2026-09-18 US West Coast
HCM-UWC 8,024 USD/FEU +6.90% Index 3,910 pts
2026-09-18 US East Coast
HCM-UEC 10,796 USD/FEU +9.14% Index 3,304 pts
2026-09-18 Northern Europe
HCM-NEU 3,895 USD/FEU -2.21% Index 2,681 pts
2026-09-18 Mediterranean
HCM-MED 4,290 USD/FEU -0.59% Index 2,344 pts
2026-09-18 China
HCM-CHN 73 USD/FEU -21.82% Index 856 pts
2026-09-18 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU -0.05% Index 1,090 pts
2026-09-18 Japan
HCM-JPN 487 USD/FEU -3.17% Index 1,572 pts
2026-09-18 Southeast Asia
HCM-SEA 309 USD/FEU -2.26% Index 1,583 pts
2026-09-18 Oceania
HCM-ANZ 4,396 USD/FEU -5.13% Index 6,957 pts
2026-09-18 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-18 South America
HCM-SAM 8,833 USD/FEU -17.89% Index 5,519 pts
2026-09-18 South Africa
HCM-ZAF 4,000 USD/FEU +1.97% Index 2,273 pts
2026-09-18 East & West Africa
HCM-EWA 4,888 USD/FEU +1.69% Index 1,245 pts
2026-09-18 Global
VCFI Composite Rate 5,137 USD/FEU +4.58% VCFI Composite Index 3,586 pts +3.37%
2026-09-18 US West Coast
HCM-UWC 8,024 USD/FEU +6.90% Index 3,910 pts
2026-09-18 US East Coast
HCM-UEC 10,796 USD/FEU +9.14% Index 3,304 pts
2026-09-18 Northern Europe
HCM-NEU 3,895 USD/FEU -2.21% Index 2,681 pts
2026-09-18 Mediterranean
HCM-MED 4,290 USD/FEU -0.59% Index 2,344 pts
2026-09-18 China
HCM-CHN 73 USD/FEU -21.82% Index 856 pts
2026-09-18 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU -0.05% Index 1,090 pts
2026-09-18 Japan
HCM-JPN 487 USD/FEU -3.17% Index 1,572 pts
2026-09-18 Southeast Asia
HCM-SEA 309 USD/FEU -2.26% Index 1,583 pts
2026-09-18 Oceania
HCM-ANZ 4,396 USD/FEU -5.13% Index 6,957 pts
2026-09-18 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-18 South America
HCM-SAM 8,833 USD/FEU -17.89% Index 5,519 pts
2026-09-18 South Africa
HCM-ZAF 4,000 USD/FEU +1.97% Index 2,273 pts
2026-09-18 East & West Africa
HCM-EWA 4,888 USD/FEU +1.69% Index 1,245 pts
2026-09-18 Global
VCFI Composite Rate 5,137 USD/FEU +4.58% VCFI Composite Index 3,586 pts +3.37%
Chọn loại dịch vụ

Sunday, 18/08/2024, 07:53 (GMT +7)

3347

MSDS là gì? Tầm Quan Trọng và Hướng Dẫn Đọc Hiểu Chi Tiết

MSDS M

Tóm tắt:

Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết về MSDS (Material Safety Data Sheet) hay SDS (Safety Data Sheet), bao gồm định nghĩa MSDS là gì, nội dung, tầm quan trọng, cách đọc hiểu và những lưu ý quan trọng khi sử dụng.

MSDS là gì

 

Trong môi trường làm việc hiện đại, việc tiếp xúc với hóa chất là điều không thể tránh khỏi. Tuy nhiên, không phải ai cũng nhận thức được đầy đủ về những nguy cơ tiềm ẩn mà hóa chất có thể gây ra cho sức khỏe và môi trường. MSDS (Material Safety Data Sheet), hay còn gọi là SDS (Safety Data Sheet), đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin cần thiết để đảm bảo an toàn khi làm việc với hóa chất. Bài viết này, Sàn giao dịch logistics Phaata sẽ giải thích chi tiết về MSDS, từ khái niệm, nội dung, tầm quan trọng đến cách đọc hiểu và những lưu ý quan trọng khi sử dụng, giúp bạn trang bị kiến thức cần thiết để bảo vệ bản thân và môi trường làm việc.

 

Mục lục

  1. MSDS là gì?

  2. Tầm quan trọng của MSDS

  3. Các bên liên quan đến MSDS

  4. Nội dung của MSDS

  5. Cách đọc hiểu MSDS

  6. Những lưu ý khi sử dụng MSDS

  7. Câu hỏi thường gặp về MSDS

  8. Kết luận


1. MSDS là gì?


MSDS là từ viết tắt của cụm từ tiếng Anh "Material Safety Data Sheet", có nghĩa là "Bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất". Đây là một tài liệu quan trọng cung cấp thông tin chi tiết về các đặc tính, nguy cơ tiềm ẩn và biện pháp an toàn khi sử dụng một loại hóa chất cụ thể.

MSDS còn được gọi là SDS (Safety Data Sheet) theo hệ thống hài hòa toàn cầu về phân loại và ghi nhãn hóa chất (GHS).

Mục đích chính của MSDS là:

  • Cung cấp thông tin về an toàn, sức khỏe và môi trường liên quan đến hóa chất.
  • Hướng dẫn sử dụng, bảo quản, vận chuyển và xử lý hóa chất một cách an toàn.
  • Giúp người lao động và người sử dụng nhận biết và phòng tránh các nguy cơ tiềm ẩn.
  • Tuân thủ các quy định pháp luật về an toàn hóa chất.


2. Tầm quan trọng của MSDS


MSDS đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo an toàn và sức khỏe cho người lao động cũng như bảo vệ môi trường:

  • Nâng cao nhận thức về an toàn hóa chất: MSDS cung cấp thông tin chi tiết về các nguy cơ tiềm ẩn của hóa chất, giúp người lao động và người sử dụng nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của việc sử dụng hóa chất an toàn và có biện pháp phòng ngừa phù hợp.
  • Giảm thiểu tai nạn lao động và các vấn đề sức khỏe: Bằng cách tuân thủ các hướng dẫn và biện pháp phòng ngừa trong MSDS, người lao động có thể giảm thiểu rủi ro tai nạn lao động, các bệnh nghề nghiệp và các vấn đề sức khỏe liên quan đến hóa chất.
  • Bảo vệ môi trường: MSDS cung cấp thông tin về tác động của hóa chất đến môi trường, giúp người sử dụng có ý thức hơn trong việc xử lý và thải bỏ hóa chất đúng cách, góp phần bảo vệ môi trường sống.
  • Tuân thủ pháp luật: Việc cung cấp và sử dụng MSDS là yêu cầu bắt buộc của pháp luật về an toàn hóa chất tại nhiều quốc gia, bao gồm cả Việt Nam. Tuân thủ quy định này giúp doanh nghiệp tránh các rắc rối pháp lý và hình phạt.
  • Nâng cao hiệu quả công việc: Khi người lao động hiểu rõ về hóa chất họ đang sử dụng, họ có thể làm việc một cách hiệu quả và an toàn hơn, từ đó nâng cao năng suất lao động và chất lượng sản phẩm.


3. Các bên liên quan đến MSDS


Việc cung cấp và sử dụng MSDS liên quan đến nhiều bên khác nhau:

  • Nhà sản xuất: Chịu trách nhiệm lập và cung cấp MSDS cho người sử dụng.
  • Nhà nhập khẩu: Chịu trách nhiệm cung cấp MSDS tiếng Việt kèm theo hóa chất nhập khẩu.
  • Nhà phân phối: Chịu trách nhiệm chuyển giao MSDS cho khách hàng.
  • Người sử dụng lao động: Chịu trách nhiệm cung cấp MSDS cho người lao động và đảm bảo họ được đào tạo về an toàn hóa chất.
  • Người lao động: Có quyền yêu cầu và tiếp cận MSDS để hiểu rõ về hóa chất mình đang làm việc.


4. Nội dung của MSDS


Một MSDS tiêu chuẩn thường bao gồm 16 phần thông tin chính:

  1. Nhận dạng hóa chất: Tên sản phẩm, mã sản phẩm, thông tin về nhà sản xuất/nhà cung cấp, số điện thoại khẩn cấp.
  2. Nhận biết các mối nguy hại: Các mối nguy hại về sức khỏe, cháy nổ, môi trường, bao gồm các cảnh báo nguy hiểm, phân loại theo GHS và các biểu tượng nguy hiểm.
  3. Thành phần/thông tin về các thành phần: Liệt kê các thành phần hóa học có trong sản phẩm và nồng độ của chúng, bao gồm cả các chất gây dị ứng hoặc các chất cần lưu ý đặc biệt.
  4. Biện pháp sơ cứu: Hướng dẫn sơ cứu khi tiếp xúc với hóa chất qua các đường khác nhau (hít phải, nuốt phải, tiếp xúc với da, mắt).
  5. Các biện pháp phòng cháy chữa cháy: Thông tin về các chất chữa cháy phù hợp, các nguy cơ đặc biệt khi cháy (ví dụ: phát sinh khí độc) và các biện pháp phòng cháy.
  6. Các biện pháp xử lý sự cố rò rỉ: Hướng dẫn cách xử lý khi hóa chất bị rò rỉ hoặc tràn đổ, bao gồm các biện pháp ngăn chặn sự lan rộng, thu gom và xử lý chất thải.
  7. Xử lý và lưu trữ: Hướng dẫn về cách bảo quản và lưu trữ hóa chất an toàn, bao gồm các điều kiện về nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng, thông gió, và các vật liệu không tương thích.
  8. Kiểm soát phơi nhiễm/thiết bị bảo hộ cá nhân: Thông tin về các biện pháp kiểm soát kỹ thuật (ví dụ: hệ thống thông gió) và thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) cần sử dụng khi làm việc với hóa chất, như khẩu trang, găng tay, kính bảo hộ, quần áo bảo hộ, v.v.
  9. Tính chất lý hóa: Các thông tin về trạng thái vật lý (rắn, lỏng, khí), màu sắc, mùi, điểm nóng chảy/sôi, độ pH, độ hòa tan, mật độ, v.v.
  10. Độ ổn định và hoạt tính: Thông tin về khả năng phản ứng của hóa chất, các điều kiện cần tránh (nhiệt độ cao, va đập,...) và các sản phẩm phân hủy nguy hiểm có thể sinh ra.
  11. Thông tin độc học: Thông tin về độc tính cấp tính và mãn tính của hóa chất, các triệu chứng ngộ độc qua các đường tiếp xúc khác nhau và giới hạn phơi nhiễm cho phép.
  12. Thông tin sinh thái: Thông tin về tác động của hóa chất đến môi trường, bao gồm khả năng phân hủy sinh học, khả năng tích tụ sinh học và độc tính đối với các sinh vật thủy sinh.
  13. Cân nhắc về thải bỏ: Hướng dẫn về cách thải bỏ hóa chất an toàn và đúng quy định, bao gồm việc phân loại chất thải và các phương pháp xử lý thích hợp.
  14. Thông tin vận tải: Thông tin về phân loại vận chuyển theo quy định của Liên Hợp Quốc, nhãn mác vận chuyển và các biện pháp phòng ngừa khi vận chuyển hóa chất.
  15. Thông tin về các quy định: Các quy định pháp luật liên quan đến hóa chất, bao gồm các tiêu chuẩn về an toàn, sức khỏe và môi trường.
  16. Các thông tin khác: Các thông tin bổ sung khác có thể hữu ích cho người sử dụng, như ngày lập MSDS, phiên bản MSDS, thông tin liên hệ của nhà sản xuất/nhà cung cấp để được hỗ trợ thêm.


5. Cách đọc hiểu MSDS


Mặc dù MSDS chứa nhiều thông tin quan trọng, nhưng không phải ai cũng biết cách đọc và hiểu đúng nội dung của nó. Dưới đây là một số hướng dẫn cơ bản:

  • Đọc kỹ toàn bộ MSDS: Đừng chỉ tập trung vào các phần thông tin bạn quan tâm, hãy đọc toàn bộ MSDS để có cái nhìn tổng quan về hóa chất và các nguy cơ tiềm ẩn.
  • Chú ý đến các cảnh báo nguy hiểm: Các cảnh báo nguy hiểm thường được in đậm hoặc có màu sắc nổi bật, hãy đọc kỹ và hiểu rõ ý nghĩa của chúng.
  • Tìm hiểu về các biện pháp phòng ngừa: MSDS cung cấp các biện pháp phòng ngừa để giảm thiểu rủi ro khi tiếp xúc với hóa chất, hãy tuân thủ nghiêm ngặt các biện pháp này.
  • Biết cách xử lý sự cố: MSDS cung cấp hướng dẫn sơ cứu và xử lý sự cố khi tiếp xúc hoặc rò rỉ hóa chất, hãy ghi nhớ các thông tin này để có thể ứng phó kịp thời khi cần.
  • Tra cứu thêm thông tin nếu cần: Nếu có bất kỳ thông tin nào trên MSDS mà bạn không hiểu rõ, hãy tra cứu thêm từ các nguồn đáng tin cậy hoặc liên hệ với nhà sản xuất/nhà cung cấp để được giải đáp.


6. Những lưu ý khi sử dụng MSDS


Để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng MSDS, bạn cần lưu ý một số điểm sau:

  • MSDS phải được cung cấp bởi nhà sản xuất hoặc nhà nhập khẩu: Đảm bảo MSDS bạn đang sử dụng là phiên bản mới nhất và được cung cấp bởi nguồn đáng tin cậy.
  • MSDS phải bằng tiếng Việt: Đối với hóa chất nhập khẩu, MSDS phải được dịch sang tiếng Việt và cung cấp kèm theo sản phẩm.
  • MSDS phải được đặt ở nơi dễ tiếp cận: Đảm bảo người lao động có thể dễ dàng tiếp cận MSDS khi cần thiết.
  • Đào tạo về MSDS: Người lao động cần được đào tạo về cách đọc hiểu và sử dụng MSDS để đảm bảo an toàn cho bản thân và môi trường làm việc.
  • Cập nhật MSDS thường xuyên: Các quy định và thông tin về an toàn hóa chất có thể thay đổi, vì vậy hãy đảm bảo bạn luôn sử dụng phiên bản MSDS mới nhất.


7. Câu hỏi thường gặp về MSDS


SDS và MSDS có gì khác nhau?

  • Về cơ bản, SDS và MSDS là một, chỉ khác nhau về tên gọi. SDS là tên gọi mới theo hệ thống GHS, trong khi MSDS là tên gọi cũ.

Tôi có thể tìm MSDS ở đâu?

  • Bạn có thể tìm MSDS từ các nguồn sau:
    • Nhà sản xuất/nhà cung cấp hóa chất
    • Website của các tổ chức an toàn hóa chất
    • Các cơ sở dữ liệu trực tuyến về MSDS

MSDS có cần phải cập nhật không?

  • Có, MSDS cần được cập nhật thường xuyên để phản ánh những thay đổi về thông tin an toàn, quy định pháp luật hoặc thành phần của hóa chất.

 Ai chịu trách nhiệm cung cấp MSDS?

  • Nhà sản xuất, nhà nhập khẩu và nhà phân phối hóa chất đều có trách nhiệm cung cấp MSDS cho người sử dụng.


8. Kết luận


MSDS là một công cụ quan trọng để đảm bảo an toàn và sức khỏe cho người lao động khi làm việc với hóa chất. Bằng cách hiểu rõ và sử dụng MSDS đúng cách, chúng ta có thể giảm thiểu rủi ro tai nạn lao động, bảo vệ sức khỏe của bản thân và góp phần bảo vệ môi trường. Hãy luôn nhớ rằng, "phòng bệnh hơn chữa bệnh", việc tìm hiểu và tuân thủ các thông tin trong MSDS là cách tốt nhất để đảm bảo an toàn khi làm việc với hóa chất.

Hy vọng bài viết này, Sàn logistics Phaata đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về MSDS.

Phaata chúc bạn thành công!

PHAATA là Sàn giao dịch logistics quốc tế đầu tiên của Việt Nam – giúp kết nối giao dịch giữa các Chủ hàng/ Công ty xuất nhập khẩu với các Công ty logistics một cách nhanh chóng và hiệu quả. 

Hiện nay đã có hơn 1.300 gian hàng các công ty logistics đang chào giá dịch vụ trên Sàn giao dịch logistics Phaata. Vì vậy, Phaata có thể mang đến nhiều lợi ích cho Chủ hàng/ Công ty xuất nhập khẩu như sau:

  • Kết nối với hầu hết các Công ty logistics trên thị trường dễ dàng
  • Nhận nhiều báo giá cước vận chuyển/ logistics nhanh chóng
  • Có nhiều nhà cung cấp để so sánh và lựa chọn
  • Cập nhật được xu hướng giá cước vận chuyển và dịch vụ logistics
  • Tiết kiệm thời gian & chi phí Logistics
  • Quản lý chi phí/ booking/ nhà cung cấp... dễ dàng và thuận tiện

 

Nguồn: Phaata.com - Sàn giao dịch logistics quốc tế đầu tiên Việt Nam

► Tìm Cước vận chuyển & Dịch vụ logistics tốt hơn!

About the Author
Xem thêm
625
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
31 Ngày
Haifa, Hefa, Israel
Cước
134.961.300₫
/ 40RF

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

1696
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày
Sydney, New South Wales, Australia
Cước
52.926.000₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH PEGASHIP

3432
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
45 Ngày
Koper, Slovenia
Cước
97.913.100₫
/ 40HQ

Compass Logistics

Membership Icon Premium
5014
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
Cước
157.454.850₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL LOGISTICS GLORY (VIỆT NAM)

6062
FCL
Shekou, Shenzhen, Guangdong, China
3 Ngày
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Cước
5.954.175₫
/ 40GP

Công ty TNHH Giao nhận vận chuyển Quốc tế Trường Hải - THILOGI

Membership Icon Premium
Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
186
Shanghai i
5 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh i
  • 22.493.550₫ / 20'GP
  • 44.987.100₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH NGUYÊN ĐĂNG VIỆT NAM

Xem chi tiết
303
Shanghai i
10 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 46.310.250₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL LOGISTICS GLORY (VIỆT NAM)

Xem chi tiết
352
Port Klang (West Port) i
4 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 529.260₫ / 20'GP

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết
412
Busan i
5 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

OPL LOGISTICS

Xem chi tiết
303
Busan i
7 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

GH TRANS

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
416
Inchon i
7 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 105.852₫ /cbm

Công ty Cổ phần vận tải xuyên đại dương OVC

Xem chi tiết
2.887
Shanghai i
4 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY TNHH IEC EXPRESS (VIỆT NAM)- CHI NHÁNH HÀ NỘI

Xem chi tiết
3.968
Shanghai i
5 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 26.463₫ /cbm

CHI NHÁNH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN MG LOGISTICS

Xem chi tiết
4.424
Qingdao i
8 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • Refund 2.362.500₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN INTERCARGO

Xem chi tiết
4.750
Ningbo i
4 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI MỸ Á (ASL LOGISTICS)

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
1.587
Ho Chi Minh(SGN) i
10 Ngày Chuyển tải
Chicago(ORD) i
  • 264.630 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
2.612
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hyderabad(BPM) i
  • 185.241 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
5.970
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết
5.551
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Ngày Chuyển tải
Tulsa(TUL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

Xem chi tiết
3.044
Ho Chi Minh(SGN) i
1 Ngày Đi thẳng
Colombo(CMB) i
  • 502.797 ₫/kg

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ GIA PHÚ

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
149
Dong Nai (Trang Bom Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Da Nang (Kim Lien Station) i
  • 15.083.910₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
1.478
Jianyang i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi i
  • 26.463.000₫ / 40'HQ
  • 26.463.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PHƯỚC TÁ

Xem chi tiết
11.083
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
10.332
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
8.431
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
43.156
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH LIÊN VẬN QUỐC TẾ SHINING OCEAN VIỆT NAM

Xem chi tiết
100.835
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
170.944
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
263.186
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết
283.619
Bangkok i
3 Ngày
Hai Phong i
  • 58.047.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIAO NHẬN THÁI HÀ

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá