2026-10-30 US West Coast
HCM-UWC 8,011 USD/FEU -1.99% Index 3,903 pts
2026-10-30 US East Coast
HCM-UEC 10,764 USD/FEU -2.63% Index 3,294 pts
2026-10-30 Northern Europe
HCM-NEU 3,527 USD/FEU -9.18% Index 2,427 pts
2026-10-30 Mediterranean
HCM-MED 4,163 USD/FEU -1.48% Index 2,274 pts
2026-10-30 China
HCM-CHN 86 USD/FEU -0.04% Index 1,011 pts
2026-10-30 Korea
HCM-KOR 341 USD/FEU -3.68% Index 1,142 pts
2026-10-30 Japan
HCM-JPN 522 USD/FEU -0.75% Index 1,686 pts
2026-10-30 Southeast Asia
HCM-SEA 331 USD/FEU -2.25% Index 1,696 pts
2026-10-30 Oceania
HCM-ANZ 4,879 USD/FEU +1.42% Index 7,721 pts
2026-10-30 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-10-30 South America
HCM-SAM 5,285 USD/FEU -4.24% Index 3,302 pts
2026-10-30 South Africa
HCM-ZAF 4,982 USD/FEU +0.86% Index 2,831 pts
2026-10-30 East & West Africa
HCM-EWA 5,134 USD/FEU -2.19% Index 1,307 pts
2026-10-30 Global
VCFI Composite Rate 5,000 USD/FEU -2.74% VCFI Composite Index 3,452 pts -2.85%
2026-10-30 US West Coast
HCM-UWC 8,011 USD/FEU -1.99% Index 3,903 pts
2026-10-30 US East Coast
HCM-UEC 10,764 USD/FEU -2.63% Index 3,294 pts
2026-10-30 Northern Europe
HCM-NEU 3,527 USD/FEU -9.18% Index 2,427 pts
2026-10-30 Mediterranean
HCM-MED 4,163 USD/FEU -1.48% Index 2,274 pts
2026-10-30 China
HCM-CHN 86 USD/FEU -0.04% Index 1,011 pts
2026-10-30 Korea
HCM-KOR 341 USD/FEU -3.68% Index 1,142 pts
2026-10-30 Japan
HCM-JPN 522 USD/FEU -0.75% Index 1,686 pts
2026-10-30 Southeast Asia
HCM-SEA 331 USD/FEU -2.25% Index 1,696 pts
2026-10-30 Oceania
HCM-ANZ 4,879 USD/FEU +1.42% Index 7,721 pts
2026-10-30 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-10-30 South America
HCM-SAM 5,285 USD/FEU -4.24% Index 3,302 pts
2026-10-30 South Africa
HCM-ZAF 4,982 USD/FEU +0.86% Index 2,831 pts
2026-10-30 East & West Africa
HCM-EWA 5,134 USD/FEU -2.19% Index 1,307 pts
2026-10-30 Global
VCFI Composite Rate 5,000 USD/FEU -2.74% VCFI Composite Index 3,452 pts -2.85%
Chọn loại dịch vụ

Monday, 02/11/2026, 11:00 (GMT +7)

99

Cập nhật thị trường vận tải và logistics quốc tế Tuần 44/2026 | Phaata

Sàn giao dịch logistics quốc tế Phaata cập nhật thị trường vận chuyển container và logistics quốc tế các tuyến Châu Á đi Bắc Mỹ, Châu Âu... trong Tuần 44 (từ ngày 26/10-01/11) năm 2026.

Phaata-market-update-week-44-2026

 

 

Mục lục

  1. Giá cước vận tải biển thế giới Tuần 44/2026

  2. Giá cước container tuyến Châu Á - Bắc Mỹ (Asia - North America)

  3. Giá cước container tuyến Châu Á - Châu Âu (Asia - Europe)

  4. Giá cước container tuyến Bắc Mỹ - Châu Á (Northern America - Asia)

  5. Giá cước container tuyến Bắc Âu - Châu Á (Northern Europe - Asia)

  6. Kết luận và khuyến nghị từ Phaata

 

1. Giá cước vận tải biển thế giới Tuần 44/2026

 

Chỉ số giá cước vận tải biển thế giới WCI của Drewry trong Tuần 44/2026 (từ ngày 26/10 đến 01/11/2026) giảm 3,4% so với tuần trước, xuống mức 4.429 USD/FEU. 

 

chi-so-gia-cuoc-container-the-gioi-drewry-wci-tuan-44-2026

Giá cước container thế giới tổng hợp của Drewry Tuần 44/2026 (Ảnh: Phaata)

 

2. Giá cước container tuyến Châu Á - Bắc Mỹ (Asia - North America)

 

Về cung-cầu & vận hành: 

Công suất khai thác tăng cao và hiện tượng tàu dồn chuyến (Double Sailings): Trong giai đoạn Tuần lễ Vàng tại Trung Quốc, công suất khai thác trên tuyến ghi nhận ở mức cao. Tổng tải trọng hàng tuần từ châu Á đi Bờ Tây Hoa Kỳ đạt khoảng 393.000 TEU, cao hơn đáng kể so với mức thông thường dưới 300.000 TEU. Tình trạng chậm lịch tàu kéo dài tại các cảng xếp hàng khiến nhiều chuyến tàu bị dồn lịch, dẫn đến hiện tượng nhiều tàu cập cảng và khởi hành trong cùng thời điểm (double sailings). Diễn biến này làm gia tăng nguồn cung tải trọng trong ngắn hạn, qua đó ảnh hưởng đến hiệu quả của các kế hoạch hủy chuyến (blank sailings) đã được triển khai trước đó.

Điều chỉnh công suất trong giai đoạn đầu mùa thấp điểm (Winter Slack Season): Thị trường đang bước vào giai đoạn thấp điểm mùa đông, khi nhu cầu vận chuyển có dấu hiệu giảm sau kỳ nghỉ Tuần lễ Vàng. Trước diễn biến này, các hãng tàu bắt đầu điều chỉnh công suất khai thác nhằm cân đối nguồn cung với nhu cầu thị trường và hỗ trợ duy trì sự ổn định của mặt bằng cước.

 

Diễn Biến Giá Cước:

Giá cước vận chuyển (Ocean Freight) từ Châu Á đến Bờ Tây Bắc Mỹ trong Tuần 44/2026 tăng 0,35% so với tuần trước, lên mức 8.358 USD/FEU. Mức giá này tăng 1,63% so với tháng trước, theo dữ liệu Xeneta.

GRI tháng 11 đối mặt với áp lực từ nguồn cung: Mặt bằng cước trên tuyến Xuyên Thái Bình Dương chiều Đông hiện vẫn cao hơn so với tuyến châu Á – châu Âu. Tuy nhiên, kế hoạch áp dụng đợt tăng giá chung (GRI) từ ngày 1/11 có thể gặp khó khăn trong việc duy trì mức cước mục tiêu. Nguồn cung tải trọng tương đối dồi dào, trong khi sản lượng hàng hóa có dấu hiệu giảm, đang làm gia tăng cạnh tranh giữa các hãng tàu trong việc thu hút hàng hóa. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng thiết lập và duy trì mặt bằng cước mới.

Gia hạn thời gian tạm hoãn phụ phí cảng vụ (Port Fees): Áp lực chi phí đối với hoạt động vận tải biển có thể được giảm bớt khi Hoa Kỳ đề xuất kéo dài thời gian tạm hoãn thu phụ phí cảng bổ sung đối với các tàu có liên kết với Trung Quốc. Theo kế hoạch được đề cập, thời hạn tạm hoãn hiện tại, dự kiến kết thúc ngày 10/11, sẽ được kéo dài đến ngày 9/1/2027. Nếu được triển khai, động thái này sẽ giúp các hãng tàu và doanh nghiệp xuất nhập khẩu có thêm thời gian chủ động trong việc lập kế hoạch chi phí.

Hãy thường xuyên theo dõi các bài viết trên Sàn giao dịch logistics quốc tế Phaata để cập nhật thông tin diễn biến thị trường chuyên sâu và nhanh chóng.

 

asia-north-america-freight-rate-update-week-44-2026

Giá cước vận chuyển Châu Á-Bắc Mỹ | Tuần 44/2026 (Ảnh: Phaata.com)

 

Cập nhật thuế quan của Hoa Kỳ:

 

1. Thuế Mục 338 đối với hàng hóa Canada: Điều chỉnh danh mục từ ngày 30/10

Điều chỉnh danh mục mã HS: Sắc lệnh Tổng thống công bố ngày 23/10 điều chỉnh danh mục hàng hóa có xuất xứ Canada thuộc diện chịu thuế theo Mục 338. Theo đó, 22 dòng thuế được loại bỏ, bao gồm gỗ dán, màng bọc nhựa, thùng carton và máy móc chế biến thực phẩm. Đồng thời, khoảng 100 dòng thuế mới được bổ sung, áp dụng đối với một số mặt hàng như sản phẩm ca cao, thảm và vật liệu trải sàn, tấm gỗ, vật liệu phủ, thiết bị điều hòa không khí và sản phẩm giải trí.

Thời điểm áp dụng đối với hàng đang vận chuyển (In-transit): Quy định mới áp dụng cho các tờ khai hải quan (entries) được nộp từ ngày 30/10. Vì vậy, thời điểm nộp tờ khai là yếu tố cần lưu ý khi xác định nghĩa vụ thuế đối với hàng nhập khẩu. Chẳng hạn, lô hàng tủ đông có tờ khai được nộp chậm nhất vào ngày 29/10 chỉ chịu thuế theo Mục 232 đối với thép. Với các tờ khai nộp từ ngày 30/10, hàng hóa thuộc danh mục mới có thể chịu thêm thuế theo Mục 338. Trong khi đó, gỗ dán được đưa ra khỏi danh mục chịu mức thuế 50% theo Mục 338 kể từ thời điểm quy định mới có hiệu lực.

Nguyên tắc áp dụng đồng thời các sắc thuế: Thuế Mục 338 được áp dụng cộng dồn với các mức thuế Mục 232 hiện hành. Quy định này cũng áp dụng đối với hàng hóa có xuất xứ Canada, kể cả khi hàng hóa đáp ứng điều kiện hưởng ưu đãi thuế quan theo Hiệp định USMCA.

Tác động đối với hoạt động nhập khẩu: Việc điều chỉnh danh mục lần thứ hai trong hơn một tháng tiếp tục làm thay đổi phạm vi hàng hóa chịu thuế. Các doanh nghiệp nhập khẩu hàng hóa từ Canada cần lưu ý đối chiếu mã phân loại HS (classification) với phụ lục mới và thời điểm nộp tờ khai để xác định nghĩa vụ thuế tương ứng.

2. Tua-bin gió (Wind Turbines): Kết thúc điều tra Mục 232, chuyển sang đàm phán 180 ngày

Chuyển sang giai đoạn đàm phán: Sắc lệnh ngày 22/10 kết thúc cuộc điều tra theo Mục 232 đối với tua-bin gió mà không áp dụng thêm mức thuế mới. Trước đó, Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC) đã xác định một số vấn đề liên quan đến khả năng điều khiển từ xa, nhiễu sóng radar và tác động của tua-bin nhập khẩu đến lưới điện có thể liên quan đến an ninh quốc gia. Trên cơ sở đó, Tổng thống Hoa Kỳ chỉ đạo DOC và Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR) tiến hành đàm phán với các quốc gia xuất khẩu. Báo cáo kết quả dự kiến được trình trong vòng 180 ngày.

Các mức thuế kim loại hiện hành: Sắc lệnh mới không làm thay đổi các biện pháp thuế Mục 232 đang áp dụng đối với kim loại. Do đó, các cấu kiện tua-bin có thành phần thép, nhôm hoặc đồng vẫn thuộc phạm vi áp dụng các mức thuế tương ứng theo quy định hiện hành.

Diễn biến tiếp theo: Thời hạn đàm phán 180 ngày dự kiến kết thúc vào khoảng ngày 20/4/2027. Trong thời gian này, các quy định thuế hiện hành đối với kim loại vẫn được duy trì. Kết quả đàm phán sẽ là cơ sở để theo dõi những điều chỉnh chính sách tiếp theo đối với mặt hàng tua-bin gió.

3. Robot và máy móc công nghiệp: Tiếp tục đàm phán về các biện pháp thương mại

Kết thúc điều tra và triển khai đàm phán: Cuộc điều tra theo Mục 232 đối với robot và thiết bị công nghiệp kết thúc ngày 28/10 bằng một sắc lệnh xác định các vấn đề liên quan đến an ninh quốc gia, trong đó có mức độ phụ thuộc vào nguồn cung nước ngoài và những điểm yếu về an ninh mạng trong hệ thống thiết bị. Sau khi kết thúc điều tra, DOC và USTR được giao tiến hành đàm phán với các quốc gia xuất khẩu trong thời hạn 180 ngày.

Các phương án chính sách đang được xem xét: Sắc lệnh nêu rõ Tổng thống có thể áp dụng thuế quan, thiết lập hạn ngạch hoặc ban hành các khoản phí nếu các cuộc đàm phán không đạt được thỏa thuận trong thời hạn 180 ngày. Như vậy, các biện pháp thuế quan vẫn là một trong những phương án có thể được xem xét trong giai đoạn tiếp theo.

Diễn biến tiếp theo: Thời hạn đàm phán dự kiến kéo dài đến khoảng cuối tháng 4/2027. Các doanh nghiệp nhập khẩu robot và thiết bị công nghiệp có thể theo dõi tiến trình đàm phán cũng như những thông báo chính sách tiếp theo để cập nhật thông tin về thuế quan và kế hoạch nhập khẩu.

4. Đạo luật UFLPA: Bổ sung doanh nghiệp vào danh sách thực thể, mở rộng phạm vi rà soát chuỗi cung ứng

Cập nhật Danh sách Thực thể: Bộ An ninh Nội địa Hoa Kỳ (DHS) bổ sung thêm 3 doanh nghiệp có liên quan đến khu vực Tân Cương vào Danh sách Thực thể theo Đạo luật Ngăn chặn Lao động Cưỡng bức người Duy Ngô Nhĩ (UFLPA Entity List), nâng tổng số doanh nghiệp trong danh sách lên 190.

Truy xuất nguồn gốc nguyên liệu đầu vào (Upstream Inputs): Theo cơ chế của UFLPA, hàng hóa được sản xuất toàn bộ hoặc một phần bởi các thực thể có tên trong danh sách mặc định thuộc diện suy đoán có sử dụng lao động cưỡng bức. Những hàng hóa này có thể bị từ chối nhập khẩu vào Hoa Kỳ, trừ khi nhà nhập khẩu cung cấp được bằng chứng đáp ứng tiêu chuẩn “rõ ràng và thuyết phục” để bác bỏ suy đoán đó. Phạm vi rà soát cũng có thể mở rộng đến nguyên liệu đầu vào trong chuỗi cung ứng. Theo đó, Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (CBP) có thể tạm giữ hàng hóa thành phẩm nếu phát hiện nguyên liệu có nguồn gốc từ doanh nghiệp thuộc danh sách UFLPA, ngay cả khi nhà cung cấp trực tiếp không nằm trong danh sách.

Yêu cầu về truy xuất chuỗi cung ứng: Việc cập nhật danh sách tiếp tục đặt ra yêu cầu đối với doanh nghiệp nhập khẩu trong việc theo dõi thông tin nhà cung cấp trực tiếp (tier 1), các nhà cung cấp và nhà thầu phụ ở những cấp tiếp theo (sub-tier). Bên cạnh thông tin về đối tác, hồ sơ nguồn gốc nguyên liệu và các công đoạn sản xuất cũng là những tài liệu quan trọng trong quá trình xác minh xuất xứ và giải trình với cơ quan hải quan Hoa Kỳ.

​​​​​Hãy thường xuyên theo dõi các bài viết trên Sàn giao dịch logistics quốc tế Phaata để cập nhật thông tin diễn biến thị trường chuyên sâu và nhanh chóng.

 

3. Giá cước container tuyến Châu Á - Châu Âu (Asia - Europe)

 

Về cung-cầu & vận hành: 

Diễn biến công suất khai thác và kế hoạch hủy chuyến: Tỷ lệ hủy chuyến (blank sailings) trong tuần 44 ghi nhận ở mức 8,1%, dự kiến giảm xuống 3,4% trong tuần tiếp theo và dao động trong khoảng 4,8% – 11,4% trong tháng 11. Trong khi đó, tổng công suất khai thác được bố trí trên tuyến Bắc Âu dự kiến tiếp tục ở mức cao. Các kế hoạch hủy chuyến được triển khai nhằm điều chỉnh tỷ lệ lấp đầy tàu  trong bối cảnh nguồn cung tải trọng vẫn tương đối dồi dào, thay vì phản ánh tình trạng thiếu chỗ trên tàu.

Khai thác trở lại qua Kênh đào Suez và tình hình tại các cảng châu Âu

Xu hướng khai thác qua Kênh đào Suez: Hoạt động vận chuyển qua Kênh đào Suez đang được khôi phục trên tuyến Viễn Đông – châu Âu. Hiện khoảng 63% tổng công suất khai thác trên tuyến đã quay lại lộ trình qua Suez, trong đó tỷ lệ này đạt khoảng 70% trên trục đi Địa Trung Hải và 58% trên trục đi Bắc Âu.

Tiến độ khôi phục theo từng hãng tàu và liên minh: Việc quay lại khai thác qua Suez có sự khác biệt giữa các hãng tàu và liên minh. MSC đã nối lại hoạt động từ tháng 8. Liên minh Gemini, gồm Maersk và Hapag-Lloyd, bắt đầu đưa một số dịch vụ trở lại từ quý III, với mục tiêu khôi phục toàn bộ dịch vụ vào tháng 3/2027. CMA CGM tiếp tục duy trì hoạt động qua Suez, trong khi Ocean Alliance đã đưa 6 dịch vụ trở lại tuyến này. Gần đây, Premier Alliance cũng công bố kế hoạch khai thác qua Suez, còn ZIM hiện vẫn duy trì lộ trình khác. Bên cạnh đó, một số hãng tàu tiếp tục sử dụng tuyến vòng qua Mũi Hảo Vọng (Cape of Good Hope) nhằm duy trì phương án khai thác thay thế.

Tình hình tàu cập cảng và ùn tắc tại châu Âu: Việc các hãng tàu sử dụng đồng thời hai lộ trình qua Suez và vòng qua Mũi Hảo Vọng có thể làm thay đổi thời điểm tàu cập cảng. Một số tàu đi qua Suez với thời gian vận chuyển ngắn hơn có thể đến cảng gần thời điểm với các tàu đi vòng qua châu Phi. Sự tập trung về thời gian cập cảng này có thể làm gia tăng áp lực khai thác và tình trạng ùn tắc tại một số cảng dỡ hàng ở châu Âu.

 

Diễn Biến Giá Cước:

Giá cước vận chuyển từ Châu Á đến Châu Âu Tuần 44/2026 tăng 0,08% so với tuần trước, ở mức 3.708 USD/FEU. Mức giá này giảm 0,38% so với tháng trước, theo dữ liệu Xeneta. 

Cước giao ngay ổn định, kế hoạch GRI cần theo dõi thêm: Chỉ số cước giao ngay (spot rates) trên tuyến tham chiếu Thượng Hải – Bắc Âu gần như không thay đổi so với tuần trước. Trong bối cảnh nguồn cung tải trọng vẫn cao hơn nhu cầu vận chuyển, khả năng duy trì mức tăng của đợt điều chỉnh giá chung (GRI) dự kiến áp dụng từ ngày 1/11 còn phụ thuộc vào diễn biến sản lượng hàng hóa, công suất khai thác và kế hoạch hủy chuyến của các hãng tàu.

Hãy thường xuyên theo dõi các bài viết trên Sàn giao dịch logistics quốc tế Phaata để cập nhật thông tin diễn biến thị trường chuyên sâu và nhanh chóng.

 

asia-north-europe-freight-rate-update-week-44-2026

Giá cước vận chuyển Châu Á-Châu Âu | Tuần 44/2026 (Ảnh: Phaata.com)

 

4. Giá cước container tuyến Bắc Mỹ - Châu Á (Northern America - Asia)

 

Giá cước vận chuyển từ Bắc Mỹ (Bờ Tây) đến Châu Á Tuần 44/2026 giảm 0,86% so với tuần trước, xuống mức 688 USD/FEU. Mức giá này giảm 2,96% so với tháng trước, theo dữ liệu Xeneta.

 

north-america-asia-freight-rate-update-week-44-2026

Giá cước vận chuyển Bắc Mỹ (Bờ Tây) - Châu Á | Tuần 44/2026 (Ảnh: Phaata.com)

 

5. Giá cước container tuyến Bắc Âu - Châu Á (Northern Europe - Asia)

 

Giá cước vận chuyển từ Bắc Âu đến Châu Á Tuần 44/2026 giảm 0,43% so với tuần trước, ở mức 234 USD/FEU. Mức giá này tăng 0,43% so với tháng trước, theo dữ liệu Xeneta.

 

north-europe-asia-freight-rate-update-week-44-2026

Giá cước vận chuyển Bắc Âu -Châu Á | Tuần 44/2026 (Ảnh: Phaata.com)

 

6. Kết luận và khuyến nghị từ Phaata

 

Thị trường vận tải biển tuần 44/2026 ghi nhận sự điều chỉnh khi chỉ số Drewry World Container Index (WCI) giảm 3,4%, xuống còn 4.429 USD/FEU. Diễn biến này phản ánh áp lực điều chỉnh cước trong bối cảnh nhu cầu vận chuyển có dấu hiệu hạ nhiệt và thị trường bước vào giai đoạn thấp điểm mùa đông (Winter Slack Season). Bên cạnh diễn biến cước, tình hình khai thác trên các tuyến chính và những thay đổi trong chính sách thương mại Hoa Kỳ tiếp tục là các yếu tố đáng chú ý.

Tuyến Xuyên Thái Bình Dương (Châu Á – Bắc Mỹ): Sau kỳ nghỉ Tuần lễ Vàng tại Trung Quốc, hiện tượng tàu dồn chuyến (double sailings) góp phần làm gia tăng công suất khai thác, với tổng tải trọng trên tuyến châu Á – Bờ Tây Hoa Kỳ đạt khoảng 393.000 TEU/tuần. Nguồn cung tải trọng ở mức cao trong khi nhu cầu vận chuyển có dấu hiệu giảm đang tạo thêm áp lực cạnh tranh giữa các hãng tàu, đồng thời ảnh hưởng đến khả năng duy trì đợt tăng giá chung (GRI) trong tháng 11. Bên cạnh đó, kế hoạch kéo dài thời gian tạm hoãn phụ phí cảng vụ đối với các tàu có liên kết với Trung Quốc đến tháng 1/2027 cũng là một diễn biến cần theo dõi.

Tuyến Viễn Đông – Tây Âu: Hoạt động khai thác qua Kênh đào Suez tiếp tục được khôi phục, với khoảng 63% tổng công suất trên tuyến đã quay lại lộ trình này. Việc sử dụng đồng thời tuyến qua Suez và tuyến vòng qua Mũi Hảo Vọng có thể làm thay đổi thời điểm tàu cập cảng, qua đó gia tăng áp lực khai thác tại một số cảng châu Âu. Trong tháng 11, tỷ lệ hủy chuyến dự kiến dao động trong khoảng 4,8% – 11,4%, phản ánh nỗ lực điều chỉnh công suất của các hãng tàu trong bối cảnh nguồn cung vẫn tương đối dồi dào và cước giao ngay chưa ghi nhận mức tăng đáng kể.

Chính sách thuế quan và tuân thủ tại Hoa Kỳ:

  • Thuế Mục 338: Danh mục hàng hóa Canada thuộc diện chịu thuế được điều chỉnh từ ngày 30/10, với 22 dòng thuế được loại bỏ và khoảng 100 dòng thuế mới được bổ sung. Những thay đổi này ảnh hưởng đến phạm vi hàng hóa chịu thuế và nghĩa vụ thuế của nhà nhập khẩu.

  • Thuế Mục 232: Các cuộc điều tra đối với tua-bin gió, robot và máy móc công nghiệp chuyển sang giai đoạn đàm phán 180 ngày, chưa áp dụng thêm mức thuế mới đối với các nhóm hàng này. Kết quả đàm phán dự kiến được cập nhật vào khoảng tháng 4/2027.

  • Đạo luật UFLPA: Danh sách Thực thể được bổ sung thêm 3 doanh nghiệp, nâng tổng số lên 190. Phạm vi rà soát nguồn gốc hàng hóa cũng liên quan đến nguyên liệu đầu vào trong chuỗi cung ứng, đặt ra yêu cầu ngày càng rõ hơn về khả năng truy xuất và lưu trữ hồ sơ nguồn gốc sản phẩm.

 

Khuyến nghị từ Phaata

Trước những biến động về cung – cầu vận tải, lịch khai thác và chính sách thương mại, doanh nghiệp xuất nhập khẩu và logistics có thể tham khảo một số định hướng dưới đây để chủ động hơn trong việc xây dựng kế hoạch vận chuyển, quản lý chi phí và chuẩn bị hồ sơ tuân thủ.

Quản lý chi phí vận chuyển và kế hoạch đặt chỗ (Freight & Space Management):

Tuyến Bắc Mỹ: Nguồn cung tải trọng tương đối dồi dào trong tháng 11 có thể mở ra thêm cơ hội để doanh nghiệp trao đổi và đàm phán giá cước với hãng tàu, đơn vị giao nhận. Việc thường xuyên cập nhật báo giá, so sánh điều kiện dịch vụ và theo dõi diễn biến GRI sẽ hỗ trợ doanh nghiệp lựa chọn phương án vận chuyển phù hợp. 

Tuyến châu Âu: Trong bối cảnh các hãng tàu tiếp tục điều chỉnh lộ trình khai thác, việc xác nhận tuyến vận chuyển thực tế qua Kênh đào Suez hay vòng qua Mũi Hảo Vọng ngay từ thời điểm đặt chỗ sẽ giúp doanh nghiệp có thêm cơ sở xây dựng kế hoạch nhận hàng. Bên cạnh đó, việc bố trí khoảng thời gian dự phòng cho khâu nhận hàng, lưu kho và phân phối nội địa cũng có thể giúp hạn chế ảnh hưởng từ những thay đổi về lịch tàu, đặc biệt đối với các lô hàng có thời hạn giao nhận cụ thể.

Theo dõi chính sách hải quan và quản lý nghĩa vụ thuế:

Thuế Mục 338 đối với hàng hóa Canada: Đối với hàng hóa có xuất xứ Canada đang trên đường vận chuyển hoặc chuẩn bị nhập khẩu vào Hoa Kỳ, doanh nghiệp có thể chủ động đối chiếu mã HS với danh mục mới được điều chỉnh. Việc cập nhật thời điểm áp dụng, phạm vi hàng hóa chịu thuế và khả năng cộng dồn với các sắc thuế hiện hành sẽ giúp doanh nghiệp có cơ sở tính toán giá vốn hàng nhập khẩu (landed cost) sát với thực tế hơn.

Các biện pháp thuế Mục 232: Với các doanh nghiệp nhập khẩu tua-bin gió, robot và thiết bị công nghiệp, tiến trình đàm phán 180 ngày là một nội dung đáng lưu ý trong thời gian tới. Doanh nghiệp có thể tiếp tục cập nhật thông tin từ cơ quan chức năng Hoa Kỳ, đồng thời trao đổi với đối tác về cơ cấu nguồn cung và các điều khoản thương mại để có sự chuẩn bị phù hợp nếu các biện pháp thuế quan mới được xem xét sau giai đoạn đàm phán.

Tuân thủ Đạo luật UFLPA: Đối với hàng hóa xuất khẩu vào Hoa Kỳ, việc cập nhật thông tin về nhà cung cấp trực tiếp (Tier 1) và các nhà cung cấp ở những cấp tiếp theo (sub-tier), đồng thời đối chiếu với Danh sách Thực thể UFLPA, sẽ góp phần nâng cao khả năng kiểm soát nguồn gốc hàng hóa. Doanh nghiệp cũng có thể từng bước hoàn thiện việc lưu trữ thông tin về nguồn gốc nguyên liệu, danh sách thành phần sản phẩm (BOM – Bill of Materials) và các công đoạn sản xuất. Đây sẽ là cơ sở hữu ích cho quá trình truy xuất, xác minh và giải trình với cơ quan hải quan khi phát sinh yêu cầu.

Hãy thường xuyên theo dõi các bài viết trên Phaata.com hoặc fanpage Phaata để cập nhật thông tin diễn biến thị trường một cách nhanh chóng.

 

Tìm giá Cước vận chuyển tại đây.

Tìm Công ty Logistics tại đây.

Tìm lịch tàu tại đây.

 

Xem thêm:

 

Nguồn: Phaata - Where Shippers & Logistics Providers Connect

► Tìm Cước vận chuyển & Công ty logsitics tốt hơn!

 

 

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Báo cáo này được viết bởi Sàn giao dịch logistics Phaata. Báo cáo được dựa trên các thông tin được thu thập từ các nguồn Phaata đánh giá là đáng tin cậy, tuy nhiên Phaata không chịu trách nhiệm về tính chính xác và đầy đủ của các thông tin này. Nhận định và quan điểm trong báo cáo thể hiện ý kiến của đội ngũ nghiên cứu và phân tích tại thời điểm viết báo cáo. Những quan điểm này có thể thay đổi mà không cần thông báo trước. Báo cáo chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo cho người dùng Phaata là các chủ hàng, doanh nghiệp xuất nhập khẩu, và các công ty vận tải và logistics. Tất cả mọi người toàn quyền quyết định và tự chịu rủi ro trong việc sử dụng các thông tin và tham khảo các nhận định trên báo cáo. Phaata tuyên bố miễn trách đối với bất kỳ thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp nào phát sinh từ việc sử dụng báo cáo này.

About the Author
Xem thêm
982
Khác
6 YẾU TỐ QUAN TRỌNG KHI LỰA CHỌN ĐƠN VỊ FULFILLMENT Bạn đang tìm kiếm đối tác Fulfillment giúp vận...

INTERLOG CORP - CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN TIẾP VẬN QUỐC TẾ

1625
FCL
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
50 Ngày
Oakland, Alameda, California, United States
Cước
179.392.677₫
/ 40HQ

NP LOGISTICS CO.,LTD

2073
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
35 Ngày
Hamburg, Hamburg, Germany
Cước
78.065.850₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH CARDINAL GLOBAL LOGISTICS (VIETNAM)

Membership Icon Premium
2390
Khác
 Đối với các doanh nghiệp sản xuất, loại hình hàng gia công cho thương nhân nước ngoài mang lại lợi ...

TRUNG PHÁT LOGISTICS - TPL

1999
FCL
Bangkok, Krung Thep Mahanakhon, Thailand
3 Ngày
Ho Chi Minh (VICT), Ho Chi Minh, Vietnam
Cước
7.294.000₫
/ 40HQ

Interchains JSC

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
18
Ho Chi Minh i
8 Ngày Đi thẳng
Nansha i
  • 9.262.050₫ / 20'RF
  • 10.585.200₫ / 40'RF
  • 10.585.200₫ / 40'RQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TỐC ĐỘ

Xem chi tiết
22
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
35 Ngày Chuyển tải
Limassol i
  • 171.347.925₫ / 40'RQ

GIA LINH LOGISTICS SERVICES CO., LTD. (G LINK Logistics)

Xem chi tiết
26
Ho Chi Minh i
4 Ngày Đi thẳng
Shanghai i
  • 1.852.410₫ / 20'GP
  • 3.175.560₫ / 40'HQ

Compass Logistics

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
1.147
Ho Chi Minh i
44 Ngày Đi thẳng
Santos i
  • 97.913.100₫ / 20'GP
  • 103.205.700₫ / 40'GP
  • 103.205.700₫ / 40'HQ

ALLIANCE INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
865
Jakarta i
3 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh i
  • 1.587.780₫ / 20'GP
  • 3.175.560₫ / 40'GP
  • 3.175.560₫ / 40'HQ

GAMA INTERNATIONAL CORPORATION

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
99
Hai Phong i
45 Ngày Chuyển tải
Santos i
  • Refund 131.570₫ /cbm

CÔNG TY TNHH LIÊN KẾT HOÀN HẢO (PERFECTLINK CO.,LTD)

Xem chi tiết
2.444
Ho Chi Minh i
7 Ngày Đi thẳng
Muar i
  • Refund 261.590₫ /cbm

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN TOÀN CẦU

Xem chi tiết
5.049
Ho Chi Minh i
13 Ngày Đi thẳng
Chennai i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI BIỂN VESTAL

Xem chi tiết
5.954
Ningbo i
5 Ngày Đi thẳng
Hai Phong (Cua Cam Port) i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY TNHH T&M FORWARDING - CHI NHÁNH HÀ NỘI

Xem chi tiết
6.019
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
3 Ngày Đi thẳng
Klang i
  • Refund 926.205₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HỒNG SƠN

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
7.259
Hong Kong(HKG) i
1 Ngày Đi thẳng
Hanoi(HAN) i
  • 46.310 ₫/kg

N.B.L INTERNATIONAL TRANSPORT CO., LTD

Xem chi tiết
9.307
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Nagoya(NGO) i
  • 161.424 ₫/kg

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HỒNG SƠN

Xem chi tiết
11.714
Ho Chi Minh(SGN) i
10 Ngày Chuyển tải
Chicago(ORD) i
  • 264.630 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
13.170
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hyderabad(BPM) i
  • 185.241 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
10.376
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
8.598
Ha Noi i
5 Ngày Đi thẳng
Shanghai i
  • 44.987.100₫ / 40'HQ
  • 44.987.100₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PHƯỚC TÁ

Xem chi tiết
11.659
Dong Nai (Trang Bom Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Da Nang (Kim Lien Station) i
  • 15.083.910₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
21.395
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
19.901
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
11.200
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
1.648
Ba Ria-Vung Tau (CM-TV) i
4 Ngày
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 5.000.000₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN IGAP

Xem chi tiết
13.301
Ha Noi i
1 Ngày
Ho Chi Minh i
  • 28.000.000₫ / 20'GP
  • 28.000.000₫ / 40'GP

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ KHO VẬN VIETTEL POST - TTC

Xem chi tiết
114.059
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
182.254
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
268.822
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá