2026-09-18 US West Coast
HCM-UWC 8,024 USD/FEU +6.90% Index 3,910 pts
2026-09-18 US East Coast
HCM-UEC 10,796 USD/FEU +9.14% Index 3,304 pts
2026-09-18 Northern Europe
HCM-NEU 3,895 USD/FEU -2.21% Index 2,681 pts
2026-09-18 Mediterranean
HCM-MED 4,290 USD/FEU -0.59% Index 2,344 pts
2026-09-18 China
HCM-CHN 73 USD/FEU -21.82% Index 856 pts
2026-09-18 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU -0.05% Index 1,090 pts
2026-09-18 Japan
HCM-JPN 487 USD/FEU -3.17% Index 1,572 pts
2026-09-18 Southeast Asia
HCM-SEA 309 USD/FEU -2.26% Index 1,583 pts
2026-09-18 Oceania
HCM-ANZ 4,396 USD/FEU -5.13% Index 6,957 pts
2026-09-18 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-18 South America
HCM-SAM 8,833 USD/FEU -17.89% Index 5,519 pts
2026-09-18 South Africa
HCM-ZAF 4,000 USD/FEU +1.97% Index 2,273 pts
2026-09-18 East & West Africa
HCM-EWA 4,888 USD/FEU +1.69% Index 1,245 pts
2026-09-18 Global
VCFI Composite Rate 5,137 USD/FEU +4.58% VCFI Composite Index 3,586 pts +3.37%
2026-09-18 US West Coast
HCM-UWC 8,024 USD/FEU +6.90% Index 3,910 pts
2026-09-18 US East Coast
HCM-UEC 10,796 USD/FEU +9.14% Index 3,304 pts
2026-09-18 Northern Europe
HCM-NEU 3,895 USD/FEU -2.21% Index 2,681 pts
2026-09-18 Mediterranean
HCM-MED 4,290 USD/FEU -0.59% Index 2,344 pts
2026-09-18 China
HCM-CHN 73 USD/FEU -21.82% Index 856 pts
2026-09-18 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU -0.05% Index 1,090 pts
2026-09-18 Japan
HCM-JPN 487 USD/FEU -3.17% Index 1,572 pts
2026-09-18 Southeast Asia
HCM-SEA 309 USD/FEU -2.26% Index 1,583 pts
2026-09-18 Oceania
HCM-ANZ 4,396 USD/FEU -5.13% Index 6,957 pts
2026-09-18 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-18 South America
HCM-SAM 8,833 USD/FEU -17.89% Index 5,519 pts
2026-09-18 South Africa
HCM-ZAF 4,000 USD/FEU +1.97% Index 2,273 pts
2026-09-18 East & West Africa
HCM-EWA 4,888 USD/FEU +1.69% Index 1,245 pts
2026-09-18 Global
VCFI Composite Rate 5,137 USD/FEU +4.58% VCFI Composite Index 3,586 pts +3.37%
Chọn loại dịch vụ

Friday, 28/08/2026, 20:09 (GMT +7)

436

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Châu Âu trong Tháng 9-2026

Lịch tàu COSCO các tuyến từ Hồ Chí Minh/Vũng Tàu đến các nước châu Âu như: Hà Lan, Anh, Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Bỉ... trong tháng 9/2026 (Tải về file excel).

cosco-schedules-vietnam

Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata)

 

Mục lục:

  1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

  2. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI/ BIỂN ADRIATIC/ BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

  3. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU / ĐỊA TRUNG HẢI ( Dịch vụ trực tiếp từ Cái Mép)

  4. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI

  5. TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

  6. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VTS - IHX)

ETD

ETA
(2 DAYS)

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA


SINGAPORE

ETA POD

CAT LAI

DATE

SINGAPORE

   

ROTTERDAM

HAMBURG

ANTWERP

FELIXSTOWE

ZEEBRUGGE

GDANSK

Wilhelmshaven

LE HAVRE

DUNKIRK

ALGECIRAS

TANGIER

SOUTHAMPTON

         

OOCL SPAIN

013W

11-Sep

-

-

-

12-Oct

15-Oct

22-Oct

28-Oct

-

-

-

-

-

INCEDA

054S

SUN

6-Sep

8-Sep

APL MERLION

0FLMTW1MA

11-Sep

-

-

-

-

-

-

-

27-Oct

15-Oct

-

8-Oct

13-Oct

INCRES

080S

MON

7-Sep

9-Sep

COSCO SHIPPING STAR

030W

14-Sep

14-Oct

18-Oct

22-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

EVER GREET

1416-027W

11-Sep

8-Oct

16-Oct

-

12-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM CHAMPS ELYSEES

0FMN4W1MA

14-Sep

18-Oct

22-Oct

26-Oct

-

-

-

-

14-Oct

-

-

-

-

         

OOCL VALENCIA

011W

18-Sep

-

-

-

19-Oct

22-Oct

29-Oct

4-Nov

-

-

-

-

-

CEBU

068S

SUN

13-Sep

15-Sep

CMA CGM LOUIS BLERIOT

0FLMVW1MA

18-Sep

-

-

-

-

-

-

-

3-Nov

22-Oct

-

15-Oct

20-Oct

SINAR SANUR

150S

MON

14-Sep

16-Sep

COSCO SHIPPING ARIES

038W

18-Sep

18-Oct

22-Oct

26-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

EVER APEX

1417-015W

21-Sep

18-Oct

26-Oct

-

22-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM SEINE

0FMMWW1MA

18-Sep

22-Oct

26-Oct

30-Oct

-

-

-

-

18-Oct

-

-

-

-

         

EVER GENTLE

0829-029W

20-Sep

31-Oct

28-Oct

24-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL FINLAND

009W

25-Sep

-

-

-

26-Oct

29-Oct

5-Nov

11-Nov

-

-

-

-

-

         

APL TEMASEK

0FLMZW1MA

25-Sep

-

-

-

-

-

-

-

10-Nov

29-Oct

-

22-Oct

27-Oct

INCEDA

055S

SUN

20-Sep

22-Sep

COSCO SHIPPING LEO

037W

28-Sep

28-Oct

1-Nov

5-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

-

INCRES

081S

MON

21-Sep

23-Sep

EVER GLOBE

1418-027W

25-Sep

22-Oct

30-Oct

-

26-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM CONCORDE

0FMN0W1MA

28-Sep

1-Nov

5-Nov

9-Nov

-

-

-

-

28-Oct

-

-

-

-

         

EVER ECO

0830-004W

27-Sep

7-Nov

4-Nov

31-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL TURKIYE

012W

2-Oct

-

-

-

2-Nov

5-Nov

12-Nov

18-Nov

-

-

-

-

-

         

APL RAFFLES

0FLN1W1MA

2-Oct

-

-

-

-

-

-

-

17-Nov

5-Nov

-

29-Oct

3-Nov

CEBU

069S

SUN

27-Sep

29-Sep

COSCO SHIPPING GEMINI

037W

5-Oct

4-Nov

8-Nov

12-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SANUR

151S

MON

28-Sep

30-Sep

EVER ACT

1419-019W

2-Oct

29-Oct

6-Nov

-

2-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM RIVOLI

0FMN2W1MA

5-Oct

8-Nov

12-Nov

16-Nov

-

-

-

-

4-Nov

-

-

-

-

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

2. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI / BIỂN ADRIATIC / BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VTS – IHX)

ETD

ETA

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA
SIN

ETA POD

CAT LAI

DATE

SIN

   

PIRAEUS

VALENCIA

BARCELONA

LA SPEZIA

GENOA

FOS

MALTA

KUMPORT

SAFI DERINCE

ALEXANDRIA

BEIRUT

RIJEKA

KOPER

TRIESTE

INCEDA

054S

SUN

6-Sep

8-Sep

EVER GIFTED

0767-030W

9-Sep

9-Oct

23-Oct

-

17-Oct

15-Oct

20-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

INCRES

080S

MON

7-Sep

9-Sep

CMA CGM ADONIS

0BEONW1MA

15-Sep

-

-

-

-

-

-

-

-

-

29-Sep

3-Oct

10-Oct

12-Oct

16-Oct

         

OOCL INDONESIA

037W

16-Sep

16-Oct

30-Oct

-

24-Oct

22-Oct

27-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

CEBU

068S

SUN

13-Sep

15-Sep

CMA CGM ALEXANDER VON HUMBOLDT

0MEONW1MA

17-Sep

-

10-Sep

13-Sep

-

-

16-Sep

5-Oct

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SANUR

150S

MON

14-Sep

16-Sep

COSCO SHIPPING ROSE

047W

22-Sep

28-Oct

24-Oct

-

-

-

-

-

1-Nov

31-Oct

-

-

-

-

-

         

CMA CGM SAO PAULO

0BEOPW1MA

22-Sep

-

-

-

-

-

-

-

-

-

6-Oct

10-Oct

17-Oct

19-Oct

23-Oct

         

CSCL PACIFIC OCEAN

067W

23-Sep

23-Oct

6-Nov

-

31-Oct

29-Oct

3-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

INCEDA

055S

SUN

20-Sep

22-Sep

CMA CGM PATAGONIA

0MEOPW1MA

24-Sep

-

17-Sep

20-Sep

-

-

23-Sep

12-Oct

-

-

-

-

-

-

-

INCRES

081S

MON

21-Sep

23-Sep

TEXAS TRIUMPH

039W

29-Sep

4-Nov

31-Oct

-

-

-

-

-

8-Nov

7-Nov

-

-

-

-

-

         

CMA CGM D'ARTAGNAN

0BEOJW1MA

1-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

-

13-Oct

17-Oct

24-Oct

26-Oct

30-Oct

         

EVER GRADE

0770-029W

30-Sep

30-Oct

13-Nov

-

7-Nov

5-Nov

10-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

CEBU

069S

SUN

27-Sep

29-Sep

CMA CGM KERGUELEN

0MEORW1MA

1-Oct

-

24-Sep

27-Sep

-

-

30-Sep

19-Oct

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SANUR

151S

MON

28-Sep

30-Sep

CSCL VENUS

090W

6-Oct

11-Nov

7-Nov

-

-

-

-

-

15-Nov

14-Nov

-

-

-

-

-

         

CMA CGM CYRANO

0BEOTW1MA

6-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

-

20-Oct

24-Oct

31-Oct

2-Nov

6-Nov

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

3. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU / ĐỊA TRUNG HẢI (Dịch vụ trực tiếp từ Cái Mép)

 

 

VESSEL NAME (AEU7)

 

VOY

 

ETD

(WED)

ETA (POD)

 

GEMALINK

FELIXSTOWE

ROTTERDAM (DELTA TERMINAL)

HAMBURG

GDANSK

ZEEBRUGGE

COSCO SHIPPING HIMALAYAS

048W

2-Sep

5-Oct

10-Oct

13-Oct

19-Oct

24-Oct

BLANK SAILING

 

 

 

 

 

 

 

OOCL UNITED KINGDOM

038W

16-Sep

19-Oct

24-Oct

27-Oct

2-Nov

10-Nov

COSCO FORTUNE

084W

23-Sep

26-Oct

31-Oct

3-Nov

9-Nov

17-Nov

COSCO SHIPPING ALPS

049W

30-Sep

2-Nov

7-Nov

10-Nov

16-Nov

24-Nov

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

4. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI

 

 

VESSEL NAME (AEM3)

 

VOY

 

ETD

(SAT)

ETA (POD)

 

 

GEMALINK

 

VALENCIA

 

PIRAEUS

 

DERINCE (SAFI)

 

KUMPORT

COSCO SHIPPING SAKURA

036W

5-Sep

8-Oct

12-Oct

15-Oct

16-Oct

BLANK SAILING

 

12-Sep

15-Oct

19-Oct

22-Oct

23-Oct

COSCO SHIPPING ROSE

047W

19-Sep

22-Oct

26-Oct

29-Oct

30-Oct

TEXAS TRIUMPH

039W

26-Sep

29-Oct

2-Nov

5-Nov

6-Nov

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO tuyến Châu Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại: 84.8.38290000       Fax: 84.8. 35208111

Yêu cầu báo giá[email protected]

Yêu cầu booking: [email protected]

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA.com / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu COSCO

About the Author
Xem thêm
457
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
45 Ngày
Koper, Slovenia
Cước
97.913.100₫
/ 40HQ

Compass Logistics

Membership Icon Premium
811
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
40 Ngày
Jeddah, Makkah, Saudi Arabia
Cước
154.808.550₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH PEGASHIP

1609
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
Cước
157.454.850₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL LOGISTICS GLORY (VIỆT NAM)

3174
FCL
Shekou, Shenzhen, Guangdong, China
3 Ngày
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Cước
5.954.175₫
/ 40GP

Công ty TNHH Giao nhận vận chuyển Quốc tế Trường Hải - THILOGI

Membership Icon Premium
3690
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
10 Ngày
Incheon, Inchon, South Korea
Cước
11.379.090₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GREEN DRAGON VIỆT NAM

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
10
Shanghai i
6 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 31.560.000₫ / 40'HQ

Door To Door Việt

Xem chi tiết
298
Ho Chi Minh i
6 Ngày Đi thẳng
Shanghai i
  • 1.323.150₫ / 20'GP
  • 1.323.150₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ GIAO NHẬN SONG SONG

Xem chi tiết
472
Ho Chi Minh i
14 Ngày Đi thẳng
Mundra i
  • 32.417.175₫ / 20'GP
  • 35.063.475₫ / 40'GP
  • 35.063.475₫ / 40'HQ

Compass Logistics

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
300
Ho Chi Minh i
28 Ngày Chuyển tải
Jebel Ali i
  • 156.528.645₫ / 20'GP
  • 229.963.470₫ / 40'GP
  • 229.963.470₫ / 40'HQ
  • 231.551.250₫ / 45'HQ

MELODY LOGISTICS COMPANY LIMITED

Xem chi tiết
602
Hai Phong i
35 Ngày Chuyển tải
Khor Al Fakkan i
  • 148.770.000₫ / 20'GP
  • 174.870.000₫ / 40'GP
  • 174.870.000₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN TOÀN CẦU

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
1.445
Shanghai i
4 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY TNHH IEC EXPRESS (VIỆT NAM)- CHI NHÁNH HÀ NỘI

Xem chi tiết
2.389
Shanghai i
5 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 26.463₫ /cbm

CHI NHÁNH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN MG LOGISTICS

Xem chi tiết
3.131
Qingdao i
8 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • Refund 2.362.500₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN INTERCARGO

Xem chi tiết
3.746
Ningbo i
4 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI MỸ Á (ASL LOGISTICS)

Xem chi tiết
4.094
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
21 Ngày Đi thẳng
Los Angeles i
  • 2.117.040₫ /cbm

Seinologix

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
614
Ho Chi Minh(SGN) i
10 Ngày Chuyển tải
Chicago(ORD) i
  • 264.630 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
1.225
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hyderabad(BPM) i
  • 185.241 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
2.336
Ho Chi Minh(SGN) i
5 Ngày Chuyển tải
Atlanta(ATL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết
4.836
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết
4.722
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Ngày Chuyển tải
Tulsa(TUL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
371
Jianyang i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi i
  • 26.463.000₫ / 40'HQ
  • 26.463.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PHƯỚC TÁ

Xem chi tiết
573
Binh Dinh (Dieu Tri Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Dong Nai (Trang Bom Station) i
  • 6.324.657₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
9.997
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
9.416
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
8.090
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
42.204
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BẢO KHANG

Xem chi tiết
99.121
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
169.500
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
261.874
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết
282.773
Bangkok i
3 Ngày
Hai Phong i
  • 58.047.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIAO NHẬN THÁI HÀ

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá