2026-09-11 US West Coast
HCM-UWC 7,506 USD/FEU +0.53% Index 3,657 pts
2026-09-11 US East Coast
HCM-UEC 9,891 USD/FEU +0.25% Index 3,027 pts
2026-09-11 Northern Europe
HCM-NEU 3,983 USD/FEU -6.10% Index 2,741 pts
2026-09-11 Mediterranean
HCM-MED 4,315 USD/FEU -6.48% Index 2,357 pts
2026-09-11 China
HCM-CHN 93 USD/FEU +5.00% Index 1,094 pts
2026-09-11 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +0.03% Index 1,091 pts
2026-09-11 Japan
HCM-JPN 503 USD/FEU 0.00% Index 1,624 pts
2026-09-11 Southeast Asia
HCM-SEA 316 USD/FEU -20.83% Index 1,619 pts
2026-09-11 Oceania
HCM-ANZ 4,634 USD/FEU +1.75% Index 7,333 pts
2026-09-11 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-11 South America
HCM-SAM 10,757 USD/FEU +8.43% Index 6,721 pts
2026-09-11 South Africa
HCM-ZAF 3,922 USD/FEU -1.04% Index 2,229 pts
2026-09-11 East & West Africa
HCM-EWA 4,807 USD/FEU -1.33% Index 1,224 pts
2026-09-11 Global
VCFI Composite Rate 4,912 USD/FEU +0.06% VCFI Composite Index 3,469 pts +0.07%
2026-09-11 US West Coast
HCM-UWC 7,506 USD/FEU +0.53% Index 3,657 pts
2026-09-11 US East Coast
HCM-UEC 9,891 USD/FEU +0.25% Index 3,027 pts
2026-09-11 Northern Europe
HCM-NEU 3,983 USD/FEU -6.10% Index 2,741 pts
2026-09-11 Mediterranean
HCM-MED 4,315 USD/FEU -6.48% Index 2,357 pts
2026-09-11 China
HCM-CHN 93 USD/FEU +5.00% Index 1,094 pts
2026-09-11 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +0.03% Index 1,091 pts
2026-09-11 Japan
HCM-JPN 503 USD/FEU 0.00% Index 1,624 pts
2026-09-11 Southeast Asia
HCM-SEA 316 USD/FEU -20.83% Index 1,619 pts
2026-09-11 Oceania
HCM-ANZ 4,634 USD/FEU +1.75% Index 7,333 pts
2026-09-11 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-11 South America
HCM-SAM 10,757 USD/FEU +8.43% Index 6,721 pts
2026-09-11 South Africa
HCM-ZAF 3,922 USD/FEU -1.04% Index 2,229 pts
2026-09-11 East & West Africa
HCM-EWA 4,807 USD/FEU -1.33% Index 1,224 pts
2026-09-11 Global
VCFI Composite Rate 4,912 USD/FEU +0.06% VCFI Composite Index 3,469 pts +0.07%
Chọn loại dịch vụ

Wednesday, 11/03/2026, 09:03 (GMT +7)

628

Cập nhật thị trường vận tải và logistics quốc tế Tuần 10/2026 | Phaata

Sàn giao dịch logistics quốc tế Phaata cập nhật thị trường vận chuyển container và logistics quốc tế các tuyến Châu Á đi Bắc Mỹ, Châu Âu... trong Tuần 10 (từ ngày 2/3-8/3) năm 2026.

Cập nhật thị trường vận tải và logistics quốc tế Tuần 10/2026 | Phaata

 

 

Mục lục

  1. Giá cước vận tải biển thế giới Tuần 10/2026

  2. Giá cước container tuyến Châu Á - Bắc Mỹ (Asia - North America)

  3. Giá cước container tuyến Châu Á - Châu Âu (Asia - Europe)

  4. Giá cước container tuyến Bắc Mỹ - Châu Á (Northern America - Asia)

  5. Giá cước container tuyến Bắc Âu - Châu Á (Northern Europe - Asia)

  6. Kết luận và khuyến nghị từ Phaata

 

1. Giá cước vận tải biển thế giới Tuần 10/2026

 

Chỉ số giá cước vận tải biển thế giới WCI của Drewry trong Tuần 10/2026 (từ ngày 2/3 đến 8/3/2026) đảo chiều tăng 3% so với tuần trước, lên mức 1.958 USD/FEU. Đây là tuần ghi nhận giá cước đảo chiều tăng trở lại sau bảy tuần sụt giảm liên tiếp.

 

Giá cước container thế giới tổng hợp của Drewry Tuần 10/2026

Giá cước container thế giới tổng hợp của Drewry Tuần 10/2026 (Ảnh: Phaata)

 

2. Giá cước container tuyến Châu Á - Bắc Mỹ (Asia - North America)

 

Thị trường Châu Á - Bờ Tây Bắc Mỹ trong Tuân 10 ghi nhận mức chênh lệch cung - cầu lớn. Năng lực cấp chỗ của các hãng tàu tăng mạnh từ mốc 80% lên hơn 90%, tập trung chủ yếu vào các dịch vụ dỡ hàng tại Bờ Tây Hoa Kỳ (USWC), trong khi khối lượng đơn đặt chỗ (booking) mới chỉ đi ngang ở mức trước Tết Nguyên Đán

 

Về cung và cầu: 

- Về Phía Cầu (Demand)

Số lượng đơn đặt chỗ (booking) từ các chủ hàng tiếp tục đi ngang. Tổng khối lượng hàng xuất khẩu hiện tại chỉ duy trì tương đương với mức ghi nhận ngay trước kỳ nghỉ Tết Nguyên Đán, không ghi nhận mức tăng trưởng mới.

- Về Phía Cung (Supply): 

Tổng năng lực cung cấp chỗ trên toàn thị trường đã đạt mức 80% và theo kế hoạch phân bổ, con số này sẽ tăng lên 90-95% trong các tuần kế tiếp. Phần lớn số lượng tàu và chỗ trống được bổ sung này sẽ tập trung vào các dịch vụ vận chuyển đến Bờ Tây Hoa Kỳ (USWC).

Xung đột tại khu vực Trung Đông buộc các hãng tàu phải rút phương tiện khỏi khu vực này để đảm bảo an toàn cho thuyền viên. Tuyến Châu Á - Bờ Tây Bắc Mỹ không bị ảnh hưởng trực tiếp, nhưng sự xáo trộn này gây ra tình trạng mất cân bằng vỏ container, thay đổi luân chuyển tàu và phân bổ nhân sự, từ đó gián tiếp làm chậm lịch trình khai thác và cung cấp thiết bị trên tuyến Thái Bình Dương.

 

Diễn Biến Giá Cước:

Giá cước vận chuyển (Ocean Freight) từ Châu Á đến Bờ Tây Bắc Mỹ trong Tuần 10/2026 tăng mạnh 12,66% so với tuần trước, lên mức 2.074 USD/FEU. Mức giá này tăng 2,42% so với tháng trước, theo dữ liệu Xeneta.

Phụ phí Tăng giá chung (GRI): Mức phụ phí GRI áp dụng từ giai đoạn đầu tháng 3 dự kiến sẽ được các hãng tàu giữ cố định cho đến hết ngày 14/3. Đồng thời, các hãng tàu đã phát hành thông báo sẽ tiếp tục áp dụng đợt GRI thứ hai cho các lô hàng khởi hành trong nửa cuối tháng 3.

Phụ phí Mùa cao điểm (PSS): Do khối lượng hàng hóa xuất khẩu thực tế thấp, các hãng tàu bắt buộc phải lùi thời hạn thu khoản phụ phí PSS sang nửa cuối tháng 3. Căn cứ trên tỷ lệ lấp đầy tàu hiện hành, mốc thời gian thu phí này có khả năng tiếp tục bị đẩy sang tháng 4.

Hãy thường xuyên theo dõi các bài viết trên Sàn giao dịch logistics quốc tế Phaata để cập nhật thông tin diễn biến thị trường chuyên sâu và nhanh chóng.

 

Giá cước vận chuyển Châu Á-Bắc Mỹ | Tuần 10/2026

Giá cước vận chuyển Châu Á-Bắc Mỹ | Tuần 10/2026 (Ảnh: Phaata.com)

 

Cập nhật thuế quan của Hoa Kỳ:

 

1. Lệnh Hoàn Thuế IEEPA Từ Tòa Án (CIT) Và Nghiệp Vụ Xử Lý

Tòa án Thương mại Quốc tế Hoa Kỳ (CIT) đã chính thức ra lệnh buộc Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới (CBP) phải hoàn trả toàn bộ thuế IEEPA. Cụ thể, CBP phải thanh khoản (liquidate) các tờ khai chưa thanh khoản và tái thanh khoản (re-liquidate) các tờ khai chưa chốt sổ (not final) mà không được tính phần thuế IEEPA.

CBP đang yêu cầu tòa án cho phép có một khoảng "thời gian rà soát" để kiểm tra chéo các khoản thuế, phí khác (như thuế chống bán phá giá, thuế Mục 301, Mục 232). Điều này cho thấy CBP sẽ kéo dài quy trình hoàn tiền, không có cơ chế hoàn trả "tự động" ngay lập tức. Các bên liên quan sẽ họp kín vào ngày 6/3 để chốt phương án.

Các nhà nhập khẩu Hoa Kỳ cần kiểm tra ngay quyền truy cập hệ thống ACE (Automated Commercial Environment) và thiết lập tài khoản nhận tiền (ACH).

  • Chỉ đạo đại lý khai thuê hải quan (Customs Broker) kiểm toán toàn bộ tờ khai, rà soát lỗi "thuế chồng thuế" (tariff stacking).

  • Lưu ý hạn chót: Các tờ khai sẽ tự động chốt thanh khoản (final) sau 180 ngày. Doanh nghiệp phải khẩn trương nộp Đơn khiếu nại (Protest) đối với các tờ khai sắp hết hạn 180 ngày để giữ quyền lợi hoàn thuế.

2. Rủi Ro Tăng Thuế Toàn Cầu (Mục 122) Lên 15%

Bộ trưởng Tài chính Hoa Kỳ Scott Bessent xác nhận mức thuế toàn cầu 10% (áp dụng từ 24/2 theo Mục 122) dự kiến sẽ tăng lên mốc kịch trần 15% ngay trong tuần này.

Khoản thuế theo Mục 122 chỉ có hiệu lực tối đa 150 ngày (sẽ hết hạn vào ngày 24/7/2026). Để gia hạn sau mốc này, Tổng thống Trump cần sự phê chuẩn từ Quốc hội.

Việc bãi bỏ thuế IEEPA và thay thế bằng thuế toàn cầu 10% (hoặc 15%) đang khiến nhiều mặt hàng từ Liên minh Châu Âu (EU) phải chịu tổng mức thuế cao hơn so với giai đoạn trước.

Phạm vi áp dụng thuế Toàn cầu Mục 122:

  • Được miễn trừ: Khoáng sản thiết yếu, năng lượng, nông sản, hàng hóa đạt chuẩn USMCA (Canada, Mexico), CAFTA-DR.

  • Miễn trừ hàng đang vận chuyển (In-transit): Chỉ áp dụng cho hàng đã lên tàu trước 12:01 đêm ngày 24/2 và hoàn tất thông quan trước 12:01 đêm ngày 28/2.

  • Xung đột với Mục 232: Hàng hóa đang chịu thuế Mục 232 được miễn thuế 10% toàn cầu. Tuy nhiên, phần vật liệu phi kim loại cấu thành trong các sản phẩm thép, nhôm, sắt, đồng vẫn bị áp thuế 10%.

3. Quy Định De Minimis Tiếp Tục Bị Đình Chỉ

Quy chế miễn thuế cho hàng hóa giá trị thấp (De Minimis) vẫn bị đình chỉ theo Sắc lệnh Hành pháp mới.

Các bưu kiện gửi qua đường bưu điện (postal entries) hiện phải chịu mức thuế toàn cầu 10% thay vì các mức thuế cố định ($80-$200/kiện) hoặc thuế đối ứng IEEPA trước đây. CBP tiếp tục duy trì quy trình yêu cầu nộp tờ khai hải quan đầy đủ cho nhóm hàng hóa này.

4. Rủi Ro Địa Chính Trị: Đe Dọa Cấm Vận Tây Ban Nha

Xung đột liên quan đến việc sử dụng căn cứ quân sự tại Tây Ban Nha cho các chiến dịch tại Trung Đông.

Ngày 3/3, Tổng thống Trump đe dọa cắt đứt toàn bộ thương mại với Tây Ban Nha. Dù phía Mỹ tuyên bố Tây Ban Nha đã nhượng bộ, Bộ trưởng Ngoại giao Tây Ban Nha lập tức bác bỏ thông tin này. Ủy ban Châu Âu (EC) đã phát đi thông điệp sẵn sàng sử dụng chính sách thương mại chung của EU để đáp trả Mỹ nếu Tây Ban Nha bị cấm vận.

Tuyến vận tải thương mại Mỹ - Tây Ban Nha/EU đang đối mặt với rủi ro gián đoạn cực cao trong thời gian tới.

5. Công Cụ Thuế Quan Mới Của Chính Quyền Mỹ Hậu IEEPA

Sau khi IEEPA bị vô hiệu hóa, doanh nghiệp cần chuẩn bị kịch bản đối phó với ma trận thuế quan phức tạp hơn dựa trên 4 công cụ pháp lý sau:

- Mục 122: Đang sử dụng (thuế toàn cầu 10%), phản ứng nhanh với thâm hụt cán cân thanh toán, nhưng giới hạn 150 ngày.

- Mục 301 (Thực tiễn thương mại không công bằng): Chính phủ đang mở các cuộc điều tra mới. Quá trình này sẽ mất nhiều tháng trước khi áp thuế dài hạn.

- Mục 232 (An ninh quốc gia): Đang mở rộng điều tra bổ sung bên cạnh 9 cuộc điều tra hiện hữu. Cần vài tháng để Bộ Thương mại ra quyết định.

- Mục 338 (Phân biệt đối xử thương mại): Đây là công cụ chưa từng có tiền lệ. Tổng thống có quyền áp thuế lên tới 50% đối với các quốc gia có hành vi phân biệt đối xử với thương mại Mỹ. Khác với Mục 301/232, Mục 338 không yêu cầu cơ quan ban ngành phải điều tra chính thức trước khi thực thi. Đây là rủi ro hiện hữu có thể được chính quyền sử dụng để áp thuế trả đũa ngay lập tức.

Hãy thường xuyên theo dõi các bài viết trên Sàn giao dịch logistics quốc tế Phaata để cập nhật thông tin diễn biến thị trường chuyên sâu và nhanh chóng.

 

3. Giá cước container tuyến Châu Á - Châu Âu (Asia - Europe)

 

Thị trường vận tải tuyến Châu Á - Bắc Âu đang ghi nhận mức sụt giảm khối lượng hàng xuất khẩu rõ rệt sau kỳ nghỉ Tết. Mặc dù lượng hàng hóa thấp, các hãng tàu vẫn quyết định áp dụng khoản Tăng giá chung (GRI) vào đầu tháng 3. Các hãng tàu cố gắng giữ mặt bằng giá cước ở mức cao thông qua việc hủy chuyến hàng loạt và định tuyến tàu chạy vòng qua Mũi Hảo Vọng, cộng hưởng với tình trạng tồn đọng container tại các cảng đích Bắc Âu.

 

Về cung và cầu: 

Nhu cầu (Demand): 

Sản lượng hàng hóa phục hồi rất chậm sau Tết Nguyên Đán. Các nhà máy sản xuất tại Châu Á đang tăng công suất từng bước, dẫn đến tổng lượng hàng xuất khẩu trong ngắn hạn ở mức thấp.

Tốc độ tăng trưởng kinh tế tại khu vực Eurozone giữ ở mức thấp. Lạm phát kéo dài và chỉ số niềm tin người tiêu dùng yếu làm giảm trực tiếp khối lượng đơn đặt hàng nhập khẩu.

Cung (Supply): 

Các hãng tàu đang thực thi việc hủy chuyến (blank sailings) với số lượng lớn để ngăn chặn tình trạng dư thừa chỗ trống trên tàu.

Chiến lược điều hướng tàu đang có sự phân hóa. Nhiều hãng lớn (như CMA CGM) quyết định chuyển phần lớn các dịch vụ Á - Âu đi vòng qua Mũi Hảo Vọng. Thời gian hành trình kéo dài thêm từ lộ trình này giúp hãng tàu tiêu hao bớt công suất dư thừa hiện tại.

 

Về Vận hành:

 

Chặn đứng tuyến Suez: Căng thẳng leo thang tại Trung Đông đã dập tắt khả năng mở lại tuyến hàng hải qua Kênh đào Suez. Các hãng tàu xác định lịch trình vòng qua Mũi Hảo Vọng (Cape of Good Hope) là phương án khai thác mặc định. Thời gian hành trình kéo dài của tuyến đường này đang triệt tiêu hoàn toàn lượng công suất tàu dư thừa trên thị trường.

Chi phí bảo hiểm tăng vọt: Các tập đoàn bảo hiểm hàng hải đã tiến hành hủy bỏ các điều khoản bảo hiểm rủi ro chiến tranh (war risk cover) đối với khu vực Vịnh Ba Tư (Persian Gulf) và Vịnh Oman. Tàu thương mại bắt buộc phải mua các gói bảo hiểm chuyên biệt với mức phí cực cao để đi qua khu vực này.

Đánh giá rủi ro trung hạn: Theo tiêu chuẩn an toàn hàng hải, ngay cả khi xung đột chấm dứt, các hãng tàu sẽ cần thêm 6 tháng để chạy thử nghiệm và đánh giá rủi ro trước khi chính thức đưa tàu chở hàng qua lại khu vực Biển Đỏ.

Tình trạng kẹt cảng tại các hub trung chuyển và cảng đích đang làm giảm tốc độ luân chuyển container, gây ra sự cố trễ chuyến kết nối (connection delays) nghiêm trọng. Số liệu mật độ khai thác bãi (yard utilization) cụ thể như sau:

- Trung chuyển tại Châu Á: Thời gian lưu bãi (dwell time) của container ở Singapore đã vượt mốc 7 ngày. Mật độ bãi đạt đến 90%. Hiện tượng tàu cập cảng dồn cục đang diễn ra gay gắt, làm giảm năng suất cẩu trục.

- Cảng đích tại Châu Âu:

  • Rotterdam: Bến Maasvlakte II (APMT MVII) đạt mức kịch trần 90–95%; Bến RWG đạt 80–85%; Bến ECT đạt 75–80%.

  • Hamburg: Bến Eurogate (CTH) đạt 85-90%; Bến HHLA (CTA) đạt 80–85%.

  • Southampton: Mật độ khai thác bãi duy trì ở mức cao 85-90%.

 

Diễn Biến Giá Cước:

Giá cước vận chuyển từ Châu Á đến Châu Âu Tuần 10/2026 đảo chiều tăng 4,68% so với tuần trước, lên mức mức 2.280 USD/FEU. Mức giá này giảm 3,1% so với tháng trước, theo dữ liệu Xeneta. 

Đình chỉ tăng giá đầu tháng 3: Do sản lượng hàng hóa thấp, các hãng tàu buộc phải điều chỉnh giảm hoặc hủy bỏ các thông báo Tăng giá cước mọi mặt hàng (FAK) dự kiến áp dụng cho nửa đầu tháng 3.

Áp lực chi phí nửa cuối tháng 3: Việc Eo biển Hormuz bị phong tỏa thực tế đã kích hoạt đợt tăng giá dầu thô toàn cầu. Sự gia tăng đột biến của chi phí nhiên liệu kết hợp với phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh buộc các hãng tàu phải ráo riết lên kế hoạch áp dụng một đợt tăng giá FAK mới vào nửa cuối tháng 3. Mục tiêu của đợt tăng giá này là bù đắp trực tiếp cho chi phí vận hành đang đội lên từng ngày, thay vì dựa trên chênh lệch cung - cầu hàng hóa.

Hãy thường xuyên theo dõi các bài viết trên Sàn giao dịch logistics quốc tế Phaata để cập nhật thông tin diễn biến thị trường chuyên sâu và nhanh chóng.

 

Giá cước vận chuyển Châu Á-Châu Âu | Tuần 10/2026

Giá cước vận chuyển Châu Á-Châu Âu | Tuần 10/2026 (Ảnh: Phaata.com)

 

4. Giá cước container tuyến Bắc Mỹ - Châu Á (Northern America - Asia)

 

Giá cước vận chuyển từ Bắc Mỹ (Bờ Tây) đến Châu Á Tuần 10/2026 tiếp tục giảm 3,58% so với tuần trước, xuống mức 592 USD/FEU. Mức giá này giảm 2,79% so với tháng trước, theo dữ liệu Xeneta.

 

Giá cước vận chuyển Bắc Mỹ (Bờ Tây) - Châu Á | Tuần 10/2026

Giá cước vận chuyển Bắc Mỹ (Bờ Tây) - Châu Á | Tuần 10/2026 (Ảnh: Phaata.com)

 

5. Giá cước container tuyến Bắc Âu - Châu Á (Northern Europe - Asia)

 

Giá cước vận chuyển từ Bắc Âu đến Châu Á Tuần 10/2026 giảm 2,86% so với tuấn trước, xuống mức 136 USD/FEU. Mức giá này tăng 3,82% so với tháng trước, theo dữ liệu Xeneta.

 

Giá cước vận chuyển Bắc Âu -Châu Á | Tuần 10/2026

Giá cước vận chuyển Bắc Âu -Châu Á | Tuần 10/2026 (Ảnh: Phaata.com)

 

6. Kết luận và khuyến nghị từ Phaata

 

Dữ liệu thị trường Tuần 10 cho thấy ba yếu tố trọng yếu tác động trực tiếp đến chi phí logistics:

- Giá cước đảo chiều tăng không do cung - cầu: Chỉ số WCI tăng 3% và cước tuyến Bắc Mỹ tăng mạnh 12,66%, nhưng khối lượng hàng xuất khẩu thực tế vẫn đi ngang. Động lực tăng giá đến từ chi phí nhiên liệu, phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh tăng vọt tại Trung Đông và nỗ lực neo giá (GRI) của hãng tàu trước thềm đàm phán hợp đồng Quý 2.

- Nút thắt hạ tầng tiếp diễn: Tuyến đi vòng Mũi Hảo Vọng cùng tình trạng dồn tàu tại Singapore và Bắc Âu (mật độ bãi 85-95%) tiếp tục làm chậm vòng quay vỏ container và tăng thời gian vận chuyển (transit time).

- Cơ cấu chi phí hải quan Mỹ biến động lớn: Cơ hội thu hồi dòng tiền từ lệnh hoàn thuế IEEPA xuất hiện song song với rủi ro chi phí nhập khẩu tăng ngay lập tức do thuế Toàn cầu (Mục 122) có thể áp mức kịch trần 15%.

 

Khuyến nghị từ Phaata

 

Để kiểm soát rủi ro và duy trì tiến độ chuỗi cung ứng, doanh nghiệp cần thực hiện ngay các nghiệp vụ sau:

1. Đàm phán cước và hợp đồng vận tải:

Tuyến Bắc Mỹ: Năng lực cấp chỗ đang ở mức rất cao (90-95%). Chủ hàng có cơ hội từ chối việc áp dụng đợt Tăng giá chung (GRI) lần 2 vào cuối tháng 3 và không chấp nhận Phụ phí mùa cao điểm (PSS) cho đến khi sản lượng hàng hóa thực sự tăng.

Tuyến Châu Âu: Đối với các lô hàng xuất khẩu nửa cuối tháng 3, yêu cầu đại lý giao nhận (Forwarder) hoặc hãng tàu bóc tách rõ khoản phụ phí nhiên liệu (BAF) và phụ phí rủi ro chiến tranh (WRS) ra khỏi cước cơ sở (FAK). Việc làm rõ cơ cấu chi phí này giúp ngăn chặn tình trạng tăng giá cước gộp một cách thiếu minh bạch.

2. Vận hành và kho bãi:

Kiểm soát rủi ro lưu bãi (Demurrage/Detention): Mật độ khai thác bãi tại Singapore và Rotterdam (đặc biệt tại bến APMT MVII) đang ở mức tới hạn. Yêu cầu đối tác vận tải cấp thêm thời gian lưu bãi/lưu vỏ miễn phí (Free time) tại cảng đích từ 14 đến 21 ngày trên các booking mới để bù trừ cho thời gian chờ xử lý tại cảng.

3. Thủ tục tài chính và hải quan (Thị trường Mỹ):

Thực thi quyền lợi hoàn thuế IEEPA: Giao nhiệm vụ cho đại lý khai thuê hải quan rà soát ngay các tờ khai IEEPA. Bắt buộc nộp Đơn khiếu nại (Protest) lập tức đối với các tờ khai sắp chạm mốc 180 ngày kể từ ngày thanh khoản để chặn rủi ro tự động chốt sổ, đảm bảo quyền thu hồi dòng tiền.

Cập nhật giá vốn hàng bán (COGS): Áp dụng ngay mức thuế Mục 122 (10% hiện tại và dự phòng rủi ro tăng lên 15%) vào bảng tính chi phí cập bờ (Landed Cost). Chuyển đổi phương thức khai báo đối với hàng bưu kiện (trước đây dùng De Minimis) sang quy trình nộp tờ khai hải quan thông thường để tuân thủ quy định mới của CBP.

Hãy thường xuyên theo dõi các bài viết trên Phaata.com hoặc fanpage Phaata để cập nhật thông tin diễn biến thị trường một cách nhanh chóng.

 

Tìm giá Cước vận chuyển tại đây.
 
Tìm Công ty Logistics tại đây.

 

Xem thêm:

 

Nguồn: Phaata - Sàn giao dịch logistics quốc tế đầu tiên Việt Nam

► Tìm Cước vận chuyển & Công ty logsitics tốt hơn!

 

 

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Báo cáo này được viết bởi Sàn giao dịch logistics Phaata. Báo cáo được dựa trên các thông tin được thu thập từ các nguồn Phaata đánh giá là đáng tin cậy, tuy nhiên Phaata không chịu trách nhiệm về tính chính xác và đầy đủ của các thông tin này. Nhận định và quan điểm trong báo cáo thể hiện ý kiến của đội ngũ nghiên cứu và phân tích tại thời điểm viết báo cáo. Những quan điểm này có thể thay đổi mà không cần thông báo trước. Báo cáo chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo cho người dùng Phaata là các chủ hàng, doanh nghiệp xuất nhập khẩu, và các công ty vận tải và logistics. Tất cả mọi người toàn quyền quyết định và tự chịu rủi ro trong việc sử dụng các thông tin và tham khảo các nhận định trên báo cáo. Phaata tuyên bố miễn trách đối với bất kỳ thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp nào phát sinh từ việc sử dụng báo cáo này.

About the Author
Xem thêm
389
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
Cước
157.454.850₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL LOGISTICS GLORY (VIỆT NAM)

1622
FCL
Shekou, Shenzhen, Guangdong, China
3 Ngày
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Cước
5.954.175₫
/ 40GP

Công ty TNHH Giao nhận vận chuyển Quốc tế Trường Hải - THILOGI

Membership Icon Premium
2542
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
10 Ngày
Incheon, Inchon, South Korea
Cước
11.379.090₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GREEN DRAGON VIỆT NAM

2995
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
50 Ngày
Savannah, California, United States
Cước
243.459.600₫
/ 40HQ

Compass Logistics

Membership Icon Premium
4029
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
23 Ngày
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
Cước
147.134.280₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TOÀN CẦU KM

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
486
Ningbo i
6 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 33.872.640₫ / 40'HQ

Door To Door Việt

Xem chi tiết
1.045
Ningbo i
8 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 46.980.000₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN TOÀN CẦU

Xem chi tiết
1.045
Ningbo i
7 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 51.602.850₫ / 40'HQ

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết
1.398
Ho Chi Minh i
10 Ngày Chuyển tải
Nagoya i
  • 661.575₫ / 20'GP
  • 3.043.245₫ / 40'GP
  • 3.043.245₫ / 40'HQ
  • 3.837.135₫ / 45'HQ

MELODY LOGISTICS COMPANY LIMITED

Xem chi tiết
1.503
Quy Nhon i
6 Ngày Đi thẳng
Busan i
  • 33.078.750₫ / 40'RF

CÔNG TY TNHH HEADWAY QUY NHƠN

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
836
Shanghai i
4 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY TNHH IEC EXPRESS (VIỆT NAM)- CHI NHÁNH HÀ NỘI

Xem chi tiết
1.427
Shanghai i
5 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 26.463₫ /cbm

CHI NHÁNH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN MG LOGISTICS

Xem chi tiết
2.241
Qingdao i
8 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • Refund 2.362.500₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN INTERCARGO

Xem chi tiết
2.903
Ningbo i
4 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI MỸ Á (ASL LOGISTICS)

Xem chi tiết
3.700
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
21 Ngày Đi thẳng
Los Angeles i
  • 2.117.040₫ /cbm

Seinologix

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
329
Ho Chi Minh(SGN) i
10 Ngày Chuyển tải
Chicago(ORD) i
  • 264.630 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
830
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hyderabad(BPM) i
  • 185.241 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
1.981
Ho Chi Minh(SGN) i
5 Ngày Chuyển tải
Atlanta(ATL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết
4.523
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết
4.595
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Ngày Chuyển tải
Tulsa(TUL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
101
Jianyang i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi i
  • 26.463.000₫ / 40'HQ
  • 26.463.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PHƯỚC TÁ

Xem chi tiết
138
Binh Dinh (Dieu Tri Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Dong Nai (Trang Bom Station) i
  • 6.324.657₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
9.615
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
9.083
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
7.955
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
41.927
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BẢO KHANG

Xem chi tiết
98.626
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
169.089
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
261.506
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết
282.530
Bangkok i
3 Ngày
Hai Phong i
  • 58.047.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIAO NHẬN THÁI HÀ

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá