2026-09-11 US West Coast
HCM-UWC 7,506 USD/FEU +0.53% Index 3,657 pts
2026-09-11 US East Coast
HCM-UEC 9,891 USD/FEU +0.25% Index 3,027 pts
2026-09-11 Northern Europe
HCM-NEU 3,983 USD/FEU -6.10% Index 2,741 pts
2026-09-11 Mediterranean
HCM-MED 4,315 USD/FEU -6.48% Index 2,357 pts
2026-09-11 China
HCM-CHN 93 USD/FEU +5.00% Index 1,094 pts
2026-09-11 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +0.03% Index 1,091 pts
2026-09-11 Japan
HCM-JPN 503 USD/FEU 0.00% Index 1,624 pts
2026-09-11 Southeast Asia
HCM-SEA 316 USD/FEU -20.83% Index 1,619 pts
2026-09-11 Oceania
HCM-ANZ 4,634 USD/FEU +1.75% Index 7,333 pts
2026-09-11 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-11 South America
HCM-SAM 10,757 USD/FEU +8.43% Index 6,721 pts
2026-09-11 South Africa
HCM-ZAF 3,922 USD/FEU -1.04% Index 2,229 pts
2026-09-11 East & West Africa
HCM-EWA 4,807 USD/FEU -1.33% Index 1,224 pts
2026-09-11 Global
VCFI Composite Rate 4,912 USD/FEU +0.06% VCFI Composite Index 3,469 pts +0.07%
2026-09-11 US West Coast
HCM-UWC 7,506 USD/FEU +0.53% Index 3,657 pts
2026-09-11 US East Coast
HCM-UEC 9,891 USD/FEU +0.25% Index 3,027 pts
2026-09-11 Northern Europe
HCM-NEU 3,983 USD/FEU -6.10% Index 2,741 pts
2026-09-11 Mediterranean
HCM-MED 4,315 USD/FEU -6.48% Index 2,357 pts
2026-09-11 China
HCM-CHN 93 USD/FEU +5.00% Index 1,094 pts
2026-09-11 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +0.03% Index 1,091 pts
2026-09-11 Japan
HCM-JPN 503 USD/FEU 0.00% Index 1,624 pts
2026-09-11 Southeast Asia
HCM-SEA 316 USD/FEU -20.83% Index 1,619 pts
2026-09-11 Oceania
HCM-ANZ 4,634 USD/FEU +1.75% Index 7,333 pts
2026-09-11 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-11 South America
HCM-SAM 10,757 USD/FEU +8.43% Index 6,721 pts
2026-09-11 South Africa
HCM-ZAF 3,922 USD/FEU -1.04% Index 2,229 pts
2026-09-11 East & West Africa
HCM-EWA 4,807 USD/FEU -1.33% Index 1,224 pts
2026-09-11 Global
VCFI Composite Rate 4,912 USD/FEU +0.06% VCFI Composite Index 3,469 pts +0.07%
Chọn loại dịch vụ

Monday, 13/07/2026, 10:28 (GMT +7)

907

Cập nhật thị trường vận tải và logistics quốc tế Tuần 28/2026 | Phaata

Sàn giao dịch logistics quốc tế Phaata cập nhật thị trường vận chuyển container và logistics quốc tế các tuyến Châu Á đi Bắc Mỹ, Châu Âu... trong Tuần 28 (từ ngày 06/7-12/7) năm 2026.

Phaata-market-update-week-28-2026

 

 

Mục lục

  1. Giá cước vận tải biển thế giới Tuần 28/2026

  2. Giá cước container tuyến Châu Á - Bắc Mỹ (Asia - North America)

  3. Giá cước container tuyến Châu Á - Châu Âu (Asia - Europe)

  4. Giá cước container tuyến Bắc Mỹ - Châu Á (Northern America - Asia)

  5. Giá cước container tuyến Bắc Âu - Châu Á (Northern Europe - Asia)

  6. Kết luận và khuyến nghị từ Phaata

 

1. Giá cước vận tải biển thế giới Tuần 28/2026

 

Chỉ số giá cước vận tải biển thế giới WCI của Drewry trong Tuần 28/2026 (từ ngày 06/7 đến 12/7/2026) tiếp tục tăng, cụ thể mức tăng 2,4% so với tuần trước, lên mức 4.639 USD/FEU. 

 

chi-so-gia-cuoc-container-the-gioi-drewry-wci-tuan-28-2026

Giá cước container thế giới tổng hợp của Drewry Tuần 28/2026 (Ảnh: Phaata)

 

2. Giá cước container tuyến Châu Á - Bắc Mỹ (Asia - North America)

 

Về cung và cầu: 

Về nguồn cung (Supply):

  • Công suất khai thác đạt mức cao nhất trong hơn 3 năm: Dữ liệu thị trường cho thấy tổng công suất vận chuyển dự kiến đưa vào khai thác trong tháng 7 trên tuyến Xuyên Thái Bình Dương chiều Đông (TPEB) đang đạt mức cao nhất trong khoảng 3,5 năm trở lại đây.

  • Các hãng tàu tiếp tục tăng công suất khai thác: Tỷ lệ hủy chuyến tiếp tục giảm, từ khoảng 2% trong Tuần 27 xuống dưới 1% trong Tuần 28. Đây là một trong những mức thấp nhất ghi nhận trong hai tháng gần đây, phản ánh việc các hãng tàu đang đưa gần như toàn bộ công suất theo kế hoạch vào khai thác.

  • Dự báo ngắn hạn: Theo lịch tàu hiện tại, tỷ lệ hủy chuyến từ Tuần 28 đến Tuần 30 dự kiến vẫn duy trì ở mức thấp. Mặc dù tỷ lệ này có thể tăng lên khoảng 9% vào Tuần 31 (cuối tháng 7), các dự báo này vẫn có thể thay đổi khi lượng booking cho các chuyến tàu trong giai đoạn này chưa được lấp đầy.

Về nhu cầu (Demand):

  • Nhu cầu tiếp tục tăng nhanh hơn nguồn cung: Trên phạm vi toàn cầu, tốc độ tăng của nhu cầu vận chuyển container vẫn cao hơn tốc độ bổ sung công suất từ đội tàu mới.

  • Xu hướng đẩy hàng sớm tiếp diễn: Nhiều doanh nghiệp tiếp tục đẩy nhanh kế hoạch xuất khẩu trước thời điểm các quy định thuế quan theo Mục 122 của Hoa Kỳ dự kiến hết hiệu lực vào ngày 24/7.

  • Sản lượng nhập khẩu vào Hoa Kỳ tăng mạnh: Tháng 6, sản lượng container nhập khẩu vào Hoa Kỳ đạt khoảng 2,25 triệu TEU, tăng 14,3% so với cùng kỳ năm trước. Khối lượng hàng hóa gia tăng đang tạo thêm áp lực lên hoạt động khai thác tại các cảng cửa ngõ lớn.

Về vận hành: 

  • Cập nhật giới hạn mớn nước tại Kênh đào Panama: Từ ngày 24/7, Cơ quan Quản lý Kênh đào Panama sẽ tiếp tục điều chỉnh giới hạn mớn nước đối với tàu Neopanamax. Để đáp ứng quy định mới, nhiều hãng tàu đã áp dụng giới hạn trọng lượng đối với hàng hóa trên các tuyến đi qua Kênh đào Panama đến Bờ Đông Hoa Kỳ và Vịnh Mexico.

  • Nguy cơ rớt hàng vẫn ở mức cao: Tình trạng ùn tắc cục bộ tại một số cảng của Hoa Kỳ, cùng với các giới hạn mới về tải trọng khi qua Kênh đào Panama, tiếp tục làm gia tăng nguy cơ rớt hàng trên các tuyến đi Bờ Đông Hoa Kỳ và Vịnh Mexico.

 

Diễn Biến Giá Cước:

Giá cước vận chuyển (Ocean Freight) từ Châu Á đến Bờ Tây Bắc Mỹ trong Tuần 28/2026 tăng 5,6% so với tuần trước, lên mức 7.072 USD/FEU. Mức giá này tăng 66,56% so với tháng trước, theo dữ liệu Xeneta.

  • Mặt bằng cước giao ngay tiếp tục duy trì xu hướng tăng: Áp lực cung - cầu vẫn ở mức cao khiến các chỉ số giá cước tham chiếu tiếp tục tăng khoảng 7% trên cả tuyến đi Bờ Tây và Bờ Đông Hoa Kỳ so với tuần trước. Trước đó, các hãng tàu cũng đã đồng loạt áp dụng đợt tăng giá cước chung (GRI) từ ngày 1/7.

  • Các khoản phụ phí tiếp tục được duy trì: Phụ phí Mùa cao điểm vẫn có hiệu lực đến ngày 14/7. Đồng thời, Phụ phí biến động giá nhiên liệu cũng đã được điều chỉnh tăng cho chu kỳ Quý III trên toàn tuyến Xuyên Thái Bình Dương chiều Đông.

  • Dự báo xu hướng: Mặc dù công suất khai thác đã được bổ sung đáng kể, không gian tải trên nhiều tuyến vẫn ở trạng thái hạn chế do nhu cầu vận chuyển duy trì ở mức cao. Trong ngắn hạn, yếu tố này nhiều khả năng sẽ tiếp tục duy trì mặt bằng giá cước ở mức cao trong tháng 7.

Hãy thường xuyên theo dõi các bài viết trên Sàn giao dịch logistics quốc tế Phaata để cập nhật thông tin diễn biến thị trường chuyên sâu và nhanh chóng.

 

asia-north-america-freight-rate-update-week-28-2026

Giá cước vận chuyển Châu Á-Bắc Mỹ | Tuần 28/2026 (Ảnh: Phaata.com)

 

Cập nhật thuế quan của Hoa Kỳ:

 

1. CPSC ban hành hướng dẫn nghiệp vụ khi quy định eFiling chính thức có hiệu lực

Ủy ban An toàn Sản phẩm Tiêu dùng Hoa Kỳ (CPSC) vừa ban hành bộ hướng dẫn nghiệp vụ mới nhằm làm rõ các yêu cầu đối với đối tác thương mại và Cơ sở dữ liệu sản phẩm (Product Registry). Hướng dẫn được công bố ngay khi quy định bắt buộc khai báo điện tử (eFiling) đối với nhóm hàng mang mã CP2 chính thức có hiệu lực.

  • Quản lý dữ liệu đối tác và phòng thử nghiệm:

    Đối với dữ liệu đối tác thương mại, khi một đơn vị đã được tạo trên tài khoản doanh nghiệp, hệ thống sẽ không cho phép tạo bản ghi trùng lặp. Nếu có thay đổi thông tin, doanh nghiệp cần tạo một thực thể đối tác mới thay vì chỉnh sửa dữ liệu hiện có.

    Đối với các phòng thử nghiệm được CPSC công nhận, người khai hải quan không nhập trực tiếp tên phòng thử nghiệm vào Product Registry mà phải lựa chọn từ danh sách có sẵn trên hệ thống và khai báo bằng mã định danh CPSC (CPSC ID) gồm 4 chữ số.

  • Yêu cầu đối với dữ liệu chứng nhận:

    Toàn bộ thông tin chứng nhận phải được khai báo bằng tiếng Anh. Hệ thống cho phép cập nhật bổ sung để lưu vết lịch sử chứng nhận của sản phẩm hoặc tạo chứng nhận mới đối với những trường hợp không liên quan đến hồ sơ trước đó.

    CPSC cũng lưu ý rằng lệnh getImportStatus chỉ phản ánh trạng thái xử lý của hồ sơ, không phải kết quả phê duyệt. Để tra cứu chi tiết các mã lỗi, bộ phận chứng từ cần sử dụng lệnh getImportLog, đồng thời nên thực hiện sau ít nhất 2 giây kể từ khi gửi dữ liệu lên hệ thống.

  • Phân loại theo mã CP1 và CP2: 

    Theo hướng dẫn của Hiệp hội Môi giới Hải quan và Giao nhận Quốc tế Hoa Kỳ (NCBFAA), dữ liệu chứng nhận là bắt buộc đối với các mã HTS được gắn cờ CP2, đồng thời hệ thống không chấp nhận khai báo miễn trừ (disclaim).

    Trong khi đó, đối với các mã CP1, doanh nghiệp vẫn có thể khai báo miễn trừ thông qua Intended Use Code theo quy định.

  • Lưu ý về tuân thủ:

    Việc chưa hoàn thiện dữ liệu chứng nhận đối với nhóm hàng CP2 có thể không ảnh hưởng ngay đến quá trình thông quan, nhưng sẽ làm tăng điểm đánh giá rủi ro (risk score) của nhà nhập khẩu trên hệ thống CBP, qua đó làm gia tăng khả năng lô hàng bị giữ lại hoặc chuyển sang kiểm tra thực tế.

    Về mặt kỹ thuật, API hiện hỗ trợ tải lên tối đa khoảng 10.000 sản phẩm trong mỗi lần xử lý, giới hạn 5.000 ký tự cho mỗi chứng nhận và cho phép tần suất gửi yêu cầu ở mức 5 lần/giây.

2. CBP điều chỉnh quy trình tiếp nhận tờ khai kho ngoại quan trên hệ thống CAPE

Theo thông điệp CSMS mới nhất, từ ngày 7/7, Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (CBP) chính thức ngừng tiếp nhận các tờ khai nhập kho ngoại quan (Entry Type 21 và 22) trên hệ thống CAPE.

Các hồ sơ truyền theo hai loại tờ khai này sẽ bị hệ thống từ chối với thông báo lỗi "ENTRY TYPE NOT ALLOWED".

  • Quy trình đối với tờ khai xuất kho: Các tờ khai xuất kho ngoại quan (Entry Type 31, 32, 34 và 38) vẫn được CAPE tiếp nhận bình thường. Nguyên nhân là thuế IEEPA chỉ phát sinh tại thời điểm hàng xuất kho và được CBP hoàn trả sau khi tờ khai nhập kho ban đầu được thanh khoản lại (reliquidated).

  • Lưu ý trong giai đoạn chuyển tiếp:

    Đối với các tờ khai loại 21 và 22 đã được gửi lên CAPE trong khoảng thời gian từ 20/4 đến 6/7 nhưng chưa có tờ khai xuất kho tương ứng, hệ thống sẽ không xử lý hoàn thuế IEEPA.

    Trong trường hợp này, doanh nghiệp cần lập tờ khai mới phản ánh đúng nghiệp vụ xuất kho, là thời điểm khoản thuế IEEPA thực tế được nộp.

3. Bộ Thương mại Hoa Kỳ khởi động rà soát Mục 232 đối với than anthracite

Bộ Thương mại Hoa Kỳ xác nhận đã kích hoạt chương trình đánh giá an ninh quốc gia theo Mục 232 đối với mặt hàng than anthracite (mã HTSUS 2701.11.0000) và than mỡ luyện kim (mã HTSUS 2701.12.0010).

  • Nội dung lấy ý kiến: Các bên liên quan có thời hạn đến ngày 21/7 để gửi ý kiến. Nội dung đánh giá xoay quanh: năng lực đáp ứng nhu cầu nội địa của ngành khai thác than anthracite Hoa Kỳ, tính khả thi trong việc mở rộng công suất, tính cần thiết của các biện pháp thuế quan hoặc hạn ngạch, tác động từ các chiến lược cạnh tranh không lành mạnh của nước ngoài, yếu tố duy trì việc làm nội địa và nguy cơ các quốc gia khác áp dụng biện pháp kiểm soát xuất khẩu.

  • Bức tranh thị trường từ EIA:

    Theo số liệu của Cơ quan Thông tin Năng lượng Hoa Kỳ (EIA), Hoa Kỳ vẫn duy trì vị thế xuất siêu đối với mặt hàng than.

    Trong Quý I/2026, lượng than xuất khẩu đạt 23,7 triệu tấn ngắn (short tons), cao hơn rất nhiều so với lượng nhập khẩu 737.000 tấn ngắn.

    Riêng than mỡ luyện kim ghi nhận sản lượng xuất khẩu khoảng 13 triệu tấn ngắn, tăng gần 5% so với cùng kỳ năm trước. Các thị trường xuất khẩu chính gồm Ấn Độ, Brazil, Indonesia và Hà Lan.

  • Đặc điểm của phân khúc than anthracite:

    Than anthracite hiện chỉ chiếm khoảng 1% tổng sản lượng khai thác than của Hoa Kỳ, mặc dù sản lượng lũy kế đến cuối tháng 6 đã tăng khoảng 8% so với cùng kỳ năm trước.

    Hoa Kỳ cũng là nước xuất siêu với mặt hàng này, song quy mô thương mại còn khá nhỏ khi cả lượng xuất khẩu và nhập khẩu hằng năm đều dưới 1 triệu tấn ngắn.

Hãy thường xuyên theo dõi các bài viết trên Sàn giao dịch logistics quốc tế Phaata để cập nhật thông tin diễn biến thị trường chuyên sâu và nhanh chóng.

 

3. Giá cước container tuyến Châu Á - Châu Âu (Asia - Europe)

 

Về cung và cầu: 

Về Nguồn Cung (Supply)

  • Nguồn cung tải trọng được cải thiện trong ngắn hạn: Tỷ lệ hủy chuyến (blank sailings) trên trục tuyến Viễn Đông - Tây Âu ghi nhận nhịp giảm sâu, từ mốc 26% trong Tuần 26 xuống gần như 0% trong Tuần 27 và 28. Việc các hãng tàu khôi phục phần lớn chuyến khai thác theo kế hoạch đã góp phần cải thiện nguồn cung không gian tải và giảm áp lực đặt chỗ trong nửa đầu tháng 7.

  • Các hãng tàu dự kiến tăng trở lại tỷ lệ hủy chuyến: Theo lịch khai thác hiện nay, tỷ lệ hủy chuyến trên tuyến Viễn Đông - Tây Âu có thể tăng lên khoảng 8% trong Tuần 29 và tiếp tục lên khoảng 14% vào Tuần 32. Tuy nhiên, do lượng booking cho các chuyến tàu trong giai đoạn này vẫn chưa được lấp đầy hoàn toàn, kế hoạch khai thác vẫn có thể được điều chỉnh theo diễn biến thực tế của thị trường.

Về Nhu Cầu (Demand)

  • Nhu cầu vận chuyển duy trì ở mức cao: Thị trường tiếp tục bước vào giai đoạn mùa cao điểm, với nhu cầu xuất khẩu từ Châu Á sang Châu Âu duy trì ở mức cao trên hầu hết các tuyến dịch vụ. Tỷ lệ lấp đầy của nhiều chuyến tàu vẫn ở mức cao, đặc biệt đối với các chuyến khởi hành trong tháng 7.

  • Biển Đỏ tiếp tục ảnh hưởng đến hoạt động vận tải: Tình hình an ninh tại khu vực Biển Đỏ vẫn chưa có nhiều cải thiện khi các vụ tấn công của lực lượng Houthi tiếp tục xảy ra, gần nhất là sự cố ngày 5/7 ngoài khơi Yemen (toàn bộ thuyền viên đều an toàn). Vì vậy, phần lớn hãng tàu vẫn duy trì phương án đi vòng qua Mũi Hảo Vọng. Theo dữ liệu thị trường, tỷ trọng hàng hóa trên tuyến Châu Á - Châu Âu đi qua Kênh đào Suez hiện chỉ còn khoảng 19%, giảm mạnh so với mức khoảng 80% trước khi xảy ra khủng hoảng vào cuối năm 2023.

  • Nhu cầu vận chuyển sang khu vực Địa Trung Hải tiếp tục tăng: Diễn biến tại Biển Đỏ đang khiến nhu cầu vận chuyển đến các cảng Địa Trung Hải tăng nhanh hơn so với khu vực Bắc Âu. Điều này được phản ánh qua mặt bằng cước giao ngay khi tuyến Thượng Hải - Genoa tăng khoảng 10% trong tuần, trong khi tuyến Thượng Hải - Rotterdam tăng khoảng 7% so với tuần trước.

Về Vận hành:

  • Thời gian quay vòng tàu tiếp tục kéo dài: Phần lớn hãng tàu vẫn duy trì định tuyến qua Mũi Hảo Vọng thay cho hành trình truyền thống qua Kênh đào Suez. Việc đi vòng khiến thời gian vận chuyển kéo dài thêm khoảng 10–14 ngày mỗi chuyến, làm chậm vòng quay khai thác của đội tàu và ảnh hưởng đến lượng công suất thực tế có thể cung ứng ra thị trường.

 

Diễn Biến Giá Cước:

Giá cước vận chuyển từ Châu Á đến Châu Âu Tuần 28/2026 tăng 0,52% so với tuần trước, lên mức 5.457 USD/FEU. Mức giá này tăng 42,63% so với tháng trước, theo dữ liệu Xeneta. 

  • Phụ phí tiếp tục được duy trì: Phụ phí Mùa cao điểm vẫn được áp dụng đến hết ngày 14/7. Đồng thời, nhiều hãng tàu cũng đã thông báo điều chỉnh tăng Phụ phí biến động giá nhiên liệu cho kỳ khai thác Quý III.

  • Chênh lệch giá cước giữa các tuyến tiếp tục duy trì: Do phần lớn hãng tàu vẫn khai thác tuyến vòng qua Mũi Hảo Vọng, cước giao ngay trên các tuyến Châu Á - Địa Trung Hải tiếp tục duy trì ở mức cao hơn đáng kể so với các tuyến Châu Á - Bắc Âu. Chênh lệch này phản ánh áp lực cung - cầu và chi phí khai thác khác nhau giữa hai khu vực.

Hãy thường xuyên theo dõi các bài viết trên Sàn giao dịch logistics quốc tế Phaata để cập nhật thông tin diễn biến thị trường chuyên sâu và nhanh chóng.

 

asia-north-europe-freight-rate-update-week-28-2026

Giá cước vận chuyển Châu Á-Châu Âu | Tuần 28/2026 (Ảnh: Phaata.com)

 

4. Giá cước container tuyến Bắc Mỹ - Châu Á (Northern America - Asia)

 

Giá cước vận chuyển từ Bắc Mỹ (Bờ Tây) đến Châu Á Tuần 28/2026 giảm 2,81% so với tuần trước, ở mức 693 USD/FEU. Mức giá này tăng 9,31% so với tháng trước, theo dữ liệu Xeneta.

 

north-america-asia-freight-rate-update-week-28-2026

Giá cước vận chuyển Bắc Mỹ (Bờ Tây) - Châu Á | Tuần 28/2026 (Ảnh: Phaata.com)

 

5. Giá cước container tuyến Bắc Âu - Châu Á (Northern Europe - Asia)

 

Giá cước vận chuyển từ Bắc Âu đến Châu Á Tuần 28/2026 tăng 11,46% so với tuần trước, ở mức 282 USD/FEU. Mức giá này tăng 17,50% so với tháng trước, theo dữ liệu Xeneta.

 

north-europe-asia-freight-rate-update-week-28-2026

Giá cước vận chuyển Bắc Âu -Châu Á | Tuần 28/2026 (Ảnh: Phaata.com)

 

6. Kết luận và khuyến nghị từ Phaata

 

Thị trường vận tải biển quốc tế trong Tuần 28 tiếp tục cho thấy cung - cầu vẫn chưa cân bằng tại một số hành lang vận tải chính. Nhu cầu vận chuyển duy trì ở mức cao trong khi các yếu tố vận hành vẫn hạn chế khả năng bổ sung nguồn cung, khiến mặt bằng cước giao ngay tiếp tục xu hướng tăng. Theo Chỉ số Drewry World Container Index (WCI), cước vận tải container toàn cầu tăng thêm 2,4% trong tuần, đạt 4.639 USD/FEU.

  • Tuyến Xuyên Thái Bình Dương chiều Đông (TPEB): Mặc dù các hãng tàu đã đưa thêm công suất vào khai thác, với tỷ lệ hủy chuyến giảm xuống dưới 1% và tổng năng lực vận chuyển trong tháng 7 đạt mức cao nhất trong hơn 3 năm, giá cước đi Bờ Tây Hoa Kỳ vẫn tăng khoảng 5,6%. Nguyên nhân chủ yếu đến từ làn sóng đẩy hàng sớm trước thời điểm các quy định thuế quan theo Mục 122 dự kiến hết hiệu lực vào ngày 24/7. Bên cạnh đó, việc Kênh đào Panama tiếp tục áp dụng giới hạn mới về mớn nước đối với tàu Neopanamax cũng làm giảm sức chở trên một số tuyến, gia tăng rủi ro rớt hàng đối với các lô hàng đi Bờ Đông Hoa Kỳ và Vịnh Mexico.

  • Tuyến Viễn Đông - Tây Âu (FEWB): Nguồn cung tải chỉ được cải thiện trong ngắn hạn khi các hãng tàu tạm thời khôi phục lịch khai thác. Tuy nhiên, kế hoạch tăng tỷ lệ hủy chuyến từ giữa tháng 7 có thể khiến nguồn cung tiếp tục thu hẹp trong đầu tháng 8. Trong khi đó, việc duy trì hành trình vòng qua Mũi Hảo Vọng vẫn làm kéo dài thời gian vận chuyển và ảnh hưởng đến hiệu suất khai thác của đội tàu. Đồng thời, những gián đoạn kéo dài tại khu vực Biển Đỏ tiếp tục khiến nhu cầu vận chuyển sang khu vực Địa Trung Hải tăng cao hơn so với Bắc Âu, qua đó duy trì mặt bằng cước cao trên tuyến này.

  • Chính sách hải quan và tuân thủ: Các yêu cầu về tuân thủ tại thị trường Hoa Kỳ tiếp tục được siết chặt. Việc CPSC triển khai lộ trình bắt buộc áp dụng eFiling đối với nhóm hàng CP2, cùng với việc CBP ngừng tiếp nhận một số loại tờ khai kho ngoại quan trên hệ thống CAPE, sẽ đòi hỏi doanh nghiệp rà soát quy trình khai báo và nâng cao chất lượng dữ liệu chứng từ nhằm hạn chế rủi ro phát sinh trong quá trình thông quan.

 

Khuyến nghị từ Phaata

 

Để chủ động kiểm soát chi phí logistics và duy trì chuỗi cung ứng ổn định, doanh nghiệp có thể cân nhắc triển khai một số giải pháp sau:

  • Chủ động kế hoạch đặt chỗ: Duy trì kế hoạch đặt chỗ trước từ 4-6 tuần đối với các lô hàng đi Bắc Mỹ và 4-5 tuần đối với các lô hàng đi Châu Âu, tính từ ngày tàu dự kiến khởi hành (ETD). Trong giai đoạn cao điểm, nên làm việc sớm với hãng tàu hoặc công ty logistics để xác nhận mức phân bổ chỗ trước khi triển khai kế hoạch kéo container rỗng và đóng hàng.

  • Linh hoạt phương án vận chuyển: Trước nguy cơ ùn ứ tại Bờ Đông Hoa Kỳ do các giới hạn mới tại Kênh đào Panama và kế hoạch cắt giảm công suất trên tuyến Bắc Âu trong thời gian tới, doanh nghiệp nên chuẩn bị các phương án cảng dỡ hàng thay thế. Đối với các lô hàng có yêu cầu cao về thời gian giao hàng, có thể cân nhắc sử dụng các gói dịch vụ ưu tiên (Premium Services) nhằm nâng cao khả năng được xác nhận chỗ và giảm thiểu rủi ro rớt hàng.

  • Chuẩn bị cho các yêu cầu tuân thủ mới: Doanh nghiệp cần rà soát quy trình khai báo eFiling, đảm bảo dữ liệu chứng nhận bằng tiếng Anh đối với các mã hàng CP2 đầy đủ và chính xác trước khi truyền tờ khai, hạn chế nguy cơ hệ thống tự động đánh giá rủi ro. Đồng thời, cần đối soát các tờ khai liên quan đến kho ngoại quan để đảm bảo quyền lợi và chủ động trong quá trình xử lý hoàn thuế IEEPA.

Hãy thường xuyên theo dõi các bài viết trên Phaata.com hoặc fanpage Phaata để cập nhật thông tin diễn biến thị trường một cách nhanh chóng.

 

Tìm giá Cước vận chuyển tại đây.
 
Tìm Công ty Logistics tại đây.

 

Xem thêm:

 

Nguồn: Phaata - Where Shippers & Logistics Providers Connect

► Tìm Cước vận chuyển & Công ty logsitics tốt hơn!

 

 

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Báo cáo này được viết bởi Sàn giao dịch logistics Phaata. Báo cáo được dựa trên các thông tin được thu thập từ các nguồn Phaata đánh giá là đáng tin cậy, tuy nhiên Phaata không chịu trách nhiệm về tính chính xác và đầy đủ của các thông tin này. Nhận định và quan điểm trong báo cáo thể hiện ý kiến của đội ngũ nghiên cứu và phân tích tại thời điểm viết báo cáo. Những quan điểm này có thể thay đổi mà không cần thông báo trước. Báo cáo chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo cho người dùng Phaata là các chủ hàng, doanh nghiệp xuất nhập khẩu, và các công ty vận tải và logistics. Tất cả mọi người toàn quyền quyết định và tự chịu rủi ro trong việc sử dụng các thông tin và tham khảo các nhận định trên báo cáo. Phaata tuyên bố miễn trách đối với bất kỳ thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp nào phát sinh từ việc sử dụng báo cáo này.

About the Author
Xem thêm
875
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
23 Ngày
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
Cước
147.134.280₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TOÀN CẦU KM

3273
FCL
Shenzhen, Shenzhen, Guangdong, China
2 Ngày
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Cước
132.315₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GREEN DRAGON VIỆT NAM

4838
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
3 Ngày
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Cước
7.409.640₫
/ 20GP

GAMA INTERNATIONAL CORPORATION

7140
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày
Barcelona, Barcelona, Catalunya(Catalonia), Spain
Cước
90.503.460₫
/ 20GP

Compass Logistics

Membership Icon Premium
6934
Khác
 Ưu đãi đặc biệt dành cho khách hàng mới tại InterLOG! Bạn đang cần một giải pháp fulfillment giúp ...

INTERLOG CORP - CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN TIẾP VẬN QUỐC TẾ

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
225
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
7 Ngày Đi thẳng
Tacoma i
  • 120.152.000₫ / 20'GP
  • 142.354.000₫ / 40'GP

CÔNG TY TNHH DNLSHIPPING CORPORATION

Xem chi tiết
350
Ho Chi Minh i
35 Ngày Đi thẳng
New York i
  • 211.704.000₫ / 20'GP
  • 235.520.700₫ / 40'GP
  • 235.520.700₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL LOGISTICS GLORY (VIỆT NAM)

Xem chi tiết
318
Ho Chi Minh i
20 Ngày Chuyển tải
Nhava Sheva i
  • 27.379.800₫ / 20'GP
  • 40.417.800₫ / 40'GP
  • 40.417.800₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN TOÀN CẦU

Xem chi tiết
394
Ho Chi Minh i
18 Ngày Đi thẳng
Miri i
  • 23.155.125₫ / 20'GP
  • 39.562.185₫ / 40'GP
  • 39.562.185₫ / 40'HQ
  • 43.663.950₫ / 45'HQ

MELODY LOGISTICS COMPANY LIMITED

Xem chi tiết
471
Da Nang (Da Nang Port) i
9 Ngày Đi thẳng
Tokyo i
  • 17.200.950₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI MIỀN TRUNG

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
844
Qingdao i
8 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • Refund 2.362.500₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN INTERCARGO

Xem chi tiết
1.522
Ningbo i
4 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI MỸ Á (ASL LOGISTICS)

Xem chi tiết
2.928
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
21 Ngày Đi thẳng
Los Angeles i
  • 2.117.040₫ /cbm

Seinologix

Xem chi tiết
2.928
Busan i
8 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HÀNG HÓA PUMBA

Xem chi tiết
2.764
Ho Chi Minh i
20 Ngày Chuyển tải
Cebu City i
  • 132.315₫ /cbm

SEAIR LINKS

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
64
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hyderabad(BPM) i
  • 185.241 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
1.050
Ho Chi Minh(SGN) i
5 Ngày Chuyển tải
Atlanta(ATL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết
3.675
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết
4.711
Ho Chi Minh(SGN) i
4 Ngày Chuyển tải
Milan(MXP) i
  • 357.251 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
4.195
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Ngày Chuyển tải
Tulsa(TUL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
210
Dong Nai (Trang Bom Station) i
4 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Dong Anh Station) i
  • 11.802.498₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
983
Binh Duong (Song Than Station) i
4 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Giap Bat Station) i
  • 22.361.235₫ / 40'HQ
  • 22.361.235₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PHƯỚC TÁ

Xem chi tiết
8.920
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
8.449
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
7.670
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
41.222
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BẢO KHANG

Xem chi tiết
96.865
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
167.449
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
259.901
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết
281.284
Bangkok i
3 Ngày
Hai Phong i
  • 58.047.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIAO NHẬN THÁI HÀ

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá