2026-10-02 US West Coast
HCM-UWC 8,162 USD/FEU +1.65% Index 3,977 pts
2026-10-02 US East Coast
HCM-UEC 10,792 USD/FEU +0.03% Index 3,303 pts
2026-10-02 Northern Europe
HCM-NEU 3,337 USD/FEU -5.70% Index 2,297 pts
2026-10-02 Mediterranean
HCM-MED 3,928 USD/FEU -2.82% Index 2,146 pts
2026-10-02 China
HCM-CHN 102 USD/FEU +14.69% Index 1,195 pts
2026-10-02 Korea
HCM-KOR 318 USD/FEU -2.34% Index 1,065 pts
2026-10-02 Japan
HCM-JPN 487 USD/FEU -3.17% Index 1,572 pts
2026-10-02 Southeast Asia
HCM-SEA 309 USD/FEU 0.00% Index 1,583 pts
2026-10-02 Oceania
HCM-ANZ 4,940 USD/FEU +4.32% Index 7,818 pts
2026-10-02 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-10-02 South America
HCM-SAM 7,011 USD/FEU -14.41% Index 4,381 pts
2026-10-02 South Africa
HCM-ZAF 4,457 USD/FEU +8.21% Index 2,533 pts
2026-10-02 East & West Africa
HCM-EWA 5,113 USD/FEU +10.26% Index 1,302 pts
2026-10-02 Global
VCFI Composite Rate 5,079 USD/FEU -0.12% VCFI Composite Index 3,516 pts -0.60%
2026-10-02 US West Coast
HCM-UWC 8,162 USD/FEU +1.65% Index 3,977 pts
2026-10-02 US East Coast
HCM-UEC 10,792 USD/FEU +0.03% Index 3,303 pts
2026-10-02 Northern Europe
HCM-NEU 3,337 USD/FEU -5.70% Index 2,297 pts
2026-10-02 Mediterranean
HCM-MED 3,928 USD/FEU -2.82% Index 2,146 pts
2026-10-02 China
HCM-CHN 102 USD/FEU +14.69% Index 1,195 pts
2026-10-02 Korea
HCM-KOR 318 USD/FEU -2.34% Index 1,065 pts
2026-10-02 Japan
HCM-JPN 487 USD/FEU -3.17% Index 1,572 pts
2026-10-02 Southeast Asia
HCM-SEA 309 USD/FEU 0.00% Index 1,583 pts
2026-10-02 Oceania
HCM-ANZ 4,940 USD/FEU +4.32% Index 7,818 pts
2026-10-02 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-10-02 South America
HCM-SAM 7,011 USD/FEU -14.41% Index 4,381 pts
2026-10-02 South Africa
HCM-ZAF 4,457 USD/FEU +8.21% Index 2,533 pts
2026-10-02 East & West Africa
HCM-EWA 5,113 USD/FEU +10.26% Index 1,302 pts
2026-10-02 Global
VCFI Composite Rate 5,079 USD/FEU -0.12% VCFI Composite Index 3,516 pts -0.60%
Chọn loại dịch vụ

Saturday, 31/08/2024, 16:05 (GMT +7)

6671

Bill of Lading là gì? Tìm hiểu chi tiết về Vận đơn đường biển

Bill of Lading B

Tóm tắt:

Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết về Bill of Lading (vận đơn đường biển), bao gồm định nghĩa Bill of Lading là gì, chức năng, các loại vận đơn, thông tin cần có, quy trình phát hành và câu hỏi thường gặp.

Bill of Lading là gì

 

Trong thế giới vận tải biển và thương mại quốc tế, Bill of Lading (B/L) hay còn gọi là vận đơn đường biển đóng vai trò như một "tấm hộ chiếu" quan trọng cho hàng hóa. Nó không chỉ là một chứng từ vận chuyển đơn thuần mà còn mang nhiều ý nghĩa pháp lý và thương mại then chốt. Với bài viết này, Sàn giao dịch logistics Phaata sẽ giúp bạn hiểu rõ Bill of Lading là gì, các loại vận đơn, chức năng, nội dung, quy trình phát hành và tầm quan trọng của nó trong hoạt động logistics.

Mục lục

  1. Bill of Lading là gì?

  2. Chức năng của Bill of Lading

  3. Các loại Bill of Lading

  4. Thông tin cần có trên Bill of Lading

  5. Thông tin cần có trên Bill of Lading

  6. Câu hỏi thường gặp về Bill of Lading

  7. Kết luận


1. Bill of Lading là gì?


Bill of Lading là một chứng từ do hãng tàu hoặc đại lý của hãng tàu phát hành cho người gửi hàng (shipper), xác nhận việc nhận hàng để vận chuyển bằng đường biển đến một cảng đích cụ thể. Vận đơn này đóng vai trò như một hợp đồng vận chuyển, chứng từ sở hữu hàng hóa và biên lai nhận hàng.
Nói cách khác, Bill of Lading là một tài liệu đa chức năng, vừa ràng buộc pháp lý giữa các bên tham gia vận chuyển, vừa là công cụ quan trọng để kiểm soát và theo dõi hàng hóa trong suốt hành trình.

 

Mẫu vận đơn đích danh

Mẫu vận đơn đích danh (Straight Bill of Lading)


2. Chức năng của Bill of Lading


Bill of Lading có ba chức năng chính:

  1. Hợp đồng vận chuyển: Bill of Lading là bằng chứng về hợp đồng vận chuyển hàng hóa giữa người gửi hàng và hãng tàu. Nó quy định các điều khoản và điều kiện vận chuyển, bao gồm trách nhiệm của hãng tàu trong việc vận chuyển hàng hóa an toàn và giao hàng đúng thời hạn.
  2. Chứng từ sở hữu hàng hóa: Bill of Lading đại diện cho quyền sở hữu hàng hóa. Người nào nắm giữ vận đơn gốc có quyền yêu cầu hãng tàu giao hàng tại cảng đích. Điều này đặc biệt quan trọng trong các giao dịch thương mại quốc tế, nơi mà việc chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa thường diễn ra trước khi hàng hóa về đến tay người mua.
  3. Biên lai nhận hàng: Bill of Lading xác nhận rằng hãng tàu đã nhận hàng từ người gửi hàng trong tình trạng tốt (trừ khi có ghi chú về hư hỏng hoặc thiếu sót trên vận đơn). Đây là bằng chứng quan trọng để người gửi hàng yêu cầu bồi thường nếu hàng hóa bị hư hỏng hoặc mất mát trong quá trình vận chuyển.


3. Các loại Bill of Lading


Bill of Lading có nhiều loại khác nhau, tùy thuộc vào tính chất và điều kiện vận chuyển. Một số loại vận đơn phổ biến bao gồm:

  • Vận đơn gốc (Original B/L): Đây là loại vận đơn có giá trị pháp lý cao nhất, thường được phát hành thành 3 bản gốc, mỗi bản có giá trị như nhau. Người nhận hàng cần xuất trình ít nhất một bản gốc để nhận hàng tại cảng đích.
  • Vận đơn điện tử (Electronic B/L, e-B/L): Đây là phiên bản điện tử của vận đơn gốc, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí so với vận đơn giấy truyền thống. Tuy nhiên, việc sử dụng e-B/L cần có sự đồng thuận của tất cả các bên liên quan và tuân thủ các quy định pháp lý.
  • Vận đơn đích danh (Straight B/L): Trong loại vận đơn này, tên người nhận hàng được chỉ định rõ ràng, và hàng hóa chỉ được giao cho người đó.
  • Vận đơn lệnh (Order B/L): Tên người nhận hàng không được chỉ định trên vận đơn, mà chỉ ghi là "To Order" hoặc "To Order of...". Hàng hóa sẽ được giao cho người nào nắm giữ vận đơn gốc và được người gửi hàng ủy quyền bằng cách ký hậu (endorsement).
  • Vận đơn nhận hàng đã xếp lên tàu (Shipped on Board B/L): Xác nhận rằng hàng hóa đã được xếp lên tàu và sẵn sàng để vận chuyển.
  • Vận đơn nhận hàng để giao sau (Received for Shipment B/L): Xác nhận rằng hãng tàu đã nhận hàng từ người gửi hàng nhưng chưa xếp lên tàu.


4. Thông tin cần có trên Bill of Lading


Một Bill of Lading đầy đủ và hợp lệ cần có các thông tin sau:

  • Thông tin về các bên liên quan:
    • Tên và địa chỉ của người gửi hàng (Shipper)
    • Tên và địa chỉ của người nhận hàng (Consignee)
    • Tên và địa chỉ của người được thông báo (Notify Party) - nếu có
  • Thông tin về hàng hóa:
    • Mô tả hàng hóa (Description of goods): Tên hàng, chủng loại, quy cách, số lượng, trọng lượng, thể tích, ký mã hiệu.
    • Số lượng hàng hóa (Number of packages or containers)
    • Trọng lượng hàng hóa (Gross weight)
    • Thể tích hàng hóa (Measurement)
  • Thông tin về điều kiện vận chuyển:
    • Cảng xếp hàng (Port of Loading)
    • Cảng dỡ hàng (Port of Discharge)
    • Tên tàu và số chuyến
    • Ngày tàu chạy (Sailing date)
    • Điều kiện giao hàng (Incoterms): Quy định trách nhiệm và chi phí của người mua và người bán trong quá trình vận chuyển.
    • Cước phí vận chuyển (Freight)
    • Thông tin về bảo hiểm hàng hải (nếu có)
  • Chữ ký và con dấu:
    • Chữ ký của người vận chuyển hoặc đại lý của họ
    • Con dấu của hãng tàu (nếu có)


5. Quy trình phát hành Bill of Lading


Quy trình phát hành Bill of Lading thường bao gồm các bước sau:

  • Người gửi hàng giao hàng cho hãng tàu: Người gửi hàng sẽ mang hàng hóa đến cảng hoặc kho của hãng tàu để giao hàng.
  • Hãng tàu kiểm tra hàng hóa và lập vận đơn: Hãng tàu sẽ kiểm tra hàng hóa, đối chiếu với thông tin trên booking và các chứng từ khác, sau đó lập Bill of Lading.
  • Hãng tàu giao vận đơn cho người gửi hàng: Hãng tàu sẽ giao Bill of Lading gốc hoặc bản sao cho người gửi hàng, tùy thuộc vào loại vận đơn và thỏa thuận giữa các bên.
  • Người gửi hàng gửi vận đơn cho người nhận hàng: Người gửi hàng sẽ gửi Bill of Lading cho người nhận hàng thông qua ngân hàng (trong trường hợp thanh toán L/C) hoặc trực tiếp.
  • Người nhận hàng xuất trình vận đơn để nhận hàng: Khi tàu đến cảng đích, người nhận hàng sẽ xuất trình Bill of Lading gốc (hoặc các chứng từ khác theo thỏa thuận) để nhận hàng từ hãng tàu.


6. Câu hỏi thường gặp về Bill of Lading


Sự khác biệt giữa vận đơn gốc và vận đơn điện tử là gì?

  • Vận đơn gốc là một chứng từ giấy tờ vật lý, có chữ ký và con dấu của hãng tàu.
  • Vận đơn điện tử là một phiên bản điện tử của vận đơn gốc, được lưu trữ và truyền tải trên hệ thống điện tử.

Khi nào nên sử dụng vận đơn đích danh và vận đơn lệnh?

  • Vận đơn đích danh thường được sử dụng khi người gửi hàng và người nhận hàng có mối quan hệ tin cậy, không cần chuyển nhượng quyền sở hữu hàng hóa.
  • Vận đơn lệnh được sử dụng khi người gửi hàng muốn kiểm soát việc giao hàng, chỉ giao hàng cho người có vận đơn gốc hoặc người được ủy quyền bằng văn bản.

Làm thế nào để chuyển nhượng vận đơn?

  • Vận đơn đích danh không thể chuyển nhượng.
  • Vận đơn lệnh có thể chuyển nhượng bằng cách ký hậu (endorsement) vào mặt sau của vận đơn.

Điều gì xảy ra nếu vận đơn bị mất hoặc hư hỏng?

  • Nếu vận đơn bị mất hoặc hư hỏng, người gửi hàng hoặc người nhận hàng cần liên hệ ngay với hãng tàu để được hỗ trợ. Trong một số trường hợp, có thể cần phải làm thủ tục xin cấp lại vận đơn hoặc cung cấp bảo lãnh để nhận hàng.


7. Kết luận


Bill of Lading là một chứng từ quan trọng trong vận tải biển và xuất nhập khẩu, có vai trò như hợp đồng vận chuyển, chứng từ sở hữu hàng hóa và biên lai nhận hàng. Hiểu rõ về Bill of Lading và các quy định liên quan sẽ giúp bạn thực hiện các giao dịch vận chuyển hàng hóa một cách thuận lợi và an toàn, đồng thời bảo vệ quyền lợi của mình trong trường hợp xảy ra tranh chấp.

Nếu bạn cần tìm kiếm các công ty logistics uy tín trên thị trường để tư vấn hỗ trợ; hoặc có bất kỳ yêu cầu nào về dịch vụ vận chuyển/ logistics, hãy gửi yêu cầu báo giá lên Sàn logistics Phaata tại đây. Bạn sẽ nhận được nhiều chào giá và tư vấn từ nhiều công ty logistics trên thị trường để có lựa chọn tốt nhất cho mình.

Hy vọng bài viết này, Sàn logistics Phaata đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về Bill of Lading. 

Phaata chúc bạn thành công!

 

PHAATA là Sàn giao dịch logistics quốc tế đầu tiên của Việt Nam – giúp kết nối giao dịch giữa các Chủ hàng/ Công ty xuất nhập khẩu với các Công ty logistics một cách nhanh chóng và hiệu quả. 

Hiện nay đã có hơn 1.300 gian hàng các công ty logistics đang chào giá dịch vụ trên Sàn giao dịch logistics Phaata. Vì vậy, Phaata có thể mang đến nhiều lợi ích cho Chủ hàng/ Công ty xuất nhập khẩu như sau:

  • Kết nối với hầu hết các Công ty logistics trên thị trường dễ dàng
  • Nhận nhiều báo giá cước vận chuyển/ logistics nhanh chóng
  • Có nhiều nhà cung cấp để so sánh và lựa chọn
  • Cập nhật được xu hướng giá cước vận chuyển và dịch vụ logistics
  • Tiết kiệm thời gian & chi phí Logistics
  • Quản lý chi phí/ booking/ nhà cung cấp... dễ dàng và thuận tiện

 

Nguồn: Phaata.com - Sàn giao dịch logistics quốc tế đầu tiên Việt Nam

► Tìm Cước vận chuyển & Dịch vụ logistics tốt hơn!

About the Author
Xem thêm
33
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
10 Ngày
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
Cước
1.323.150₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GREEN DRAGON VIỆT NAM

378
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
22 Ngày
Sydney, New South Wales, Australia
Cước
105.852.000₫
/ 40RF

Compass Logistics

Membership Icon Premium
571
FCL
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày
Mersin, Mersin, Turkey
Cước
83.358.450₫
/ 40HQ

N.B.L INTERNATIONAL TRANSPORT CO., LTD

1017
FCL
Ba Ria-Vung Tau (CM-TV), Ba Ria-Vung Tau, Vietnam
30 Ngày
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
Cước
179.948.400₫
/ 40HQ

AIR TIGER EXPRESS LOGISTICS

1461
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
23 Ngày
Long Beach, Los Angeles, California, United States
Cước
224.670.870₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TOÀN CẦU KM

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
13
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
11 Ngày Đi thẳng
Qingdao i
  • 1.984.725₫ / 20'GP
  • 3.043.245₫ / 40'HQ

Compass Logistics

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
188
Ho Chi Minh i
15 Ngày Chuyển tải
Kuching i
  • 16.539.375₫ / 20'GP
  • 27.521.520₫ / 40'GP
  • 27.389.205₫ / 40'HQ
  • 30.432.450₫ / 45'HQ

MELODY LOGISTICS COMPANY LIMITED

Xem chi tiết
289
Hai Phong i
10 Ngày Chuyển tải
Shanghai i
  • 1.323.150₫ / 20'GP
  • 2.646.300₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GREEN DRAGON VIỆT NAM

Xem chi tiết
294
Hai Phong i
55 Ngày Chuyển tải
Santos i
  • 112.483.700₫ / 20'GP
  • 133.410.900₫ / 40'GP
  • 133.410.900₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN TOÀN CẦU

Xem chi tiết
436
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
30 Ngày Chuyển tải
Jebel Ali i
  • 140.253.900₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HỒNG SƠN

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
645
Port Klang i
4 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HỒNG SƠN

Xem chi tiết
1.018
Port Klang i
5 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết
1.442
Port Klang i
6 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 523.180₫ /cbm

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN TOÀN CẦU

Xem chi tiết
1.691
Port Klang i
4 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 264.630₫ /cbm

OPL LOGISTICS

Xem chi tiết
1.403
Port Klang i
4 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 396.945₫ /cbm

CHI NHÁNH THÀNH PHỒ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY TNHH HECNY SHIPPING VIỆT NAM

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
11
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Nagoya(NGO) i
  • 161.424 ₫/kg

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HỒNG SƠN

Xem chi tiết
3.056
Ho Chi Minh(SGN) i
10 Ngày Chuyển tải
Chicago(ORD) i
  • 264.630 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
4.926
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hyderabad(BPM) i
  • 185.241 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
8.011
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết
7.379
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Ngày Chuyển tải
Tulsa(TUL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
1.368
Ha Noi i
5 Ngày Đi thẳng
Shanghai i
  • 44.987.100₫ / 40'HQ
  • 44.987.100₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PHƯỚC TÁ

Xem chi tiết
2.501
Dong Nai (Trang Bom Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Da Nang (Kim Lien Station) i
  • 15.083.910₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
13.115
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
12.087
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
9.256
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
1.415
Ha Noi i
1 Ngày
Ho Chi Minh i
  • 28.000.000₫ / 20'GP
  • 28.000.000₫ / 40'GP

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ KHO VẬN VIETTEL POST - TTC

Xem chi tiết
2.815
Viet Tri i
4 Ngày
St.Eustatius i
  • 211.704₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HỎA TỐC

Xem chi tiết
45.815
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH LIÊN VẬN QUỐC TẾ SHINING OCEAN VIỆT NAM

Xem chi tiết
103.290
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
172.727
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá