2026-10-02 US West Coast
HCM-UWC 8,162 USD/FEU +1.65% Index 3,977 pts
2026-10-02 US East Coast
HCM-UEC 10,792 USD/FEU +0.03% Index 3,303 pts
2026-10-02 Northern Europe
HCM-NEU 3,337 USD/FEU -5.70% Index 2,297 pts
2026-10-02 Mediterranean
HCM-MED 3,928 USD/FEU -2.82% Index 2,146 pts
2026-10-02 China
HCM-CHN 102 USD/FEU +14.69% Index 1,195 pts
2026-10-02 Korea
HCM-KOR 318 USD/FEU -2.34% Index 1,065 pts
2026-10-02 Japan
HCM-JPN 487 USD/FEU -3.17% Index 1,572 pts
2026-10-02 Southeast Asia
HCM-SEA 309 USD/FEU 0.00% Index 1,583 pts
2026-10-02 Oceania
HCM-ANZ 4,940 USD/FEU +4.32% Index 7,818 pts
2026-10-02 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-10-02 South America
HCM-SAM 7,011 USD/FEU -14.41% Index 4,381 pts
2026-10-02 South Africa
HCM-ZAF 4,457 USD/FEU +8.21% Index 2,533 pts
2026-10-02 East & West Africa
HCM-EWA 5,113 USD/FEU +10.26% Index 1,302 pts
2026-10-02 Global
VCFI Composite Rate 5,079 USD/FEU -0.12% VCFI Composite Index 3,516 pts -0.60%
2026-10-02 US West Coast
HCM-UWC 8,162 USD/FEU +1.65% Index 3,977 pts
2026-10-02 US East Coast
HCM-UEC 10,792 USD/FEU +0.03% Index 3,303 pts
2026-10-02 Northern Europe
HCM-NEU 3,337 USD/FEU -5.70% Index 2,297 pts
2026-10-02 Mediterranean
HCM-MED 3,928 USD/FEU -2.82% Index 2,146 pts
2026-10-02 China
HCM-CHN 102 USD/FEU +14.69% Index 1,195 pts
2026-10-02 Korea
HCM-KOR 318 USD/FEU -2.34% Index 1,065 pts
2026-10-02 Japan
HCM-JPN 487 USD/FEU -3.17% Index 1,572 pts
2026-10-02 Southeast Asia
HCM-SEA 309 USD/FEU 0.00% Index 1,583 pts
2026-10-02 Oceania
HCM-ANZ 4,940 USD/FEU +4.32% Index 7,818 pts
2026-10-02 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-10-02 South America
HCM-SAM 7,011 USD/FEU -14.41% Index 4,381 pts
2026-10-02 South Africa
HCM-ZAF 4,457 USD/FEU +8.21% Index 2,533 pts
2026-10-02 East & West Africa
HCM-EWA 5,113 USD/FEU +10.26% Index 1,302 pts
2026-10-02 Global
VCFI Composite Rate 5,079 USD/FEU -0.12% VCFI Composite Index 3,516 pts -0.60%
Chọn loại dịch vụ

Monday, 14/09/2026, 09:23 (GMT +7)

660

Cập nhật thị trường vận tải và logistics quốc tế Tuần 37/2026 | Phaata

Sàn giao dịch logistics quốc tế Phaata cập nhật thị trường vận chuyển container và logistics quốc tế các tuyến Châu Á đi Bắc Mỹ, Châu Âu... trong Tuần 37 (từ ngày 07/9-13/9) năm 2026.

Phaata-market-update-week-37-2026

 

 

Mục lục

  1. Giá cước vận tải biển thế giới Tuần 37/2026

  2. Giá cước container tuyến Châu Á - Bắc Mỹ (Asia - North America)

  3. Giá cước container tuyến Châu Á - Châu Âu (Asia - Europe)

  4. Giá cước container tuyến Bắc Mỹ - Châu Á (Northern America - Asia)

  5. Giá cước container tuyến Bắc Âu - Châu Á (Northern Europe - Asia)

  6. Kết luận và khuyến nghị từ Phaata

 

1. Giá cước vận tải biển thế giới Tuần 37/2026

 

Chỉ số giá cước vận tải biển thế giới WCI của Drewry trong Tuần 37/2026 (từ ngày 07/9 đến 13/9/2026) tăng 0,25% so với tuần trước, ở mức 4.476 USD/FEU. 

 

chi-so-gia-cuoc-container-the-gioi-drewry-wci-tuan-37-2026

Giá cước container thế giới tổng hợp của Drewry Tuần 37/2026 (Ảnh: Phaata)

 

2. Giá cước container tuyến Châu Á - Bắc Mỹ (Asia - North America)

 

Về cung và cầu: 

Điều phối tải trọng và tín hiệu Tuần lễ Vàng (Golden Week): Các hãng tàu hiện vẫn duy trì mức khai thác gần 100% tải trọng thiết kế, trong khi tỷ lệ hủy chuyến (blank sailings) được duy trì dưới 1% cho đến giữa tháng 9. Tuy nhiên, trạng thái này có thể thay đổi khi các hãng tàu bắt đầu điều chỉnh kế hoạch khai thác cho giai đoạn Tuần lễ Vàng. Các tín hiệu ban đầu cho thấy hoạt động cắt giảm công suất có thể gia tăng trong và ngay sau kỳ nghỉ, qua đó ảnh hưởng đến nguồn cung sức chở trên tuyến trong tháng 10.

Điểm nghẽn tại cảng xếp hàng: Áp lực chính đối với nguồn cung sức chở thực tế hiện không chỉ đến từ lệnh hủy chuyến mà còn từ tình trạng ùn ứ tại cảng. Những gián đoạn vận hành tại Thượng Hải và Ninh Ba tiếp tục ảnh hưởng đến tốc độ luân chuyển hàng hóa, kéo dài thời gian khai thác tàu và làm gia tăng độ biến động của lịch trình.

Cập nhật Kênh đào Panama: Trong bối cảnh lượng mưa được cải thiện tại một số khu vực, Cơ quan Quản lý Kênh đào Panama đã lùi thời hạn áp dụng giới hạn mớn nước, qua đó tạm thời giảm áp lực đối với khả năng khai thác tải trọng của tàu. Tuy nhiên, số lượt tàu được phép qua kênh mỗi ngày vẫn được duy trì ở mức 34 chuyến/ngày và dự kiến giảm tiếp xuống 32 chuyến/ngày. Bên cạnh đó, các phụ phí liên quan đến việc lưu thông qua kênh (canal-related surcharges) dự kiến áp dụng theo mặt bằng mới từ ngày 15/9.

 

Diễn Biến Giá Cước:

Giá cước vận chuyển (Ocean Freight) từ Châu Á đến Bờ Tây Bắc Mỹ trong Tuần 37/2026 tăng 3,11% so với tuần trước, lên mức 7.761 USD/FEU. Mức giá này tăng 11,40% so với tháng trước, theo dữ liệu Xeneta.

Cước giao ngay tiếp tục duy trì xu hướng tăng: Chỉ số cước giao ngay (spot rates) trên hành lang Châu Á - Hoa Kỳ tiếp tục tăng tại cả Bờ Đông và Bờ Tây. Xu hướng này được duy trì trong bối cảnh nguồn cung sức chở chịu ảnh hưởng bởi tình trạng ùn ứ tại một số cảng và điểm trung chuyển trọng yếu, qua đó tiếp tục tạo áp lực lên mặt bằng cước giao ngay.

Hãy thường xuyên theo dõi các bài viết trên Sàn giao dịch logistics quốc tế Phaata để cập nhật thông tin diễn biến thị trường chuyên sâu và nhanh chóng.

 

asia-north-america-freight-rate-update-week-37-2026

Giá cước vận chuyển Châu Á-Bắc Mỹ | Tuần 37/2026 (Ảnh: Phaata.com)

 

Cập nhật thuế quan của Hoa Kỳ:

 

1. Kích hoạt lệnh cấm nhập khẩu đối với một số nhóm hàng hóa Canada (Hiệu lực từ 29/9)

Mở rộng công cụ áp dụng biện pháp thương mại: Bên cạnh các biện pháp thuế quan, Nhà Trắng vừa ban hành một loạt sắc lệnh hành pháp, trong đó quy định lệnh cấm nhập khẩu trực tiếp đối với một số nhóm hàng hóa có xuất xứ từ Canada. Theo các đánh giá ban đầu từ giới phân tích thương mại, đây là lần đầu tiên cơ quan hành pháp áp dụng biện pháp cấm nhập khẩu toàn diện (outright import ban) dựa trên khuôn khổ pháp lý của Mục 338 (Section 338), với phạm vi hàng hóa có tổng giá trị ước tính khoảng 1 tỷ USD.

Các nhóm hàng thuộc phạm vi áp dụng:

- Phương tiện cơ giới: Cấm nhập khẩu các dòng xe mô tô có dung tích xi-lanh trên 800cc.

- Nông sản và thực phẩm: Các mặt hàng váng sữa (whey), mật rỉ đường (molasses) và bia không cồn thuộc diện áp dụng lệnh cấm.

- Đồ uống có cồn (theo quy cách đóng gói): Quy định áp dụng đối với bia, rượu brandy, rượu rum và rượu vang được đóng gói theo quy cách bán lẻ (direct-to-consumer packaging), bao gồm lon, chai, bom (kegs) và hộp. Các lô hàng nhập khẩu dưới dạng bơm rót, bồn chứa hoặc thùng chứa dung tích lớn (bulk containers, vats, casks) được áp dụng ngoại lệ.

2. Mở rộng danh mục hàng hóa chịu Mục 338 và rủi ro xếp chồng thuế (Hiệu lực từ 15/9)

Mở rộng danh mục chịu thuế 50%: Song song với lệnh cấm nhập khẩu, chính quyền Hoa Kỳ tiếp tục mở rộng danh mục hàng hóa Canada chịu mức thuế 50% theo Mục 338. Các nhóm hàng mới bao gồm phô mai, da động vật, xuồng máy, động cơ gắn ngoài, sản phẩm từ giấy, điện cực, bảng hiệu, xe sân golf, đồ nội thất, nệm và đèn LED.

Cơ chế xếp chồng thuế (Tax Stacking):

- Nhóm kim loại (nhôm và thép): Các sản phẩm nhôm định hình, thanh, phôi, ống nhôm, cùng hệ thống cột, trụ và dầm bằng sắt thép được đưa vào danh mục áp dụng Mục 338 nhưng không thuộc diện miễn trừ nghĩa vụ thuế Mục 232 hiện hành. Theo đó, tổng mức thuế kết hợp (combined rate) có thể lên tới 100%, làm gia tăng đáng kể chi phí nhập khẩu đối với nhóm nguyên vật liệu này.

- Nhóm linh kiện thiết bị bay không người lái (UAS): Các linh kiện drone trước đây được tạm miễn Mục 338 do đã chịu thuế Mục 232 nay không còn được áp dụng cơ chế miễn trừ. Các lô hàng thuộc nhóm này có thể chịu cơ chế xếp chồng, với tổng mức thuế lên tới 150%.

Cập nhật quy định miễn thuế: Kể từ ngày 15/9, mặt hàng muối ăn (table salt) được loại khỏi phạm vi áp dụng của Mục 338. Đối với nhóm rượu whisky và rượu mùi (liqueurs/cordials), chỉ các lô hàng vận chuyển trong vật chứa có dung tích trên 4 lít được miễn thuế; các quy cách đóng gói nhỏ hơn vẫn chịu mức thuế 50%.

Hãy thường xuyên theo dõi các bài viết trên Sàn giao dịch logistics quốc tế Phaata để cập nhật thông tin diễn biến thị trường chuyên sâu và nhanh chóng.

 

3. Giá cước container tuyến Châu Á - Châu Âu (Asia - Europe)

 

Về cung và cầu: 

Duy trì công suất và triển vọng dài hạn: Hiện các hãng tàu vẫn duy trì mức khai thác gần 100% công suất thiết kế, với tỷ lệ hủy chuyến (blank sailings) ở mức gần 0% trong phần lớn chu kỳ dự báo. Tín hiệu điều chỉnh công suất đáng chú ý hiện xuất hiện vào tuần giữa tháng 10, với mức cắt giảm dự kiến khoảng 16%. Tuy nhiên, do thời điểm còn tương đối xa, mức điều chỉnh này có thể tiếp tục thay đổi tùy theo tiến độ chốt đặt chỗ và diễn biến nhu cầu thực tế trên thị trường.

Rủi ro lịch trình tại cảng xếp hàng và cảng đích: Tại cảng xếp hàng (origin port), những ảnh hưởng từ các gián đoạn vận hành tại hệ thống cảng Trung Quốc tiếp tục tạo thêm nguy cơ chậm lịch tàu. Tại cảng đích (destination port), hoạt động đình công của người lao động tại một số khu vực Bắc Âu đang gây thêm áp lực lên độ ổn định lịch trình tại các cửa ngõ trọng điểm, bao gồm Rotterdam, Amsterdam, Hamburg và Zeeland.

Định tuyến qua Suez mở rộng phạm vi áp dụng: Việc một số hãng tàu từng bước khôi phục hải trình qua Kênh đào Suez đang tạo thêm khả năng lựa chọn về thời gian vận chuyển cho chủ hàng. Lợi thế về thời gian vận chuyển ngắn hơn hiện được áp dụng trên phạm vi rộng hơn ở một số dịch vụ. Tuy nhiên, mức độ triển khai vẫn khác nhau giữa các hãng tàu và tuyến dịch vụ, do đó doanh nghiệp cần đánh giá cụ thể theo từng vòng quay cảng và lịch khai thác.

 

Diễn Biến Giá Cước:

Giá cước vận chuyển từ Châu Á đến Châu Âu Tuần 37/2026 giảm 5,07% so với tuần trước, xuống mức 4.140 USD/FEU. Mức giá này giảm 14,60% so với tháng trước, theo dữ liệu Xeneta. 

Cước giao ngay tiếp tục xu hướng giảm: Cước giao ngay (spot rates) từ Châu Á đi Bắc Âu và Địa Trung Hải tiếp tục giảm, kéo dài xu hướng hạ nhiệt đã hình thành từ cuối tháng 7.

Nguồn cung gia tăng tạo thêm áp lực lên mặt bằng cước: Diễn biến giảm cước giao ngay trong giai đoạn này không chỉ phản ánh sự điều chỉnh của nhu cầu mà còn chịu tác động đáng kể từ phía nguồn cung. Việc từng bước khôi phục hải trình qua Suez giúp rút ngắn vòng quay tàu, qua đó đưa thêm năng lực khai thác trở lại thị trường. Sự cải thiện của nguồn cung sức chở thực tế đang góp phần tạo thêm áp lực lên mặt bằng cước, ngay cả khi lượng đặt chỗ chưa có sự thay đổi đáng kể.

Hãy thường xuyên theo dõi các bài viết trên Sàn giao dịch logistics quốc tế Phaata để cập nhật thông tin diễn biến thị trường chuyên sâu và nhanh chóng.

 

asia-north-europe-freight-rate-update-week-37-2026

Giá cước vận chuyển Châu Á-Châu Âu | Tuần 37/2026 (Ảnh: Phaata.com)

 

4. Giá cước container tuyến Bắc Mỹ - Châu Á (Northern America - Asia)

 

Giá cước vận chuyển từ Bắc Mỹ (Bờ Tây) đến Châu Á Tuần 37/2026 giảm 3,30% so với tuần trước, xuống mức 703 USD/FEU. Mức giá này tăng 0,29% so với tháng trước, theo dữ liệu Xeneta.

 

north-america-asia-freight-rate-update-week-37-2026

Giá cước vận chuyển Bắc Mỹ (Bờ Tây) - Châu Á | Tuần 37/2026 (Ảnh: Phaata.com)

 

5. Giá cước container tuyến Bắc Âu - Châu Á (Northern Europe - Asia)

 

Giá cước vận chuyển từ Bắc Âu đến Châu Á Tuần 37/2026 tăng 8,76% so với tuần trước, ở mức 236 USD/FEU. Mức giá này giảm 10,61% so với tháng trước, theo dữ liệu Xeneta.

 

north-europe-asia-freight-rate-update-week-37-2026

Giá cước vận chuyển Bắc Âu -Châu Á | Tuần 37/2026 (Ảnh: Phaata.com)

 

6. Kết luận và khuyến nghị từ Phaata

 

Thị trường logistics toàn cầu Tuần 37/2026 tiếp tục cho thấy sự phân hóa rõ nét về mặt bằng cước và điều kiện vận hành giữa hai trục thương mại Đông - Tây. Chỉ số tổng hợp WCI tăng nhẹ 0,25%, lên 4.476 USD/FEU, nhưng diễn biến giữa các tuyến vẫn có sự khác biệt đáng kể:

Tuyến Xuyên Thái Bình Dương (Châu Á - Bắc Mỹ): Áp lực tăng cước tiếp tục được duy trì, đưa cước giao ngay đi Bờ Tây lên 7.761 USD/FEU. Diễn biến này không chủ yếu đến từ lệnh hủy chuyến (hiện dưới 1%), mà chịu tác động đáng kể từ sự suy giảm nguồn cung sức chở thực tế do tình trạng ùn ứ tại Thượng Hải và Ninh Ba. Bên cạnh đó, số lượt tàu qua Kênh đào Panama được duy trì ở mức 34 chuyến/ngày và dự kiến giảm xuống 32 chuyến/ngày, trong khi mặt bằng phụ phí liên quan đến việc lưu thông qua kênh được điều chỉnh từ ngày 15/9. Những yếu tố này tiếp tục tạo thêm áp lực lên chi phí và thời gian vận chuyển đối với luồng hàng đi Bờ Đông.

Tuyến Viễn Đông - Tây Âu: Diễn biến thị trường tiếp tục có lợi hơn cho chủ hàng khi cước giao ngay giảm 5,07%, xuống 4.140 USD/FEU. Việc một số hãng tàu và liên minh vận tải từng bước khôi phục hải trình qua Kênh đào Suez đang đưa thêm năng lực khai thác trở lại thị trường nhờ rút ngắn vòng quay tàu. Yếu tố nguồn cung này đang tạo thêm áp lực giảm lên mặt bằng cước, trong khi rủi ro gián đoạn lịch trình do đình công tại một số cảng Bắc Âu vẫn cần được theo dõi.

Rủi ro tuân thủ thương mại Bắc Mỹ: Những thay đổi trong chính sách thương mại Hoa Kỳ - Canada đang mở rộng phạm vi tác động từ thuế quan sang các biện pháp kiểm soát nhập khẩu đối với một số nhóm hàng hóa. Lệnh cấm nhập khẩu áp dụng từ ngày 29/9 đối với một số mặt hàng Canada, cùng cơ chế xếp chồng thuế có thể đưa tổng mức thuế lên 100% - 150% đối với một số nhóm nhôm, thép và linh kiện UAS, có thể làm thay đổi đáng kể cấu trúc giá vốn của các chuỗi cung ứng liên quan đến thị trường Bắc Mỹ.

 

Khuyến nghị từ Phaata

 

Chủ động chuẩn bị không gian tải trước Tuần lễ Vàng (Golden Week):

Đặt chỗ sớm: Doanh nghiệp nên cân nhắc chốt đặt chỗ (booking) cho các lô hàng xuất khẩu tháng 10 sớm hơn thường lệ. Các tín hiệu thị trường cho thấy tỷ lệ lệnh hủy chuyến có thể gia tăng trong và sau kỳ nghỉ lễ của Trung Quốc. Việc chủ động đặt chỗ sớm có thể giúp hạn chế rủi ro bị chuyển sang chuyến sau (roll-over) và các chi phí liên quan đến giữ chỗ.

Bổ sung biên độ thời gian dự phòng: Đối với các container vận chuyển qua Thượng Hải và Ninh Ba, bộ phận logistics có thể cân nhắc cộng thêm khoảng 5–7 ngày vào mốc ngày hàng hóa sẵn sàng (cargo-ready dates), tùy theo mức độ ổn định của lịch tàu và tình hình khai thác tại cảng. Khoảng thời gian này có thể giúp doanh nghiệp chủ động hơn trước nguy cơ chậm lịch tàu do ùn ứ.

Linh hoạt định tuyến luồng hàng:

Trục Bắc Mỹ: Đối với các lô hàng đi Bờ Đông Hoa Kỳ (USEC) và Vịnh Mexico (US Gulf), doanh nghiệp sử dụng tuyến biển toàn trình qua Kênh đào Panama nên kiểm tra và xác nhận suất lưu thông trước khi lập kế hoạch vận chuyển. Trong trường hợp điều kiện lưu thông qua kênh không đáp ứng yêu cầu về lịch trình, chủ hàng có thể đánh giá phương án đưa hàng qua cụm cảng Bờ Tây, kết hợp vận tải đường sắt và đường bộ nội địa, như một lựa chọn thay thế.

Trục Châu Âu: Đối với các lô hàng cập cảng Rotterdam, Amsterdam, Hamburg và Zeeland, doanh nghiệp nên tính thêm biên độ thời gian dự phòng vào kế hoạch vận chuyển và giao nhận. Việc theo dõi sát tình hình đình công và cập nhật lịch khai thác tại cảng đích sẽ giúp chủ hàng chủ động điều chỉnh phương án khi cần thiết.

Quản trị giá vốn và rủi ro pháp lý Hoa Kỳ - Canada:

Rà soát các lô hàng thuộc diện hạn chế nhập khẩu: Bộ phận mua hàng (Procurement) nên rà soát các đơn hàng có nguồn gốc từ Canada đối với xe mô tô trên 800cc, đồ uống có cồn đóng gói bán lẻ, váng sữa và mật rỉ đường, đặc biệt với các lô hàng dự kiến cập cảng Hoa Kỳ từ ngày 29/9. Việc rà soát sớm có thể giúp doanh nghiệp chủ động điều chỉnh kế hoạch mua hàng và vận chuyển nếu hàng hóa thuộc phạm vi áp dụng của lệnh cấm.

Cập nhật giá vốn hạ bãi (Landed Cost): Đối với các nhà nhập khẩu nhôm, thép và linh kiện thiết bị bay không người lái (UAS) từ Canada, doanh nghiệp nên cập nhật lại mô hình giá vốn hạ bãi trên cơ sở các mức thuế có thể áp dụng theo cơ chế xếp chồng. Nếu chi phí nhập khẩu có khả năng ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả kinh doanh, doanh nghiệp có thể xem xét thêm các phương án đa dạng hóa nguồn cung từ các thị trường ngoài Bắc Mỹ.

Hãy thường xuyên theo dõi các bài viết trên Phaata.com hoặc fanpage Phaata để cập nhật thông tin diễn biến thị trường một cách nhanh chóng.

 

Tìm giá Cước vận chuyển tại đây.

Tìm Công ty Logistics tại đây.

Tìm lịch tàu tại đây.

 

Xem thêm:

 

Nguồn: Phaata - Where Shippers & Logistics Providers Connect

► Tìm Cước vận chuyển & Công ty logsitics tốt hơn!

 

 

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Báo cáo này được viết bởi Sàn giao dịch logistics Phaata. Báo cáo được dựa trên các thông tin được thu thập từ các nguồn Phaata đánh giá là đáng tin cậy, tuy nhiên Phaata không chịu trách nhiệm về tính chính xác và đầy đủ của các thông tin này. Nhận định và quan điểm trong báo cáo thể hiện ý kiến của đội ngũ nghiên cứu và phân tích tại thời điểm viết báo cáo. Những quan điểm này có thể thay đổi mà không cần thông báo trước. Báo cáo chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo cho người dùng Phaata là các chủ hàng, doanh nghiệp xuất nhập khẩu, và các công ty vận tải và logistics. Tất cả mọi người toàn quyền quyết định và tự chịu rủi ro trong việc sử dụng các thông tin và tham khảo các nhận định trên báo cáo. Phaata tuyên bố miễn trách đối với bất kỳ thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp nào phát sinh từ việc sử dụng báo cáo này.

About the Author
Xem thêm
324
Khác
KHO SẴN – GIÁ TỐT – NHẬN HÀNG NGAY  Dĩ An, Bình Dương  Biên Hòa, Đồng Nai • Diện tích kho linh hoạ...

Công Ty Cổ Phần Vinafco

1770
Khác
🚀 BÁN HÀNG ONLINE – ĐỪNG TỰ ÔM HẾT VIỆC XỬ LÝ ĐƠN! Bạn đang bán hàng online và bắt đầu gặp tình trạ...

INTERLOG CORP - CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN TIẾP VẬN QUỐC TẾ

1978
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
39 Ngày
Genoa, Liguria, Italy
Cước
86.004.750₫
/ 40HQ

Savino Del Bene

2705
FCL
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
2 Ngày
Singapore, Singapore
Cước
3.141.600₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH PIO LOGISTICS

2744
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
31 Ngày
Haifa, Hefa, Israel
Cước
134.961.300₫
/ 40RF

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
432
Ho Chi Minh i
13 Ngày Đi thẳng
Chennai i
  • 41.017.650₫ / 20'GP
  • 50.279.700₫ / 40'HQ

Compass Logistics

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
658
Penang i
6 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 15.695.400₫ / 20'RF

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN TOÀN CẦU

Xem chi tiết
626
Bengbu i
8 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 28.776.000₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN DDV LOGISTICS VIỆT NAM

Xem chi tiết
874
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
2 Ngày Đi thẳng
Laem Chabang i
  • 529.260₫ / 20'GP
  • 1.190.835₫ / 40'GP

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN & THƯƠNG MẠI HOÀNG LONG

Xem chi tiết
613
Ho Chi Minh i
4 Ngày Đi thẳng
Kaohsiung i
  • Refund 661.575₫ / 20'GP
  • Refund 396.945₫ / 40'GP
  • Refund 396.945₫ / 40'HQ
  • 132.315₫ / 45'HQ

MELODY LOGISTICS COMPANY LIMITED

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
367
Port Klang i
6 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 523.180₫ /cbm

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN TOÀN CẦU

Xem chi tiết
661
Port Klang i
4 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 264.630₫ /cbm

OPL LOGISTICS

Xem chi tiết
752
Port Klang i
4 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 396.945₫ /cbm

CHI NHÁNH THÀNH PHỒ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY TNHH HECNY SHIPPING VIỆT NAM

Xem chi tiết
735
Port Klang i
5 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 130.750₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN DDV LOGISTICS VIỆT NAM

Xem chi tiết
484
Shanghai i
5 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 26.463₫ /cbm

AWOT Global Logistics Viet Nam

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
2.451
Ho Chi Minh(SGN) i
10 Ngày Chuyển tải
Chicago(ORD) i
  • 264.630 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
4.030
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hyderabad(BPM) i
  • 185.241 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
7.209
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết
6.633
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Ngày Chuyển tải
Tulsa(TUL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

Xem chi tiết
3.589
Ho Chi Minh(SGN) i
1 Ngày Đi thẳng
Colombo(CMB) i
  • 502.797 ₫/kg

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ GIA PHÚ

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
768
Ha Noi i
5 Ngày Đi thẳng
Shanghai i
  • 44.987.100₫ / 40'HQ
  • 44.987.100₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PHƯỚC TÁ

Xem chi tiết
1.545
Dong Nai (Trang Bom Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Da Nang (Kim Lien Station) i
  • 15.083.910₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
12.301
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
11.340
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
8.899
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
792
Ha Noi i
1 Ngày
Ho Chi Minh i
  • 28.000.000₫ / 20'GP
  • 28.000.000₫ / 40'GP

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ KHO VẬN VIETTEL POST - TTC

Xem chi tiết
1.551
Viet Tri i
4 Ngày
St.Eustatius i
  • 211.704₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HỎA TỐC

Xem chi tiết
44.658
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH LIÊN VẬN QUỐC TẾ SHINING OCEAN VIỆT NAM

Xem chi tiết
102.235
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
171.959
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá