2026-10-16 US West Coast
HCM-UWC 8,564 USD/FEU +4.22% Index 4,173 pts
2026-10-16 US East Coast
HCM-UEC 11,240 USD/FEU +1.67% Index 3,440 pts
2026-10-16 Northern Europe
HCM-NEU 3,381 USD/FEU +0.81% Index 2,327 pts
2026-10-16 Mediterranean
HCM-MED 4,068 USD/FEU +2.89% Index 2,222 pts
2026-10-16 China
HCM-CHN 86 USD/FEU 0.00% Index 1,012 pts
2026-10-16 Korea
HCM-KOR 321 USD/FEU +0.22% Index 1,076 pts
2026-10-16 Japan
HCM-JPN 526 USD/FEU +0.18% Index 1,698 pts
2026-10-16 Southeast Asia
HCM-SEA 340 USD/FEU -1.34% Index 1,740 pts
2026-10-16 Oceania
HCM-ANZ 4,996 USD/FEU +4.35% Index 7,906 pts
2026-10-16 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-10-16 South America
HCM-SAM 5,929 USD/FEU -0.89% Index 3,705 pts
2026-10-16 South Africa
HCM-ZAF 4,779 USD/FEU +12.00% Index 2,716 pts
2026-10-16 East & West Africa
HCM-EWA 5,111 USD/FEU -0.40% Index 1,302 pts
2026-10-16 Global
VCFI Composite Rate 5,257 USD/FEU +2.98% VCFI Composite Index 3,621 pts +2.88%
2026-10-16 US West Coast
HCM-UWC 8,564 USD/FEU +4.22% Index 4,173 pts
2026-10-16 US East Coast
HCM-UEC 11,240 USD/FEU +1.67% Index 3,440 pts
2026-10-16 Northern Europe
HCM-NEU 3,381 USD/FEU +0.81% Index 2,327 pts
2026-10-16 Mediterranean
HCM-MED 4,068 USD/FEU +2.89% Index 2,222 pts
2026-10-16 China
HCM-CHN 86 USD/FEU 0.00% Index 1,012 pts
2026-10-16 Korea
HCM-KOR 321 USD/FEU +0.22% Index 1,076 pts
2026-10-16 Japan
HCM-JPN 526 USD/FEU +0.18% Index 1,698 pts
2026-10-16 Southeast Asia
HCM-SEA 340 USD/FEU -1.34% Index 1,740 pts
2026-10-16 Oceania
HCM-ANZ 4,996 USD/FEU +4.35% Index 7,906 pts
2026-10-16 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-10-16 South America
HCM-SAM 5,929 USD/FEU -0.89% Index 3,705 pts
2026-10-16 South Africa
HCM-ZAF 4,779 USD/FEU +12.00% Index 2,716 pts
2026-10-16 East & West Africa
HCM-EWA 5,111 USD/FEU -0.40% Index 1,302 pts
2026-10-16 Global
VCFI Composite Rate 5,257 USD/FEU +2.98% VCFI Composite Index 3,621 pts +2.88%
Chọn loại dịch vụ

Wednesday, 21/10/2026, 09:48 (GMT +7)

150

Cập nhật thị trường vận tải và logistics quốc tế Tuần 42/2026 | Phaata

Sàn giao dịch logistics quốc tế Phaata cập nhật thị trường vận chuyển container và logistics quốc tế các tuyến Châu Á đi Bắc Mỹ, Châu Âu... trong Tuần 42 (từ ngày 12/10-18/10) năm 2026.

Phaata-market-update-week-42-2026---Phaata

 

 

Mục lục

  1. Giá cước vận tải biển thế giới Tuần 42/2026

  2. Giá cước container tuyến Châu Á - Bắc Mỹ (Asia - North America)

  3. Giá cước container tuyến Châu Á - Châu Âu (Asia - Europe)

  4. Giá cước container tuyến Bắc Mỹ - Châu Á (Northern America - Asia)

  5. Giá cước container tuyến Bắc Âu - Châu Á (Northern Europe - Asia)

  6. Kết luận và khuyến nghị từ Phaata

 

1. Giá cước vận tải biển thế giới Tuần 42/2026

 

Chỉ số giá cước vận tải biển thế giới WCI của Drewry trong Tuần 42/2026 (từ ngày 12/10 đến 18/10/2026) tăng 3,08% so với tuần trước, lên mức 4.485 USD/FEU. 

 

chi-so-gia-cuoc-container-the-gioi-drewry-wci-tuan-42-2026--phaata

Giá cước container thế giới tổng hợp của Drewry Tuần 42/2026 (Ảnh: Phaata)

 

2. Giá cước container tuyến Châu Á - Bắc Mỹ (Asia - North America)

 

Về cung-cầu & vận hành: 

Công suất được bổ sung sau kỳ nghỉ Tuần lễ Vàng: Sau kỳ nghỉ Tuần lễ Vàng tại Trung Quốc, hoạt động khai thác trên tuyến đang dần trở lại. Một số hãng tàu bắt đầu triển khai các chuyến tàu tăng cường nhằm bổ sung năng lực vận chuyển và xử lý lượng hàng tồn đọng sau kỳ nghỉ. Hiệu quả của biện pháp này sẽ phụ thuộc vào quy mô triển khai và tình hình khai thác tại các cảng.

Sản lượng container nhập khẩu của Hoa Kỳ ở mức cao: Nhu cầu nhập khẩu tiếp tục là yếu tố đáng chú ý trên tuyến. Theo số liệu được cung cấp, tổng lượng container nhập khẩu của Hoa Kỳ trong tháng 9 đạt 2,55 triệu TEU, mức cao kỷ lục đối với tháng này; trong đó, lượng hàng nhập khẩu từ Trung Quốc tăng 21,2% so với cùng kỳ năm trước. Cảng Los Angeles cũng ghi nhận sản lượng khai thác hơn 1 triệu TEU trong tháng. Những số liệu này cho thấy hoạt động nhập khẩu vẫn duy trì ở mức cao, dù diễn biến trong các tháng tiếp theo sẽ phụ thuộc vào nhu cầu thị trường và các yếu tố thương mại.

Lịch trình tại các cảng châu Á tiếp tục là yếu tố cần theo dõi: Tình trạng chậm lịch tàu tại một số cảng xuất phát ở châu Á vẫn có thể ảnh hưởng đến thời gian vận chuyển và kế hoạch nhận hàng tại cảng đích. 

 

Diễn Biến Giá Cước:

Giá cước vận chuyển (Ocean Freight) từ Châu Á đến Bờ Tây Bắc Mỹ trong Tuần 42/2026 tăng 0,37% so với tuần trước, lên mức 8.322 USD/FEU. Mức giá này tăng 5,28% so với tháng trước, theo dữ liệu Xeneta.

Cước giao ngay có thể duy trì ở mức cao trong ngắn hạn: Sau kỳ nghỉ Tuần lễ Vàng, cước giao ngay trên tuyến có dấu hiệu chững lại. Diễn biến trong nửa cuối tháng 10 sẽ phụ thuộc vào nhu cầu đặt chỗ, lượng hàng chờ vận chuyển và kế hoạch khai thác của các hãng tàu. Trong bối cảnh sản lượng nhập khẩu vẫn ở mức cao, mặt bằng cước có thể tiếp tục được hỗ trợ trong ngắn hạn. Tuy nhiên, xu hướng giá trong những tháng tới vẫn phụ thuộc vào diễn biến cung – cầu và kế hoạch điều chỉnh công suất khai thác.

Khả năng điều chuyển sức chở từ tuyến Á – Âu: Việc một số dịch vụ trên tuyến Á – Âu quay lại hành trình qua Kênh đào Suez có thể giúp rút ngắn vòng quay tàu, từ đó tạo điều kiện điều chỉnh việc bố trí tàu và container trong mạng lưới khai thác. Trong khoảng 2–4 tháng tới, nếu một phần nguồn lực được điều chuyển sang tuyến Xuyên Thái Bình Dương chiều Đông, công suất khai thác trên tuyến có thể tăng trước cao điểm Tết Nguyên Đán. Mức độ tác động sẽ phụ thuộc vào kế hoạch điều động của từng hãng tàu và tiến độ điều chỉnh mạng lưới dịch vụ.

Hãy thường xuyên theo dõi các bài viết trên Sàn giao dịch logistics quốc tế Phaata để cập nhật thông tin diễn biến thị trường chuyên sâu và nhanh chóng.

 

asia-north-america-freight-rate-update-week-42-2026--phaata

Giá cước vận chuyển Châu Á-Bắc Mỹ | Tuần 42/2026 (Ảnh: Phaata.com)

 

Cập nhật thuế quan của Hoa Kỳ:

 

1. Hoa Kỳ đề xuất biện pháp liên quan đến hoạt động vận tải với Tây Ban Nha

FMC đề xuất thu phí đối với tàu treo cờ Tây Ban Nha: Ngày 14/10/2026, Ủy ban Hàng hải Liên bang Hoa Kỳ (FMC) công bố đề xuất áp dụng mức phí 200.000 USD cho mỗi chuyến tàu treo cờ Tây Ban Nha cập cảng Hoa Kỳ, đồng thời xem xét hạn chế nhập khẩu một số nhóm hàng từ nước này. Đề xuất được đưa ra sau quá trình điều tra việc Tây Ban Nha từ chối cho một số tàu treo cờ Hoa Kỳ thuộc Chương trình An ninh Hàng hải (MSP) cập cảng vào cuối năm 2024, liên quan đến các lô hàng có điểm đến hoặc nguồn gốc gắn với Israel.

Các nhóm hàng thuộc diện xem xét: Danh mục đề xuất bao gồm nước hoa và mỹ phẩm; dầu và chất béo; gốm sứ; sản phẩm từ đá; đường và bánh kẹo. Phạm vi áp dụng cụ thể sẽ phụ thuộc vào kết quả tham vấn và quyết định tiếp theo của FMC.

Diễn biến hoạt động vận tải: Theo FMC, tranh chấp về quyền cập cảng đã ảnh hưởng đến hoạt động của các tàu thuộc chương trình MSP tại Tây Ban Nha. Một số dịch vụ đã điều chỉnh hành trình và sử dụng các cảng trung chuyển khác, trong đó có Tangier Med tại Ma-rốc. Những thay đổi này có thể ảnh hưởng đến phương án tổ chức vận tải và thời gian vận chuyển của các lô hàng liên quan.

Tiến trình xem xét: FMC đang tiếp nhận ý kiến công chúng về các biện pháp được đề xuất, với thời hạn gửi ý kiến là ngày 14/12/2026. Các đề xuất hiện chưa đồng nghĩa với việc phí vận tải bổ sung hoặc hạn chế nhập khẩu đã chính thức có hiệu lực.

2. Hoa Kỳ giới hạn khối lượng nhập khẩu đối với một số mã IOR mới trong nhóm sản phẩm polysilicon

Giới hạn áp dụng với một số nhà nhập khẩu mới: Theo thông báo công bố ngày 24/9/2026, một số mã nhà nhập khẩu (IOR) đăng ký với Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (CBP) từ ngày 6/8/2026 thuộc diện áp dụng hạn mức nhập khẩu hằng tuần đối với một số sản phẩm liên quan đến polysilicon đến trước ngày 4/12/2026, trừ trường hợp được Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC) chấp thuận. Hạn mức được quy định theo từng nhóm sản phẩm, trong đó có 2.000 đơn vị đối với pin mặt trời và 55 đơn vị đối với solar modules.

Theo dõi khối lượng nhập khẩu: Cơ quan chức năng có thể xem xét điều chỉnh giới hạn khi cần thiết để xử lý nguy cơ tích trữ hàng hóa. Quy định cũng đề cập đến việc xử lý các trường hợp sử dụng nhiều mã IOR nhằm tránh giới hạn áp dụng. 

3. Khai báo bưu chính quốc tế: Lùi thời hạn triển khai quy trình Entry Type 13

Gia hạn thời gian chuẩn bị: Ngày 14/10/2026, CBP thông báo lùi thời hạn triển khai bắt buộc quy trình khai báo mới đối với hàng hóa gửi qua đường bưu chính quốc tế từ ngày 22/10/2026 sang ngày 20/1/2027.

Phạm vi áp dụng: Theo thông báo của CBP, một số lô hàng bưu chính quốc tế thuộc diện chịu thuế theo Mục 201, Mục 232 hoặc Mục 301, hoặc thuộc phạm vi quản lý của các cơ quan chuyên ngành liên bang, sẽ phải thực hiện khai báo điện tử qua hệ thống Automated Commercial Environment (ACE) theo quy trình Entry Type 13 nếu đáp ứng điều kiện áp dụng thủ tục nhập khẩu không chính thức. Những lô hàng không đủ điều kiện có thể phải thực hiện thủ tục nhập khẩu chính thức theo quy định tương ứng.

4. Thỏa thuận thuế quan Hoa Kỳ – EU: Những diễn biến cần theo dõi

Các vấn đề chính sách tiếp tục được quan tâm: Khuôn khổ thỏa thuận thương mại Hoa Kỳ – EU được công bố năm 2025 quy định mức thuế 15% đối với phần lớn hàng hóa EU thuộc phạm vi thỏa thuận, bao gồm ô tô và một số nhóm hàng công nghiệp. Thép và nhôm tiếp tục thuộc cơ chế thuế riêng. Những khác biệt về chính sách thương mại, môi trường và quan hệ đối ngoại là các yếu tố có thể ảnh hưởng đến quá trình thực hiện thỏa thuận.

Chính sách Ukraine và CBAM: Diễn biến quan hệ giữa Hoa Kỳ và châu Âu, trong đó có chính sách đối với Ukraine, cùng việc triển khai Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon (CBAM) của EU, đang được quan tâm trong bối cảnh hợp tác thương mại song phương. CBAM có thể làm phát sinh thêm yêu cầu về dữ liệu phát thải và chi phí tuân thủ đối với một số hàng hóa. Tuy nhiên, tác động cụ thể đến thỏa thuận thuế quan còn phụ thuộc vào các quyết định và diễn biến chính thức tiếp theo.

Phạm vi áp dụng thuế: Mức thuế 15% không áp dụng đồng nhất cho tất cả sản phẩm. Nghĩa vụ thuế thực tế phụ thuộc vào mã hàng, quy tắc xuất xứ, mức thuế tối huệ quốc (MFN) và các biện pháp thuế theo ngành, bao gồm cơ chế áp dụng đối với thép và nhôm. 

​​​​​Hãy thường xuyên theo dõi các bài viết trên Sàn giao dịch logistics quốc tế Phaata để cập nhật thông tin diễn biến thị trường chuyên sâu và nhanh chóng.

 

3. Giá cước container tuyến Châu Á - Châu Âu (Asia - Europe)

 

Về cung-cầu & vận hành: 

Công suất khai thác duy trì ở mức cao: Trong Tuần 42, các hãng tàu tiếp tục duy trì công suất khai thác trên tuyến ở mức cao. Theo dữ liệu hiện có, tỷ lệ hủy chuyến (blank sailings) trong ngắn hạn ở mức 0%, cho thấy chưa có chuyến tàu nào được công bố hủy trong giai đoạn này.

Kế hoạch điều chỉnh công suất trong tháng 11: Tỷ lệ hủy chuyến dự kiến tăng trong những tuần tới, từ 3,6% trong tuần bắt đầu ngày 19/10 lên 6,6% trong tuần bắt đầu ngày 2/11 và 13,9% trong tuần bắt đầu ngày 9/11. Tuy nhiên, các hãng tàu vẫn đang cập nhật lịch khai thác, do đó tỷ lệ hủy chuyến thực tế có thể thay đổi so với kế hoạch hiện tại.

Diễn biến tái định tuyến qua Kênh đào Suez:

Lưu lượng tàu qua Kênh đào Suez tăng: Hoạt động vận tải container qua Kênh đào Suez đang có dấu hiệu phục hồi. Trong tuần kết thúc ngày 4/10, số lượt tàu container qua tuyến này đạt 61 chuyến, tăng 154% so với cùng kỳ năm trước theo số liệu được cung cấp. Diễn biến này cho thấy một số dịch vụ đang từng bước quay lại hành trình qua Suez, dù mức độ phục hồi vẫn khác nhau giữa các hãng tàu.

Rủi ro an ninh và bảo hiểm vẫn cần được lưu ý: Tình hình an ninh tại khu vực Biển Đỏ tiếp tục là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn hành trình. Điều kiện bảo hiểm rủi ro chiến tranh, bao gồm khả năng thu xếp bảo hiểm trong thời gian ngắn, cũng có thể tác động đến kế hoạch vận chuyển của chủ hàng.

Khả năng rút ngắn thời gian vận chuyển: Đối với các dịch vụ đã quay lại hành trình qua Kênh đào Suez, thời gian vận chuyển có thể được rút ngắn so với tuyến đi vòng qua Mũi Hảo Vọng. Tuy nhiên, mức tiết kiệm thời gian thực tế sẽ phụ thuộc vào hành trình cụ thể, lịch khai thác và tình hình vận hành của từng dịch vụ.

 

Diễn Biến Giá Cước:

Giá cước vận chuyển từ Châu Á đến Châu Âu Tuần 42/2026 giảm 2,02% so với tuần trước, xuống mức 3.439 USD/FEU. Mức giá này giảm 14,50% so với tháng trước, theo dữ liệu Xeneta. 

Cước giao ngay có dấu hiệu phục hồi: Chỉ số cước vận tải container Thượng Hải (SCFI) trên tuyến Châu Á – Bắc Âu đã tăng trở lại sau 13 tuần giảm liên tiếp. Các đợt điều chỉnh công suất dự kiến trong thời gian tới có thể góp phần duy trì mặt bằng cước. Dù vậy, diễn biến giá vẫn phụ thuộc vào nhu cầu vận chuyển, nguồn cung công suất khai thác và mức độ thực hiện kế hoạch hủy chuyến của các hãng tàu.

Hãy thường xuyên theo dõi các bài viết trên Sàn giao dịch logistics quốc tế Phaata để cập nhật thông tin diễn biến thị trường chuyên sâu và nhanh chóng.

 

asia-north-europe-freight-rate-update-week-42-2026--phaata

Giá cước vận chuyển Châu Á-Châu Âu | Tuần 42/2026 (Ảnh: Phaata.com)

 

4. Giá cước container tuyến Bắc Mỹ - Châu Á (Northern America - Asia)

 

Giá cước vận chuyển từ Bắc Mỹ (Bờ Tây) đến Châu Á Tuần 42/2026 tăng 2,38% so với tuần trước, lên mức 688 USD/FEU. Mức giá này giảm 1,71% so với tháng trước, theo dữ liệu Xeneta.

 

north-america-asia-freight-rate-update-week-42-2026--phaata

Giá cước vận chuyển Bắc Mỹ (Bờ Tây) - Châu Á | Tuần 42/2026 (Ảnh: Phaata.com)

 

5. Giá cước container tuyến Bắc Âu - Châu Á (Northern Europe - Asia)

 

Giá cước vận chuyển từ Bắc Âu đến Châu Á Tuần 42/2026 tăng 3,43% so với tuần trước, lên mức 241 USD/FEU. Mức giá này tăng 1,69% so với tháng trước, theo dữ liệu Xeneta.

 

north-europe-asia-freight-rate-update-week-42-2026--phaata

Giá cước vận chuyển Bắc Âu -Châu Á | Tuần 42/2026 (Ảnh: Phaata.com)

 

6. Kết luận và khuyến nghị từ Phaata

 

Trong Tuần 42/2026, chỉ số WCI tăng 3,08%, lên 4.485 USD/FEU, cho thấy cước vận tải container giao ngay có dấu hiệu phục hồi. Diễn biến trên các tuyến thương mại chính tiếp tục phân hóa, trong khi những thay đổi về lịch khai thác, hành trình qua Kênh đào Suez và chính sách thương mại của Hoa Kỳ là các yếu tố đáng chú ý đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu và logistics.

Tuyến Xuyên Thái Bình Dương (Châu Á – Bắc Mỹ): Sản lượng container nhập khẩu của Hoa Kỳ tiếp tục ở mức cao. Theo số liệu được cung cấp, lượng hàng nhập khẩu trong tháng 9 đạt 2,55 triệu TEU, trong đó hàng từ Trung Quốc tăng 21,2% so với cùng kỳ năm trước; Cảng Los Angeles xử lý hơn 1 triệu TEU trong tháng. Sau kỳ nghỉ Tuần lễ Vàng, một số hãng tàu triển khai các chuyến tàu tăng cường (Extra Loaders) nhằm bổ sung năng lực vận chuyển và xử lý lượng hàng tồn đọng. Cước giao ngay đến Bờ Tây Hoa Kỳ được ghi nhận ở mức 8.322 USD/FEU. Trong thời gian tới, tình trạng chậm lịch tàu tại một số cảng xếp hàng ở châu Á là yếu tố doanh nghiệp có thể tiếp tục theo dõi, do có khả năng ảnh hưởng đến thời gian vận chuyển và kế hoạch nhận hàng trong giai đoạn cao điểm cuối năm.

Tuyến Viễn Đông – Tây Âu: Chỉ số SCFI trên tuyến Châu Á – Bắc Âu đã tăng trở lại sau 13 tuần giảm liên tiếp, trong khi dữ liệu Xeneta ghi nhận mức cước 3.439 USD/FEU. Các hãng tàu dự kiến điều chỉnh công suất trong tháng 11, với tỷ lệ hủy chuyến có thể đạt 13,9% trong tuần bắt đầu ngày 9/11. Những thay đổi này có thể tác động đến công suất khai thác và mặt bằng cước trong các tuần tiếp theo. Cùng thời điểm, lưu lượng tàu container qua Kênh đào Suez tăng 154% so với cùng kỳ năm trước, đạt 61 chuyến trong tuần được thống kê. Việc một số dịch vụ quay lại hành trình qua Suez có thể rút ngắn thời gian vận chuyển. Tuy nhiên, điều kiện an ninh tại Biển Đỏ và khả năng thu xếp bảo hiểm rủi ro chiến tranh vẫn là những yếu tố cần được cân nhắc khi lựa chọn hành trình.

Chính sách thương mại và thủ tục hải quan Hoa Kỳ:

  • Đề xuất của FMC liên quan đến Tây Ban Nha: Ủy ban Hàng hải Liên bang Hoa Kỳ (FMC) đề xuất áp dụng mức phí 200.000 USD cho mỗi chuyến tàu treo cờ Tây Ban Nha cập cảng Hoa Kỳ và xem xét hạn chế nhập khẩu một số nhóm hàng. Do đề xuất chưa phải là quyết định có hiệu lực, phạm vi ảnh hưởng thực tế vẫn phụ thuộc vào kết quả tham vấn và các bước tiếp theo của cơ quan chức năng.

  • Giới hạn nhập khẩu một số sản phẩm liên quan đến polysilicon: Các quy định về giới hạn khối lượng nhập khẩu đối với một số mã nhà nhập khẩu (IOR) mới là nội dung cần lưu ý trong lĩnh vực năng lượng mặt trời. 

  • Gia hạn thời hạn triển khai Entry Type 13: Việc lùi thời hạn triển khai bắt buộc sang ngày 20/1/2027 tạo thêm thời gian để các đơn vị liên quan rà soát quy trình khai báo bưu chính quốc tế, hoàn thiện chứng từ và chuẩn bị hệ thống theo yêu cầu của CBP.

  • Thỏa thuận thuế quan Hoa Kỳ – EU: Mức thuế 15% áp dụng đối với phần lớn hàng hóa thuộc phạm vi thỏa thuận là một yếu tố cần tính đến trong kế hoạch chi phí nhập khẩu. Các diễn biến liên quan đến chính sách thương mại và Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon (CBAM) của EU nên được theo dõi để đánh giá những thay đổi có thể phát sinh về chi phí và yêu cầu tuân thủ.

 

Khuyến nghị từ Phaata

 

Kế hoạch đặt chỗ và quản lý lịch trình vận chuyển

  • Tuyến Bắc Mỹ: Đối với các lô hàng dự kiến sẵn sàng vào nửa cuối tháng 10 và trong tháng 11, doanh nghiệp có thể cân nhắc thời điểm đặt chỗ phù hợp với kế hoạch giao nhận, đặc biệt với những lô hàng có thời hạn giao hàng cụ thể. Trong bối cảnh sản lượng nhập khẩu ở mức cao và lịch tàu tại một số cảng châu Á còn biến động, việc cập nhật tình trạng xác nhận chỗ và lịch khởi hành có thể hỗ trợ quá trình điều phối vận chuyển. Với hàng đến Hoa Kỳ, thời gian dự phòng cho khâu vận chuyển và phân phối nội địa cũng có thể được xem xét tùy theo tuyến đường, đặc điểm hàng hóa và yêu cầu giao nhận.

  • Tuyến Viễn Đông – Tây Âu: Trước kế hoạch điều chỉnh công suất trong tháng 11, doanh nghiệp có thể trao đổi với hãng tàu hoặc công ty giao nhận về lịch khai thác và khả năng bố trí chỗ trên các chuyến phù hợp. Với những lô hàng có lịch giao nhận cố định, việc đặt chỗ và theo dõi lịch tàu từ sớm có thể giúp doanh nghiệp chủ động hơn nếu phát sinh thay đổi chuyến. Đối với dịch vụ qua Kênh đào Suez, doanh nghiệp có thể xác nhận hành trình dự kiến, thời gian vận chuyển và các điều kiện bảo hiểm liên quan trước khi lựa chọn phương án phù hợp.

Theo dõi chính sách thương mại và chuẩn bị hồ sơ hải quan

Hàng hóa có nguồn gốc từ Tây Ban Nha: Các nhà nhập khẩu thuộc nhóm hàng có thể nằm trong phạm vi đề xuất của FMC có thể tiếp tục theo dõi tiến trình tham vấn và đánh giá mức độ phụ thuộc vào nguồn cung từ Tây Ban Nha. Tùy theo tình hình thực tế, doanh nghiệp có thể trao đổi với nhà cung cấp và đối tác logistics về các phương án vận chuyển khác nếu cần. Doanh nghiệp quan tâm đến việc gửi ý kiến trong giai đoạn lấy ý kiến công chúng có thể tham khảo hướng dẫn và thời hạn do FMC công bố, hiện được nêu là ngày 14/12/2026.

Sản phẩm liên quan đến polysilicon: Các nhà nhập khẩu pin mặt trời và solar modules có thể rà soát hạn mức áp dụng theo mã nhà nhập khẩu (IOR) và từng nhóm sản phẩm trước khi lên kế hoạch cho các lô hàng tiếp theo. Trong trường hợp lô hàng có khả năng vượt hạn mức hoặc chưa đáp ứng điều kiện nhập khẩu, doanh nghiệp có thể tham khảo ý kiến của đại lý khai hải quan về các phương án xử lý phù hợp, bao gồm khả năng lưu giữ tại kho ngoại quan nếu được phép theo quy định hiện hành. Đối với nhu cầu nhập khẩu vượt hạn mức, doanh nghiệp có thể tìm hiểu thủ tục đề nghị Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC) chấp thuận và các hồ sơ liên quan cần chuẩn bị.

Khai báo bưu chính quốc tế theo Entry Type 13: Khoảng thời gian gia hạn đến ngày 20/1/2027 có thể được sử dụng để rà soát danh mục hàng hóa gửi qua đường bưu chính quốc tế, xác định các mặt hàng không đủ điều kiện áp dụng quy trình khai báo không chính thức và tìm hiểu phương án khai báo phù hợp trên hệ thống Automated Commercial Environment (ACE). Việc trao đổi với đơn vị chuyển phát và đại lý khai hải quan trong giai đoạn chuẩn bị có thể hỗ trợ doanh nghiệp điều chỉnh quy trình theo yêu cầu mới và hạn chế những gián đoạn không mong muốn.

Hàng hóa nhập khẩu từ EU: Đối với hàng hóa nhập khẩu từ EU, doanh nghiệp có thể tiếp tục theo dõi chính sách thuế theo từng mã HS và phạm vi áp dụng cụ thể của thỏa thuận, thay vì mặc định mức thuế 15% áp dụng đồng nhất cho mọi mặt hàng. Việc cập nhật các kịch bản chi phí và yêu cầu liên quan đến CBAM đối với những nhóm hàng thuộc phạm vi điều chỉnh có thể hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá giá vốn hàng nhập khẩu (landed cost) và cân nhắc kế hoạch cung ứng phù hợp.

Hãy thường xuyên theo dõi các bài viết trên Phaata.com hoặc fanpage Phaata để cập nhật thông tin diễn biến thị trường một cách nhanh chóng.

 

Tìm giá Cước vận chuyển tại đây.

Tìm Công ty Logistics tại đây.

Tìm lịch tàu tại đây.

 

Xem thêm:

 

Nguồn: Phaata - Where Shippers & Logistics Providers Connect

► Tìm Cước vận chuyển & Công ty logsitics tốt hơn!

 

 

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Báo cáo này được viết bởi Sàn giao dịch logistics Phaata. Báo cáo được dựa trên các thông tin được thu thập từ các nguồn Phaata đánh giá là đáng tin cậy, tuy nhiên Phaata không chịu trách nhiệm về tính chính xác và đầy đủ của các thông tin này. Nhận định và quan điểm trong báo cáo thể hiện ý kiến của đội ngũ nghiên cứu và phân tích tại thời điểm viết báo cáo. Những quan điểm này có thể thay đổi mà không cần thông báo trước. Báo cáo chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo cho người dùng Phaata là các chủ hàng, doanh nghiệp xuất nhập khẩu, và các công ty vận tải và logistics. Tất cả mọi người toàn quyền quyết định và tự chịu rủi ro trong việc sử dụng các thông tin và tham khảo các nhận định trên báo cáo. Phaata tuyên bố miễn trách đối với bất kỳ thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp nào phát sinh từ việc sử dụng báo cáo này.

About the Author
Xem thêm
599
FCL
Ningbo, Ningbo, Zhejiang, China
6 Ngày
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Cước
23.229.000₫
/ 40GP

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN INTERCARGO

1356
FCL
Xiamen, Xiamen, Fujian, China
5 Ngày
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Cước
18.524.100₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ N.B.L

3013
FCL
Mundra, Gujarat, India
20 Ngày
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Cước
10.585.200₫
/ 40HQ

N.B.L INTERNATIONAL TRANSPORT CO., LTD

4528
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
21 Ngày
Khor Al Fakkan, United Arab Emirates
Cước
146.869.650₫
/ 20GP

MG LOGISTICS JSC

5802
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
28 Ngày
Sydney, New South Wales, Australia
Cước
116.437.200₫
/ 40HQ

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
102
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
35 Ngày Chuyển tải
Valencia i
  • 122.391.375₫ / 20'GP
  • 154.146.975₫ / 40'GP
  • 154.146.975₫ / 40'HQ

GIA LINH LOGISTICS SERVICES CO., LTD. (G LINK Logistics)

Xem chi tiết
323
Ho Chi Minh i
2 Ngày Đi thẳng
Laem Chabang i
  • 14.554.650₫ / 40'RF

Compass Logistics

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
561
Hai Phong i
56 Ngày Chuyển tải
New York i
  • 187.887.300₫ / 20'GP
  • 234.462.180₫ / 40'GP
  • 234.462.180₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TOÀN CẦU KM

Xem chi tiết
550
Shanghai i
5 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 16.312.500₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN INTERCARGO

Xem chi tiết
1.383
Shanghai i
7 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 23.816.700₫ / 20'GP
  • 39.694.500₫ / 40'GP

CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ N.B.L

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
623
Ho Chi Minh i
13 Ngày Đi thẳng
Chennai i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI BIỂN VESTAL

Xem chi tiết
1.225
Ningbo i
5 Ngày Đi thẳng
Hai Phong (Cua Cam Port) i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY TNHH T&M FORWARDING - CHI NHÁNH HÀ NỘI

Xem chi tiết
2.664
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
3 Ngày Đi thẳng
Klang i
  • Refund 926.205₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HỒNG SƠN

Xem chi tiết
3.208
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
5 Ngày Đi thẳng
Klang i
  • 211.704₫ /cbm

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
3.504
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
3 Ngày Đi thẳng
Klang i
  • 132.315₫ /cbm

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
3.806
Hong Kong(HKG) i
1 Ngày Đi thẳng
Hanoi(HAN) i
  • 46.310 ₫/kg

N.B.L INTERNATIONAL TRANSPORT CO., LTD

Xem chi tiết
5.077
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Nagoya(NGO) i
  • 161.424 ₫/kg

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HỒNG SƠN

Xem chi tiết
7.747
Ho Chi Minh(SGN) i
10 Ngày Chuyển tải
Chicago(ORD) i
  • 264.630 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
9.358
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hyderabad(BPM) i
  • 185.241 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
9.405
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
5.127
Ha Noi i
5 Ngày Đi thẳng
Shanghai i
  • 44.987.100₫ / 40'HQ
  • 44.987.100₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PHƯỚC TÁ

Xem chi tiết
7.477
Dong Nai (Trang Bom Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Da Nang (Kim Lien Station) i
  • 15.083.910₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
17.593
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
16.300
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
10.414
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
986
Ho Chi Minh i
4 Ngày
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 5.000.000₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN IGAP

Xem chi tiết
7.304
Ha Noi i
1 Ngày
Ho Chi Minh i
  • 28.000.000₫ / 20'GP
  • 28.000.000₫ / 40'GP

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ KHO VẬN VIETTEL POST - TTC

Xem chi tiết
108.405
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
176.941
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
265.442
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá