2026-09-11 US West Coast
HCM-UWC 7,506 USD/FEU +0.53% Index 3,657 pts
2026-09-11 US East Coast
HCM-UEC 9,891 USD/FEU +0.25% Index 3,027 pts
2026-09-11 Northern Europe
HCM-NEU 3,983 USD/FEU -6.10% Index 2,741 pts
2026-09-11 Mediterranean
HCM-MED 4,315 USD/FEU -6.48% Index 2,357 pts
2026-09-11 China
HCM-CHN 93 USD/FEU +5.00% Index 1,094 pts
2026-09-11 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +0.03% Index 1,091 pts
2026-09-11 Japan
HCM-JPN 503 USD/FEU 0.00% Index 1,624 pts
2026-09-11 Southeast Asia
HCM-SEA 316 USD/FEU -20.83% Index 1,619 pts
2026-09-11 Oceania
HCM-ANZ 4,634 USD/FEU +1.75% Index 7,333 pts
2026-09-11 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-11 South America
HCM-SAM 10,757 USD/FEU +8.43% Index 6,721 pts
2026-09-11 South Africa
HCM-ZAF 3,922 USD/FEU -1.04% Index 2,229 pts
2026-09-11 East & West Africa
HCM-EWA 4,807 USD/FEU -1.33% Index 1,224 pts
2026-09-11 Global
VCFI Composite Rate 4,912 USD/FEU +0.06% VCFI Composite Index 3,469 pts +0.07%
2026-09-11 US West Coast
HCM-UWC 7,506 USD/FEU +0.53% Index 3,657 pts
2026-09-11 US East Coast
HCM-UEC 9,891 USD/FEU +0.25% Index 3,027 pts
2026-09-11 Northern Europe
HCM-NEU 3,983 USD/FEU -6.10% Index 2,741 pts
2026-09-11 Mediterranean
HCM-MED 4,315 USD/FEU -6.48% Index 2,357 pts
2026-09-11 China
HCM-CHN 93 USD/FEU +5.00% Index 1,094 pts
2026-09-11 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +0.03% Index 1,091 pts
2026-09-11 Japan
HCM-JPN 503 USD/FEU 0.00% Index 1,624 pts
2026-09-11 Southeast Asia
HCM-SEA 316 USD/FEU -20.83% Index 1,619 pts
2026-09-11 Oceania
HCM-ANZ 4,634 USD/FEU +1.75% Index 7,333 pts
2026-09-11 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-11 South America
HCM-SAM 10,757 USD/FEU +8.43% Index 6,721 pts
2026-09-11 South Africa
HCM-ZAF 3,922 USD/FEU -1.04% Index 2,229 pts
2026-09-11 East & West Africa
HCM-EWA 4,807 USD/FEU -1.33% Index 1,224 pts
2026-09-11 Global
VCFI Composite Rate 4,912 USD/FEU +0.06% VCFI Composite Index 3,469 pts +0.07%
Chọn loại dịch vụ

Tuesday, 23/06/2026, 10:00 (GMT +7)

885

Cập nhật thị trường vận tải và logistics quốc tế Tuần 25/2026 | Phaata

Sàn giao dịch logistics quốc tế Phaata cập nhật thị trường vận chuyển container và logistics quốc tế các tuyến Châu Á đi Bắc Mỹ, Châu Âu... trong Tuần 25 (từ ngày 15/6-21/6) năm 2026.

Phaata-market-update-week-25-2026

 

 

Mục lục

  1. Giá cước vận tải biển thế giới Tuần 25/2026

  2. Giá cước container tuyến Châu Á - Bắc Mỹ (Asia - North America)

  3. Giá cước container tuyến Châu Á - Châu Âu (Asia - Europe)

  4. Giá cước container tuyến Bắc Mỹ - Châu Á (Northern America - Asia)

  5. Giá cước container tuyến Bắc Âu - Châu Á (Northern Europe - Asia)

  6. Kết luận và khuyến nghị từ Phaata

 

1. Giá cước vận tải biển thế giới Tuần 25/2026

 

Chỉ số giá cước vận tải biển thế giới WCI của Drewry trong Tuần 25/2026 (từ ngày 15/6 đến 21/6/2026) tiếp tục tăng mạnh, cụ thể mức tăng 11.83% so với tuần trước, lên mức 3.969 USD/FEU. 

 

chi-so-gia-cuoc-container-the-gioi-drewry-wci-tuan-25-2026

Giá cước container thế giới tổng hợp của Drewry Tuần 25/2026 (Ảnh: Phaata)

 

2. Giá cước container tuyến Châu Á - Bắc Mỹ (Asia - North America)

 

Về cung và cầu: 

Không gian tải tiếp tục được kiểm soát chặt

Áp lực đối với không gian tải trên tuyến Châu Á – Bắc Mỹ vẫn duy trì ở mức cao. Dữ liệu thị trường cho thấy tỷ lệ không gian tải khả dụng bình quân trong tháng 6 đã giảm xuống khoảng 83%, thấp hơn mức 87% ghi nhận vào nửa cuối tháng 5.

Điều này cho thấy phần lớn năng lực vận chuyển đã được hấp thụ bởi nhu cầu vận chuyển tăng mạnh trong mùa cao điểm, khiến việc tìm kiếm không gian tải trên nhiều tuyến dịch vụ trở nên khó khăn hơn.

Khả năng tiếp nhận tại các cửa ngõ

  • Tại Bờ Tây Hoa Kỳ (USWC), tình hình có phần khả quan hơn nhờ nỗ lực khôi phục một số tuyến dịch vụ và sự xuất hiện của các chuyến tàu tăng cường. Mặc dù vậy, quỹ chỗ nhìn chung vẫn còn hạn chế và hiện tượng rớt hàng lưu bãi vẫn diễn ra rải rác trên các chuỗi dịch vụ.

  • Tại Bờ Đông (USEC) và Vịnh Mexico (Gulf Coast), sức ép khai thác vẫn đang duy trì ở mức cao và hiện chưa ghi nhận nhiều tín hiệu cải thiện đáng kể về nguồn cung tải trọng.

Lưu ý về khai thác qua Kênh đào Panama

Một yếu tố cần theo dõi trong thời gian tới là việc Cơ quan Quản lý Kênh đào Panama tiếp tục điều chỉnh giảm giới hạn mớn nước cho tàu trong tháng 7.

Để thích ứng với điều kiện khai thác mới, nhiều hãng tàu đã bắt đầu áp dụng các giới hạn về tải trọng đối với các dịch vụ đi qua Kênh đào Panama. Điều này có thể làm giảm sức chở thực tế của tàu và ảnh hưởng đến lượng hàng được tiếp nhận trên các tuyến Châu Á – Bờ Đông Hoa Kỳ.

Nhu cầu vận chuyển duy trì ở mức cao

Nhu cầu vận chuyển trên tuyến xuyên Thái Bình Dương tiếp tục duy trì tích cực. Sản lượng hàng xuất khẩu từ Châu Á tăng đều trong tháng 6 và hiện chưa có dấu hiệu giảm tốc.

Nhiều hãng tàu và đơn vị phân tích thị trường dự báo lượng hàng vận chuyển sẽ tiếp tục duy trì ở mức cao trong tháng 7, đặc biệt đối với các nhóm hàng tiêu dùng, bán lẻ và hàng phục vụ mùa cao điểm cuối năm.

 

Diễn Biến Giá Cước:

Giá cước vận chuyển (Ocean Freight) từ Châu Á đến Bờ Tây Bắc Mỹ trong Tuần 25/2026 tăng 29,39% so với tuần trước, lên mức 5.547 USD/FEU. Mức giá này tăng 76,60% so với tháng trước, theo dữ liệu Xeneta.

Xu hướng tăng của giá cước: Mặt bằng cước vận tải biển vẫn đang trên đà đi lên. Chỉ số Cước vận tải container Thượng Hải (SCFI) cập nhật ngày 12/6 cho thấy mức tăng tương đối đồng đều, khoảng 10% đối với cả các tuyến hướng về Bờ Tây và Bờ Đông Hoa Kỳ.

Dự báo xu hướng sắp tới: Mức cước hiện tại dự kiến sẽ duy trì sự ổn định cho đến hết tháng 6. Bên cạnh đó, thị trường cũng đang chuẩn bị cho khả năng cước giao ngay (spot rates) sẽ đón nhận thêm các đợt điều chỉnh mới trong nửa đầu tháng 7.

Hãy thường xuyên theo dõi các bài viết trên Sàn giao dịch logistics quốc tế Phaata để cập nhật thông tin diễn biến thị trường chuyên sâu và nhanh chóng.

 

asia-north-america-freight-rate-update-week-25-2026

Giá cước vận chuyển Châu Á-Bắc Mỹ | Tuần 25/2026 (Ảnh: Phaata.com)

 

Cập nhật thuế quan của Hoa Kỳ:

 

1. Cơ Quan Hải Quan Hoa Kỳ (CBP) Cập Nhật Hướng Dẫn Tuân Thủ Quy Định Lao Động

Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (CBP) vừa phát hành tài liệu hướng dẫn vận hành mới, trong đó tổng hợp và làm rõ các quy trình kiểm soát thuộc ba khung pháp lý chính: Điều khoản 19 U.S.C. 1307, Đạo luật Ngăn chặn Lao động Cưỡng bức Ngô Duy Nhĩ (UFLPA) và Đạo luật Chống lại Kẻ thù của nước Mỹ thông qua Trừng phạt (CAATSA).

  • Hệ thống hóa quy trình nghiệp vụ: Tài liệu cung cấp các sơ đồ quy trình chi tiết (process maps) áp dụng cho UFLPA, CAATSA, cũng như các Lệnh Tạm giữ Hàng hóa (WRO) và Quyết định xử lý (Finding). Nhờ đó, các nhà nhập khẩu sẽ có cái nhìn rõ nét và tổng thể hơn về cách thức vận hành của từng cơ chế rà soát.

  • Hướng dẫn phối hợp xử lý: Từng phần nội dung đều đi kèm các bước hướng dẫn cụ thể để gỡ rối cho tình huống lô hàng bị tạm giữ (detained) hoặc từ chối thông quan (excluded), giúp doanh nghiệp nắm rõ cách thức chuẩn bị và nộp hồ sơ giải trình hợp lệ.

  • Khuyến nghị cho doanh nghiệp: Đối với các chuỗi cung ứng có liên quan đến các khu vực nhạy cảm, bộ phận pháp chế và chứng từ nên dành thời gian rà soát lại tài liệu này. Việc đối chiếu sớm sẽ giúp đảm bảo quy trình kiểm soát nội bộ (internal compliance procedures) của doanh nghiệp luôn đồng bộ với các yêu cầu mới nhất từ CBP.

2. Lưu Ý Về Yêu Cầu Khai Báo Điện Tử CPSC Bắt Buộc Từ Ngày 8/7/2026

Bắt đầu từ ngày 8/7/2026, Ủy ban An toàn Sản phẩm Tiêu dùng Hoa Kỳ (CPSC) sẽ chính thức bắt buộc áp dụng việc khai báo điện tử (eFiling). Theo quy định này, các nhà nhập khẩu nhóm hàng tiêu dùng thuộc diện quản lý sẽ cần nộp dữ liệu chứng nhận điện tử qua hệ thống của CBP ngay tại thời điểm thông quan (entry clearance).

Để quá trình này diễn ra suôn sẻ, bộ phận chứng từ có thể linh hoạt chọn 1 trong 3 phương thức khai báo dưới đây, tùy theo tình trạng đăng ký của sản phẩm:

  • Phương thức 1: Khai báo miễn trừ (Disclaim)

    • Trường hợp áp dụng: Khi mã HTS của lô hàng có cảnh báo kiểm tra từ CPSC, nhưng bản chất sản phẩm thực tế lại không nằm trong diện quản lý của cơ quan này.

    • Hướng xử lý: Nhà nhập khẩu có thể lựa chọn nộp mã miễn trừ kèm theo mã mục đích sử dụng (intended use code), hoặc bỏ qua không nộp. Dù CPSC cho biết thông điệp miễn trừ (disclaim PGA message sets) là không bắt buộc, nhưng việc nộp đầy đủ có thể giúp cải thiện điểm đánh giá rủi ro hải quan của doanh nghiệp.

    • Lưu ý nghiệp vụ: Hiện CBP chưa chắc chắn hệ thống ACE có kịp tích hợp tính năng "disclaim" này vào ngày triển khai (8/7) hay không. Do vậy, doanh nghiệp nên chuẩn bị sẵn tinh thần linh hoạt điều chỉnh quyết định khai báo tùy thuộc vào tình trạng vận hành thực tế của hệ thống.

  • Phương thức 2: Khai báo qua bộ dữ liệu tham chiếu (Filing of reference set)

    • Trường hợp áp dụng: Dành cho các sản phẩm đã được đăng ký trước trên Hệ thống Đăng ký Sản phẩm của CPSC (CPSC Product Registry).

    • Hướng xử lý: Tại khâu thông quan, bộ phận chứng từ chỉ cần nộp 4 trường dữ liệu cơ bản, trong đó bao gồm số tham chiếu liên kết với sản phẩm đã đăng ký.

    • Khuyến nghị: Đây là phương án giải quyết nhanh gọn và tối ưu chi phí nhất. Khuyến khích các doanh nghiệp có tần suất nhập khẩu hàng hóa chịu sự quản lý của CPSC ở mức cao nên ưu tiên thiết lập theo hướng này.

  • Phương thức 3: Khai báo đầy đủ thông điệp PGA (Full PGA message set)

    • Trường hợp áp dụng: Khi sản phẩm chưa được đăng ký trước trên hệ thống CPSC Product Registry.

    • Hướng xử lý: Phương thức này yêu cầu nộp đầy đủ từ 20 đến 30 trường dữ liệu tại thời điểm mở tờ khai. Các thông tin này phần lớn được trích xuất từ Chứng nhận Sản phẩm Trẻ em (CPC) hoặc Chứng nhận Phù hợp Chung (GCC).

    • Khuyến nghị: Cách làm này thường mất nhiều thời gian thao tác, làm tăng áp lực chi phí và dễ dẫn đến rủi ro chậm trễ giải phóng hàng. Doanh nghiệp nên cân nhắc hạn chế sử dụng nếu có khả năng thực hiện đăng ký trước.

Lưu ý chung: Khung phạm vi quản lý của CPSC hiện vẫn được giữ nguyên. Đối với các dòng hàng mới chưa rõ có thuộc thẩm quyền kiểm tra của CPSC hay không, bộ phận xuất nhập khẩu nên tham khảo trước tại Thư viện Hướng dẫn Doanh nghiệp của CPSC. Việc này sẽ giúp chúng ta chuẩn bị bộ chứng từ trọn vẹn hơn ngay từ trước khi tàu cập cảng.

Hãy thường xuyên theo dõi các bài viết trên Sàn giao dịch logistics quốc tế Phaata để cập nhật thông tin diễn biến thị trường chuyên sâu và nhanh chóng.

 

3. Giá cước container tuyến Châu Á - Châu Âu (Asia - Europe)

 

Về cung và cầu: 

Về Nguồn Cung (Supply)

  • Áp lực tải trọng chưa thể giải tỏa tức thời: Việc đạt được thỏa thuận hòa bình khung Mỹ - Iran và khả năng mở lại eo biển Hormuz mang đến tín hiệu tích cực. Tuy nhiên, thay đổi này cần thêm thời gian để thực sự giải tỏa áp lực tải trọng cho ngành vận tải container.

  • Hao hụt công suất thực tế: Dù tỷ lệ các lệnh hủy chuyến đã giảm xuống quanh mức 5%, một lượng lớn tải trọng khả dụng hiện hành vẫn đang có dấu hiệu chậm nhịp và bị kẹt lại trong mạng lưới tuyến.

Về Nhu Cầu (Demand)

  • Lực cầu duy trì đà tăng: Nhu cầu xuất hàng trên thị trường vẫn đang duy trì đà tăng trưởng rất tích cực.

  • Tỷ lệ lấp đầy tàu: Sức ép từ nhu cầu tăng cao khiến phần lớn các chuyến tàu khởi hành trong tháng 6 đều đang hoạt động ở mức lấp đầy tối đa.

 

Về Vận hành:

  • Định tuyến an toàn: Trên thực tế khai thác, các hãng tàu nhiều khả năng vẫn sẽ duy trì định tuyến qua Mũi Hảo Vọng như một phương án an toàn mặc định, cho đến khi tình hình an ninh tại Biển Đỏ và Kênh đào Suez được xác nhận ổn định hoàn toàn.

  • Điểm nghẽn luân chuyển: Tình trạng chờ cầu bến tại cảng trung chuyển Singapore hiện đôi lúc kéo dài lên đến 7 ngày, làm chậm trễ tiến độ di chuyển của các chuyến tàu.

  • Rủi ro thiếu vỏ và rớt hàng: Sự ùn ứ tại các cảng trung chuyển trực tiếp làm gia tăng thêm tình trạng thiếu hụt vỏ container rỗng tại các khu vực cảng xuất phát ở Trung Quốc. Do đó, rủi ro rớt hàng lưu bãi tiếp tục là một điểm cần được đặc biệt lưu tâm trong khâu vận hành thực tế hiện nay.

 

Diễn Biến Giá Cước:

Giá cước vận chuyển từ Châu Á đến Châu Âu Tuần 25/2026 tăng 19,20% so với tuần trước, lên mức 4.581 USD/FEU. Mức giá này tăng 69,10% so với tháng trước, theo dữ liệu Xeneta. 

  • Nhịp tăng của cước giao ngay (Spot rates): Thị trường cước giao ngay tiếp tục ghi nhận đà tăng dưới tác động của mùa cao điểm. Tính đến ngày 12/6, chỉ số Cước vận tải container Thượng Hải (SCFI) trên tuyến Bắc Âu đã nhích thêm khoảng 20% so với tuần trước đó, đánh dấu tuần tăng giá thứ 7 liên tiếp.

  • Độ trễ trong nhịp điều chỉnh giá: Mặt bằng cước hiện tại chủ yếu được duy trì bởi các yếu tố thắt chặt trong khâu vận hành (kẹt cảng, thời gian luân chuyển kéo dài) hơn là từ sự tăng trưởng của nhu cầu tự nhiên. Vì vậy, ngay cả khi các yếu tố địa chính trị dần lắng xuống, quá trình hạ nhiệt giá cước có thể sẽ diễn ra tương đối chậm và cần một khoảng độ trễ nhất định.

Hãy thường xuyên theo dõi các bài viết trên Sàn giao dịch logistics quốc tế Phaata để cập nhật thông tin diễn biến thị trường chuyên sâu và nhanh chóng.

 

asia-north-europe-freight-rate-update-week-25-2026

Giá cước vận chuyển Châu Á-Châu Âu | Tuần 25/2026 (Ảnh: Phaata.com)

 

4. Giá cước container tuyến Bắc Mỹ - Châu Á (Northern America - Asia)

 

Giá cước vận chuyển từ Bắc Mỹ (Bờ Tây) đến Châu Á Tuần 25/2026 tăng 3.63% so với tuần trước, ở mức 657 USD/FEU. Mức giá này tăng 5,63% so với tháng trước, theo dữ liệu Xeneta.

 

north-america-asia-freight-rate-update-week-25-2026

Giá cước vận chuyển Bắc Mỹ (Bờ Tây) - Châu Á | Tuần 25/2026 (Ảnh: Phaata.com)

 

5. Giá cước container tuyến Bắc Âu - Châu Á (Northern Europe - Asia)

 

Giá cước vận chuyển từ Bắc Âu đến Châu Á Tuần 25/2026 tăng 0.81% so với tuần trước, ở mức 249 USD/FEU. Mức giá này tăng 4.18% so với tháng trước, theo dữ liệu Xeneta.

 

north-europe-asia-freight-rate-update-week-25-2026

Giá cước vận chuyển Bắc Âu -Châu Á | Tuần 25/2026 (Ảnh: Phaata.com)

 

6. Kết luận và khuyến nghị từ Phaata

 

Thị trường vận tải quốc tế Tuần 25 ghi nhận xu hướng điều chỉnh tăng tương đối rõ nét của giá cước giao ngay, đi kèm với các thách thức về mặt vận hành tại các cảng trung chuyển lớn và những lưu ý mới về chính sách hải quan:

  • Mặt bằng cước giao ngay duy trì xu hướng tăng: Chỉ số WCI toàn cầu tăng 11,83% lên mức 3.969 USD/FEU. Biên độ tăng thể hiện khá rõ trên tuyến Châu Á - Bờ Tây Bắc Mỹ khi nhích lên mức 5.547 USD/FEU và tuyến Châu Á - Âu đạt 4.581 USD/FEU. Xu hướng này dự kiến sẽ tiếp tục giữ nhịp trong nửa đầu tháng 7.

  • Chậm luân chuyển và ảnh hưởng đến năng lực tải: Mặc dù tần suất các lệnh hủy chuyến đã có dấu hiệu giảm, công suất khả dụng trên thị trường nhìn chung vẫn tương đối hạn chế. Thỏa thuận khung Mỹ - Iran cần thêm thời gian để thực sự tạo ra thay đổi thực tế, do đó các hãng tàu vẫn duy trì định tuyến qua Mũi Hảo Vọng như một phương án an toàn mặc định. Thêm vào đó, thời gian chờ cầu bến tại Singapore kéo dài tới 7 ngày đã ảnh hưởng đến chu kỳ quay vòng tàu, dẫn đến tình trạng thiếu hụt vỏ container rỗng cục bộ tại các cảng xuất phát ở Trung Quốc.

  • Lưu ý về giới hạn hạ tầng và quy định kỹ thuật: Việc Kênh đào Panama tiếp tục hạ giới hạn mớn nước khai thác trong tháng 7 đang thúc đẩy các hãng tàu áp dụng quy định giới hạn trọng tải cho các tuyến đi Bờ Đông (USEC). Song song đó, cơ quan hải quan Mỹ cũng đang tăng cường các quy trình kiểm soát thông qua hướng dẫn mới về lao động cưỡng bức và quy định bắt buộc khai báo điện tử CPSC kể từ ngày 8/7/2026.

 

Khuyến nghị từ Phaata

 

Để giảm thiểu rủi ro trễ lịch kéo dài và chủ động kiểm soát chi phí hàng nhập, doanh nghiệp có thể cân nhắc triển khai các giải pháp phòng vệ sau:

Nghiệp vụ Đặt chỗ (Booking) và Điều phối Vận hành:

  • Chủ động nới rộng thời gian đặt chỗ trước: Khuyến nghị bộ phận chứng từ nên duy trì việc lấy lệnh đặt chỗ (booking) sớm từ 4 đến 5 tuần đối với các tuyến đi Bắc Mỹ và từ 5 đến 6 tuần đối với các tuyến đi Châu Âu. Doanh nghiệp nên cân đối cộng thêm khoảng 7 đến 10 ngày dự phòng vào tổng thời gian luân chuyển hàng hóa để bù đắp cho các khoảng trễ lịch tại các cảng trung chuyển.

  • Lưu ý phân bổ tải trọng cho tuyến Bờ Đông (USEC): Đối với các lô hàng đi qua ngả Panama trong tháng 7, bộ phận kho bãi cần lưu ý kiểm soát chặt chẽ trọng lượng hàng đóng vào container nhằm đáp ứng các quy định giới hạn trọng tải mới của hãng tàu. Doanh nghiệp có thể ưu tiên đóng hàng nhẹ cho tuyến này, hoặc chuyển các lô hàng có trọng lượng lớn sang đi ngả Bờ Tây (USWC) kết hợp đường sắt nội địa (IPI).

  • Linh hoạt sử dụng cước ưu tiên cho hàng gấp: Đối với các mã hàng nguyên vật liệu cốt lõi có yêu cầu khắt khe về tiến độ, doanh nghiệp nên chủ động cân nhắc các gói dịch vụ cước ưu tiên để nhận được cam kết về không gian xếp dỡ trên tàu cũng như quyền ưu tiên cấp vỏ container rỗng tại cảng xuất.

Nghiệp vụ Tuân thủ Hải quan và Kiểm soát Kế toán:

  • Chuẩn bị cho quy trình khai báo điện tử CPSC trước ngày 8/7/2026: Các nhà nhập khẩu nhóm hàng tiêu dùng vào Mỹ nên phối hợp sớm với đại lý khai hải quan để phân loại hàng hóa theo 3 phương thức khai báo điện tử mới. Doanh nghiệp nên ưu tiên phương án đăng ký trước sản phẩm trên Hệ thống CPSC Product Registry để được áp dụng phương thức "Khai báo bộ dữ liệu tham chiếu" (chỉ cần 4 trường dữ liệu), giúp quá trình thông quan diễn ra thuận lợi và hạn chế rủi ro chậm giải phóng hàng tại cảng đích.

  • Rà soát quy trình kiểm soát nội bộ theo hướng dẫn của CBP: Bộ phận xuất nhập khẩu cần chủ động đối chiếu quy trình quản lý nguồn gốc chuỗi cung ứng của công ty với các sơ đồ quy trình thực thi mới của CBP đối với quy định UFLPA và CAATSA. Việc này sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong khâu chuẩn bị chứng từ giải trình nếu lô hàng rơi vào diện kiểm tra ngẫu nhiên của hải quan Mỹ.

  • Cập nhật cơ cấu giá vốn (Landed Cost): Bộ phận kế toán cần bổ sung các biên độ điều chỉnh cước của tháng 6 và kịch bản xu hướng tăng trong nửa đầu tháng 7 vào bảng tính chi phí hàng nhập, nhằm đảm bảo tính toán chính xác biên độ lợi nhuận cho các lô hàng xuất bến trong giai đoạn này.

Hãy thường xuyên theo dõi các bài viết trên Phaata.com hoặc fanpage Phaata để cập nhật thông tin diễn biến thị trường một cách nhanh chóng.

 

Tìm giá Cước vận chuyển tại đây.
 
Tìm Công ty Logistics tại đây.

 

Xem thêm:

 

Nguồn: Phaata - Sàn giao dịch logistics quốc tế đầu tiên Việt Nam

► Tìm Cước vận chuyển & Công ty logsitics tốt hơn!

 

 

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Báo cáo này được viết bởi Sàn giao dịch logistics Phaata. Báo cáo được dựa trên các thông tin được thu thập từ các nguồn Phaata đánh giá là đáng tin cậy, tuy nhiên Phaata không chịu trách nhiệm về tính chính xác và đầy đủ của các thông tin này. Nhận định và quan điểm trong báo cáo thể hiện ý kiến của đội ngũ nghiên cứu và phân tích tại thời điểm viết báo cáo. Những quan điểm này có thể thay đổi mà không cần thông báo trước. Báo cáo chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo cho người dùng Phaata là các chủ hàng, doanh nghiệp xuất nhập khẩu, và các công ty vận tải và logistics. Tất cả mọi người toàn quyền quyết định và tự chịu rủi ro trong việc sử dụng các thông tin và tham khảo các nhận định trên báo cáo. Phaata tuyên bố miễn trách đối với bất kỳ thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp nào phát sinh từ việc sử dụng báo cáo này.

About the Author
Xem thêm
856
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
23 Ngày
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
Cước
147.134.280₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TOÀN CẦU KM

3243
FCL
Shenzhen, Shenzhen, Guangdong, China
2 Ngày
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Cước
132.315₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GREEN DRAGON VIỆT NAM

4808
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
3 Ngày
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Cước
7.409.640₫
/ 20GP

GAMA INTERNATIONAL CORPORATION

7108
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày
Barcelona, Barcelona, Catalunya(Catalonia), Spain
Cước
90.503.460₫
/ 20GP

Compass Logistics

Membership Icon Premium
6914
Khác
 Ưu đãi đặc biệt dành cho khách hàng mới tại InterLOG! Bạn đang cần một giải pháp fulfillment giúp ...

INTERLOG CORP - CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN TIẾP VẬN QUỐC TẾ

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
210
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
7 Ngày Đi thẳng
Tacoma i
  • 120.152.000₫ / 20'GP
  • 142.354.000₫ / 40'GP

CÔNG TY TNHH DNLSHIPPING CORPORATION

Xem chi tiết
322
Ho Chi Minh i
35 Ngày Đi thẳng
New York i
  • 211.704.000₫ / 20'GP
  • 235.520.700₫ / 40'GP
  • 235.520.700₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL LOGISTICS GLORY (VIỆT NAM)

Xem chi tiết
301
Ho Chi Minh i
20 Ngày Chuyển tải
Nhava Sheva i
  • 27.379.800₫ / 20'GP
  • 40.417.800₫ / 40'GP
  • 40.417.800₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN TOÀN CẦU

Xem chi tiết
374
Ho Chi Minh i
18 Ngày Đi thẳng
Miri i
  • 23.155.125₫ / 20'GP
  • 39.562.185₫ / 40'GP
  • 39.562.185₫ / 40'HQ
  • 43.663.950₫ / 45'HQ

MELODY LOGISTICS COMPANY LIMITED

Xem chi tiết
459
Da Nang (Da Nang Port) i
9 Ngày Đi thẳng
Tokyo i
  • 17.200.950₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI MIỀN TRUNG

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
832
Qingdao i
8 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • Refund 2.362.500₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN INTERCARGO

Xem chi tiết
1.506
Ningbo i
4 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI MỸ Á (ASL LOGISTICS)

Xem chi tiết
2.917
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
21 Ngày Đi thẳng
Los Angeles i
  • 2.117.040₫ /cbm

Seinologix

Xem chi tiết
2.919
Busan i
8 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HÀNG HÓA PUMBA

Xem chi tiết
2.760
Ho Chi Minh i
20 Ngày Chuyển tải
Cebu City i
  • 132.315₫ /cbm

SEAIR LINKS

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
56
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hyderabad(BPM) i
  • 185.241 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
1.039
Ho Chi Minh(SGN) i
5 Ngày Chuyển tải
Atlanta(ATL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết
3.666
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết
4.704
Ho Chi Minh(SGN) i
4 Ngày Chuyển tải
Milan(MXP) i
  • 357.251 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
4.192
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Ngày Chuyển tải
Tulsa(TUL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
203
Dong Nai (Trang Bom Station) i
4 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Dong Anh Station) i
  • 11.802.498₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
971
Binh Duong (Song Than Station) i
4 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Giap Bat Station) i
  • 22.361.235₫ / 40'HQ
  • 22.361.235₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PHƯỚC TÁ

Xem chi tiết
8.911
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
8.443
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
7.667
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
41.216
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BẢO KHANG

Xem chi tiết
96.816
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
167.399
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
259.856
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết
281.239
Bangkok i
3 Ngày
Hai Phong i
  • 58.047.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIAO NHẬN THÁI HÀ

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá