2026-10-02 US West Coast
HCM-UWC 8,162 USD/FEU +1.65% Index 3,977 pts
2026-10-02 US East Coast
HCM-UEC 10,792 USD/FEU +0.03% Index 3,303 pts
2026-10-02 Northern Europe
HCM-NEU 3,337 USD/FEU -5.70% Index 2,297 pts
2026-10-02 Mediterranean
HCM-MED 3,928 USD/FEU -2.82% Index 2,146 pts
2026-10-02 China
HCM-CHN 102 USD/FEU +14.69% Index 1,195 pts
2026-10-02 Korea
HCM-KOR 318 USD/FEU -2.34% Index 1,065 pts
2026-10-02 Japan
HCM-JPN 487 USD/FEU -3.17% Index 1,572 pts
2026-10-02 Southeast Asia
HCM-SEA 309 USD/FEU 0.00% Index 1,583 pts
2026-10-02 Oceania
HCM-ANZ 4,940 USD/FEU +4.32% Index 7,818 pts
2026-10-02 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-10-02 South America
HCM-SAM 7,011 USD/FEU -14.41% Index 4,381 pts
2026-10-02 South Africa
HCM-ZAF 4,457 USD/FEU +8.21% Index 2,533 pts
2026-10-02 East & West Africa
HCM-EWA 5,113 USD/FEU +10.26% Index 1,302 pts
2026-10-02 Global
VCFI Composite Rate 5,079 USD/FEU -0.12% VCFI Composite Index 3,516 pts -0.60%
2026-10-02 US West Coast
HCM-UWC 8,162 USD/FEU +1.65% Index 3,977 pts
2026-10-02 US East Coast
HCM-UEC 10,792 USD/FEU +0.03% Index 3,303 pts
2026-10-02 Northern Europe
HCM-NEU 3,337 USD/FEU -5.70% Index 2,297 pts
2026-10-02 Mediterranean
HCM-MED 3,928 USD/FEU -2.82% Index 2,146 pts
2026-10-02 China
HCM-CHN 102 USD/FEU +14.69% Index 1,195 pts
2026-10-02 Korea
HCM-KOR 318 USD/FEU -2.34% Index 1,065 pts
2026-10-02 Japan
HCM-JPN 487 USD/FEU -3.17% Index 1,572 pts
2026-10-02 Southeast Asia
HCM-SEA 309 USD/FEU 0.00% Index 1,583 pts
2026-10-02 Oceania
HCM-ANZ 4,940 USD/FEU +4.32% Index 7,818 pts
2026-10-02 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-10-02 South America
HCM-SAM 7,011 USD/FEU -14.41% Index 4,381 pts
2026-10-02 South Africa
HCM-ZAF 4,457 USD/FEU +8.21% Index 2,533 pts
2026-10-02 East & West Africa
HCM-EWA 5,113 USD/FEU +10.26% Index 1,302 pts
2026-10-02 Global
VCFI Composite Rate 5,079 USD/FEU -0.12% VCFI Composite Index 3,516 pts -0.60%
Chọn loại dịch vụ

Friday, 13/09/2024, 10:03 (GMT +7)

548

Kho lạnh công nghiệp là gì? Tìm hiểu chi tiết về vai trò và ứng dụng

Kho lạnh công nghiệp K

Tóm tắt:

Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết về kho lạnh công nghiệp, bao gồm định nghĩa kho lạnh công nghiệp là gì, phân loại, cấu tạo, ứng dụng, lợi ích, quy trình lắp đặt và câu hỏi thường gặp.

Kho lạnh công nghiệp là gì

 

Trong bối cảnh sản xuất và thương mại hiện đại, việc bảo quản hàng hóa ở nhiệt độ thấp là vô cùng quan trọng, đặc biệt là đối với các ngành như thực phẩm, dược phẩm, hóa chất. Kho lạnh công nghiệp ra đời như một giải pháp hiệu quả để đáp ứng nhu cầu này. 

Với bài viết này, Sàn giao dịch logistics Phaata sẽ cung cấp cho bạn những thông tin chi tiết về kho lạnh công nghiệp, từ khái niệm, phân loại, cấu tạo, ứng dụng cho đến các tiêu chí lựa chọn và quy trình lắp đặt, giúp bạn hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của kho lạnh và lựa chọn giải pháp phù hợp cho doanh nghiệp của mình.

Mục lục

  1. Kho lạnh công nghiệp là gì?

  2. Phân loại kho lạnh công nghiệp

  3. Cấu tạo của kho lạnh công nghiệp

  4. Các công nghệ mới trong kho lạnh công nghiệp

  5. Ứng dụng của kho lạnh công nghiệp

  6. Lợi ích của việc sử dụng kho lạnh công nghiệp

  7. Quy trình lắp đặt kho lạnh công nghiệp

  8. Lựa chọn nhà thầu thi công kho lạnh

  9. Câu hỏi thường gặp

  10. Kết luận


1. Kho lạnh công nghiệp là gì?


Kho lạnh công nghiệp là một hệ thống kho bãi được thiết kế và xây dựng đặc biệt để bảo quản hàng hóa ở nhiệt độ thấp, đảm bảo chất lượng và an toàn cho sản phẩm trong thời gian dài. Kho lạnh không chỉ đơn thuần là một căn phòng lạnh, mà nó là một hệ thống phức tạp bao gồm nhiều thành phần và công nghệ khác nhau để duy trì môi trường bảo quản tối ưu cho từng loại hàng hóa.

Đặc điểm của kho lạnh công nghiệp

So với kho lạnh thông thường, kho lạnh công nghiệp có những đặc điểm nổi bật sau:

  • Kích thước lớn, công suất cao: Kho lạnh công nghiệp thường có diện tích và thể tích lớn, đáp ứng nhu cầu lưu trữ số lượng lớn hàng hóa của các doanh nghiệp sản xuất, chế biến và phân phối.
  • Hệ thống làm lạnh công nghiệp hiện đại: Sử dụng các công nghệ làm lạnh tiên tiến, có khả năng kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm chính xác, đảm bảo môi trường bảo quản tối ưu cho từng loại hàng hóa.
  • Vật liệu xây dựng và cách nhiệt chuyên dụng: Sử dụng các vật liệu cách nhiệt hiệu quả, cửa kho lạnh kín khít, giúp duy trì nhiệt độ ổn định bên trong kho, giảm thiểu thất thoát nhiệt và tiết kiệm năng lượng.
  • Thiết kế linh hoạt, có thể điều chỉnh và mở rộng: Kho lạnh công nghiệp được thiết kế linh hoạt, có thể điều chỉnh nhiệt độ, độ ẩm và bố trí không gian lưu trữ để phù hợp với các loại hàng hóa khác nhau. Ngoài ra, kho còn có thể dễ dàng mở rộng để đáp ứng nhu cầu lưu trữ ngày càng tăng của doanh nghiệp.


2. Phân loại kho lạnh công nghiệp


Kho lạnh công nghiệp có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, tùy thuộc vào nhu cầu sử dụng và đặc điểm của hàng hóa cần bảo quản.

Phân loại theo nhiệt độ bảo quản

  • Kho lạnh âm sâu (deep freeze):
    • Nhiệt độ bảo quản: Dưới -18°C.
    • Ứng dụng: Bảo quản lâu dài các sản phẩm như thủy hải sản, thịt, kem, v.v.
  • Kho lạnh đông (frozen storage):
    • Nhiệt độ bảo quản: Từ -18°C đến 0°C.
    • Ứng dụng: Bảo quản các sản phẩm đông lạnh như thịt, cá, rau củ quả, v.v.
  • Kho lạnh mát (chiller):
    • Nhiệt độ bảo quản: Từ 0°C đến 10°C.
    • Ứng dụng: Bảo quản các sản phẩm tươi sống như rau củ quả, hoa, sữa, trứng, v.v.
  • Kho lạnh điều hòa (air-conditioned):
    • Nhiệt độ bảo quản: Từ 10°C đến 25°C.
    • Ứng dụng: Bảo quản các sản phẩm như dược phẩm, mỹ phẩm, thiết bị điện tử, v.v.

Phân loại theo mục đích sử dụng

  • Kho lạnh bảo quản thực phẩm: Dùng để bảo quản các loại thực phẩm tươi sống, đông lạnh, chế biến sẵn, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm.
  • Kho lạnh bảo quản dược phẩm: Dùng để bảo quản thuốc, vắc xin, nguyên liệu dược phẩm, đảm bảo chất lượng và hiệu quả của sản phẩm.
  • Kho lạnh bảo quản nông sản: Dùng để bảo quản các loại nông sản như rau củ quả, hoa, hạt giống, v.v., kéo dài thời gian sử dụng và giảm thiểu tổn thất sau thu hoạch.
  • Kho lạnh bảo quản thủy hải sản: Dùng để bảo quản và chế biến thủy hải sản tươi sống, đông lạnh, đảm bảo chất lượng và an toàn vệ sinh thực phẩm.
  • Kho lạnh bảo quản hóa chất: Dùng để bảo quản các loại hóa chất công nghiệp, đảm bảo an toàn và tránh các phản ứng hóa học không mong muốn.
  • Kho lạnh bảo quản vacxin: Dùng để bảo quản vắc xin ở nhiệt độ cực thấp, đảm bảo hiệu quả và an toàn của vắc xin.
  • Kho lạnh cho ngành công nghiệp chế biến: Dùng để bảo quản nguyên liệu và sản phẩm trong quá trình chế biến, đảm bảo chất lượng và an toàn vệ sinh.
  • Kho lạnh cho ngành công nghiệp sản xuất: Dùng để bảo quản các sản phẩm công nghiệp nhạy cảm với nhiệt độ như linh kiện điện tử, vật liệu xây dựng, v.v.


3. Cấu tạo của kho lạnh công nghiệp


Một kho lạnh công nghiệp bao gồm nhiều thành phần và hệ thống khác nhau, phối hợp hoạt động để tạo ra một môi trường bảo quản tối ưu cho hàng hóa.

Các thành phần chính của kho lạnh công nghiệp:

  • Panel cách nhiệt: Đây là lớp vỏ bao bọc toàn bộ kho lạnh, được làm từ các vật liệu cách nhiệt như polyurethane, polystyrene, v.v. Panel cách nhiệt có tác dụng ngăn chặn sự trao đổi nhiệt giữa bên trong và bên ngoài kho, giúp duy trì nhiệt độ ổn định.
  • Cửa kho lạnh: Cửa kho lạnh được thiết kế đặc biệt để đảm bảo kín khít, hạn chế thất thoát nhiệt khi đóng mở. Cửa kho lạnh thường có các tính năng như tự động đóng, chống va đập, chống cháy, v.v.
  • Hệ thống làm lạnh: Đây là trái tim của kho lạnh, bao gồm các thành phần chính như:
  • Máy nén lạnh: Nén môi chất lạnh để tăng áp suất và nhiệt độ.
  • Dàn nóng (Condenser): Làm mát và ngưng tụ môi chất lạnh từ trạng thái khí sang trạng thái lỏng.
  • Dàn lạnh (Evaporator): Hấp thụ nhiệt từ không khí trong kho và làm bay hơi môi chất lạnh từ trạng thái lỏng sang trạng thái khí.
  • Hệ thống đường ống: Kết nối các thành phần của hệ thống làm lạnh và vận chuyển môi chất lạnh.
  • Môi chất lạnh: Chất lỏng hoặc khí được sử dụng để truyền nhiệt trong hệ thống làm lạnh.
  • Hệ thống điều khiển: Hệ thống điều khiển tự động hoặc bán tự động giúp giám sát và điều chỉnh nhiệt độ, độ ẩm trong kho theo các thông số cài đặt sẵn, đảm bảo môi trường bảo quản luôn ổn định.
  • Hệ thống thông gió: Đảm bảo không khí lưu thông trong kho, giúp duy trì chất lượng không khí và ngăn ngừa sự tích tụ của các khí độc hại hoặc mùi hôi.
  • Hệ thống chiếu sáng: Cung cấp ánh sáng đầy đủ cho hoạt động trong kho, đảm bảo an toàn và hiệu quả làm việc.
  • Hệ thống phòng cháy chữa cháy: Trang bị các thiết bị phòng cháy chữa cháy như bình chữa cháy, hệ thống báo cháy, v.v. để đối phó với các tình huống cháy nổ có thể xảy ra.
  • Hệ thống an ninh: Bao gồm các thiết bị giám sát, hệ thống báo động, kiểm soát ra vào, v.v. để bảo vệ kho lạnh khỏi các nguy cơ mất cắp, phá hoại.


4. Các công nghệ mới trong kho lạnh công nghiệp

 

  • Hệ thống làm lạnh thông minh: Sử dụng các công nghệ tiên tiến như biến tần, điều khiển thông minh, thu hồi nhiệt thải để tối ưu hóa hiệu suất làm lạnh, tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí vận hành.
  • Tự động hóa: Ứng dụng robot, hệ thống băng tải tự động, hệ thống quản lý kho WMS (Warehouse Management System) để tăng năng suất, giảm chi phí nhân công và cải thiện độ chính xác trong các hoạt động kho bãi.
  • Giám sát từ xa: Sử dụng các công nghệ IoT (Internet of Things) để giám sát và kiểm soát hoạt động của kho lạnh từ xa thông qua các thiết bị di động hoặc máy tính, giúp phát hiện và xử lý sự cố kịp thời.


5. Ứng dụng của kho lạnh công nghiệp


Kho lạnh công nghiệp được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm:

  • Ngành thực phẩm: Bảo quản và vận chuyển thực phẩm tươi sống, đông lạnh, chế biến sẵn, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm và kéo dài thời gian sử dụng sản phẩm.
  • Ngành dược phẩm: Bảo quản thuốc, vắc xin, nguyên liệu dược phẩm ở nhiệt độ quy định, đảm bảo chất lượng và hiệu quả của sản phẩm.
  • Ngành nông nghiệp: Bảo quản nông sản tươi sống như rau củ quả, hoa, hạt giống, đảm bảo chất lượng và kéo dài thời gian sử dụng, giảm thiểu tổn thất sau thu hoạch.
  • Ngành thủy hải sản: Bảo quản và chế biến thủy hải sản tươi sống, đông lạnh, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm và đáp ứng nhu cầu xuất khẩu.
  • Ngành công nghiệp: Bảo quản các loại hóa chất, vật liệu nhạy cảm với nhiệt độ, đảm bảo an toàn và tránh các phản ứng hóa học không mong muốn.
  • Ngành y tế: Bảo quản vắc xin, máu, dược phẩm và các sản phẩm y tế khác ở nhiệt độ yêu cầu, đảm bảo hiệu quả và an toàn cho người sử dụng.
  • Các ngành khác: Bảo quản các sản phẩm đặc thù khác như phim ảnh, tác phẩm nghệ thuật, mẫu vật nghiên cứu, v.v.


6. Lợi ích của việc sử dụng kho lạnh công nghiệp


Đầu tư vào kho lạnh công nghiệp mang lại nhiều lợi ích kinh tế và vận hành cho doanh nghiệp:

  • Bảo quản hàng hóa lâu dài: Kéo dài thời gian sử dụng của hàng hóa, giảm thiểu tổn thất do hư hỏng, đảm bảo nguồn cung ổn định cho thị trường.
  • Giữ nguyên chất lượng và giá trị hàng hóa: Duy trì chất lượng, hương vị, màu sắc và các đặc tính quan trọng khác của hàng hóa, đặc biệt là đối với các sản phẩm tươi sống, đông lạnh và nhạy cảm với nhiệt độ.
  • Đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm: Kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ và độ ẩm, ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc, đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm.
  • Tăng khả năng cung ứng và đáp ứng nhu cầu thị trường: Lưu trữ hàng hóa số lượng lớn giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc cung ứng sản phẩm, đáp ứng nhu cầu thị trường một cách kịp thời và linh hoạt.
  • Nâng cao hiệu quả kinh doanh và lợi nhuận: Giảm thiểu tổn thất hàng hóa, tối ưu hóa chi phí vận chuyển và lưu trữ, tăng khả năng cạnh tranh và mở rộng thị trường.


7. Quy trình lắp đặt kho lạnh công nghiệp


Xây dựng và lắp đặt kho lạnh công nghiệp là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự chuyên nghiệp và kinh nghiệm. Quy trình thường bao gồm các bước sau:

  1. Khảo sát và tư vấn: Đánh giá nhu cầu sử dụng, điều kiện mặt bằng, loại hàng hóa bảo quản để đưa ra giải pháp thiết kế và lắp đặt phù hợp.
  2. Thiết kế: Lên bản vẽ thiết kế chi tiết về kết cấu, hệ thống làm lạnh, điện, nước, thông gió, phòng cháy chữa cháy, v.v.
  3. Thi công: Xây dựng phần thô, lắp đặt panel cách nhiệt, cửa kho lạnh, hệ thống làm lạnh và các hệ thống phụ trợ khác.
  4. Lắp đặt và vận hành thử: Hoàn thiện lắp đặt, kiểm tra và chạy thử toàn bộ hệ thống để đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả.
  5. Nghiệm thu và bàn giao: Tiến hành nghiệm thu công trình, bàn giao cho chủ đầu tư và hướng dẫn sử dụng, vận hành.
  6. Bảo hành, bảo trì: Cung cấp dịch vụ bảo hành, bảo trì định kỳ để đảm bảo hệ thống kho lạnh hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ.


8. Lựa chọn nhà thầu thi công kho lạnh

 

  • Kinh nghiệm và uy tín: Chọn nhà thầu có kinh nghiệm và uy tín trong lĩnh vực thiết kế và thi công kho lạnh công nghiệp.
  • Năng lực tài chính và kỹ thuật: Đảm bảo nhà thầu có đủ năng lực tài chính và kỹ thuật để thực hiện dự án.
  • Chất lượng sản phẩm và dịch vụ: Sử dụng vật liệu và thiết bị chất lượng cao, cung cấp dịch vụ bảo hành, bảo trì chuyên nghiệp.
  • Giá cả hợp lý: So sánh báo giá từ nhiều nhà thầu khác nhau để lựa chọn nhà thầu có giá cả cạnh tranh nhất.


9. Câu hỏi thường gặp


Chi phí xây dựng kho lạnh công nghiệp là bao nhiêu?

  • Chi phí xây dựng kho lạnh công nghiệp phụ thuộc vào nhiều yếu tố như diện tích, công suất, loại hàng hóa bảo quản, công nghệ sử dụng, v.v.
  • Bạn nên liên hệ với các nhà thầu uy tín để được tư vấn và báo giá cụ thể.

Làm thế nào để tiết kiệm năng lượng khi vận hành kho lạnh công nghiệp?

  • Sử dụng hệ thống làm lạnh hiệu suất cao, công nghệ tiết kiệm năng lượng.
  • Đảm bảo cửa kho lạnh luôn kín khít, hạn chế thất thoát nhiệt.
  • Bảo trì bảo dưỡng hệ thống định kỳ.
  • Tối ưu hóa việc xếp dỡ và lưu trữ hàng hóa.

Kho lạnh công nghiệp có cần xin giấy phép không?

  • Có, việc xây dựng và vận hành kho lạnh công nghiệp cần tuân thủ các quy định của pháp luật về xây dựng, phòng cháy chữa cháy, an toàn thực phẩm, v.v. Doanh nghiệp cần xin các giấy phép cần thiết trước khi tiến hành xây dựng và vận hành kho lạnh.


10. Kết luận


Kho lạnh công nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc bảo quản và vận chuyển hàng hóa, đặc biệt là các sản phẩm nhạy cảm với nhiệt độ. Đầu tư vào kho lạnh công nghiệp không chỉ giúp doanh nghiệp đảm bảo chất lượng sản phẩm, giảm thiểu tổn thất mà còn nâng cao uy tín và khả năng cạnh tranh trên thị trường.

Nếu bạn cần tìm kiếm các công ty logistics cho thuê kho lạnh uy tín trên thị trường để tư vấn hỗ trợ; hoặc có bất kỳ yêu cầu nào về dịch vụ cho thuê kho lạnh công nghiệp, hãy gửi tìm kiếm thông tin trên Sàn giao dịch logistics Phaata tại đây. Bạn sẽ nhận được nhiều chào giá và tư vấn từ nhiều công ty cho thuê kho lạnh trên thị trường để có thể lựa chọn được giá thuê kho tốt nhất cho mình.

Hy vọng bài viết này, Sàn logistics Phaata đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về kho lạnh công nghiệp.

Phaata chúc bạn thành công!

PHAATA là Sàn giao dịch logistics quốc tế đầu tiên của Việt Nam – giúp kết nối giao dịch giữa các Chủ hàng/ Công ty xuất nhập khẩu với các Công ty logistics một cách nhanh chóng và hiệu quả. 

Hiện nay đã có hơn 1.300 gian hàng các công ty logistics đang chào giá dịch vụ trên Sàn giao dịch logistics Phaata. Vì vậy, Phaata có thể mang đến nhiều lợi ích cho Chủ hàng/ Công ty xuất nhập khẩu như sau:

  • Kết nối với hầu hết các Công ty logistics trên thị trường dễ dàng
  • Nhận nhiều báo giá cước vận chuyển/ logistics nhanh chóng
  • Có nhiều nhà cung cấp để so sánh và lựa chọn
  • Cập nhật được xu hướng giá cước vận chuyển và dịch vụ logistics
  • Tiết kiệm thời gian & chi phí Logistics
  • Quản lý chi phí/ booking/ nhà cung cấp... dễ dàng và thuận tiện

 

Nguồn: Phaata.com - Sàn giao dịch logistics quốc tế đầu tiên Việt Nam

► Tìm Cước vận chuyển & Dịch vụ logistics tốt hơn!

About the Author
Xem thêm
237
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
23 Ngày
Long Beach, Los Angeles, California, United States
Cước
224.670.870₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TOÀN CẦU KM

367
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
40 Ngày
Vancouver, British Columbia, Canada
Cước
175.272.000₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN TOÀN CẦU

537
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
45 Ngày
Jebel Ali, Dubai, United Arab Emirates
Cước
205.088.250₫
/ 40GP

Compass Logistics

Membership Icon Premium
795
FCL
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
35 Ngày
Jeddah, Makkah, Saudi Arabia
Cước
165.393.750₫
/ 20GP

OPL LOGISTICS

759
FCL
Malaysia, Malaysia
4 Ngày
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Cước
529.260₫
/ 40GP

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BÁCH VIỆT

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
59
Port Klang i
1 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh i
  • 13.000.000₫ / 20'GP
  • 26.000.000₫ / 40'GP
  • 26.000.000₫ / 40'HQ

Axis Carriers

Xem chi tiết
117
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
9 Ngày Đi thẳng
Incheon i
  • 9.428.400₫ / 20'GP

TRUNG PHÁT LOGISTICS - TPL

Xem chi tiết
150
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
30 Ngày Đi thẳng
Jebel Ali i
  • 169.363.200₫ / 20'GP

OPL LOGISTICS

Xem chi tiết
162
Ho Chi Minh i
28 Ngày Chuyển tải
Jebel Ali i
  • 163.938.285₫ / 20'GP
  • 212.894.835₫ / 40'GP
  • 212.894.835₫ / 40'HQ
  • 216.996.600₫ / 45'HQ

MELODY LOGISTICS COMPANY LIMITED

Xem chi tiết
132
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
33 Ngày Chuyển tải
Jebel Ali i
  • 162.747.450₫ / 20'GP

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
190
Port Klang i
4 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HỒNG SƠN

Xem chi tiết
321
Port Klang i
5 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết
823
Port Klang i
6 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 523.180₫ /cbm

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN TOÀN CẦU

Xem chi tiết
1.152
Port Klang i
4 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 264.630₫ /cbm

OPL LOGISTICS

Xem chi tiết
1.120
Port Klang i
4 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 396.945₫ /cbm

CHI NHÁNH THÀNH PHỒ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY TNHH HECNY SHIPPING VIỆT NAM

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
2.683
Ho Chi Minh(SGN) i
10 Ngày Chuyển tải
Chicago(ORD) i
  • 264.630 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
4.361
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hyderabad(BPM) i
  • 185.241 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
7.525
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết
6.933
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Ngày Chuyển tải
Tulsa(TUL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

Xem chi tiết
3.747
Ho Chi Minh(SGN) i
1 Ngày Đi thẳng
Colombo(CMB) i
  • 502.797 ₫/kg

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ GIA PHÚ

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
1.009
Ha Noi i
5 Ngày Đi thẳng
Shanghai i
  • 44.987.100₫ / 40'HQ
  • 44.987.100₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PHƯỚC TÁ

Xem chi tiết
1.903
Dong Nai (Trang Bom Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Da Nang (Kim Lien Station) i
  • 15.083.910₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
12.623
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
11.646
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
9.048
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
1.037
Ha Noi i
1 Ngày
Ho Chi Minh i
  • 28.000.000₫ / 20'GP
  • 28.000.000₫ / 40'GP

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ KHO VẬN VIETTEL POST - TTC

Xem chi tiết
2.043
Viet Tri i
4 Ngày
St.Eustatius i
  • 211.704₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HỎA TỐC

Xem chi tiết
45.117
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH LIÊN VẬN QUỐC TẾ SHINING OCEAN VIỆT NAM

Xem chi tiết
102.666
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
172.273
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá