
FCL
Shekou, Shenzhen, Guangdong, China
3 Ngày
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Cước
5.954.175₫
/ 40GP

Công ty TNHH Giao nhận vận chuyển Quốc tế Trường Hải - THILOGI

Membership Icon Premium
Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
4
Port Klang (West Port) i
4 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 529.260₫ / 20'GP

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết
9
Busan i
5 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

OPL LOGISTICS

Xem chi tiết
10
Busan i
7 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

GH TRANS

Xem chi tiết
72
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
40 Ngày Chuyển tải
Riyadh i
  • 269.437.700₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN TOÀN CẦU

Xem chi tiết
74
Ho Chi Minh i
22 Ngày Đi thẳng
Los Angeles i
  • 132.315.000₫ / 20'GP
  • 193.179.900₫ / 40'GP
  • 193.179.900₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH SEAIR LINKS

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
142
Inchon i
7 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 105.852₫ /cbm

Công ty Cổ phần vận tải xuyên đại dương OVC

Xem chi tiết
2.446
Shanghai i
4 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY TNHH IEC EXPRESS (VIỆT NAM)- CHI NHÁNH HÀ NỘI

Xem chi tiết
3.621
Shanghai i
5 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 26.463₫ /cbm

CHI NHÁNH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN MG LOGISTICS

Xem chi tiết
4.167
Qingdao i
8 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • Refund 2.362.500₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN INTERCARGO

Xem chi tiết
4.622
Ningbo i
4 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI MỸ Á (ASL LOGISTICS)

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
1.363
Ho Chi Minh(SGN) i
10 Ngày Chuyển tải
Chicago(ORD) i
  • 264.630 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
2.253
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hyderabad(BPM) i
  • 185.241 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
5.686
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết
5.321
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Ngày Chuyển tải
Tulsa(TUL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

Xem chi tiết
2.953
Ho Chi Minh(SGN) i
1 Ngày Đi thẳng
Colombo(CMB) i
  • 502.797 ₫/kg

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ GIA PHÚ

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
107
Nghe An (Vinh Station) i
4 Ngày Đi thẳng
Dong Nai (Trang Bom Station) i
  • 18.815.193₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
1.138
Jianyang i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi i
  • 26.463.000₫ / 40'HQ
  • 26.463.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PHƯỚC TÁ

Xem chi tiết
10.828
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
10.135
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
8.353
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
42.933
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH LIÊN VẬN QUỐC TẾ SHINING OCEAN VIỆT NAM

Xem chi tiết
100.458
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
170.649
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
262.927
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết
283.485
Bangkok i
3 Ngày
Hai Phong i
  • 58.047.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIAO NHẬN THÁI HÀ

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá