2026-09-18 US West Coast
HCM-UWC 8,024 USD/FEU +6.90% Index 3,910 pts
2026-09-18 US East Coast
HCM-UEC 10,796 USD/FEU +9.14% Index 3,304 pts
2026-09-18 Northern Europe
HCM-NEU 3,895 USD/FEU -2.21% Index 2,681 pts
2026-09-18 Mediterranean
HCM-MED 4,290 USD/FEU -0.59% Index 2,344 pts
2026-09-18 China
HCM-CHN 73 USD/FEU -21.82% Index 856 pts
2026-09-18 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU -0.05% Index 1,090 pts
2026-09-18 Japan
HCM-JPN 487 USD/FEU -3.17% Index 1,572 pts
2026-09-18 Southeast Asia
HCM-SEA 309 USD/FEU -2.26% Index 1,583 pts
2026-09-18 Oceania
HCM-ANZ 4,396 USD/FEU -5.13% Index 6,957 pts
2026-09-18 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-18 South America
HCM-SAM 8,833 USD/FEU -17.89% Index 5,519 pts
2026-09-18 South Africa
HCM-ZAF 4,000 USD/FEU +1.97% Index 2,273 pts
2026-09-18 East & West Africa
HCM-EWA 4,888 USD/FEU +1.69% Index 1,245 pts
2026-09-18 Global
VCFI Composite Rate 5,137 USD/FEU +4.58% VCFI Composite Index 3,586 pts +3.37%
2026-09-18 US West Coast
HCM-UWC 8,024 USD/FEU +6.90% Index 3,910 pts
2026-09-18 US East Coast
HCM-UEC 10,796 USD/FEU +9.14% Index 3,304 pts
2026-09-18 Northern Europe
HCM-NEU 3,895 USD/FEU -2.21% Index 2,681 pts
2026-09-18 Mediterranean
HCM-MED 4,290 USD/FEU -0.59% Index 2,344 pts
2026-09-18 China
HCM-CHN 73 USD/FEU -21.82% Index 856 pts
2026-09-18 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU -0.05% Index 1,090 pts
2026-09-18 Japan
HCM-JPN 487 USD/FEU -3.17% Index 1,572 pts
2026-09-18 Southeast Asia
HCM-SEA 309 USD/FEU -2.26% Index 1,583 pts
2026-09-18 Oceania
HCM-ANZ 4,396 USD/FEU -5.13% Index 6,957 pts
2026-09-18 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-18 South America
HCM-SAM 8,833 USD/FEU -17.89% Index 5,519 pts
2026-09-18 South Africa
HCM-ZAF 4,000 USD/FEU +1.97% Index 2,273 pts
2026-09-18 East & West Africa
HCM-EWA 4,888 USD/FEU +1.69% Index 1,245 pts
2026-09-18 Global
VCFI Composite Rate 5,137 USD/FEU +4.58% VCFI Composite Index 3,586 pts +3.37%
Chọn loại dịch vụ

Friday, 22/04/2022, 02:27 (GMT +7)

0

Mã ZIP Cà Mau là gì? Danh bạ mã bưu điện Cà Mau cập nhật mới và đầy đủ nhất

Mã ZIP code Cà Mau là 970000. Dưới đây là danh bạ mã bưu chính của tất cả các bưu cục trên địa bàn Tỉnh Cà Mau được phân loại theo từng Huyện/Thị Xã và địa chỉ cụ thể để tra cứu được dễ dàng và nhanh chóng.

Mã Zip Cà Mau

Mã Zip Cà Mau (Ảnh: Phaata)

 

Mục lục

  1. Mã ZIP Cà Mau là gì?

  2. Mã ZIP Cà Mau - Thành phố Cà Mau

  3. Mã ZIP Cà Mau - Huyện Cái Nước

  4. Mã ZIP Cà Mau - Huyện Đầm Dơi

  5. Mã ZIP Cà Mau - Huyện Năm Căn

  6. Mã ZIP Cà Mau - Huyện Ngọc Hiển

  7. Mã ZIP Cà Mau - Huyện Phú Tân

  8. Mã ZIP Cà Mau - Huyện Thới Bình

  9. Mã ZIP Cà Mau - Huyện Trần Văn Thời

  10. Mã ZIP Cà Mau - Huyện U Minh

 

1. Mã ZIP Cà Mau là gì?

 

Mã ZIP, Mã bưu điện hay mã bưu chính (tiếng anh là ZIP code / Postal code) là hệ thống mã được quy định bởi Liên minh bưu chính quốc tế (UPU), giúp định vị khi chuyển thư, bưu phẩm, hàng hóa hoặc dùng để khai báo khi đăng ký các thông tin trên mạng mà yêu cầu mã số này. Từ giữa năm 2010 cho đến nay, Việt Nam đã chuyển sang sử dụng loại mã bưu chính 6 số được quy chuẩn để thay thế cho chuẩn 5 số trước đây.

Theo loại mã bưu điện quy chuẩn 6 số của Việt Nam được cập nhật mới nhất, mã ZIP Cà Mau là 970000. Đây là Bưu cục cấp 1 Cà Mau có địa chỉ tại Số 3, Đường Lưu Tấn Tài, Phường 5, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam.     

Cà Mau là một tỉnh ven biển ở cực nam của Việt Nam, nằm trong khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Toàn bộ địa phận Cà Mau nằm trên bán đảo Cà Mau.

Tỉnh Cà Mau có 9 đơn vị hành chính cấp huyện, bao gồm 1 thành phố và 8 huyện với 101 đơn vị hành chính cấp xã, bao gồm 10 phường, 9 thị trấn và 82 xã.

Dưới đây là danh sách tổng hợp mã bưu điện Cà Mau của tất cả các bưu cục trên địa bàn Tỉnh Cà Mau được phân loại theo từng Thị xã/ Huyện và địa chỉ cụ thể để tra cứu được dễ dàng và thuận tiện.

Sau khi xác định được địa điểm giao nhận hàng hóa, bạn có thể tìm kiếm và lựa chọn các công ty giao nhận vận chuyển hay chuyển phát nhanh tại Sàn giao dịch logistics PHAATA. Hiện nay, hầu hết các công ty logistics trên thị trường đang có gian hàng trên Phaata.com để giới thiệu dịch vụ và chào giá cước vận chuyển Việt Nam và Quốc tế.

 

2. Mã ZIP Cà Mau - Thành phố Cà Mau

 

Tỉnh

Huyện/Thị Xã

ZIP code/ Postal code

Bưu cục

Địa chỉ

Cà Mau Cà Mau 970000 Bưu cục cấp 1 Cà Mau Số 3, Đường Lưu Tấn Tài, Phường 5, Cà Mau
Cà Mau Cà Mau 971470 Bưu cục cấp 3 Tắc Vân Ấp 1, Xã Tắc Vân, Cà Mau
Cà Mau Cà Mau 971360 Bưu cục cấp 3 Nguyễn Tất Thành Đường Nguyễn Tất Thành, Phường 8, Cà Mau
Cà Mau Cà Mau 971430 Bưu cục cấp 3 Tân Thành Đường Lý Thường Kiệt, Phường 6, Cà Mau
Cà Mau Cà Mau 971570 Điểm BĐVHX Định Bình Ấp Ba Dinh, Xã Định Bình, Cà Mau
Cà Mau Cà Mau 971550 Điểm BĐVHX Hòa Thành Ấp Bùng Binh, Xã Hoà Thành, Cà Mau
Cà Mau Cà Mau 971151 Điểm BĐVHX Tân Thành (VHX) Ấp 5, Xã Tân Thành, Cà Mau
Cà Mau Cà Mau 971530 Điểm BĐVHX Lý Văn Lâm Ấp Chánh, Xã Lý Văn Lâm, Cà Mau
Cà Mau Cà Mau 971170 Điểm BĐVHX An Xuyên Ấp Ô Rô, Xã An Xuyên, Cà Mau
Cà Mau Cà Mau 971171 Điểm BĐVHX Vàm Ô Rô Ấp Tân Hiệp, Xã An Xuyên, Cà Mau
Cà Mau Cà Mau 971040 Bưu cục cấp 3 Nhà Dây Thép Số 68, Đường Lê Lợi, Phường 2, Cà Mau
Cà Mau Cà Mau 970900 Bưu cục cấp 3 Hệ 1 Cà Mau Số 3, Đường Lưu Tấn Tài, Phường 5, Cà Mau
Cà Mau Cà Mau 971601 Hòm thư Công cộng UBND xã Hòa Tân Ấp Bùng Binh 1, Xã Hoà Tân, Cà Mau
Cà Mau Cà Mau 971744 Hòm thư Công cộng UBND Phường Tân Xuyên Xóm 1, Phường Tân Xuyên, Cà Mau
Cà Mau Cà Mau 971733 Hòm thư Công cộng UBND phường Tân Thành Ấp 2, Phường Tân Thành, Cà Mau
Cà Mau Cà Mau 971685 Hòm thư Công cộng UBND PHƯỜNG 1 Đường Lý Văn Lâm, Phường 1, Cà Mau
Cà Mau Cà Mau 971045 Hòm thư Công cộng UBND PHƯỜNG 2 Đường Lý Bôn, Phường 2, Cà Mau
Cà Mau Cà Mau 971243 Hòm thư Công cộng UBND PHƯỜNG 4 Đường Lý Bôn, Phường 4, Cà Mau
Cà Mau Cà Mau 971527 Hòm thư Công cộng UBND PHƯỜNG 7 Đường An Dương Vương, Phường 7, Cà Mau
Cà Mau Cà Mau 971724 Hòm thư Công cộng UBND PHƯỜNG 9 Đường Nguyễn Trãi, Phường 9, Cà Mau
Cà Mau Cà Mau 971717 Hòm thư Công cộng UBND PHƯỜNG 8 Đường Nguyễn Tất Thành, Phường 8, Cà Mau
Cà Mau Cà Mau 971750 Bưu cục cấp 3 KINH DOANH TIẾP THỊ Số 03, Đường Lưu Tấn Tài, Phường 5, Cà Mau
Cà Mau Cà Mau 971705 Bưu cục cấp 3 Phường 7 Số 131, Đường Huỳnh Thúc Kháng, Phường 7, Cà Mau
Cà Mau Cà Mau 971528 Kiốt bưu điện Hồng Bàng Đường An Dương Vương, Phường 7, Cà Mau
Cà Mau Cà Mau 971760 Bưu cục cấp 3 KHL Cà Mau Số 03, Đường Lưu Tấn Tài, Phường 5, Cà Mau
Cà Mau Cà Mau 970100 Bưu cục văn phòng KTC1 Cà Mau Số 03, Đường Lưu Tấn Tài, Phường 5, Cà Mau
Cà Mau Cà Mau 971665 Bưu cục cấp 3 Lê Hồng Phong Số 07A, Ấp Thạnh Điền, Xã Lý Văn Lâm, Cà Mau

 

3. Mã ZIP Cà Mau - Huyện Cái Nước

 

Tỉnh

Huyện/Thị Xã

ZIP code/ Postal code

Bưu cục

Địa chỉ

Cà Mau Huyện Cái Nước 972700 Bưu cục cấp 2 Cái Nước Khóm 1, Thị Trấn Cái Nước, Huyện Cái Nước
Cà Mau Huyện Cái Nước 972850 Bưu cục cấp 3 Hưng Mỹ Ấp Rau Dừa, Xã Hưng Mỹ, Huyện Cái Nước
Cà Mau Huyện Cái Nước 972880 Điểm BĐVHX Trần Thới Ấp Đầm Cùng, Xã Trần Thới, Huyện Cái Nước
Cà Mau Huyện Cái Nước 972730 Điểm BĐVHX Đông Thới Ấp Bào Tròn, Xã Đông Thới, Huyện Cái Nước
Cà Mau Huyện Cái Nước 972830 Điểm BĐVHX Phú Hưng Ấp Lộ Xe, Xã Phú Hưng, Huyện Cái Nước
Cà Mau Huyện Cái Nước 972780 Điểm BĐVHX Tân Hưng Ấp Phong Lưu, Xã Tân Hưng, Huyện Cái Nước
Cà Mau Huyện Cái Nước 972750 Điểm BĐVHX Tân Hưng Đông Ấp Đông Hưng, Xã Tân Hưng Đông, Huyện Cái Nước
Cà Mau Huyện Cái Nước 972930 Điểm BĐVHX Thạnh Phú Ấp Sở Tại, Xã Thạnh Phú, Huyện Cái Nước
Cà Mau Huyện Cái Nước 972927 Điểm BĐVHX Đông Hưng Ấp Tân Phong, Xã Đông Hưng, Huyện Cái Nước
Cà Mau Huyện Cái Nước 972844 Điểm BĐVHX Cái Rắn Ấp Cái Rắn A, Xã Phú Hưng, Huyện Cái Nước
Cà Mau Huyện Cái Nước 972861 Điểm BĐVHX Hòa Mỹ Ấp Kinh Tư, Xã Hòa Mỹ, Huyện Cái Nước
Cà Mau Huyện Cái Nước 972949 Bưu cục cấp 3 19 Tháng 5 Khóm 3, Thị Trấn Cái Nước, Huyện Cái Nước
Cà Mau Huyện Cái Nước 972918 Hòm thư Công cộng UBND Xã Hòa Mỹ Ấp Cái Bác, Xã Hòa Mỹ, Huyện Cái Nước
Cà Mau Huyện Cái Nước 972812 Điểm BĐVHX Lương Thế Trân Ấp Hòa Trung, Xã Lương Thế Trân, Huyện Cái Nước

 

4. Mã ZIP Cà Mau - Huyện Đầm Dơi

 

Tỉnh

Huyện/Thị Xã

ZIP code/ Postal code

Bưu cục

Địa chỉ

Cà Mau Huyện Đầm Dơi 973000 Bưu cục cấp 2 Đầm Dơi Khóm 4, Thị Trấn Đầm Dơi, Huyện Đầm Dơi
Cà Mau Huyện Đầm Dơi 973240 Điểm BĐVHX Vàm Đầm Ấp Vàm Đầm, Xã Nguyễn Huân, Huyện Đầm Dơi
Cà Mau Huyện Đầm Dơi 973200 Điểm BĐVHX Quách Phẩm Ấp Xóm Dừa, Xã Quách Phẩm, Huyện Đầm Dơi
Cà Mau Huyện Đầm Dơi 973180 Bưu cục cấp 3 Tân Tiến Ấp Tân Long A, Xã Tân Tiến, Huyện Đầm Dơi
Cà Mau Huyện Đầm Dơi 973130 Điểm BĐVHX Trần Phán Ấp Chà Là, Xã Trần Phán, Huyện Đầm Dơi
Cà Mau Huyện Đầm Dơi 973070 Điểm BĐVHX Bàu Dừa Ấp Cái Ngay, Xã Thanh Tùng, Huyện Đầm Dơi
Cà Mau Huyện Đầm Dơi 973040 Điểm BĐVHX Tân Đức Ấp Thuận Hòa, Xã Tân Đức, Huyện Đầm Dơi
Cà Mau Huyện Đầm Dơi 973110 Điểm BĐVHX Tạ An Khương Ấp Tân Điền B, Xã Tạ An Khương, Huyện Đầm Dơi
Cà Mau Huyện Đầm Dơi 973241 Điểm BĐVHX Hồng Phước Ấp Hồng Phước, Xã Nguyễn Huân, Huyện Đầm Dơi
Cà Mau Huyện Đầm Dơi 973090 Điểm BĐVHX Tạ An Khương Đông Ấp Tân Thới B, Xã Tạ An Khương Đông, Huyện Đầm Dơi
Cà Mau Huyện Đầm Dơi 973150 Điểm BĐVHX Tân Duyệt Ấp Đồng Tâm A, Xã Tân Duyệt, Huyện Đầm Dơi
Cà Mau Huyện Đầm Dơi 973020 Điểm BĐVHX Tạ An Khương Nam Ấp Tân Thành B, Xã Tạ An Khương Nam, Huyện Đầm Dơi
Cà Mau Huyện Đầm Dơi 973001 Bưu cục cấp 3 Dương Thị Cẩm Vân Khóm 4, Thị Trấn Đầm Dơi, Huyện Đầm Dơi
Cà Mau Huyện Đầm Dơi 973061 Điểm BĐVHX Tân Thuận Ấp Lưu Hoa Thanh, Xã Tân Thuận, Huyện Đầm Dơi
Cà Mau Huyện Đầm Dơi 973212 Điểm BĐVHX Quách Phẩm Bắc Ấp Cây Kè, Xã Quách Phẩm Bắc, Huyện Đầm Dơi
Cà Mau Huyện Đầm Dơi 973292 Điểm BĐVHX Ngọc Chánh Ấp Nam Chánh, Xã Ngọc Chánh, Huyện Đầm Dơi
Cà Mau Huyện Đầm Dơi 973315 Điểm BĐVHX Tân Dân Ấp Tân Hiệp, Xã Tân Dân, Huyện Đầm Dơi
Cà Mau Huyện Đầm Dơi 973332 Điểm BĐVHX Tân Trung Ấp Thành Vọng, Xã Tân Trung, Huyện Đầm Dơi

 

5. Mã ZIP Cà Mau - Huyện Năm Căn

 

Tỉnh

Huyện/Thị Xã

ZIP code/ Postal code

Bưu cục

Địa chỉ

Cà Mau Huyện Năm Căn 973900 Bưu cục cấp 2 Năm Căn Khóm I, Thị Trấn Năm Căn, Huyện Năm Căn
Cà Mau Huyện Năm Căn 973990 Bưu cục cấp 3 Hàng Vịnh Ấp I, Xã Hàng Vịnh, Huyện Năm Căn
Cà Mau Huyện Năm Căn 973950 Điểm BĐVHX Đầu Chà Ấp Trại Lưới B, Xã Lâm Hải, Huyện Năm Căn
Cà Mau Huyện Năm Căn 974000 Điểm BĐVHX Hiệp Tùng Ấp Hiệp Tùng, Xã Hiệp Tùng, Huyện Năm Căn
Cà Mau Huyện Năm Căn 974011 Điểm BĐVHX Tam Giang Đông Ấp Mai Vinh, Xã Tam Giang Đông, Huyện Năm Căn
Cà Mau Huyện Năm Căn 973938 Điểm BĐVHX Hàm Rồng Ấp Chống Mỹ, Xã Hàm Rồng, Huyện Năm Căn
Cà Mau Huyện Năm Căn 974040 Điểm BĐVHX Tam Giang Ấp Kinh 17, Xã Tam Giang, Huyện Năm Căn
Cà Mau Huyện Năm Căn 973972 Điểm BĐVHX Đất Mới Ấp Ông Chừng, Xã Đất Mới, Huyện Năm Căn
Cà Mau Huyện Năm Căn 974020 Điểm BĐVHX Hố Gùi Ấp Hố Gùi, Xã Tam Giang Đông, Huyện Năm Căn

 

6. Mã ZIP Cà Mau - Huyện Ngọc Hiển

 

Tỉnh

Huyện/Thị Xã

ZIP code/ Postal code

Bưu cục

Địa chỉ

Cà Mau Huyện Ngọc Hiển 973400 Bưu cục cấp 2 Ngọc Hiển Ấp Rạch Gốc A, Thị Trấn Rạch Gốc, Huyện Ngọc Hiển
Cà Mau Huyện Ngọc Hiển 973510 Bưu cục cấp 3 Đất Mũi Ấp Kinh Đào, Xã Đất Mũi, Huyện Ngọc Hiển
Cà Mau Huyện Ngọc Hiển 973420 Điểm BĐVHX Chợ Thủ Ấp Chợ Thủ A, Xã Tam Giang Tây, Huyện Ngọc Hiển
Cà Mau Huyện Ngọc Hiển 973440 Bưu cục cấp 3 Viên An Đông Ấp Nhưng Miên, Xã Viên An Đông, Huyện Ngọc Hiển
Cà Mau Huyện Ngọc Hiển 973460 Bưu cục cấp 3 Viên An Ấp Ông Trang, Xã Viên An Tây, Huyện Ngọc Hiển
Cà Mau Huyện Ngọc Hiển 973461 Điểm BĐVHX So Đũa Ấp So Đũa, Xã Viên An Tây, Huyện Ngọc Hiển
Cà Mau Huyện Ngọc Hiển 973490 Điểm BĐVHX Tân Ân Tây Ấp Nhà Diệu, Xã Tân Ân, Huyện Ngọc Hiển
Cà Mau Huyện Ngọc Hiển 973581 Hòm thư Công cộng UBND Xã Tân Ân Ấp Vinh Hạng, Xã Tân Ân, Huyện Ngọc Hiển
Cà Mau Huyện Ngọc Hiển 973535 Điểm BĐVHX Tân Trung Ấp Tân Trung, Xã Tân Ân Tây, Huyện Ngọc Hiển
Cà Mau Huyện Ngọc Hiển 973485 Điểm BĐVHX Tắc Gốc Ấp Tắc Gốc, Xã Viên An Tây, Huyện Ngọc Hiển
Cà Mau Huyện Ngọc Hiển 973545 Điểm BĐVHX Sẻo Lá Ấp Xẻo Lá, Xã Viên An Đông, Huyện Ngọc Hiển

 

7. Mã ZIP Cà Mau - Huyện Phú Tân

 

Tỉnh

Huyện/Thị Xã

ZIP code/ Postal code

Bưu cục

Địa chỉ

Cà Mau Huyện Phú Tân 973600 Bưu cục cấp 2 Phú Tân Khóm 1, Thị Trấn Cái Đôi Vàm, Huyện Phú Tân
Cà Mau Huyện Phú Tân 973680 Bưu cục cấp 3 Phú Tân Ấp Cái Đôi, Xã Phú Tân, Huyện Phú Tân
Cà Mau Huyện Phú Tân 973700 Bưu cục cấp 3 Gò Công Ấp Gò Công Đông, Xã Việt Khái, Huyện Phú Tân
Cà Mau Huyện Phú Tân 973660 Bưu cục cấp 3 Vàm Đình Ấp Vàm Đình, Xã Phú Thuận, Huyện Phú Tân
Cà Mau Huyện Phú Tân 973630 Điểm BĐVHX Việt Thắng Ấp Bào Chấu, Xã Việt Thắng, Huyện Phú Tân
Cà Mau Huyện Phú Tân 973662 Điểm BĐVHX Giáp Nước Ấp Đất Sét, Xã Phú Thuận, Huyện Phú Tân
Cà Mau Huyện Phú Tân 973730 Điểm BĐVHX Nguyễn Việt Khái Ấp Tân Quảng Đông, Xã Việt Khái, Huyện Phú Tân
Cà Mau Huyện Phú Tân 973750 Điểm BĐVHX Tân Hải Ấp Thanh Đạm, Xã Tân Hải, Huyện Phú Tân
Cà Mau Huyện Phú Tân 973770 Bưu cục cấp 3 Rạch Chèo Ấp Rạch Chèo, Xã Rạch Chèo, Huyện Phú Tân
Cà Mau Huyện Phú Tân 973710 Điểm BĐVHX Tân Hưng Tây Ấp Cái Bát, Xã Tân Hưng Tây, Huyện Phú Tân
Cà Mau Huyện Phú Tân 973669 Điểm BĐVHX Phú Mỹ Ấp Vàm Xáng, Xã Phú Mỹ, Huyện Phú Tân
Cà Mau Huyện Phú Tân 973657 Điểm BĐVHX Phú Thuận Ấp Vàm Đình, Xã Phú Thuận, Huyện Phú Tân

 

8. Mã ZIP Cà Mau - Huyện Thới Bình

 

Tỉnh

Huyện/Thị Xã

ZIP code/ Postal code

Bưu cục

Địa chỉ

Cà Mau Huyện Thới Bình 971800 Bưu cục cấp 2 Thới Bình Khóm 1, Thị Trấn Thới Bình, Huyện Thới Bình
Cà Mau Huyện Thới Bình 971850 Bưu cục cấp 3 Trí Phải Ấp 2, Xã Trí Phải, Huyện Thới Bình
Cà Mau Huyện Thới Bình 971990 Điểm BĐVHX Tắc Thủ Ấp Tắc Thủ, Xã Hồ Thị Kỷ, Huyện Thới Bình
Cà Mau Huyện Thới Bình 971950 Điểm BĐVHX Tân Lộc Ấp 3, Xã Tân Lộc, Huyện Thới Bình
Cà Mau Huyện Thới Bình 971890 Điểm BĐVHX Biển Bạch Ấp Kinh 18, Xã Biển Bạch, Huyện Thới Bình
Cà Mau Huyện Thới Bình 971870 Điểm BĐVHX Biển Bạch Đông Ấp Quyền Thiện, Xã Biển Bạch Đông, Huyện Thới Bình
Cà Mau Huyện Thới Bình 971910 Điểm BĐVHX Đồng Sậy Ấp 1, Xã Thới Bình, Huyện Thới Bình
Cà Mau Huyện Thới Bình 971830 Điểm BĐVHX Tân Phú Ấp Nhà Máy B, Xã Tân Phú, Huyện Thới Bình
Cà Mau Huyện Thới Bình 971970 Điểm BĐVHX Tân Lộc Đông Ấp 5, Xã Tân Lộc Đông, Huyện Thới Bình
Cà Mau Huyện Thới Bình 971903 Bưu cục cấp 3 Tân Bằng Ấp Tân Bằng, Xã Tân Bằng, Huyện Thới Bình
Cà Mau Huyện Thới Bình 972033 Điểm BĐVHX Trí Lực Ấp Phủ Thờ, Xã Trí Lực, Huyện Thới Bình
Cà Mau Huyện Thới Bình 971943 Hòm thư Công cộng UBND Xã Tân Lộc Bắc Ấp 1, Xã Tân Lộc Bắc, Huyện Thới Bình

 

9. Mã ZIP Cà Mau - Huyện Trần Văn Thời

 

Tỉnh

Huyện/Thị Xã

ZIP code/ Postal code

Bưu cục

Địa chỉ

Cà Mau Huyện Trần Văn Thời 972300 Bưu cục cấp 2 Trần Văn Thời Khóm 1, Thị Trấn Trần Văn Thời, Huyện Trần Văn Thời
Cà Mau Huyện Trần Văn Thời 972540 Bưu cục cấp 3 Thị Trấn Sông Đốc A Khóm 3, Thị trấn Sông Đốc, Huyện Trần Văn Thời
Cà Mau Huyện Trần Văn Thời 972550 Bưu cục cấp 3 Thị Trấn Sông Đốc B Khóm 4, Thị trấn Sông Đốc, Huyện Trần Văn Thời
Cà Mau Huyện Trần Văn Thời 972570 Điểm BĐVHX Phong Điền Ấp Công điền, Xã Phong Điền, Huyện Trần Văn Thời
Cà Mau Huyện Trần Văn Thời 972490 Bưu cục cấp 3 Khánh Hưng Ấp Nhà Máy A, Xã Khánh Hưng, Huyện Trần Văn Thời
Cà Mau Huyện Trần Văn Thời 972460 Bưu cục cấp 3 Đá Bạc Ấp Đá Bạc A, Xã Khánh Bình Tây, Huyện Trần Văn Thời
Cà Mau Huyện Trần Văn Thời 972400 Điểm BĐVHX Trần Hợi Ấp 10a, Xã Trần Hợi, Huyện Trần Văn Thời
Cà Mau Huyện Trần Văn Thời 972380 Điểm BĐVHX Khánh Bình Ấp 19/5, Xã Khánh Bình, Huyện Trần Văn Thời
Cà Mau Huyện Trần Văn Thời 972350 Điểm BĐVHX Khánh Bình Đông Ấp 6, Xã Khánh Bình Đông, Huyện Trần Văn Thời
Cà Mau Huyện Trần Văn Thời 972520 Điểm BĐVHX Khánh Hải Ấp Trùm Thuật B, Xã Khánh Hải, Huyện Trần Văn Thời
Cà Mau Huyện Trần Văn Thời 972330 Điểm BĐVHX Lợi An Ấp Ông Tự, Xã Lợi An, Huyện Trần Văn Thời
Cà Mau Huyện Trần Văn Thời 972440 Điểm BĐVHX Khánh Bình Tây Bắc Ấp Mũi Tràm A, Xã Khánh Bình Tây Bắc, Huyện Trần Văn Thời
Cà Mau Huyện Trần Văn Thời 972461 Điểm BĐVHX Vàm Hòn Đá Bạc Ấp Kênh Hòn, Xã Khánh Bình Tây, Huyện Trần Văn Thời
Cà Mau Huyện Trần Văn Thời 972401 Điểm BĐVHX Nông Trường U Minh Ấp 1, Xã Trần Hợi, Huyện Trần Văn Thời
Cà Mau Huyện Trần Văn Thời 972426 Điểm BĐVHX Vồ Dơi Ấp Vồ Dơi, Xã Trần Hợi, Huyện Trần Văn Thời
Cà Mau Huyện Trần Văn Thời 972590 Điểm BĐVHX Đất Cháy Ấp Đất Cháy, Xã Phong Lạc, Huyện Trần Văn Thời
Cà Mau Huyện Trần Văn Thời 972591 Điểm BĐVHX Mỹ Bình Ấp Mỹ Bình, Xã Phong Lạc, Huyện Trần Văn Thời
Cà Mau Huyện Trần Văn Thời 972491 Điểm BĐVHX Cầu chữ Y Ấp Bình Minh 2, Xã Khánh Hưng, Huyện Trần Văn Thời
Cà Mau Huyện Trần Văn Thời 972530 Điểm BĐVHX Chủ Mía Ấp Liên Hòa, Xã Khánh Hải, Huyện Trần Văn Thời
Cà Mau Huyện Trần Văn Thời 972592 Điểm BĐVHX Phong Lạc Ấp Rạch Bần A, Xã Phong Lạc, Huyện Trần Văn Thời
Cà Mau Huyện Trần Văn Thời 972450 Điểm BĐVHX LNT Trần Văn Thời Ấp Mũi Tràm A, Xã Khánh Bình Tây Bắc, Huyện Trần Văn Thời
Cà Mau Huyện Trần Văn Thời 972600 Điểm BĐVHX Khánh Lộc Ấp Rạch Ruộng A, Xã Khánh Lộc, Huyện Trần Văn Thời
Cà Mau Huyện Trần Văn Thời 972478 Điểm BĐVHX Nông Trường 402 Ấp Cơi 6b, Xã Khánh Bình Tây, Huyện Trần Văn Thời
Cà Mau Huyện Trần Văn Thời 972601 Điểm BĐVHX Trảng Cò Ấp Trảng Cò, Xã Khánh Lộc, Huyện Trần Văn Thời
Cà Mau Huyện Trần Văn Thời 972492 Điểm BĐVHX Rạch Lùm Ấp Rạch Lùm B, Xã Khánh Hưng, Huyện Trần Văn Thời
Cà Mau Huyện Trần Văn Thời 972366 Điểm BĐVHX Kiểu Mẫu Ấp 12a, Xã Khánh Bình Đông, Huyện Trần Văn Thời
Cà Mau Huyện Trần Văn Thời 972367 Điểm BĐVHX Lý Tự Trọng Ấp Rạch Nhum, Xã Khánh Bình Đông, Huyện Trần Văn Thời
Cà Mau Huyện Trần Văn Thời 972643 Điểm BĐVHX Khóm 6 TT Sông đốc Khóm 6, Thị trấn Sông Đốc, Huyện Trần Văn Thời

 

10. Mã ZIP Cà Mau - Huyện U Minh

 

Tỉnh

Huyện/Thị Xã

ZIP code/ Postal code

Bưu cục

Địa chỉ

Cà Mau Huyện U Minh 972100 Bưu cục cấp 2 U Minh Khóm 3, Thị Trấn U Minh, Huyện U Minh
Cà Mau Huyện U Minh 972220 Bưu cục cấp 3 Khánh Hội Ấp 7, Xã Khánh Hội, Huyện U Minh
Cà Mau Huyện U Minh 972200 Đại lý bưu điện Cái Tàu Ấp 4, Xã Khánh An, Huyện U Minh
Cà Mau Huyện U Minh 972140 Bưu cục cấp 3 Khánh Tiến Ấp 3, Xã Khánh Tiến, Huyện U Minh
Cà Mau Huyện U Minh 972180 Điểm BĐVHX Khánh Lâm Ấp 4, Xã Khánh Lâm, Huyện U Minh
Cà Mau Huyện U Minh 972121 Điểm BĐVHX Khánh Hòa Ấp 7, Xã Khánh Hoà, Huyện U Minh
Cà Mau Huyện U Minh 972160 Điểm BĐVHX Nguyễn Phích Ấp 7, Xã Nguyễn Phích, Huyện U Minh
Cà Mau Huyện U Minh 972141 Điểm BĐVHX Tiểu Dừa Ấp 3, Xã Khánh Tiến, Huyện U Minh
Cà Mau Huyện U Minh 972120 Điểm BĐVHX Lâm Trường 30/4 Ấp 14, Xã Khánh Hoà, Huyện U Minh
Cà Mau Huyện U Minh 972216 Bưu cục cấp 3 KCN Khánh An Ấp 6, Xã Khánh An, Huyện U Minh
Cà Mau Huyện U Minh 972217 Điểm BĐVHX Minh Hà Ấp 10, Xã Khánh An, Huyện U Minh
Cà Mau Huyện U Minh 972111 Đại lý bưu điện Số 06 U Minh Khóm 3, Thị Trấn U Minh, Huyện U Minh
Cà Mau Huyện U Minh 972255 Hòm thư Công cộng UBND Xã Khánh Thuận Ấp 1, Xã Khánh Thuận, Huyện U Minh
Cà Mau Huyện U Minh 972256 Điểm BĐVHX BĐVHX KHÁNH THUẬN Ấp 1, Xã Khánh Thuận, Huyện U Minh

 

Mã bưu điện Cà Mau (Zip code Ca Mau) nói riêng và mã bưu điện các tỉnh thành trên cả nước Việt Nam nói chung sẽ thường xuyên được cập nhật hoặc thay đổi. Vì vậy, để tránh sai sót khi sử dụng các dịch vụ chuyển phát nhanh hay vận chuyển qua bưu điện, việc kiểm tra mã Zip code được cập nhật mới nhất để khai báo hoặc đăng ký sử dụng các dịch vụ gửi hàng hóa luôn là một việc làm cần thiết đối với tất cả mọi người.

Nếu bạn muốn tìm cước vận chuyển tốt và lựa chọn công ty vận chuyển quốc tế phù hợp nhất, hãy gửi yêu cầu báo giá cước vận chuyển lên Phaata.com nhé. Phaata là Sàn giao dịch logistics quốc tế đầu tiên Việt NamNơi kết nối Chủ hàng & Công ty logstics nhanh hơn.

Để theo dõi thị trường logistics hàng ngày, bạn có thể tham gia group Cộng đồng Logistics Việt Nam lớn và uy tín nhất hiện nay với hàng trăm ngàn thành viên và theo dõi Fanpage Phaata. 

Trên đây Phaata đã giới thiệu tới bạn danh sách bảng mã Zip code Cà Mau (Postal code Ca Mau). Để tìm mã ZIP các tỉnh thành khác, bạn có thể tìm tại đây: Mã ZIP Việt Nam. Ngoài ra, để tìm nhanh các mã bưu điện / bưu chính, bạn có sử dụng công cụ tra cứu mã Zip code trên Sàn giao dịch logistics Phaata.

Hy vọng những thông tin Phaata mang trên đây sẽ hữu ích cho bạn. Phaata chúc bạn thành công!

 

Xem thêm:

 

Nguồn: Phaata - Sàn giao dịch logistics quốc tế đầu tiên Việt Nam

>> Tìm Cước vận chuyển & Dịch vụ logistics tốt hơn

About the Author
Xem thêm
789
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
45 Ngày
Koper, Slovenia
Cước
97.913.100₫
/ 40HQ

Compass Logistics

Membership Icon Premium
1395
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
40 Ngày
Jeddah, Makkah, Saudi Arabia
Cước
154.808.550₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH PEGASHIP

2178
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
Cước
157.454.850₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL LOGISTICS GLORY (VIỆT NAM)

3734
FCL
Shekou, Shenzhen, Guangdong, China
3 Ngày
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Cước
5.954.175₫
/ 40GP

Công ty TNHH Giao nhận vận chuyển Quốc tế Trường Hải - THILOGI

Membership Icon Premium
3992
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
10 Ngày
Incheon, Inchon, South Korea
Cước
11.379.090₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GREEN DRAGON VIỆT NAM

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
348
Shanghai i
6 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 31.560.000₫ / 40'HQ

Door To Door Việt

Xem chi tiết
804
Ho Chi Minh i
6 Ngày Đi thẳng
Shanghai i
  • 1.323.150₫ / 20'GP
  • 1.323.150₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ GIAO NHẬN SONG SONG

Xem chi tiết
955
Ho Chi Minh i
14 Ngày Đi thẳng
Mundra i
  • 32.417.175₫ / 20'GP
  • 35.063.475₫ / 40'GP
  • 35.063.475₫ / 40'HQ

Compass Logistics

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
783
Ho Chi Minh i
28 Ngày Chuyển tải
Jebel Ali i
  • 156.528.645₫ / 20'GP
  • 229.963.470₫ / 40'GP
  • 229.963.470₫ / 40'HQ
  • 231.551.250₫ / 45'HQ

MELODY LOGISTICS COMPANY LIMITED

Xem chi tiết
839
Hai Phong i
35 Ngày Chuyển tải
Khor Al Fakkan i
  • 148.770.000₫ / 20'GP
  • 174.870.000₫ / 40'GP
  • 174.870.000₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN TOÀN CẦU

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
1.673
Shanghai i
4 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY TNHH IEC EXPRESS (VIỆT NAM)- CHI NHÁNH HÀ NỘI

Xem chi tiết
2.699
Shanghai i
5 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 26.463₫ /cbm

CHI NHÁNH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN MG LOGISTICS

Xem chi tiết
3.383
Qingdao i
8 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • Refund 2.362.500₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN INTERCARGO

Xem chi tiết
3.965
Ningbo i
4 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI MỸ Á (ASL LOGISTICS)

Xem chi tiết
4.173
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
21 Ngày Đi thẳng
Los Angeles i
  • 2.117.040₫ /cbm

Seinologix

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
804
Ho Chi Minh(SGN) i
10 Ngày Chuyển tải
Chicago(ORD) i
  • 264.630 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
1.479
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hyderabad(BPM) i
  • 185.241 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
2.550
Ho Chi Minh(SGN) i
5 Ngày Chuyển tải
Atlanta(ATL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết
5.020
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết
4.786
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Ngày Chuyển tải
Tulsa(TUL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
565
Jianyang i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi i
  • 26.463.000₫ / 40'HQ
  • 26.463.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PHƯỚC TÁ

Xem chi tiết
842
Binh Dinh (Dieu Tri Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Dong Nai (Trang Bom Station) i
  • 6.324.657₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
10.213
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
9.601
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
8.147
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
42.403
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BẢO KHANG

Xem chi tiết
99.474
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
169.792
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
262.143
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết
282.951
Bangkok i
3 Ngày
Hai Phong i
  • 58.047.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIAO NHẬN THÁI HÀ

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá