2026-09-04 US West Coast
HCM-UWC 7,467 USD/FEU +8.87% Index 3,638 pts
2026-09-04 US East Coast
HCM-UEC 9,867 USD/FEU +1.04% Index 3,020 pts
2026-09-04 Northern Europe
HCM-NEU 4,242 USD/FEU -0.73% Index 2,919 pts
2026-09-04 Mediterranean
HCM-MED 4,614 USD/FEU -7.40% Index 2,521 pts
2026-09-04 China
HCM-CHN 89 USD/FEU 0.00% Index 1,042 pts
2026-09-04 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU -0.03% Index 1,091 pts
2026-09-04 Japan
HCM-JPN 503 USD/FEU +2.55% Index 1,624 pts
2026-09-04 Southeast Asia
HCM-SEA 400 USD/FEU +14.71% Index 2,045 pts
2026-09-04 Oceania
HCM-ANZ 4,554 USD/FEU -0.36% Index 7,207 pts
2026-09-04 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-04 South America
HCM-SAM 9,920 USD/FEU +7.77% Index 6,198 pts
2026-09-04 South Africa
HCM-ZAF 3,963 USD/FEU +2.29% Index 2,253 pts
2026-09-04 East & West Africa
HCM-EWA 4,872 USD/FEU -8.69% Index 1,241 pts
2026-09-04 Global
VCFI Composite Rate 4,909 USD/FEU +4.98% VCFI Composite Index 3,466 pts +4.71%
2026-09-04 US West Coast
HCM-UWC 7,467 USD/FEU +8.87% Index 3,638 pts
2026-09-04 US East Coast
HCM-UEC 9,867 USD/FEU +1.04% Index 3,020 pts
2026-09-04 Northern Europe
HCM-NEU 4,242 USD/FEU -0.73% Index 2,919 pts
2026-09-04 Mediterranean
HCM-MED 4,614 USD/FEU -7.40% Index 2,521 pts
2026-09-04 China
HCM-CHN 89 USD/FEU 0.00% Index 1,042 pts
2026-09-04 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU -0.03% Index 1,091 pts
2026-09-04 Japan
HCM-JPN 503 USD/FEU +2.55% Index 1,624 pts
2026-09-04 Southeast Asia
HCM-SEA 400 USD/FEU +14.71% Index 2,045 pts
2026-09-04 Oceania
HCM-ANZ 4,554 USD/FEU -0.36% Index 7,207 pts
2026-09-04 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-04 South America
HCM-SAM 9,920 USD/FEU +7.77% Index 6,198 pts
2026-09-04 South Africa
HCM-ZAF 3,963 USD/FEU +2.29% Index 2,253 pts
2026-09-04 East & West Africa
HCM-EWA 4,872 USD/FEU -8.69% Index 1,241 pts
2026-09-04 Global
VCFI Composite Rate 4,909 USD/FEU +4.98% VCFI Composite Index 3,466 pts +4.71%
Chọn loại dịch vụ

Tuesday, 03/03/2026, 21:12 (GMT +7)

742

Cập nhật thị trường vận tải và logistics quốc tế Tuần 9/2026 | Phaata

Sàn giao dịch logistics quốc tế Phaata cập nhật thị trường vận chuyển container và logistics quốc tế các tuyến Châu Á đi Bắc Mỹ, Châu Âu... trong Tuần 9 (từ ngày 23/2-1/3) năm 2026.

Phaata-market-update-week-9-2026

 

 

Mục lục

  1. Giá cước vận tải biển thế giới Tuần 9/2026

  2. Giá cước container tuyến Châu Á - Bắc Mỹ (Asia - North America)

  3. Giá cước container tuyến Châu Á - Châu Âu (Asia - Europe)

  4. Giá cước container tuyến Bắc Mỹ - Châu Á (Northern America - Asia)

  5. Giá cước container tuyến Bắc Âu - Châu Á (Northern Europe - Asia)

  6. Kết luận và khuyến nghị từ Phaata

 

1. Giá cước vận tải biển thế giới Tuần 9/2026

 

Chỉ số giá cước vận tải biển thế giới WCI của Drewry trong Tuần 9/2026 (từ ngày 23/2 đến 1/3/2026) tiếp tục giảm 1% so với tuần trước, xuống mức 1.899 USD/FEU. Đây là tuần giảm thứ bảy liên tiếp nhưng với tốc độ chậm lại.

 

Giá cước container thế giới tổng hợp của Drewry Tuần 9/2026 (Ảnh: Phaata)

 

2. Giá cước container tuyến Châu Á - Bắc Mỹ (Asia - North America)

 

Thị trường Châu Á - Bờ Tây Bắc Mỹ sau Tết Nguyên Đán đang ghi nhận sự chênh lệch rõ rệt giữa tốc độ cung cấp chỗ của hãng tàu và tốc độ phục hồi sản lượng từ các nhà máy. Sự chênh lệch này dẫn đến tình trạng dư thừa công suất vận tải trong ngắn hạn, tạo điều kiện thuận lợi cho các chủ hàng trong việc đàm phán giá cước.

 

Về cung và cầu: 

- Về Phía Cầu (Demand)

Các cơ sở sản xuất tại Châu Á đã hoạt động trở lại, nhưng tổng khối lượng hàng hóa xuất khẩu vẫn đang ở mức thấp và chưa đạt lại khối lượng của giai đoạn trước Tết.

- Về Phía Cung (Supply): 

Sau thời gian cắt giảm công suất trong kỳ nghỉ Tết, các hãng tàu bắt đầu tăng cường số lượng chuyến tàu.

Dự kiến từ Tuần 11 (giữa tháng 3), tổng công suất triển khai sẽ vượt mức 80%, đưa năng lực vận tải trở lại mốc trước Tết Nguyên Đán.

Tốc độ tăng trưởng công suất vận tải nhanh hơn tốc độ tăng trưởng hàng hóa dẫn đến tình trạng dư thừa công suất trong tháng 3.

Tình trạng dồi dào chỗ (space) thể hiện rõ nhất trên các tuyến dịch vụ đi Bờ Đông Hoa Kỳ (U.S. East Coast - USEC).

 

Diễn Biến Giá Cước:

Giá cước vận chuyển (Ocean Freight) từ Châu Á đến Bờ Tây Bắc Mỹ trong Tuần 9/2026 (23/2–1/3) giảm nhẹ 0,32% so với tuần trước, xuống mức 1.841 USD/FEU, theo dữ liệu Xeneta.

Trong điều kiện công suất vận tải dư thừa, các hãng tàu đang áp dụng các biện pháp điều chỉnh giá nhằm chuẩn bị cho kỳ ký kết hợp đồng dài hạn sắp tới:

- Tăng Giá Chung (GRI) ngày 1/3: Các hãng tàu đã thông báo áp dụng GRI từ ngày 1/3. Phaata cho rằng việc áp dụng GRI tại thời điểm lượng hàng thấp không xuất phát từ áp lực thiếu chỗ. Mục tiêu của động thái này là kéo giá cước giao ngay (Spot rates) tăng lên, thu hẹp khoảng cách với mức giá cố định dài hạn (Long-term fixed levels). Đây là bước chuẩn bị để các hãng tàu thiết lập mức giá cơ sở cao hơn khi đàm phán hợp đồng dài hạn trong Quý 2.

- Phụ phí Mùa cao điểm (PSS): Các hãng tàu tiếp tục dời lịch áp dụng PSS sang nửa cuối tháng 3, và có khả năng lùi sang tháng 4. Phaata cho rằng, việc lùi thời hạn áp dụng PSS xác nhận thị trường hiện tại không có áp lực sản lượng hàng hóa lớn.

Hãy thường xuyên theo dõi các bài viết trên Sàn giao dịch logistics quốc tế Phaata để cập nhật thông tin diễn biến thị trường chuyên sâu và nhanh chóng.

 

Giá cước vận chuyển Châu Á-Bắc Mỹ | Tuần 9/2026 (Ảnh: Phaata.com)

 

Cập nhật thuế quan của Hoa Kỳ:

 

Thị trường tuần này bị chi phối mạnh mẽ bởi các yếu tố pháp lý tại Washington. Sự gián đoạn từ việc Chính phủ Mỹ đóng cửa một phần không đáng lo ngại bằng những phán quyết thuế quan sắp được định đoạt. Nếu thuế IEEPA bị bãi bỏ, một dòng tiền hoàn thuế khổng lồ sẽ được khơi thông. Ngược lại, chi phí vận tải có nguy cơ bị đội lên từ đề xuất thu phí tàu biển nước ngoài mới của chính quyền Trump.

1. Phán quyết của Tòa án Tối cao và việc bãi bỏ thuế IEEPA

Phán quyết ngày 20/2: Tòa án Tối cao Hoa Kỳ chính thức phán quyết các khoản thuế áp dụng theo Đạo luật Quyền lực Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế (IEEPA) do chính quyền Tổng thống Trump ban hành là trái luật. Phán quyết này không làm thay đổi các khoản thuế đang thu theo Mục 301 và Mục 232.

Đình chỉ thu thuế: Ngay sau phán quyết, Tổng thống Trump đã ký Sắc lệnh Hành pháp chấm dứt toàn bộ thuế IEEPA. Danh mục bị hủy bỏ bao gồm: thuế đối ứng, thuế "fentanyl", thuế bổ sung 40% đối với hàng Brazil, thuế 25% đối với hàng Ấn Độ, và các lệnh chuẩn bị áp thuế với quốc gia giao dịch dầu mỏ cùng Iran và Cuba.

Thời điểm cắt thời gian (Cut-off time): Đúng 12:00 đêm (giờ ET) ngày 24/2/2026, Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (CBP) chính thức ngừng hệ thống thu thuế IEEPA trên mọi tờ khai.

2. Thuế toàn cầu 10% (Section 122) thay thế IEEPA

Mức thuế mới: Từ 12:01 đêm (giờ ET) ngày 24/2/2026, CBP bắt đầu thu mức thuế toàn cầu 10% theo Mục 122 đối với hàng hóa nhập khẩu. Khoản thuế này ấn định thời hạn hiệu lực đến ngày 24/7/2026.

Kế hoạch tăng thuế: Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR) Jamieson Greer xác nhận chính phủ sẽ ban hành văn bản tăng mức thuế toàn cầu này lên 15% đối với một số nhóm hàng hóa cụ thể trong những ngày tới.

Mở rộng điều tra: Tổng thống Trump công bố sẽ khởi động các cuộc điều tra mới theo Mục 301 và Mục 232 để áp đặt các mức thuế dài hạn mới lên hàng hóa nhập khẩu.

3. Chi tiết các trường hợp miễn trừ thuế toàn cầu 10%

Các nhóm hàng hóa sau đây không phải đóng mức thuế 10% mới:

Theo nguồn gốc/chủng loại: Khoáng sản thiết yếu, sản phẩm năng lượng, một số mặt hàng nông sản, hàng hóa từ Canada/Mexico đạt chứng nhận USMCA, và hàng hóa tuân thủ hiệp định CAFTA-DR.

Hàng đang vận chuyển (In-transit): Hàng hóa đã xếp lên phương tiện vận tải cuối cùng trước 12:01 đêm ngày 24/2 và hoàn tất thông quan trước 12:01 đêm ngày 28/2.

Hàng hóa Mục 232: Các mặt hàng đang đóng thuế Mục 232 được miễn thuế 10%. Lưu ý: Phần vật liệu phi kim loại cấu thành bên trong các sản phẩm thép, nhôm, sắt, đồng vẫn phải đóng mức 10%.

Khu thương mại tự do (FTZ): Hàng hóa đưa vào các FTZ của Hoa Kỳ từ ngày 24/2 bắt buộc phải đăng ký theo trạng thái "đặc quyền nước ngoài" (privileged foreign status).

Thuế toàn cầu 10% được phép áp dụng quy trình hoàn thuế xuất khẩu (Duty Drawback).

4. Quy trình Hoàn thuế IEEPA và Quy định De Minimis

Chuẩn bị hồ sơ hoàn thuế IEEPA: Tòa án Tối cao chưa ban hành lệnh hoàn trả tiền thuế IEEPA đã thu và quá trình xử lý pháp lý có thể kéo dài nhiều tháng. Doanh nghiệp nhập khẩu cần sử dụng các phần mềm rà soát dữ liệu hải quan ngay lúc này để trích xuất tổng số tiền thuế IEEPA đã nộp, phân loại theo mã HS, và rà soát lỗi khai báo của đại lý hải quan để nộp đơn (Post Summary Correction) ngay khi CBP có hướng dẫn hoàn tiền.

Đóng thuế bưu kiện (De Minimis): Lệnh đình chỉ mức miễn thuế De Minimis vẫn tiếp tục áp dụng. Từ ngày 24/2, các bưu kiện gửi qua đường bưu điện (postal entries) phải đóng thuế toàn cầu 10%. Mức này thấp hơn so với mức thuế đối ứng IEEPA hoặc mức thu cố định $80-$200/kiện áp dụng ở các tuần trước. CBP vẫn giữ nguyên quy trình nộp tờ khai hải quan hiện tại cho nhóm hàng này.

5. Động thái của Liên minh Châu Âu (EU) và Trung Quốc

EU đình chỉ thỏa thuận: Nghị viện EU quyết định dừng bỏ phiếu phê chuẩn thỏa thuận thương mại với Hoa Kỳ. Theo thỏa thuận cũ, hàng hóa EU chịu mức thuế tối thiểu 15%. Khi IEEPA bị bãi bỏ và thuế toàn cầu 10% có hiệu lực, tổng tiền thuế (gồm thuế Tối huệ quốc - MFN cộng thêm 10%) của nhiều mặt hàng EU hiện đã vượt ngưỡng 15%.

Trung Quốc đánh giá mức thuế mới: Bộ Thương mại Trung Quốc yêu cầu Hoa Kỳ hủy bỏ khoản thuế toàn cầu 10% và đang rà soát lại danh mục thuế đáp trả. Trước ngày 20/2, hàng hóa Trung Quốc chịu thuế IEEPA 20%. Hiện tại, mức thu đã giảm xuống 10% thuế toàn cầu (áp dụng cộng dồn với các mức thuế Mục 301 từ 7-25% đang có hiệu lực đối với hàng xuất xứ Trung Quốc).

Hãy thường xuyên theo dõi các bài viết trên Sàn giao dịch logistics quốc tế Phaata để cập nhật thông tin diễn biến thị trường chuyên sâu và nhanh chóng.

 

3. Giá cước container tuyến Châu Á - Châu Âu (Asia - Europe)

 

Thị trường vận tải tuyến Châu Á - Bắc Âu đang ghi nhận mức sụt giảm khối lượng hàng xuất khẩu rõ rệt sau kỳ nghỉ Tết. Mặc dù lượng hàng hóa thấp, các hãng tàu vẫn quyết định áp dụng khoản Tăng giá chung (GRI) vào đầu tháng 3. Các hãng tàu cố gắng giữ mặt bằng giá cước ở mức cao thông qua việc hủy chuyến hàng loạt và định tuyến tàu chạy vòng qua Mũi Hảo Vọng, cộng hưởng với tình trạng tồn đọng container tại các cảng đích Bắc Âu.

 

Về cung và cầu: 

Nhu cầu (Demand): 

Khối lượng hàng xuất từ Châu Á giảm mạnh do các nhà máy tại Trung Quốc đóng cửa hoặc chỉ duy trì nhân sự ở mức tối thiểu sau Tết Nguyên Đán.

Cung (Supply): 

Các hãng tàu đang thực thi việc hủy chuyến (blank sailings) với số lượng lớn để ngăn chặn tình trạng dư thừa chỗ trống trên tàu.

Chiến lược điều hướng tàu đang có sự phân hóa. Nhiều hãng lớn (như CMA CGM) quyết định chuyển phần lớn các dịch vụ Á - Âu đi vòng qua Mũi Hảo Vọng. Thời gian hành trình kéo dài thêm từ lộ trình này giúp hãng tàu tiêu hao bớt công suất dư thừa hiện tại.

 

Về Vận hành:

Dù lượng hàng cập cảng giảm, tốc độ giải phóng container tại các cảng đích vẫn rất chậm. Mật độ khai thác bãi (yard utilization) tại các bến cảng chính vẫn duy trì ở ngưỡng cảnh báo:

 

Cảng biển Bến cảng (Terminal) Mật độ khai thác bãi Tình trạng
Rotterdam Maasvlakte II (APMT MVII) 90-95% Kịch trần
Rotterdam World Gateway (RWG) 80-85% Căng thẳng
ECT 75-80% Cao
Delta II 40-45% Bình thường
Hamburg Eurogate Container Terminal (CTH) 85-90% Báo động
HHLA Container Terminal Altenwerder (CTA) 80-85% Căng thẳng

 

Diễn Biến Giá Cước:

Giá cước vận chuyển từ Châu Á đến Châu Âu Tuần 9/2026 tiếp tục giảm nhẹ 0,23% so với tuần trước, xuống mức 2.178 USD/FEU, theo dữ liệu Xeneta. 

Chiến thuật tăng giá (GRI) đầu tháng 3: Các hãng tàu lớn đang thông báo áp dụng Tăng giá chung (GRI) vào đầu tháng 3. Mục tiêu của động thái này là đẩy mức giá cơ sở (baseline) lên cao hơn để làm mốc tham chiếu cho các cuộc đàm phán hợp đồng dài hạn Quý 2. Việc thiếu hụt tàu cục bộ do tác động lùi của lịch hủy chuyến trong tháng 2 sẽ là cơ sở để hãng tàu thu thêm khoản phí này trong ngắn hạn.

Rủi ro dư cung cấu trúc: Sức mua thực tế của người tiêu dùng Châu Âu đang ở mức thấp. Đồng thời, một lượng lớn tàu container cỡ siêu lớn (ultra-large mega-ships) mới đang được đưa vào khai thác trên tuyến Á - Âu. Yếu tố này có thể sẽ dẫn đến tình trạng dư thừa công suất vận tải trong dài hạn.

Hãy thường xuyên theo dõi các bài viết trên Sàn giao dịch logistics quốc tế Phaata để cập nhật thông tin diễn biến thị trường chuyên sâu và nhanh chóng.

 

Giá cước vận chuyển Châu Á-Châu Âu | Tuần 9/2026 (Ảnh: Phaata.com)

 

4. Giá cước container tuyến Bắc Mỹ - Châu Á (Northern America - Asia)

 

Giá cước vận chuyển từ Bắc Mỹ (Bờ Tây) đến Châu Á Tuần 9/2026 tiếp tục giảm 0,65% so với tuần trước, xuống mức 614 USD/FEU, theo dữ liệu Xeneta.

 

Giá cước vận chuyển Bắc Mỹ (Bờ Tây) - Châu Á | Tuần 9/2026 (Ảnh: Phaata.com)

 

5. Giá cước container tuyến Bắc Âu - Châu Á (Northern Europe - Asia)

 

Giá cước vận chuyển từ Bắc Âu đến Châu Á Tuần 9/2026 không thay đổi so với tuấn trước, giữ ở mức 140 USD/FEU, theo dữ liệu Xeneta.

 

Giá cước vận chuyển Bắc Âu -Châu Á | Tuần 9/2026 (Ảnh: Phaata.com)

 

6. Kết luận và khuyến nghị từ Phaata

 

Thực tế thị trường tuần qua xác nhận bốn yếu tố kỹ thuật tác động trực tiếp đến chi phí logistics và giá thành xuất nhập khẩu:

Chênh lệch cung cầu trên tuyến Châu Á - Bắc Mỹ (Trans-Pacific): Tốc độ khôi phục công suất tàu (dự kiến vượt 80% vào Tuần 11) đang diễn ra nhanh hơn tốc độ sản xuất hàng hóa thực tế tại Châu Á. Tuyến Bờ Đông Hoa Kỳ (USEC) ghi nhận mức dư thừa không gian tải lớn nhất.

Chiến thuật định giá nhân tạo: Các hãng tàu áp dụng phụ phí Tăng giá chung (GRI) vào ngày 1/3 nhằm đẩy mức giá cước giao ngay lên cao, tạo mốc cơ sở có lợi cho đàm phán hợp đồng dài hạn Quý 2, hoàn toàn không xuất phát từ áp lực thiếu hụt chỗ.

Đảo lộn cơ cấu thuế quan tại Mỹ: Việc Tòa án Tối cao bãi bỏ thuế IEEPA và lệnh áp dụng ngay thuế toàn cầu 10% từ ngày 24/2 làm thay đổi lập tức chi phí cập bờ (Landed Cost). Sự kiện này tạo ra một khoản tiền hoàn thuế lớn cần được thu hồi.

Trễ hạn giao hàng tại Châu Âu: Lịch trình chạy vòng qua Mũi Hảo Vọng kết hợp với mật độ bãi chạm trần (90-95%) tại các bến cảng trọng điểm ở Rotterdam và Hamburg làm tăng thời gian lưu bãi và kéo dài thời gian giải phóng container.

 

Khuyến nghị từ Phaata

 

Căn cứ vào dữ liệu thị trường, doanh nghiệp cần thực hiện ngay các nghiệp vụ sau:

1. Nghiệp vụ đàm phán cước và hợp đồng vận tải:

Từ chối phụ phí GRI 1/3: Khối lượng chỗ trống trên tàu đang dồi dào. Doanh nghiệp cần yêu cầu các công ty giao nhận (Forwarder) hoặc hãng tàu giữ nguyên mức cước phí cũ, không cộng thêm khoản GRI cho các lô hàng khởi hành trong nửa đầu tháng 3.

Dùng dữ liệu trực tuyến để đàm phán hợp đồng dài hạn (NAC): Đối chiếu giá cước giao ngay (Spot rate) trên các nền tảng sàn giao dịch logistics để làm bằng chứng về tình trạng dư thừa công suất. Ép mức cước nền (baseline) xuống mức thấp hơn khi chốt hợp đồng vận tải cho Quý 2.

Chuyển đổi tuyến vận chuyển đi Mỹ: Ưu tiên phân bổ khối lượng hàng hóa sang các dịch vụ đi thẳng Bờ Đông Hoa Kỳ (All-water USEC) thay vì đi Bờ Tây rồi nối chuyến đường sắt (MLB), nhằm tận dụng mức giá cước đang giảm do trống chỗ.

2. Nghiệp vụ thủ tục tài chính và hải quan (Thị trường Mỹ):

Lập hồ sơ thu hồi thuế IEEPA: Chỉ đạo bộ phận kế toán yêu cầu đại lý khai thuê hải quan tại Mỹ (Customs Broker) trích xuất toàn bộ danh sách tờ khai đã đóng thuế IEEPA trước 12:00 đêm ngày 24/2/2026. Chuẩn bị sẵn hồ sơ Sửa đổi sau thông quan (PSC) để nộp ngay khi cơ quan Hải quan Mỹ (CBP) mở cổng hoàn tiền.

Cập nhật chi phí nhập khẩu: Đưa mức thuế 10% mới vào bảng tính giá thành sản phẩm. Đối với hàng hóa đưa vào Khu thương mại tự do (FTZ), bộ phận chứng từ bắt buộc phải đăng ký theo trạng thái "đặc quyền nước ngoài" (privileged foreign status) kể từ ngày 24/2.

3. Nghiệp vụ vận hành tuyến Châu Âu:

Điều chỉnh thời gian giao hàng (Lead time): Cộng thêm 10 đến 14 ngày vào thời gian dự kiến giao hàng trên các hợp đồng ngoại thương mới để tránh vi phạm điều khoản phạt trễ hạn do kẹt cảng.

Rà soát bến dỡ hàng (Terminal dicscharge): Yêu cầu Forwarder kiểm tra kỹ lịch tàu. Hạn chế tối đa việc đặt chỗ trên các chuyến tàu có lịch dỡ hàng tại bến APMT MVII (Rotterdam) hoặc CTH (Hamburg) do mật độ khai thác tại đây đã kịch trần.

Hãy thường xuyên theo dõi các bài viết trên Phaata.com hoặc fanpage Phaata để cập nhật thông tin diễn biến thị trường một cách nhanh chóng.

 

Tìm giá Cước vận chuyển tại đây.
 
Tìm Công ty Logistics tại đây.

 

Xem thêm:

 

Nguồn: Phaata - Sàn giao dịch logistics quốc tế đầu tiên Việt Nam

► Tìm Cước vận chuyển & Công ty logsitics tốt hơn!

 

 

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Báo cáo này được viết bởi Sàn giao dịch logistics Phaata. Báo cáo được dựa trên các thông tin được thu thập từ các nguồn Phaata đánh giá là đáng tin cậy, tuy nhiên Phaata không chịu trách nhiệm về tính chính xác và đầy đủ của các thông tin này. Nhận định và quan điểm trong báo cáo thể hiện ý kiến của đội ngũ nghiên cứu và phân tích tại thời điểm viết báo cáo. Những quan điểm này có thể thay đổi mà không cần thông báo trước. Báo cáo chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo cho người dùng Phaata là các chủ hàng, doanh nghiệp xuất nhập khẩu, và các công ty vận tải và logistics. Tất cả mọi người toàn quyền quyết định và tự chịu rủi ro trong việc sử dụng các thông tin và tham khảo các nhận định trên báo cáo. Phaata tuyên bố miễn trách đối với bất kỳ thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp nào phát sinh từ việc sử dụng báo cáo này.

About the Author
Xem thêm
700
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
23 Ngày
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
Cước
147.134.280₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TOÀN CẦU KM

3003
FCL
Shenzhen, Shenzhen, Guangdong, China
2 Ngày
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Cước
132.315₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GREEN DRAGON VIỆT NAM

4575
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
3 Ngày
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Cước
7.409.640₫
/ 20GP

GAMA INTERNATIONAL CORPORATION

6878
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày
Barcelona, Barcelona, Catalunya(Catalonia), Spain
Cước
90.503.460₫
/ 20GP

Compass Logistics

Membership Icon Premium
6798
Khác
 Ưu đãi đặc biệt dành cho khách hàng mới tại InterLOG! Bạn đang cần một giải pháp fulfillment giúp ...

INTERLOG CORP - CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN TIẾP VẬN QUỐC TẾ

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
59
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
7 Ngày Đi thẳng
Tacoma i
  • 120.152.000₫ / 20'GP
  • 142.354.000₫ / 40'GP

CÔNG TY TNHH DNLSHIPPING CORPORATION

Xem chi tiết
89
Ho Chi Minh i
35 Ngày Đi thẳng
New York i
  • 211.704.000₫ / 20'GP
  • 235.520.700₫ / 40'GP
  • 235.520.700₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL LOGISTICS GLORY (VIỆT NAM)

Xem chi tiết
88
Ho Chi Minh i
20 Ngày Chuyển tải
Nhava Sheva i
  • 27.379.800₫ / 20'GP
  • 40.417.800₫ / 40'GP
  • 40.417.800₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN TOÀN CẦU

Xem chi tiết
155
Ho Chi Minh i
18 Ngày Đi thẳng
Miri i
  • 23.155.125₫ / 20'GP
  • 39.562.185₫ / 40'GP
  • 39.562.185₫ / 40'HQ
  • 43.663.950₫ / 45'HQ

MELODY LOGISTICS COMPANY LIMITED

Xem chi tiết
312
Da Nang (Da Nang Port) i
9 Ngày Đi thẳng
Tokyo i
  • 17.200.950₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI MIỀN TRUNG

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
710
Qingdao i
8 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • Refund 2.362.500₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN INTERCARGO

Xem chi tiết
1.301
Ningbo i
4 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI MỸ Á (ASL LOGISTICS)

Xem chi tiết
2.741
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
21 Ngày Đi thẳng
Los Angeles i
  • 2.117.040₫ /cbm

Seinologix

Xem chi tiết
2.754
Busan i
8 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HÀNG HÓA PUMBA

Xem chi tiết
2.660
Ho Chi Minh i
20 Ngày Chuyển tải
Cebu City i
  • 132.315₫ /cbm

SEAIR LINKS

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
897
Ho Chi Minh(SGN) i
5 Ngày Chuyển tải
Atlanta(ATL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết
1.895
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Mumbai(BOM) i
  • 118.215 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
3.519
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết
4.559
Ho Chi Minh(SGN) i
4 Ngày Chuyển tải
Milan(MXP) i
  • 357.251 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
4.105
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Ngày Chuyển tải
Tulsa(TUL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
123
Dong Nai (Trang Bom Station) i
4 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Dong Anh Station) i
  • 11.802.498₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
824
Binh Duong (Song Than Station) i
4 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Giap Bat Station) i
  • 22.361.235₫ / 40'HQ
  • 22.361.235₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PHƯỚC TÁ

Xem chi tiết
8.782
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
8.333
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
7.597
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
41.113
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BẢO KHANG

Xem chi tiết
96.381
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
166.996
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
259.472
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết
280.899
Bangkok i
3 Ngày
Hai Phong i
  • 58.047.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIAO NHẬN THÁI HÀ

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá