2026-10-02 US West Coast
HCM-UWC 8,162 USD/FEU +1.65% Index 3,977 pts
2026-10-02 US East Coast
HCM-UEC 10,792 USD/FEU +0.03% Index 3,303 pts
2026-10-02 Northern Europe
HCM-NEU 3,337 USD/FEU -5.70% Index 2,297 pts
2026-10-02 Mediterranean
HCM-MED 3,928 USD/FEU -2.82% Index 2,146 pts
2026-10-02 China
HCM-CHN 102 USD/FEU +14.69% Index 1,195 pts
2026-10-02 Korea
HCM-KOR 318 USD/FEU -2.34% Index 1,065 pts
2026-10-02 Japan
HCM-JPN 487 USD/FEU -3.17% Index 1,572 pts
2026-10-02 Southeast Asia
HCM-SEA 309 USD/FEU 0.00% Index 1,583 pts
2026-10-02 Oceania
HCM-ANZ 4,940 USD/FEU +4.32% Index 7,818 pts
2026-10-02 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-10-02 South America
HCM-SAM 7,011 USD/FEU -14.41% Index 4,381 pts
2026-10-02 South Africa
HCM-ZAF 4,457 USD/FEU +8.21% Index 2,533 pts
2026-10-02 East & West Africa
HCM-EWA 5,113 USD/FEU +10.26% Index 1,302 pts
2026-10-02 Global
VCFI Composite Rate 5,079 USD/FEU -0.12% VCFI Composite Index 3,516 pts -0.60%
2026-10-02 US West Coast
HCM-UWC 8,162 USD/FEU +1.65% Index 3,977 pts
2026-10-02 US East Coast
HCM-UEC 10,792 USD/FEU +0.03% Index 3,303 pts
2026-10-02 Northern Europe
HCM-NEU 3,337 USD/FEU -5.70% Index 2,297 pts
2026-10-02 Mediterranean
HCM-MED 3,928 USD/FEU -2.82% Index 2,146 pts
2026-10-02 China
HCM-CHN 102 USD/FEU +14.69% Index 1,195 pts
2026-10-02 Korea
HCM-KOR 318 USD/FEU -2.34% Index 1,065 pts
2026-10-02 Japan
HCM-JPN 487 USD/FEU -3.17% Index 1,572 pts
2026-10-02 Southeast Asia
HCM-SEA 309 USD/FEU 0.00% Index 1,583 pts
2026-10-02 Oceania
HCM-ANZ 4,940 USD/FEU +4.32% Index 7,818 pts
2026-10-02 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-10-02 South America
HCM-SAM 7,011 USD/FEU -14.41% Index 4,381 pts
2026-10-02 South Africa
HCM-ZAF 4,457 USD/FEU +8.21% Index 2,533 pts
2026-10-02 East & West Africa
HCM-EWA 5,113 USD/FEU +10.26% Index 1,302 pts
2026-10-02 Global
VCFI Composite Rate 5,079 USD/FEU -0.12% VCFI Composite Index 3,516 pts -0.60%
Chọn loại dịch vụ

Friday, 28/08/2026, 20:09 (GMT +7)

646

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Châu Âu trong Tháng 9-2026

Lịch tàu COSCO các tuyến từ Hồ Chí Minh/Vũng Tàu đến các nước châu Âu như: Hà Lan, Anh, Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Bỉ... trong tháng 9/2026 (Tải về file excel).

cosco-schedules-vietnam

Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata)

 

Mục lục:

  1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

  2. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI/ BIỂN ADRIATIC/ BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

  3. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU / ĐỊA TRUNG HẢI ( Dịch vụ trực tiếp từ Cái Mép)

  4. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI

  5. TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

  6. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VTS - IHX)

ETD

ETA
(2 DAYS)

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA


SINGAPORE

ETA POD

CAT LAI

DATE

SINGAPORE

   

ROTTERDAM

HAMBURG

ANTWERP

FELIXSTOWE

ZEEBRUGGE

GDANSK

Wilhelmshaven

LE HAVRE

DUNKIRK

ALGECIRAS

TANGIER

SOUTHAMPTON

         

OOCL SPAIN

013W

11-Sep

-

-

-

12-Oct

15-Oct

22-Oct

28-Oct

-

-

-

-

-

INCEDA

054S

SUN

6-Sep

8-Sep

APL MERLION

0FLMTW1MA

11-Sep

-

-

-

-

-

-

-

27-Oct

15-Oct

-

8-Oct

13-Oct

INCRES

080S

MON

7-Sep

9-Sep

COSCO SHIPPING STAR

030W

14-Sep

14-Oct

18-Oct

22-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

EVER GREET

1416-027W

11-Sep

8-Oct

16-Oct

-

12-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM CHAMPS ELYSEES

0FMN4W1MA

14-Sep

18-Oct

22-Oct

26-Oct

-

-

-

-

14-Oct

-

-

-

-

         

OOCL VALENCIA

011W

18-Sep

-

-

-

19-Oct

22-Oct

29-Oct

4-Nov

-

-

-

-

-

CEBU

068S

SUN

13-Sep

15-Sep

CMA CGM LOUIS BLERIOT

0FLMVW1MA

18-Sep

-

-

-

-

-

-

-

3-Nov

22-Oct

-

15-Oct

20-Oct

SINAR SANUR

150S

MON

14-Sep

16-Sep

COSCO SHIPPING ARIES

038W

18-Sep

18-Oct

22-Oct

26-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

EVER APEX

1417-015W

21-Sep

18-Oct

26-Oct

-

22-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM SEINE

0FMMWW1MA

18-Sep

22-Oct

26-Oct

30-Oct

-

-

-

-

18-Oct

-

-

-

-

         

EVER GENTLE

0829-029W

20-Sep

31-Oct

28-Oct

24-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL FINLAND

009W

25-Sep

-

-

-

26-Oct

29-Oct

5-Nov

11-Nov

-

-

-

-

-

         

APL TEMASEK

0FLMZW1MA

25-Sep

-

-

-

-

-

-

-

10-Nov

29-Oct

-

22-Oct

27-Oct

INCEDA

055S

SUN

20-Sep

22-Sep

COSCO SHIPPING LEO

037W

28-Sep

28-Oct

1-Nov

5-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

-

INCRES

081S

MON

21-Sep

23-Sep

EVER GLOBE

1418-027W

25-Sep

22-Oct

30-Oct

-

26-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM CONCORDE

0FMN0W1MA

28-Sep

1-Nov

5-Nov

9-Nov

-

-

-

-

28-Oct

-

-

-

-

         

EVER ECO

0830-004W

27-Sep

7-Nov

4-Nov

31-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL TURKIYE

012W

2-Oct

-

-

-

2-Nov

5-Nov

12-Nov

18-Nov

-

-

-

-

-

         

APL RAFFLES

0FLN1W1MA

2-Oct

-

-

-

-

-

-

-

17-Nov

5-Nov

-

29-Oct

3-Nov

CEBU

069S

SUN

27-Sep

29-Sep

COSCO SHIPPING GEMINI

037W

5-Oct

4-Nov

8-Nov

12-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SANUR

151S

MON

28-Sep

30-Sep

EVER ACT

1419-019W

2-Oct

29-Oct

6-Nov

-

2-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM RIVOLI

0FMN2W1MA

5-Oct

8-Nov

12-Nov

16-Nov

-

-

-

-

4-Nov

-

-

-

-

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

2. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI / BIỂN ADRIATIC / BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VTS – IHX)

ETD

ETA

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA
SIN

ETA POD

CAT LAI

DATE

SIN

   

PIRAEUS

VALENCIA

BARCELONA

LA SPEZIA

GENOA

FOS

MALTA

KUMPORT

SAFI DERINCE

ALEXANDRIA

BEIRUT

RIJEKA

KOPER

TRIESTE

INCEDA

054S

SUN

6-Sep

8-Sep

EVER GIFTED

0767-030W

9-Sep

9-Oct

23-Oct

-

17-Oct

15-Oct

20-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

INCRES

080S

MON

7-Sep

9-Sep

CMA CGM ADONIS

0BEONW1MA

15-Sep

-

-

-

-

-

-

-

-

-

29-Sep

3-Oct

10-Oct

12-Oct

16-Oct

         

OOCL INDONESIA

037W

16-Sep

16-Oct

30-Oct

-

24-Oct

22-Oct

27-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

CEBU

068S

SUN

13-Sep

15-Sep

CMA CGM ALEXANDER VON HUMBOLDT

0MEONW1MA

17-Sep

-

10-Sep

13-Sep

-

-

16-Sep

5-Oct

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SANUR

150S

MON

14-Sep

16-Sep

COSCO SHIPPING ROSE

047W

22-Sep

28-Oct

24-Oct

-

-

-

-

-

1-Nov

31-Oct

-

-

-

-

-

         

CMA CGM SAO PAULO

0BEOPW1MA

22-Sep

-

-

-

-

-

-

-

-

-

6-Oct

10-Oct

17-Oct

19-Oct

23-Oct

         

CSCL PACIFIC OCEAN

067W

23-Sep

23-Oct

6-Nov

-

31-Oct

29-Oct

3-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

INCEDA

055S

SUN

20-Sep

22-Sep

CMA CGM PATAGONIA

0MEOPW1MA

24-Sep

-

17-Sep

20-Sep

-

-

23-Sep

12-Oct

-

-

-

-

-

-

-

INCRES

081S

MON

21-Sep

23-Sep

TEXAS TRIUMPH

039W

29-Sep

4-Nov

31-Oct

-

-

-

-

-

8-Nov

7-Nov

-

-

-

-

-

         

CMA CGM D'ARTAGNAN

0BEOJW1MA

1-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

-

13-Oct

17-Oct

24-Oct

26-Oct

30-Oct

         

EVER GRADE

0770-029W

30-Sep

30-Oct

13-Nov

-

7-Nov

5-Nov

10-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

CEBU

069S

SUN

27-Sep

29-Sep

CMA CGM KERGUELEN

0MEORW1MA

1-Oct

-

24-Sep

27-Sep

-

-

30-Sep

19-Oct

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SANUR

151S

MON

28-Sep

30-Sep

CSCL VENUS

090W

6-Oct

11-Nov

7-Nov

-

-

-

-

-

15-Nov

14-Nov

-

-

-

-

-

         

CMA CGM CYRANO

0BEOTW1MA

6-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

-

20-Oct

24-Oct

31-Oct

2-Nov

6-Nov

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

3. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU / ĐỊA TRUNG HẢI (Dịch vụ trực tiếp từ Cái Mép)

 

 

VESSEL NAME (AEU7)

 

VOY

 

ETD

(WED)

ETA (POD)

 

GEMALINK

FELIXSTOWE

ROTTERDAM (DELTA TERMINAL)

HAMBURG

GDANSK

ZEEBRUGGE

COSCO SHIPPING HIMALAYAS

048W

2-Sep

5-Oct

10-Oct

13-Oct

19-Oct

24-Oct

BLANK SAILING

 

 

 

 

 

 

 

OOCL UNITED KINGDOM

038W

16-Sep

19-Oct

24-Oct

27-Oct

2-Nov

10-Nov

COSCO FORTUNE

084W

23-Sep

26-Oct

31-Oct

3-Nov

9-Nov

17-Nov

COSCO SHIPPING ALPS

049W

30-Sep

2-Nov

7-Nov

10-Nov

16-Nov

24-Nov

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

4. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI

 

 

VESSEL NAME (AEM3)

 

VOY

 

ETD

(SAT)

ETA (POD)

 

 

GEMALINK

 

VALENCIA

 

PIRAEUS

 

DERINCE (SAFI)

 

KUMPORT

COSCO SHIPPING SAKURA

036W

5-Sep

8-Oct

12-Oct

15-Oct

16-Oct

BLANK SAILING

 

12-Sep

15-Oct

19-Oct

22-Oct

23-Oct

COSCO SHIPPING ROSE

047W

19-Sep

22-Oct

26-Oct

29-Oct

30-Oct

TEXAS TRIUMPH

039W

26-Sep

29-Oct

2-Nov

5-Nov

6-Nov

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO tuyến Châu Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại: 84.8.38290000       Fax: 84.8. 35208111

Yêu cầu báo giá: [email protected]

Yêu cầu booking: [email protected]

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA.com / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu COSCO

About the Author
Xem thêm
71
Khác
🎯 BÁN HÀNG ĐA KÊNH - QUẢN LÝ DỄ DÀNG VỚI FULFILLMENT BY INTERLOG Bạn đang kinh doanh cùng lúc trên ...

INTERLOG CORP - CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN TIẾP VẬN QUỐC TẾ

103
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
35 Ngày
Savannah, Chatham, Georgia, United States
Cước
217.851.500₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL LOGISTICS GLORY (VIỆT NAM)

245
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
10 Ngày
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
Cước
1.323.150₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GREEN DRAGON VIỆT NAM

665
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
22 Ngày
Sydney, New South Wales, Australia
Cước
105.852.000₫
/ 40RF

Compass Logistics

Membership Icon Premium
804
FCL
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày
Mersin, Mersin, Turkey
Cước
83.358.450₫
/ 40HQ

N.B.L INTERNATIONAL TRANSPORT CO., LTD

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
94
Ho Chi Minh i
4 Ngày Đi thẳng
Port Klang i
  • 5.689.545₫ / 20'GP
  • 10.982.145₫ / 40'GP
  • 10.982.145₫ / 40'HQ
  • 11.908.350₫ / 45'HQ

MELODY LOGISTICS COMPANY LIMITED

Xem chi tiết
143
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
45 Ngày Đi thẳng
Jacksonville i
  • 318.879.150₫ / 40'RQ

GIA LINH LOGISTICS SERVICES CO., LTD. (G LINK Logistics)

Xem chi tiết
201
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
11 Ngày Đi thẳng
Qingdao i
  • 1.984.725₫ / 20'GP
  • 3.043.245₫ / 40'HQ

Compass Logistics

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
514
Hai Phong i
10 Ngày Chuyển tải
Shanghai i
  • 1.323.150₫ / 20'GP
  • 2.646.300₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GREEN DRAGON VIỆT NAM

Xem chi tiết
465
Hai Phong i
55 Ngày Chuyển tải
Santos i
  • 112.483.700₫ / 20'GP
  • 133.410.900₫ / 40'GP
  • 133.410.900₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN TOÀN CẦU

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
783
Port Klang i
4 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HỒNG SƠN

Xem chi tiết
1.246
Port Klang i
5 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết
1.657
Port Klang i
6 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 523.180₫ /cbm

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN TOÀN CẦU

Xem chi tiết
1.878
Port Klang i
4 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 264.630₫ /cbm

OPL LOGISTICS

Xem chi tiết
1.496
Port Klang i
4 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 396.945₫ /cbm

CHI NHÁNH THÀNH PHỒ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY TNHH HECNY SHIPPING VIỆT NAM

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
72
Hong Kong(HKG) i
1 Ngày Đi thẳng
Hanoi(HAN) i
  • 46.310 ₫/kg

N.B.L INTERNATIONAL TRANSPORT CO., LTD

Xem chi tiết
190
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Nagoya(NGO) i
  • 161.424 ₫/kg

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HỒNG SƠN

Xem chi tiết
3.262
Ho Chi Minh(SGN) i
10 Ngày Chuyển tải
Chicago(ORD) i
  • 264.630 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
5.114
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hyderabad(BPM) i
  • 185.241 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
8.151
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
1.463
Ha Noi i
5 Ngày Đi thẳng
Shanghai i
  • 44.987.100₫ / 40'HQ
  • 44.987.100₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PHƯỚC TÁ

Xem chi tiết
2.672
Dong Nai (Trang Bom Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Da Nang (Kim Lien Station) i
  • 15.083.910₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
13.266
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
12.213
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
9.319
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
1.500
Ha Noi i
1 Ngày
Ho Chi Minh i
  • 28.000.000₫ / 20'GP
  • 28.000.000₫ / 40'GP

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ KHO VẬN VIETTEL POST - TTC

Xem chi tiết
2.991
Viet Tri i
4 Ngày
St.Eustatius i
  • 211.704₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HỎA TỐC

Xem chi tiết
45.980
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH LIÊN VẬN QUỐC TẾ SHINING OCEAN VIỆT NAM

Xem chi tiết
103.439
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
172.834
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá