2026-09-11 US West Coast
HCM-UWC 7,506 USD/FEU +0.53% Index 3,657 pts
2026-09-11 US East Coast
HCM-UEC 9,891 USD/FEU +0.25% Index 3,027 pts
2026-09-11 Northern Europe
HCM-NEU 3,983 USD/FEU -6.10% Index 2,741 pts
2026-09-11 Mediterranean
HCM-MED 4,315 USD/FEU -6.48% Index 2,357 pts
2026-09-11 China
HCM-CHN 93 USD/FEU +5.00% Index 1,094 pts
2026-09-11 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +0.03% Index 1,091 pts
2026-09-11 Japan
HCM-JPN 503 USD/FEU 0.00% Index 1,624 pts
2026-09-11 Southeast Asia
HCM-SEA 316 USD/FEU -20.83% Index 1,619 pts
2026-09-11 Oceania
HCM-ANZ 4,634 USD/FEU +1.75% Index 7,333 pts
2026-09-11 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-11 South America
HCM-SAM 10,757 USD/FEU +8.43% Index 6,721 pts
2026-09-11 South Africa
HCM-ZAF 3,922 USD/FEU -1.04% Index 2,229 pts
2026-09-11 East & West Africa
HCM-EWA 4,807 USD/FEU -1.33% Index 1,224 pts
2026-09-11 Global
VCFI Composite Rate 4,912 USD/FEU +0.06% VCFI Composite Index 3,469 pts +0.07%
2026-09-11 US West Coast
HCM-UWC 7,506 USD/FEU +0.53% Index 3,657 pts
2026-09-11 US East Coast
HCM-UEC 9,891 USD/FEU +0.25% Index 3,027 pts
2026-09-11 Northern Europe
HCM-NEU 3,983 USD/FEU -6.10% Index 2,741 pts
2026-09-11 Mediterranean
HCM-MED 4,315 USD/FEU -6.48% Index 2,357 pts
2026-09-11 China
HCM-CHN 93 USD/FEU +5.00% Index 1,094 pts
2026-09-11 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +0.03% Index 1,091 pts
2026-09-11 Japan
HCM-JPN 503 USD/FEU 0.00% Index 1,624 pts
2026-09-11 Southeast Asia
HCM-SEA 316 USD/FEU -20.83% Index 1,619 pts
2026-09-11 Oceania
HCM-ANZ 4,634 USD/FEU +1.75% Index 7,333 pts
2026-09-11 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-11 South America
HCM-SAM 10,757 USD/FEU +8.43% Index 6,721 pts
2026-09-11 South Africa
HCM-ZAF 3,922 USD/FEU -1.04% Index 2,229 pts
2026-09-11 East & West Africa
HCM-EWA 4,807 USD/FEU -1.33% Index 1,224 pts
2026-09-11 Global
VCFI Composite Rate 4,912 USD/FEU +0.06% VCFI Composite Index 3,469 pts +0.07%
Chọn loại dịch vụ

Tuesday, 24/06/2025, 10:39 (GMT +7)

1390

Cập nhật thị trường vận tải và logistics quốc tế Tuần 25/2025 | Phaata

Sàn giao dịch logistics quốc tế Phaata cập nhật thị trường vận chuyển container và logistics quốc tế các tuyến Châu Á đi Bắc Mỹ, Châu Âu... trong Tuần 25 năm 2025.

 

Nghe podcast phân tích thị trường vận tải và logistics quốc tế Tuần 25/2025 | Phaata

Mục lục

  1. Giá cước vận tải biển thế giới tuần 25/2025

  2. Giá cước container tuyến Châu Á - Bắc Mỹ (Asia - North America)

  3. Giá cước container tuyến Châu Á - Châu Âu (Asia - Europe)

  4. Giá cước container tuyến Bắc Mỹ - Châu Á (Northern America - Asia)

  5. Giá cước container tuyến Bắc Âu - Châu Á (Northern Europe - Asia)

  6. Kết luận và khuyến nghị từ Phaata

 

1. Giá cước vận tải biển thế giới tuần 25/2025

 

Lần đầu tiên sau hơn một tháng, WCI của Drewry đã giảm 7% xuống 3.279 USD/FEU trong tuần 25/2025, sau sáu tuần tăng, chủ yếu là do nhu cầu giảm đối với hàng hóa đến Hoa Kỳ. Đây là dấu hiệu cho thấy đợt tăng đột biến gần đây về lượng hàng nhập khẩu vào Hoa Kỳ, xảy ra sau khi tạm dừng áp dụng mức thuế quan cao hơn của Hoa Kỳ, sẽ không có tác động lâu dài.

 

Giá cước container thế giới tổng hợp của Drewry Tuần 25/2025 (Ảnh: Phaata)

 

2. Giá cước container tuyến Châu Á - Bắc Mỹ (Asia - North America)

 

Tuần 25 đã xác nhận một cách rõ ràng xu hướng điều chỉnh của thị trường trên tuyến Châu Á-Bắc Mỹ vốn đã bắt đầu từ tuần trước. Cơn sốt giá cước và tình trạng khan hiếm chỗ gay gắt đã hoàn toàn chấm dứt. Thị trường hiện đang vận hành trong một thực tế mới, nơi nỗ lực bổ sung công suất ồ ạt của các hãng tàu đã vượt qua nhu cầu hiện tại, dẫn đến áp lực giảm giá lan rộng trên tất cả các cảng đến Hoa Kỳ.

 

Về cung và cầu:

- Về Phía Cầu (Demand): Giai đoạn "lặng sóng" sau cơn sốt

Mặc dù nhu cầu tổng thể không sụp đổ, nhưng tín hiệu quan trọng nhất là lượng booking cho tháng 7 đang chậm lại đáng kể so với giai đoạn cao điểm cuối tháng 5, đầu tháng 6. Điều này cho thấy làn sóng vận chuyển hàng hóa sớm để "chạy đua" trước thời hạn thuế quan đã qua đi đối với phần lớn các nhà nhập khẩu. Nhu cầu hiện tại được mô tả là "hỗn hợp", phản ánh các chiến lược vận chuyển đa dạng và theo kế hoạch hơn, thay vì một làn sóng đồng loạt do lo ngại.

- Về Phía Cung (Supply): Từ Phản Ứng Nhanh đến Nguy Cơ Dư Thừa

Chiến lược bổ sung công suất của các hãng tàu đã thành công, thậm chí có phần vượt mức cần thiết, dẫn đến một kịch bản mới:

- Công suất ổn định ở mức cao: Công suất khai thác hiện đang ổn định ở mức 85%-90% trong nửa cuối tháng 6 và tháng 7.

- Nguy cơ dư thừa công suất: Việc tăng cường công suất, đặc biệt là các chuyến tàu bổ sung (extra loaders) đến cửa ngõ Tây Nam Thái Bình Dương, đang dẫn đến nguy cơ dư thừa công suất so với nhu cầu thực tế vốn đang đi ngang.

- Duy trì tối đa tàu trên biển: Tỷ lệ hủy chuyến (blank sailings) dự kiến sẽ tiếp tục giảm xuống mức rất thấp, chỉ còn 7% vào Tuần 26 và 6% vào Tuần 27. Điều này khẳng định các hãng tàu đang giữ tối đa tàu hoạt động, càng làm gia tăng áp lực lên giá cước.

 

Tình Hình Thiết Bị (Container)

Nguồn cung vỏ container tại hầu hết các cảng xuất phát vẫn đầy đủ. Tình trạng thiếu hụt không phải là vấn đề đáng lo ngại trong thời điểm này. 

 

Diễn Biến Giá Cước: Áp Lực Giảm Giá Lan Rộng

Giá cước vận chuyển (Ocean Freight) từ Châu Á đến Bờ Tây Bắc Mỹ trong tuần 25/2025 (từ ngày 16/6 đến 22/6/2025) giảm mạnh đến 19,17% so với tuần trước, xuống mức 4.195 USD/FEU. Mức giá này tăng 49,18% so với tháng trước, theo dữ liệu Xeneta.

Đây là hệ quả trực tiếp và rõ ràng nhất của sự thay đổi cán cân cung-cầu:

- Áp dụng GRI không thành công: Mức tăng giá chung (GRI) cho ngày 15/6 đã bị rút lại hoàn toàn trên tất cả các cảng, bao gồm cả Bờ Tây, Bờ Đông và Vùng Vịnh. Đây là lời khẳng định mạnh mẽ nhất về sự thay đổi của thị trường.

Giá Giao Ngay Tiếp Tục Giảm:

- Bờ Tây: Giá giao ngay tiếp tục hạ nhiệt và đang tiệm cận mức giá cố định theo hợp đồng dài hạn, cho thấy giá đang tìm một mặt bằng ổn định mới ở mức thấp hơn.

- Bờ Đông & Vùng Vịnh: Sau khi giữ giá tốt hơn, giá cước tại đây cũng đã bắt đầu giảm theo xu hướng chung do kịch bản cung vượt cầu. Xu hướng giảm này được dự báo sẽ tiếp tục.

Phụ Phí Mùa Cao Điểm (PSS) cũng đang hạ nhiệt, đặc biệt tại Bờ Tây, phản ánh sự kết thúc của giai đoạn định giá dựa trên sự hoảng loạn.

Hãy thường xuyên theo dõi các bài viết trên Sàn giao dịch logsitcs quốc tế Phaata để cập nhật thông tin diễn biến thị trường một cách nhanh chóng.

 

Giá cước vận chuyển Châu Á-Bắc Mỹ | Tuần 25/2025 (Ảnh: Phaata.com)

 

Cập nhật thuế quan của Hoa Kỳ:

Tuần 25/2025 chứng kiến một loạt các động thái chính sách từ Washington, cho thấy một chiến lược thương mại "cây gậy và củ cà rốt" rõ ràng. Các doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần hiểu rõ từng chi tiết để định vị lại rủi ro và cơ hội, bởi những quy định này không chỉ ảnh hưởng đến các quốc gia bị nêu tên trực tiếp mà còn tạo ra những tiền lệ quan trọng cho thương mại toàn cầu.

 

1-Triển Khai Thỏa Thuận Thương Mại Hoa Kỳ - Anh Quốc

Vào ngày 16 tháng 6, Nhà Trắng đã ban hành một Sắc lệnh Hành pháp để thực thi một phần của thỏa thuận thương mại Mỹ - Anh. Sắc lệnh này sẽ có hiệu lực sau 7 ngày kể từ khi được công bố trên Công báo Liên bang (Federal Register).

Các điều khoản chính:

- Duy trì mức thuế đối ứng IEEPA cơ bản 10% đối với hàng nhập khẩu từ Anh.

- Giảm thuế Mục 232 đối với phụ tùng ô tô của Anh từ 25% xuống còn 10%.

- Giảm thuế suất Mục 232 thực tế đối với ô tô của Anh từ 27,5% xuống 10%, áp dụng cho một hạn ngạch (quota) hàng năm là 100.000 xe.

- Xóa bỏ hoàn toàn thuế đối ứng IEEPA và thuế thép/nhôm Mục 232 đối với các sản phẩm của Anh thuộc Hiệp định của WTO về Thương mại Máy bay Dân dụng.

Nhận định: Đây là một ví dụ điển hình của chính sách "ally-shoring" (dịch chuyển chuỗi cung ứng về các nước đồng minh). Hoa Kỳ sẵn sàng đưa ra các ưu đãi thuế quan có mục tiêu, nhưng đi kèm với các điều kiện ràng buộc. Sắc lệnh cũng nêu rõ Mỹ có thể áp dụng hạn ngạch cho thép và nhôm của Anh với mức thuế suất tối huệ quốc, tùy thuộc vào việc Anh có đáp ứng các yêu cầu của Mỹ về an ninh chuỗi cung ứng hay không. Tương tự, ngành dược phẩm của Anh cũng có khả năng nhận được "sự đối xử ưu đãi đáng kể" nếu tuân thủ các tiêu chuẩn an ninh chuỗi cung ứng. Điều này cho thấy, lợi ích thương mại ngày càng gắn liền với các yếu tố an ninh và chiến lược địa chính trị.

2-Siết Chặt Quy Định Về Nguồn Gốc Nhôm Nhập Khẩu

Vào ngày 13 tháng 6, Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (CBP) đã ban hành hướng dẫn mới về việc khai báo quốc gia nấu (smelt) và đúc (cast) đối với nhôm nhập khẩu chịu thuế Mục 232.

Quy định mới (hiệu lực từ 28/6/2025): Các lô hàng nhôm có quốc gia nấu và đúc không xác định hoặc không thể xác định sẽ phải chịu mức thuế Mục 232 lên tới 200% – tương đương mức thuế áp cho nhôm có nguồn gốc từ Nga.

Nhận định: Đây là một động thái mạnh mẽ nhằm chống lẩn tránh thuế và ngăn chặn các sản phẩm nhôm của Nga đi vòng qua các nước thứ ba để vào thị trường Mỹ. Quy định này đặt toàn bộ gánh nặng chứng minh lên nhà nhập khẩu. So với chính sách tương tự vào tháng 3/2025, quy định mới còn chặt chẽ hơn khi yêu cầu nhà nhập khẩu phải khai báo cả mã HTS Chương 99 của Nga, chứ không chỉ đơn thuần là tên quốc gia. Điều này cho thấy, các doanh nghiệp nhập khẩu nhôm và các sản phẩm liên quan phải tăng cường kiểm soát và truy xuất nguồn gốc trong chuỗi cung ứng của mình một cách nghiêm ngặt nếu không muốn đối mặt với mức phạt thuế khổng lồ.

3-Mở Rộng Thuế Quan Mục 232 Lên Hàng Tiêu Dùng Bằng Thép

Vào ngày 12 tháng 6, Bộ Thương mại Hoa Kỳ đã bổ sung các mặt hàng như máy giặt, tủ lạnh và các thiết bị tiêu dùng bằng thép khác vào danh sách các sản phẩm phái sinh chịu thuế Mục 232.

Cách áp dụng (hiệu lực từ 23/6/2025): Mức thuế suất 50% sẽ được áp dụng trên giá trị của hàm lượng thép có trong mỗi sản phẩm, chứ không phải trên toàn bộ giá trị của sản phẩm.

Nhận định: Đây là một bước đi đáng chú ý, đánh dấu sự mở rộng của thuế quan Mục 232 từ lĩnh vực nguyên vật liệu thô và bán thành phẩm sang lĩnh vực hàng tiêu dùng cuối cùng. Điều này sẽ tác động trực tiếp đến giá bán lẻ tại thị trường Mỹ và tạo ra thách thức cho các nhà sản xuất toàn cầu trong các ngành hàng này. Điều này cho thấy, phạm vi của các biện pháp bảo hộ thương mại đang ngày càng được mở rộng, ảnh hưởng sâu hơn vào đời sống tiêu dùng và các chuỗi cung ứng hàng hóa thành phẩm.

 

3. Giá cước container tuyến Châu Á - Châu Âu (Asia - Europe)

 

Trái ngược với sự ổn định đang dần quay trở lại trên tuyến đi Bắc Mỹ, thị trường Châu Á - Châu Âu trong Tuần 25 (từ ngày 16/6 đến 22/6/2025) đang chìm sâu vào một cuộc khủng hoảng vận hành đa tầng. Chuỗi cung ứng hiện đang đối mặt với một thử thách kép: thiếu hụt thiết bị tại các cảng đi ở châu Á cho hàng hóa đi Châu Âu và sự tắc nghẽn của hệ thống logistics nội địa tại châu Âu. Đây là giai đoạn mà các doanh nghiệp đang phải trả nhiều tiền hơn cho một dịch vụ ngày càng kém tin cậy.

 

Về cung và cầu:

Sự khan hiếm chỗ và tăng giá hiện nay không còn đơn thuần do nhu cầu, mà là hệ quả của một loạt các vấn đề vận hành nối tiếp nhau:

Bài toán thiếu hụt thiết bị tại Châu Á: Đây là một diễn biến mới và rất đáng lo ngại. Làn sóng xuất hàng ồ ạt trên tuyến Châu Á - Bắc Mỹ trong các tuần trước đã làm phá vỡ chu kỳ luân chuyển container rỗng toàn cầu. Kết quả là các cảng châu Á đang thiếu container để đóng hàng đi châu Âu. Một số hãng tàu hiện phụ thuộc hoàn toàn vào các chuyến tàu trở về để có vỏ container rỗng, gây ra sự chậm trễ ngay từ khâu đầu tiên.

Khủng hoảng vận hành đa tầng tại Châu Âu: Khi hàng hóa đến được châu Âu, chúng lại đối mặt với một "bức tường" các vấn đề:

- Đình công tại các cảng chính: Các cuộc đình công tại Gothenburg (Thụy Điển) ngày 23-24/6Bỉ ngày 25/6 được dự báo sẽ làm tình trạng tắc nghẽn hiện tại trở nên tồi tệ hơn, đặc biệt tại cảng Antwerp.

- Gián đoạn vận tải nội địa - Đường thủy: Mực nước thấp trên sông Rhine đang khiến các sà lan bị kẹt, với thời gian chờ đợi lên đến hơn 56 giờ, làm đình trệ việc vận chuyển container vào sâu trong lục địa.

- Gián đoạn vận tải nội địa - Đường sắt: Sự chậm trễ của các tuyến đường sắt ở Đức đang tạo ra các nút thắt cổ chai trong việc vận chuyển container, thách thức hơn nữa khả năng giao hàng đúng hạn tại nội địa.

- Rủi ro địa chính trị tiềm ẩn (Eo biển Hormuz): Mặc dù các xung đột hiện tại có tác động trực tiếp tối thiểu đến tàu container (do các tàu trên tuyến Châu Á - Bắc Âu chủ yếu đã chuyển hướng đi qua Mũi Hảo Vọng), nhưng rủi ro gián tiếp vẫn tồn tại. Bất kỳ sự phong tỏa nào tại đây đều có thể làm giá dầu tăng vọt, dẫn đến việc các hãng tàu tăng Phụ phí nhiên liệu (BAF).

 

Diễn Biến Giá Cước:

Các vấn đề vận hành nêu trên đã tác động trực tiếp và mạnh mẽ đến giá cước và chất lượng dịch vụ. Giá cước vận chuyển từ Châu Á đến Châu Âu tuần 25/2025 tăng rất mạnh đến 14,86% so với tuần trước, lên mức 2822 USD/FEU. Mức giá này tăng 48,37% so với tháng trước, theo dữ liệu Xeneta.

Các hãng tàu đã công bố hoặc dự kiến sẽ công bố thêm các Mức tăng giá chung (GRI) cho tháng 7 (Hãng tàu CMA đã tiên phong).

Các chuyến tàu trong tháng 6 đã được đặt kín chỗ hoàn toàn.

Tình trạng hàng bị rớt tàu ngày càng trở nên nghiêm trọng và dự kiến sẽ ảnh hưởng nặng nề đến các chuyến tàu cuối tháng 6, đầu tháng 7.

Hãy thường xuyên theo dõi các bài viết trên Sàn giao dịch logsitcs quốc tế Phaata để cập nhật thông tin diễn biến thị trường một cách nhanh chóng.

 

Giá cước vận chuyển Châu Á-Châu Âu | Tuần 25/2025 (Ảnh: Phaata.com)

 

4. Giá cước container tuyến Bắc Mỹ - Châu Á (Northern America - Asia)

 

Giá cước vận chuyển từ Bắc Mỹ (Bờ Tây) đến Châu Á tuần 25/2025 giữ ổn định so với tuần trước, chỉ giảm nhẹ không đáng kể 0,47%,  ở mức 634 USD/FEU. Mức giá này tăng 0,48% so với tháng trước, theo dữ liệu Xeneta.

 

Giá cước vận chuyển Bắc Mỹ (Bờ Tây) - Châu Á | Tuần 25/2025 (Ảnh: Phaata.com)

 

5. Giá cước container tuyến Bắc Âu - Châu Á (Northern Europe - Asia)

 

Giá cước vận chuyển từ Bắc Âu đến Châu Á tuần 25/2025 giảm 2,14% so với tuần trước, lên mức 275 USD/FEU. Mức giá này tăng 28,50% so với tháng trước, theo dữ liệu Xeneta.

 

Giá cước vận chuyển Bắc Âu -Châu Á | Tuần 25/2025 (Ảnh: Phaata.com)

 

6. Kết luận và khuyến nghị từ Phaata

 

Thị trường vận tải và logistics quốc tế Tuần 25/2025 đã cho thấy một bức tranh phức tạp với những xu hướng trái ngược, chính thức bước vào giai đoạn "thị trường hai tốc độ". Việc chỉ số WCI toàn cầu của Drewry lần đầu tiên giảm 7% sau sáu tuần tăng liên tiếp là một tín hiệu vĩ mô quan trọng, chủ yếu phản ánh sự hạ nhiệt từ thị trường Bắc Mỹ.

Tuyến Châu Á - Bắc Mỹ (TPEB): Đã chính thức bước vào giai đoạn điều chỉnh giảm. "Cơn sốt" do làn sóng vận chuyển hàng trước thời hạn thuế quan đã chấm dứt. Việc các hãng tàu bổ sung công suất ồ ạt giờ đây đang dẫn đến nguy cơ dư thừa, kéo theo việc rút lại toàn bộ GRI ngày 15/6 và giá giao ngay giảm mạnh (giảm hơn 19% cho Bờ Tây trong tuần). Quyền lực đàm phán đang quay trở lại với các chủ hàng.

Tuyến Châu Á - Châu Âu (FEWB): Ngược lại hoàn toàn, tuyến này đang lún sâu hơn vào một cuộc khủng hoảng vận hành nghiêm trọng. Giá cước tiếp tục tăng phi mã (tăng gần 15% trong tuần) không phải do nhu cầu bùng nổ, mà do sự sụp đổ của chuỗi cung ứng: thiếu hụt container rỗng tại châu Á (hệ quả từ "cơn sốt" đi Mỹ trước đó) và tắc nghẽn đa tầng (đình công, vận tải đường sông/sắt gián đoạn) tại châu Âu.

Bất Định Từ Chính Sách Thương Mại: Bên cạnh các vấn đề vận hành, môi trường chính sách thương mại của Hoa Kỳ ngày càng phức tạp (ưu đãi cho đồng minh như Anh, siết chặt quy định với nhôm, mở rộng thuế lên hàng tiêu dùng) tạo ra một lớp rủi ro chiến lược, đòi hỏi doanh nghiệp phải luôn cảnh giác và linh hoạt.

 

Khuyến nghị từ Phaata

Giai đoạn này đòi hỏi một chiến lược logistics và chuỗi cung ứng tinh vi, được "may đo" cho từng thị trường cụ thể.

1. Áp dụng Chiến Lược Riêng Biệt cho Từng Tuyến

Với thị trường Bắc Mỹ: Các chủ hàng có thể để tận dụng giai đoạn thị trường hạ nhiệt này để đàm phán các mức giá tốt hơn cho các lô hàng tháng 7 và tháng 8. Chủ động làm việc với nhiều nhà cung cấp dịch vụ để tối ưu hóa chi phí.

Với thị trường Châu Âu: Chuyển sang chế độ "quản trị rủi ro tối đa". Ưu tiên hàng đầu lúc này không phải là giá, mà là đảm bảo có chỗ và thiết bị. Hãy chấp nhận mức chi phí cao hơn và xây dựng các kế hoạch dự phòng chi tiết cho kịch bản hàng bị chậm trễ hoặc rớt tàu.

2. Quản Trị Rủi Ro Chuỗi Cung Ứng Toàn Diện:

Vấn đề thiếu hụt container rỗng cho hàng đi châu Âu sẽ còn tiếp diễn. Các doanh nghiệp xuất khẩu cần làm việc chặt chẽ với các đối tác logistics để có kế hoạch lấy container sớm, thậm chí chấp nhận các giải pháp chi phí cao hơn để đảm bảo có thiết bị.

3. Theo Dõi Sát Sao và Thích Ứng Nhanh với Chính Sách Thương Mại: Môi trường thuế quan Hoa Kỳ đang thay đổi liên tục và có ảnh hưởng sâu rộng. Các doanh nghiệp xuất khẩu cần có một bộ phận hoặc đối tác chuyên trách để theo dõi các thông báo chính thức từ CBP, USTR, phân tích tác động (dù là gián tiếp) và điều chỉnh chiến lược khi cần thiết.

4. Tối ưu hóa Chi phí Toàn trình (Total Landed Cost): Đừng chỉ nhìn vào giá cước biển (ocean freight). Hãy tính toán tổng chi phí, bao gồm cả các chi phí tiềm ẩn do chậm trễ (phí lưu kho/lưu bãi), chi phí vốn do tồn kho cao hơn, và các rủi ro về thuế quan. Đôi khi, một lựa chọn dịch vụ có giá cước cao hơn nhưng đảm bảo độ tin cậy lại có thể giúp tiết kiệm chi phí tổng thể.

 

Hãy thường xuyên theo dõi các bài viết trên Phaata.com hoặc fanpage Phaata để cập nhật thông tin diễn biến thị trường một cách nhanh chóng.

 

Tìm giá Cước vận chuyển tại đây.
 
Tìm Công ty Logistics tại đây.

 

Xem thêm:

 

Nguồn: Phaata - Sàn giao dịch logistics quốc tế đầu tiên Việt Nam

► Tìm Cước vận chuyển & Công ty logsitics tốt hơn!

 

 

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Báo cáo này được viết bởi Sàn giao dịch logistics Phaata. Báo cáo được dựa trên các thông tin được thu thập từ các nguồn Phaata đánh giá là đáng tin cậy, tuy nhiên Phaata không chịu trách nhiệm về tính chính xác và đầy đủ của các thông tin này. Nhận định và quan điểm trong báo cáo thể hiện ý kiến của đội ngũ nghiên cứu và phân tích tại thời điểm viết báo cáo. Những quan điểm này có thể thay đổi mà không cần thông báo trước. Báo cáo chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo cho người dùng Phaata là các chủ hàng, doanh nghiệp xuất nhập khẩu, và các công ty vận tải và logistics. Tất cả mọi người toàn quyền quyết định và tự chịu rủi ro trong việc sử dụng các thông tin và tham khảo các nhận định trên báo cáo. Phaata tuyên bố miễn trách đối với bất kỳ thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp nào phát sinh từ việc sử dụng báo cáo này.

About the Author
Xem thêm
17
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
45 Ngày
Koper, Slovenia
Cước
97.913.100₫
/ 40HQ

Compass Logistics

Membership Icon Premium
46
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
40 Ngày
Jeddah, Makkah, Saudi Arabia
Cước
154.808.550₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH PEGASHIP

849
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
Cước
157.454.850₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL LOGISTICS GLORY (VIỆT NAM)

2416
FCL
Shekou, Shenzhen, Guangdong, China
3 Ngày
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Cước
5.954.175₫
/ 40GP

Công ty TNHH Giao nhận vận chuyển Quốc tế Trường Hải - THILOGI

Membership Icon Premium
3323
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
10 Ngày
Incheon, Inchon, South Korea
Cước
11.379.090₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GREEN DRAGON VIỆT NAM

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
13
Ho Chi Minh i
14 Ngày Đi thẳng
Mundra i
  • 32.417.175₫ / 20'GP
  • 35.063.475₫ / 40'GP
  • 35.063.475₫ / 40'HQ

Compass Logistics

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
170
Hai Phong i
35 Ngày Chuyển tải
Khor Al Fakkan i
  • 148.770.000₫ / 20'GP
  • 174.870.000₫ / 40'GP
  • 174.870.000₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN TOÀN CẦU

Xem chi tiết
1.198
Ningbo i
6 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 33.872.640₫ / 40'HQ

Door To Door Việt

Xem chi tiết
2.125
Ningbo i
7 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 51.602.850₫ / 40'HQ

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
1.230
Shanghai i
4 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY TNHH IEC EXPRESS (VIỆT NAM)- CHI NHÁNH HÀ NỘI

Xem chi tiết
2.112
Shanghai i
5 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 26.463₫ /cbm

CHI NHÁNH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN MG LOGISTICS

Xem chi tiết
2.910
Qingdao i
8 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • Refund 2.362.500₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN INTERCARGO

Xem chi tiết
3.550
Ningbo i
4 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI MỸ Á (ASL LOGISTICS)

Xem chi tiết
4.015
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
21 Ngày Đi thẳng
Los Angeles i
  • 2.117.040₫ /cbm

Seinologix

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
443
Ho Chi Minh(SGN) i
10 Ngày Chuyển tải
Chicago(ORD) i
  • 264.630 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
992
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hyderabad(BPM) i
  • 185.241 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
2.131
Ho Chi Minh(SGN) i
5 Ngày Chuyển tải
Atlanta(ATL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết
4.655
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết
4.655
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Ngày Chuyển tải
Tulsa(TUL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
172
Jianyang i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi i
  • 26.463.000₫ / 40'HQ
  • 26.463.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PHƯỚC TÁ

Xem chi tiết
262
Binh Dinh (Dieu Tri Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Dong Nai (Trang Bom Station) i
  • 6.324.657₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
9.715
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
9.168
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
7.994
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
42.017
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BẢO KHANG

Xem chi tiết
98.808
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
169.233
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
261.632
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết
282.614
Bangkok i
3 Ngày
Hai Phong i
  • 58.047.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIAO NHẬN THÁI HÀ

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá